Tổng hợp IELTS Vocabulary trong Writing Task 1

IELTS Writing Task 1 chỉ chiếm 1/3 phần thi với yêu cầu đơn giản, dễ viết hơn so với Task 2, nhưng “dễ mà khó”. Và muốn ăn điểm trọn được Task 1 đòi hỏi bạn cần tìm hiểu kỹ về từng dạng bài, nghiên cứu tìm cách làm bài, viết bài…và điều cần thiết nhất là củng cố vốn từ vựng của mình để tự tin sải bút.

Ở đây, IELTS BREAKING đã tổng hợp IELTS Vocabulary for Writing Task 1 quan trọng giúp các bạn tham khảo, học hỏi và add thêm vào kho từ vựng trong quá trình luyện tập bài writing IELTS. Hãy cùng nhau tìm hiểu từng dạng đề nhé:

I. Vocabulary for Writing Task 1 – Dạng bài miêu tả biểu đồ

Khi bắt gặp dạng bài Biểu đồ trong bài thi của mình, các bạn nên lưu ý một số đặc điểm sau:

– High/low values – giá trị cao nhất/thấp nhất

– Erratic values – giá trị bất thường

– Biggest increase/decrease – tăng giảm nhiều nhất

– Volatile data – các số liệu biến động

– Unchanging data – các số liệu không thay đổi

– Biggest majority/minority – phần lớn nhất/nhỏ nhất (biểu đồ tròn)

– Major trends – các xu hướng chính

– Notable exceptions – những trường hợp ngoại lệ đáng lưu ý

Và các từ vựng cần thiết cho chủ đề với dạng biểu đồ được chia thành các nhóm sau:

1. Từ vựng miêu tả xu hướng ( V – N):

Xu hướng TăngGiảmDao độngỔn định
VocabRise – A rise

Increase – An increase

Grow – A growth

Climb – A climb

Go up – An upward trend

Fall – A fall

Decrease – A decrease

Reduce – A reduction

Decline – A decline

Go down – A downward trend

Drop – A drop

Fluctuate – A fluctuation

Be volatile – A volatility

 

Remain stable/ steady (v)

Stabilize (v)- Stability (n)

Stay stable/ unchanged (v)

Mức độCao nhấtThấp nhất
VocabHit the highest point (v)

Reach a peak (v)

Hit the lowest point (v)

2. Từ vựng miêu tả tốc độ thay đổi (Adv – Adj):

  • Dramatically –  Dramatic: Tốc độ thay đổi mạnh, ấn tương
  • Sharply   –   Sharp : Cực nhanh, rõ ràng
  • Enormously – Enormous: Cực lớn
  • Steeply – Steep: Tốc độ thay đổi lớn
  • Substantially – Substantial: Đáng kể
  • Considerably  –  Considerable: Tốc độ thay đổi nhiều
  • Significantly – Significant: Nhiều
  • Rapidly – Rapid: Nhanh
  • Moderately – Moderate: Bình thường
  • Gradually – Gradual: Tốc độ thay đổi từ từ
  • Slightly –  Slight: Nnhẹ, không đáng kể
  • Marginally   – Marginal: Tốc độ thay đổi chậm, nhỏ

Bên cạnh đó cần chú ý thêm các giới từ sử dụng:

Khi mô tả số liệu và các đặc điểm, các giới từ “to”, “by”, “with”, và “at” có vai trò rất quan trọng trong câu. Dưới đây là cách sử dụng các giới từ này trong bài viết, hãy ghi nhớ nhé:

  •  “to” – mô tả sự thay đổi đến mức nào đó:

In 2014, the rate of illiteracy came to 13,7%.

  • “by” – mô tả sự thay đổi một khoảng nào đó:

Ví dụ: Compared to 2018, the number of traffic accidents decreased by 5.06% 

  • “with” – mô tả phần trăm, số lượng chiếm được:

Ví dụ: He was elected with 65% of votes.

  •  “at” – thêm con số vào cuối câu:

Ví dụ: Unemployment reached its highest point in 2008, at 10%.

II. Vocabulary for Writing Task 1 – Dạng bài miêu tả bản đồ

1. Miêu tả sự thay đổi tổng quan

Trong sự miêu tả thay đổi tổng quan, ta thường dùng thì Hiện Tại Hoàn Thành và dạng Bị Động của thì để mô tả.

Các cụm từ chỉ thời gian và một số mẫu câu được sử dụng như sau:

  • Over the 20 year period….: Trong khoảng thời gian (20 năm)

Over the period, the area has undergone drastic changes.

  • From 1990 to 2000….: Từ năm (1999) đến năm (2000)

From 2019 to 2022, the disease called COVID has changed significantly.

  • Over the years…: Qua nhiều năm

The town has changed a lot over the years

  • In the last 10 years…: Trong vòng (10) năm qua

In the last 10 years, the industry has completely changed

  • In the years after 1990…: Trong những năm (1999)

In the years after 1999, many memorable events happened

2. Miêu tả sự thay đổi cụ thể

Từ miêu tảSự mở rộngSự chuyển đổiSự thêm vàoSự thay đổi
VocabEnlarged

Expanded

Extended

Made bigger

Developed

Demolished 

Knocked down

Pulled down

Flattened

Removed 

Torn down

Cleared (tree, forest)

Cut down (tree, forest)

Chopped dowwn (tree, forest)

Constructed 

Build

Erected 

Introduced 

Added 

Planted (tree, forest)

Opened up (facilities)

Set up (facilities)

Converted

Redeveloped 

Replaced 

Made into 

Mordernised 

Renovated 

Relocated

3. Từ vựng miêu tả phương hướng

Cụm từGiới từ (miêu tả vị trí)
to the north of

– to the east of

– in the west

– to the south of

– to the north west of

– to the north east

– to the south east of

– to the south west of

on

– next to

– near

– from north to south

– from east to west

– by

– across from

– nearby

– between

– beside

– over

– along

III. Vocabulary for Writing Task 1 – Dạng bài miêu tả Quá trình

– First of all/ Firstly…

– The first step/stage is…

– Next/Then/After that…

– Finally/In the final step/In the final stage is

– Before/After/Once

Trên đây là tổng hợp từ vựng quan trọng trong IELTS Writing Task 1, hy vọng sẽ giúp các bạn dễ dàng hơn trong việc đọc hiểu và luyện tập để lấy điểm cao cho phần đầu tiên của bài thi. Cố gắng ghi nhớ nhé. Chúc các bạn học tốt!

Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!

>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.

>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh: Hiểu Rõ và Sử Dụng Đúng Mệnh đề trạng ngữ – Adverb clauses là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quyết định trong việc truyền đạt ý nghĩa và mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động trong câu. Hơn nữa, […]

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba  Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) của tiếng Anh giao tiếp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hiểu rõ người đối diện nói gì là cực kỳ quan trọng để […]

Thời kiểm “vàng” để thi IELTS

KHI NÀO NÊN THI IELTS? Nên/không nên thi IELTS vào tháng mấy?  Thời điểm “lý tưởng để thi IELTS” là khi nào? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn đang học và sẽ thi IELTS. Trong bài viết này, Alibaba English Center sẽ cung cấp đến bạn một vài thời điểm được […]

Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!

  Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!    Chủ đề Giáng Sinh không chỉ là một dịp lễ quan trọng mà còn là một nguồn từ vựng phong phú cho kỳ thi IELTS. Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn, hãy khám phá những từ vựng […]

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội) Lễ hội không chỉ là những dịp vui nhộn mà còn là nguồn cảm hứng phong phú cho từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn […]