“WHEN” VÀ NHỮNG ĐIỀU CÓ THỂ BẠN CHƯA BIẾT!
Chắc hẳn cấu trúc “When” và cách dùng của từ này không còn xa lạ với nhiều bạn. Thế nhưng không phải ai cũng thật sự hiểu và nắm rõ hoàn toàn cấu trúc này, vậy nên hôm nay Alibaba English Center sẽ đưa ra tất tần tật kiến thức về “When” cho bạn nhé!

1. Cấu trúc và cách dùng WHEN trong tiếng Anh:
Vị trí: Mệnh đề “When” có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu (sau một mệnh đề khác). Khi mệnh đề “When” đứng đầu câu thì cần có dấu phẩy sau mệnh đề.
Ví dụ:
- When visiting Vietnam, I like to travel by walk (Khi đến thăm Việt Nam, tôi ưa thích việc đi bộ).
- I played piano very well when I was a child (Tôi đã từng chơi piano rất giỏi khi tôi còn bé).
Cấu trúc: When + subject + verb
Cách dùng:
- (used in questions) at what time; on what occasion ((dùng trong câu hỏi)
vào thời gian nào; vào dịp nào)
Ví dụ:
- When did you last travel to Vietnam? (Lần gần đây nhất bạn đến Việt Nam là khi nào?)
- When (= in what circumstances) would such a solution be possible? (Khi nào (= trong hoàn cảnh nào) thì một giải pháp như vậy có thể thực hiện được?)
- used after an expression of time to mean ‘at which’ or ‘on which’ (được sử dụng sau một sự diễn đạt thời gian có nghĩa là ‘tại đó’ hoặc ‘trên đó’)
Ví dụ:
- Friday evening is the only time when I can go to the gym (Tối thứ sáu là thời gian duy nhất tôi có thể đến phòng tập thể dục)
- There are many times when I wonder can I study good at English (Có nhiều lúc tôi tự hỏi liệu mình có thể học giỏi tiếng Anh không).
- at which time; on which occasion (lúc đó; vào dịp nào).
- The last time I went to Hanoi was in September, when the weather was beautiful (Lần cuối cùng tôi đến Hà Nội là vào tháng 9, khi thời tiết rất đẹp).
- Lan does not remember when she followed her passion (Lan không nhớ được cô ấy theo đuổi đam mê hồi nào).
Sự phối hợp thì:
| WHEN | Công thức |
| Diễn tả chuỗi hành động xảy ra liên tiếp | QUÁ KHỨ: WHEN + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ đơn) When I came home, I knocked the door (Khi tôi về đến nhà, tôi gõ cửa). |
| TƯƠNG LAI: WHEN + S + V (hiện tại đơn), S + V (tương lai đơn) When you arrive in Ho Chi Minh City, I will be pick you up (Khi bạn đến thành phố Hồ Chí Minh, tôi sẽ đón bạn) | |
| Diễn tả một hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào | QUÁ KHỨ: WHEN + S + V (quá khứ tiếp diễn), S + V (quá khứ đơn) WHEN + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ tiếp diễn) When I was walking around the garden, I saw a big butterfly (Khi tôi đi dạo quanh vườn, tôi nhìn thấy một con bướm lớn). When Linh called me, I was doing my housework (Khi Linh gọi tôi thì tôi đang làm việc nhà) |
| TƯƠNG LAI: WHEN + S + V (hiện tại đơn), S + V (tương lai tiếp diễn) WHEN + S + V (hiện tại tiếp diễn), S + V (tương lai đơn) She will be doing her homework when her grandparents come tonight. (Cô ấy sẽ đang làm bài về nhà khi ông bà cô ấy tới tối nay). | |
| Diễn tả một hành động hoàn thành trước một hành động khác | QUÁ KHỨ: WHEN + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ hoàn thành) When I arrived at the airport, the plane had already left (Khi tôi tới sân bay thì chuyến bay đã bay mất rồi). |
| TƯƠNG LAI: WHEN + S + V (hiện tại đơn), S + V (tương lai hoàn thành) I will have already decorated for Christmas when you go home (Tôi sẽ hoàn thành xong việc trang trí cho Christmas khi bạn về nhà). |
2. Phân biệt WHEN và WHILE:
| WHILE | WHEN |
| Trong khi; trong thời gian mà; vào lúc mà; khi.. | Khi; vào lúc hồi, lúc; hồi.. |
| Cấu trúc WHILE thường được sử dụng để nói về cả hai hành động đang diễn ra tại cùng 1 thời điểm. | Cấu trúc WHEN thường được sử dụng để nói về cả hai hành động xảy ra đồng thời. |
| WHILE thường được sử dụng với các hành động được xảy ra trong một thời gian dài. | WHEN thường được sử dụng với các hành động xảy ra trong thời gian ngắn. |
Ví dụ:
- I went out when my sister came home (Tôi đã đi ra ngoài ngay SAU khi chị gái tôi về nhà).
- I went out while my sister came home (Tôi đã đi ra ngoài ngay khi chị gái tôi đang về nhà)
3. Bài tập tham khảo:
Bài 1: Chọn When hay While?
- I will wake up ______(when/while) you arrives.
- Please check your pockets _______ you back to your sit.
- I was cooking ______(when/while) my brother was playing game.
- I will call you ______(when/while) I come home.
- ______(when/while) I finished packing, we will leave.
Bài 2: Chia động từ theo dạng đúng:
- When I (study)_________hard for the exam, my crowd (pass) _______ by to visit me.
- When Lisa (do)________a language course in French, she (visit)________ the Paris.
- Happily, when we (get up) _________ yesterday, the rain (not, fall) _________ 4. While Sophia (play) ________ the piano, her sister (walk) ________ the dog.
- While I (jog)_______ in the park, I (see) ________ the first signs of spring.
Đáp án:
Bài 1:
| 1. when | 2. when | 3. while | 4. when | 5. when |
Bài 2:
- was studying/passed
- was doing/visited
- got up/wasn’t falling
- was playing/was walking
- was jogging/saw
- is reading
Trên đây Alibaba English Center đã đưa ra cái nhìn cụ thể hơn về WHEN. Hy vọng bài viết này sẽ trở nên hữu ích với bạn và hãy không ngừng tìm hiểu, tìm kiếm làm thêm bài tập để nắm vững kiến thức. Chúc bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
