TỔNG HỢP TỪ VỰNG, MẪU CÂU GIAO TIẾP VỀ CHỦ ĐỀ ĂN UỐNG CỰC THÔNG DỤNG
TỔNG HỢP TỪ VỰNG, MẪU CÂU GIAO TIẾP VỀ CHỦ ĐỀ ĂN UỐNG CỰC THÔNG DỤNG
Ăn uống là chủ đề vô cùng quen thuộc đối với mỗi chúng ta. Hãy cùng Alibaba English Center tìm hiểu xem trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề này được dùng thế nào nhé!

1. Các bữa ăn trong ngày
- Breakfast: bữa sáng
- Brunch: bữa giữa sáng và trưa
- Dinner: bữa tối
- Lunch: bữa trưa
- Snack: bữa ăn phụ, ăn vặt
- Supper: bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ
2. Một số loại đồ ăn thường thấy
- Fast food: thức ăn nhanh
- Fresh produce: những sản phẩm tươi sạch như rau, củ, quả
- Home-cooked meal: bữa cơm nhà
- International cuisine: món ăn quốc tế
- Junk food: đồ ăn vặt
- Organic food: thực phẩm hữu cơ như: thịt, cá
- Processed foods: thức ăn đã chế biến sẵn
- Ready meals or take-aways: thức ăn mang đi đã làm sẵn
- Speciality: đặc sản
- Traditional cuisine: món ăn truyền thống
- Vegetarian food: món chay
3. Một số món ăn quen thuộc
|
|
4. Từ vựng tiếng Anh miêu tả hương vị của đồ ăn
- Bland: nhạt nhẽo
- Delicious: thơm tho, ngon miệng
- Horrible: khó chịu (mùi)
- Hot: nóng, cay nồng
- Poor: chất lượng kém
- Salty: có muối, mặn
- Sickly: tanh (mùi)
- Sour: chua, ôi, thiu
- Spicy: cay, có gia vị
- Sweet: ngọt, có mùi thơm, như mật ong
- Tasty: ngon, đầy hương vị
5. Vật dụng khi ăn uống
- Fork: nĩa
- Spoon: muỗng
- Knife: dao
- Ladle: thìa múc canh
- Bowl: tô
- Plate: đĩa
- Chopsticks: đũa
- Teapot: ấm trà
- Cup: cái tách uống trà
- Glass: cái ly
- Straw: ống hút
- Napkin: khăn ăn
- Tablecloth: khăn trải bàn
6. Một số từ vựng tiếng Anh về thói quen ăn uống
- Obesity: sự béo phì
- Healthy appetite: ăn uống lành mạnh
- Food poisoning: ngộ độc thực phẩm
- Allergy: sự dị ứng
- To be allergic to something: bị dị ứng với cái gì
- To be overweight: quá cân
- To be underweight: thiếu cân
- To eat like a bird: ăn quá ít
- To eat like a horse: ăn rất nhiều
- To go out for dinner/lunch/…: ra ngoài ăn tối/ trưa/…
- To go on a diet: ăn uống theo chế độ
- To eat on moderation: ăn uống điều độ
- It’s time to eat: đến giờ ăn rồi
- This is delicious: món này ngon đấy
- That smells good: mùi thơm quá
- This doesn’t taste right: món này vị không đúng lắm
- I like eating chicken/ fish/ beef…: tôi thích ăn thịt gà/ cá/ thịt bò…
- I’m starving: tôi đói quá
- Enjoy your meal: chúc mọi người ăn ngon miệng
- Help yourself: cứ tự nhiên nhé
- What’s for dinner (lunch, supper,…)?: tối nay có món gì vậy?
- Would you like….?: bạn có muốn dùng…?
- Would you like anything else?: bạn có muốn ăn/ uống thêm nữa không?
- Did you have your dinner?: bạn đã ăn tối chưa?
- Did you enjoy your breakfast?: bạn ăn sáng có ngon không?
- What are you taking?: bạn đang ăn hoặc uống gì vậy?
- Could I have some more ….?: tôi có thể dùng thêm món …. không?
- Wipe your mouth: lau miệng của bạn đi
- Finish your bowl: hãy ăn hết bát của bạn
- Is there any more of this?: món này có còn không?
- I feel full: tôi cảm thấy no rồi
7. Đoạn hội thoại tiếng Anh về chủ đề ăn uống
A: Are you hungry?
B: Yes, I’m starving
A: Me too. What do you want to eat?
B: I’m down for some noodles
A: Oh, but … I don’t have enough money
B: Don’t worry about it. It’s on me
I’m starving: tôi đói quá
I’m down for sth: tôi muốn cái gì đó
It’s on me: để tôi mời
Trên đây là bài viết tổng hợp từ vựng và mẫu câu giao tiếp chủ đề ăn uống, hy vọng bài viết này sẽ hữu ích với bạn. Chúc bạn có những giờ học tập vui vẻ và hiệu quả!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
