“WHILE” VÀ NHỮNG ĐIỀU CÓ THỂ BẠN CHƯA BIẾT!
Có lẽ các bạn thường được biết đến cấu trúc “When” nhiều hơn là cấu trúc “While” và mặc định là cách dùng của “When” và “While” cũng giống nhau y hệt. Tuy nhiên điều này không hoàn toàn đúng, và vì vậy hôm nay Alibaba English Center sẽ làm rõ về cấu trúc và cách sử dụng từ “While” cho bạn nhé!

1. Cấu trúc và cách dùng “While” trong tiếng Anh:
Vị trí: Mệnh đề “While” có thể đừng ở đầu câu hoặc cuối câu (sau một mệnh đề khác). Khi mệnh đề “While” đứng đầu câu thì cần có dấu phẩy sau mệnh đề.
Ví dụ:
- I lived in a hostel while I was a student (Tôi đã sống ở kí túc xá khi đang là sinh viên).
- While Lan is very good at music, her sister is absolutely hopeless (Trong khi Lan rất giỏi về âm nhạc thì em gái của cô ấy hoàn toàn không có khả năng trong lĩnh vực này).
Cấu trúc: While + subject + verb
Cách dùng:
During the time that something is happening; at the same time as something else is happening (Trong thời gian một cái gì đó đang xảy ra; cùng lúc với một cái gì đó khác đang xảy ra).
Ví dụ:
- My brother was doing his homework while I was doing the household chorces (Anh trai tôi làm bài tập về nhà của anh ấy khi tôi đang làm việc nhà).
- While I was waiting at the bus stop, three buses went by in the opposite direction (Trong khi tôi đang đợi ở trạm xe buýt, ba chiếc xe buýt khác đang đi ở chiều ngược lại).
Used to contrast two things (Được dùng để chỉ sự tương phản giữa 2 thứ)
Ví dụ:
- He enjoys the bitter taste of coffee while I just like to drink with a sweet taste (Anh ấy thích vị đắng của cà phê trong khi tôi chỉ thích thưởng thức thức uống có vị ngọt).
- May usually wears black clothes while I prefer to wear white clothes (May thường xuyên mặc quần áo màu đen trong khi tôi thích mặc đồ màu trắng hơn).
Sự phối hợp thì:
- Diễn tả một hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào:
WHILE + S + V (quá khứ tiếp diễn), S + V (quá khứ đơn)
Ví dụ: While my family was having dinner, someone knocked the door (Khi mà gia đình tôi đang ăn tối thì có ai đó đã gõ cửa).
- Diễn tả 2 hành động diễn ra song song:
WHILE + S + V (quá khứ tiếp diễn), S + V (quá khứ tiếp diễn)
Ví dụ: While Mary was writing a letter, the children were playing outside (Khi
Mary đang viết thư thì bọn trẻ đang chơi ở bên ngoài).
2. Phân biệt While, When, During
Phân biệt WHILE và WHEN:
| WHILE | WHEN |
| Trong khi; trong thời gian mà; vào lúc mà; khi.. | Khi; vào lúc hồi, lúc; hồi.. |
| Cấu trúc WHILE thường được sử dụng để nói về cả hai hành động đang diễn ra tại cùng 1 thời điểm. | Cấu trúc WHEN thường được sử dụng để nói về cả hai hành động xảy ra đồng thời. |
| WHILE thường được sử dụng với các hành động được xảy ra trong một thời gian dài. | WHEN thường được sử dụng với các hành động xảy ra trong thời gian ngắn. |
Phân biệt WHILE và DURING:
| Cấu trúc | Vị trí | Cách dùng | |
| WHILE | WHILE + clause | Đầu hoặc giữa câu | Diễn tả hai hành động xảy ra song song tại cùng một thời điểm và không nhấn mạnh khoảng thời gian |
| DURING | DURING + N | Đầu hoặc giữa câu | Nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra của một sự việc trong khi một sự việc khác đang diễn ra |
III. Bài tập kham khảo:
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc:
- She met him while she _______ (travel) on a train.
- While the woman was getting off the bus, she _______ (fall down).
- Lan took a photo while I ________ (not/look).
- While my mum was working in the garden, she ________ (hurt) her back.
- While Hoa _______ (walk) in the street, she ______ (meet) her ex.
- Her baby ________ (wake) up while she ______(wash) the dish.
Bài 2: Hoàn thành câu với WHEN hoặc WHILE:
- Sara was playing in a football team ______(when/while) she was a kid.
- Jack came home ______(when/while) her brother was playing games.
- Phuong An is very outgoing, ______(when/while) Ngoc is a bit shy and quite.
- Crystal was very unhappy (when/while) ______ things weren’t going well for her.
- (when/while) ______ I was talking to my aunt on the phone, my mother came home.
Đáp án:
Bài 1:
| 1. was traveling | 2. fell down | 3. was not looking | 4. hurt | 5. was walking – met | 6. woke up – was washing |
Bài 2:
| 1. when | 2. when | 3. while | 4. when | 5. while |
Trên đây Alibaba English Center đã đưa ra cái nhìn cụ thể hơn về WHILE. Hy vọng bài viết này sẽ trở nên hữu ích với bạn và hãy không ngừng tìm hiểu, tìm kiếm làm thêm bài tập để nắm vững kiến thức. Chúc bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
