TOP CẶP TỪ TRÁI NGHĨA KHÔNG THỂ THIẾU TRONG TỪ ĐIỂN TIẾNG ANH CỦA BẠN!!
Những thứ trái ngược chắc hẳn sẽ luôn khiến ta tò mò, thích thú,.. Và khi đọc lên một từ việc đặt ra câu hỏi về từ đồng, trái nghĩa cũng khiến ta phải “brainstorm”. Trong khi từ đồng nghĩa sẽ làm bài Writing, bài Speaking thêm phong phú thì từ trái nghĩa sẽ khiến bài của bạn thật sự trở nên nổi bật và hấp dẫn. Hãy cùng Alibaba English Center cùng bạn tìm hiểu những cặp từ trái nghĩa thông dụng nhất nhé!
1. Từ trái nghĩa là gì ?
Từ trái nghĩa trong tiếng Anh (Antonym) là những từ có nghĩa tưởng phản, hoàn toàn trái ngược nhau. Từ trái nghĩa sẽ làm bài của bạn thêm sinh động, thú vị, làm nổi bật sự vật, sự việc được nhắc tới.
2. Các tiền tố tạo thành từ trái nghĩa trong tiếng Anh :
| Tiền tố | Từ gốc | Từ trái nghĩa |
| UN- | Lucky (adj): may mắn Reliable (adj): tin cậy | Unlucky (adj): không may mắn Unreliable (adj): không đáng tin cậy |
| IL- | Legal (adj): hợp pháp Legible (adj): rõ ràng, dễ đọc | Illegal (adj): bất hợp pháp Illegible (adj): không thể đọc được, khó đọc |
| IR- | Regular (adj): thường xuyên Responsible (adj): có trách nhiệm | Irregular (adj): không thường xuyên Irresponsible (adj): không có trách nhiệm |
| IM- | Balanced (adj): cân bằng, cân đối Possible (adj): có thể, có khả năng xảy ra | Imbalanced (adj): mất cân bằng, mất cân đối Impossible (adj): không thể xảy ra |
| IN- | Correct (adj): đúng, chính xác Direct (adj): trực tiếp | Incorrect (adj): không chính xác Indirect (adj): không trực tiếp, gián tiếp |
| MIS- | Understand (v): hiểu Address (v): ghi địa chỉ | Misunderstand (v): hiểu sai, hiểu lầm Misaddress (v): ghi sai địa chỉ |
| DIS- | Loyal (adj): trung thành Appear (v): xuất hiện | Disloyal (adj): không trung thành Disappear (v): biến mất |
| NON- | Existent (adj): tồn tại Essential (adj): cần thiết | Non-existent (adj): không tồn tại Non-essential (adj): không thiết yếu, không cần thiết |
3. Một số cụm từ trái nghĩa cơ bản :

- Land (v) >< Take off (v): Hạ cánh >< Cất cánh.
Ví dụ: The airplane has landed safely (Máy bay vừa hạ cánh một cách an toàn).
The airplane took off an hour later than scheduled (Máy bay cất cánh muộn hơn lịch trình 1 tiếng).
- Replenish (v) >< Empty (v): Lấp đầy >< Làm trống rỗng, đổ, trút ra.
Ví dụ: We need to replenish our refrigerator with food and beverage (Chú ta cần lấp đầy tủ lạnh với thức ăn và thức uống.
Have you emptied out the rubbish bin? (Bạn đã đổ thùng rác chưa?)
- Generous (adj) >< Mean (adj): Hào phóng >< Bần tiện, bủn xỉn.
Ví dụ: It was extremely generous of you to cook for us this meal (Bạn thật hào phóng khi nấu cho chúng tôi bữa ăn thịnh soạn này).
He has always been mean with money (Anh ấy luôn ki bo trong vấn đề tiền bạc).
- Compulsory (adj) >< Optional (adj): Bắt buộc >< Được lựa chọn.
Ví dụ: Math is a compulsory subject at school (Tiếng Anh là một học bắt buộc tại trường học)
At my school, French or Chinese is an optional subject (Tại trường học của tôi, tiếng Pháp hoặc tiếng Trung là môn học được lựa chọn).
- Build (-v) >< Destroy (v): Xây dựng >< Phá hủy.
Ví dụ: My family don’t have enough money to build this house (Gia đình tôi không có đủ tiền để xây dựng căn nhà này)
Some of the habitat has already been totally destroyed (Một vài thói quen đã hoàn toàn biến mất).
- Divide (v) >< Unite (v): Chia tách >< Đoàn tụ.
Ví dụ: It’s not always right to divide a father from his child (Nó không là luôn đúng khi chia cách một ông bố khỏi đứa con của mình).
Let’s unit to check the COVID19 pandemic (Hãy chung tay để cùng nhau đẩy lùi đại dịch COVID19).
- Artificial (adj) >< Natural (adj): Nhân tạo >< Tự nhiên.
Ví dụ: Artificial intelligence is the simulation of human intelligence processed by machines, especially computer systems (Trí tuệ nhân tạo là sự mô phỏng các quá trình trí tuệ của con người bằng máy móc, đặc biệt là hệ thống máy tính).
All the materials used in this cake are natural (Tất cả nguyên liệu sử dụng trong chiếc bánh này đều là tự nhiên).
- Brave (adj) >< Cowardly (adj): Dũng cảm >< Hèn nhát.
Ví dụ: I wasn’t brave enough to say goodbye to her (Tôi không đủ dũng cảm để nói lời chia tay với cô ấy).
His actions showed that he was cowardly (Những hành động của anh ấy thể hiện anh ấy rất hèn nhát).
- Comprehend (v) >< Confuse (v): Hiểu, lĩnh hội >< Bối rối.
Ví dụ: He couldn’t comprehend the knowledge in class today (Anh ấy không thể hiểu được những kiến thức trên lớp ngày hôm nay).
My friends often confuse me with my twin (Bạn bè của tôi thường nhầm lẫn tôi với em song sinh của tôi).
- Consecutive (adj) >< Interrupted (adj): Bị gián đoạn.
Ví dụ: After three consecutive days of working hard, she was almost exhausted (Sau ba ngày làm việc cật lực liên tục, cô gần như kiệt sức).
No one wants to be interrupted while they are busy (Không ai muốn bị gián đoạn trong khi họ đang bận rộn).
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp 10 cặp từ vựng trái nghĩa siêu dễ sử dụng và có thể áp dụng ngay trong đời sống hàng ngày hay các bài thi dành cho bạn. Mong rằng bài viết này sẽ phần nào giúp ích cho bạn. Chúc bạn có những giờ học hiệu quả nhé!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
