TRỌN BỘ TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ ENTERTAINMENT
Entertainment là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, cả về Reading, Writing và đặc biệt là Speaking. Sở dĩ chủ đề này xuất hiện nhiều như vậy là do Entertainment là một trong những điều không thể thiếu đối với cuộc sống của mỗi chúng ta. Quen thuộc, quan trọng là thế, hôm nay hãy để Alibaba English Center giới thiệu đến các bạn bộ từ vựng chủ đề Entertainment nhé!

Từ vựng về các hoạt động giải trí
- leisure activity: hoạt động giải trí
- extracurricular activities: hoạt động ngoại khóa
- binge watch: cày phim
- picnic/ have a picnic/ go for picnic: đi dã ngoại
- play a musical instrument: chơi nhạc cụ
- play a sport: chơi thể thao
- hang out/ go out with friend: đi chơi với bạn bè
- read comic: đọc truyện tranh
- surf the internet: lướt mạng
- work out at a gym: tập gym
- compose: sáng tác (nhạc, văn, thơ,…)
- eat out with someone: đi ăn
- let one’s hair down: đi xõa
- arts and crafts: làm những vật thủ công
- go shopping: đi mua sắm

Các địa điểm diễn ra các hoạt động giải trí
- Music concert: buổi hòa nhạc
- cafe/ cafeteria: quán cà phê
- exhibition: triển lãm
- museum: bảo tàng
- sport center: trung tâm thể thao
- bar: quán rượu (có nhạc sôi động)
- pub: quán rượu nhỏ (nhạc nhẹ nhàng)
- cirus: rạp xiếc
- shopping centre / mall: trung tâm thương mại
- park: công viên

Các từ về ngành giải trí
- global superstar: siêu sao toàn cầu
- showbiz: giới giải trí
- public figure: người của công chúng
- celebrity: người nổi tiếng
- paparazzi: cánh nhà báo
- dominate the screen: thống trị màn ảnh
- all the rage: rất nổi tiếng
- attract: thu hút
- award: giải thưởng
- fame: tiếng tăm
- fan: người hâm mộ
- performance: màn biểu diễn
- applaud: vỗ tay hoan nghênh,khen ngợi
- have high impact on the public: có ảnh hưởng lớn đến công chúng
- touch people’s heart so deeply/with so feelings: chạm vào trái tim của người khác sâu sắc/với những cảm xúc thật

Các cụm collocation cho chủ đề entertainment
- like/love/fond of: yêu thích
- relax/ release stress/ ease sb’s mind/ reduce stress: thư giãn, giải tỏa căng thẳng
- recharge one’s battery/ boost one’s energy: nạp thêm năng lượng
- enhance work and study productivity: nâng cao hiệu quả học tập và làm việc
- improve social relationship: phát triển các mối quan hệ
- catch up the latest trend and current affairs: bắt kịp xu hướng mới nhất và các vấn đề hiện tại
- the rat race: guồng quay của cuộc sống
- take up sth as a hobby: tham gia như một sở thích
- broaden the horizon of knowledge/ widen one’s outlook/ enrich one’s knowledge of/ extent my own limit: mở rộng kiến thức, tâm nhìn.
Trên đây là trọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Entertainment mà Alibaba đã tổng hợp và gửi tới các bạn. Hi vọng rằng với kho từ vựng này sẽ giúp các bạn có thể ôn tập tốt và đạt được điểm cao trong kì thi sắp tới nha!!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
