THÌ TƯƠNG LAI TIẾP DIỄN TỪ A-Z: CÁCH DÙNG VÀ VÍ DỤ CỤ THỂ
Định nghĩa: Thì tương lai tiếp diễn (Future continuous tense) dùng để diễn tả một hành động, sự việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Trong bài viết này, Alibaba English sẽ cung cấp cho các bạn những kiến thức về cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và những bài tập về thì tương lai tiếp diễn để áp dụng. Nếu bạn còn cảm thấy chưa tự tin với những hiểu biết của mình về loại thì này, hãy theo dõi ngay bài viết dưới đây để trang bị cho mình những kiến thức tiếng Anh căn bản nhất nhé!

Mục Lục:
Phần 1. Cấu trúc của thì tương lai tiếp diễn
Phần 2. Dấu hiệu nhận biết
Phần 3. Cách dùng và ví dụ cụ thể
I. Cấu trúc của thì tương lai tiếp diễn
Giống mọi thì khác trong tiếng Anh, thì tương lai tiếp diễn được chia thành 3 thể: khẳng định, phủ định và nghi vấn.
| Thể khẳng định | Thể phủ định | Thể nghi vấn |
| S + will + be + Ving. Ví dụ: – She will be doing her homework when her grandparents come tonight. (Cô ấy sẽ đang làm bài về nhà khi ông bà cô ấy tới tối nay.) – She will be working at the factory when you come tomorrow. (Cô ấy sẽ đang làm việc tại nhà máy lúc bạn đến ngày mai.) | S + will not + be + V-ing Lưu ý: will not = won’t Ví dụ: – We won’t be sleeping when you come tomorrow morning. (Chúng tôi sẽ đang không ngủ khi cậu tới vào sáng mai.) – We won’t be studying at 10 p.m tomorrow. (Chúng tôi sẽ đang không học lúc 10h tối ngày mai.) | Will + S + be + Ving ? Won’t + S + be + Ving Trả lời: Yes, S + will No, S + won’tVí dụ: – Will you be playing football at 8 o’clock tonight? (Bạn có sẽ đang chơi bóng đá vào 8 giờ tối nay không?) Yes, I will./ No, I won’t. |
II. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn
Bạn có thể nhận biết thì Tương lai tiếp diễn khi trong câu có sự xuất hiện của các cụm từ sau:
- At this/ that + time/ moment + khoảng thời gian trong tương lai (at this moment next year,…)
Ví dụ: At this time tomorrow I will be going shopping in Singapore. (Vào thời điểm này ngày mai, tôi sẽ đang đi mua sắm ở Singapore.)
- At + thời điểm xác định trong tương lai (at 5 p.m tomorrow)
Ví dụ: At 10 a.m tomorrow my mother will be cooking lunch. (Vào 10h sáng ngày mai mẹ tôi sẽ đang nấu bữa trưa.)
- …when + mệnh đề chia thì hiện tại đơn (when you come,…)
Ngoài ra khi trong câu có sử dụng các động từ chính như “expect” hay “guess” thì câu cũng thường được chia ở thì tương lai tiếp diễn.
Ví dụ: At 6 a.m tomorrow, I will be climbing mountains. (Vào 6 giờ sáng mai, tôi sẽ đang leo núi.)
When she returns, he will be sleeping in his room. (Khi cô ấy quay về, anh ấy sẽ đang ngủ trong phòng.)
III. Cách sử dụng thì tương lai tiếp diễn
– Diễn tả một hành động, sự việc sẽ đang diễn ra ở một thời điểm cụ thể hay một khoảng thời gian trong tương lai.
Ví dụ: Tonight at 7 PM, I am going to be eating dinner. (Vào lúc 7 giờ tối nay, tôi sẽ đang dùng bữa tối.)
– Diễn tả một hành động, sự việc đang xảy ra trong tương lai thì có một hành động, sự việc khác xen vào.
LƯU Ý: Hành động, sự việc xen vào được chia ở thì hiện tại đơn.
Ví dụ: When her friends come tomorrow, Kim will be watching TV. (Khi các bạn của cô ấy tới ngày mai, Kim sẽ đang xem TV.)
– Diễn tả hành động sẽ diễn ra và kéo dài liên tục suốt một khoảng thời gian ở tương lai.
Ví dụ: My family are going to Paris, so I’ll be staying with my girlfriend for the next 2 weeks. (Gia đình tôi sẽ đi Paris, vì vậy tôi sẽ ở với bạn gái trong 2 tuần tới)
– Diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai đã có trong lịch trình, thời gian biểu định trước.
Ví dụ: The match will be starting at 8 p.m tomorrow. (Trận đấu sẽ bắt đầu vào 8 giờ tối mai.)
IV. Bài tập thì tương lai tiếp diễn

- They are staying at the hotel in Paris. At this time tomorrow, they (travel) in London.
- When they (come) tomorrow, we (swim) in the sea.
- My parents (visit) Da Nang at this time next month
- Burnig (sit) on the plane at 10 pm tomorrow.
- At 10 o’clock this morning my friends and I (watch) a famous film at the cinema.
- She (play) with her son at 10 o’clock tonight.
- She (work) at this moment tomorrow.
- We (make) our presentation at this time tomorrow morning.
Đáp án:
- will be travelling
- come – will be swimming
- will be visiting
- will be sitting
- will be watching
- will be playing
- will be working
- will be making
Trên đây, Alibaba English đã giúp bạn tổng hợp lại thì Tương lai tiếp diễn một cách đầy đủ nhất, chúc bạn chinh phục được phần kiến thức này một cách dễ dàng nhé!
Nếu bạn đang muốn chinh phục tiếng Anh thì tìm hiểu khóa học tiếng Anh cho người mất gốc tại đây. Các bạn có thể tham khảo thêm khóa học của Alibaba TẠI ĐÂY để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất. Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
Cảm ơn các bạn và hẹn gặp lại các bạn ở những bài tiếp theo ^^
