Xem ngay bài viết này nếu bạn chưa biết cách để “Making a date”
Xem ngay bài viết này nếu bạn chưa biết cách để “Making a date”
Dù trong công việc hay trong đời sống thường ngày, chúng ta không thể tránh được việc thường xuyên phải sắp xếp một cuộc hẹn để gặp mặt hay đi chơi. Việc đặt một cuộc hẹn trước sẽ khiến mọi thứ trở nên chủ động hơn và diễn ra trơn tru hơn. Hãy cùng Alibaba English Center tìm hiểu về một số cách để tạo lich hẹn trong tiếng Anh thôi nào!

1. Cách chào hỏi trước khi đặt lịch hẹn bằng tiếng Anh
Chào hỏi là bước đầu để gây ấn tương tốt cho đối phương vì vậy mà chúng ta cần có những lời chào hỏi lịch thiệp trước khi đặt hẹn với ai đó.
Chúng ta sử dụng những câu chào hỏi ngắn gọn và đưa ra yêu cầu được nói chuyện với người mà mình muốn đặt hẹn, hoặc cũng có thể giới thiệu tên của bản thân để người đối diện dễ dàng xưng hô hơn
Ví dụ:
– Hello, I’m Minh . Is this the phone number to make an appointment with doctor My? (Xin chào, tôi là Minh. Đây có phải là số điện thoại để đặt lịch với bác sĩ My không?)
– Hello. Is this a dental clinic? My name is Minh, I would like to schedule a consultation. (Xin chào, đây có phải là phòng khám răng không ạ? Tôi là Minh tôi muốn đặt lịch tư vấn.)
– Hello, this is Minh. I am calling from Alibaba English Center and would like to set up an interview with you. (Xin chào, tôi là Minh. Tôi gọi từ Trung tâm Anh ngữ Alibaba và tôi muốn sắp xếp một buổi phỏng vấn với bạn.)
2. Cách đặt lịch hẹn bằng tiếng Anh
Khi muốn sắp xếp một cuộc hẹn cả hai cần thống nhất về giờ hẹn, và để biết đối phương có rảnh vào thời gian mà mình muốn gặp hay không. Chúng ta có thể sử dụng các mẫu câu hỏi sau đây:
– Are you up to anything…? (Bạn có bận gì…không?)
– Have you got any plans for…? (Bạn đã có kế hoạch gì cho … chưa?)
– Are you free on…/next….? (… bạn có rảnh không?)
– Can we meet on…/next…? (Chúng ta có thể gặp nhau vào… chứ?)
– Are you available on …/next …? (… bạn rảnh chứ?)
– Do you have any time available…? (Bạn có thời gian rảnh … không?)
– Can you give me an appointment…? (Bạn có thể cho tôi một cuộc hẹn … không?)
– Would next … be ok/suit you? (… bạn rảnh chứ?)
– Do you have a schedule on …/next ….? (Bạn có lịch trình vào … không?)
– Is next … convenient for you? (… tuần tới có tiện cho bạn không?)
– What about sometime next week? (Một ngày nào đó trong tuần tới thì sao?)
– Don’t you have any schedule for … ? (Ngày … này bạn không có lịch làm gì chứ?)
– Can you arrange some time on …/next …? (Bạn có thể sắp xếp một chút thời gian vào thứ năm không?)
3. Cách đáp lại một lời hẹn gặp bằng tiếng Anh
Trong trường hợp là người được hẹn gặp, chúng ta cần trả lời cho đối phương biết mình có đồng ý với thời gian họ muốn hẹn hay không và đưa ra gợi ý về việc thay đổi lịch hẹn nếu cần thiết.
Nếu đồng ý gặp mặt, ta có thể đáp lại theo một số mẫu:
– Yes, I’m free. (Vâng, tôi rảnh.)
– Yes, we can meet… (Được ,… chúng ta có thể gặp nhau.)
– Yes, … is fine. (Được ,… được đó.)
– … would be perfect. (… tuyệt vời đấy.)
– No problem, we can meet … (Không vấn đề gì ,… chúng ta sẽ gặp nhau.)
Nếu từ chối gặp mặt, ta có thể sử dụng các mẫu câu trả lời sau:
– Sorry. I have another appointment at that time. (Xin lỗi. Tôi có hẹn vào lúc đó
rồi.)
– … isn’t quite convenient for me. (… hơi bất tiện cho tôi.)
– I’m sorry. I’m afraid I can’t come. (Xin lỗi. Tôi e là tôi không thể đến được.)
– I’m sorry, I won’t be able to make it… (Tôi xin lỗi, tôi không sắp xếp được…)
– Sorry. I don’t think I can make it. (Xin lỗi, tôi không nghĩ tôi sắp xếp được.)
– I won’t be available… (Tôi không rảnh…)
Chúng ta có thể đưa ra một lịch hẹn khác với các mẫu câu sau:
– What about …? (… thì sao?)
– I’d prefer …, if that’s alright with you. (Tôi muốn … hơn, nếu bạn thấy hôm đó
ổn.)
– Can we meet up …? (Chúng ta có thể gặp nhau … không?)
– Could we meet … instead? (Chúng ta gặp nhau … được chứ?)
4. Cách thay đổi/hủy cuộc hẹn bằng tiếng Anh
– I’m afraid that I’m not going to be able to meet you after all. Can we fix another time? (Tôi e là tôi không thể gặp bạn như hẹn. Chúng ta có thể đổi thời gian khác được không?)
– Something has just cropped up and I won’t be able to meet you … . Can we make another time? (Vài thứ xảy ra và tôi sẽ không thể gặp bạn … được. Chúng ta có thể chọn thời gian khác không?)
– I’m afraid I can’t meet you as planned. Can we leave the appointment for another date? (Tôi sợ rằng không thể gặp bạn như kế hoạch. Chúng ta có thể dời lịch hẹn sang ngày khác không?)
Trên đây là những cách sắp xếp một cuộc hẹn bằng tiếng Anh mà Alibaba English Center đã tổng hợp. Chúc bạn có những giờ học vui vẻ và bổ ích!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
