THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN TỪ A-Z: CÁCH DÙNG VÀ VÍ DỤ CỤ THỂ
Tiếp nối trong series “ các thì trong Tiếng Anh” cùng Alibaba, thì hôm nay chúng mình sẽ giới thiệu đến các bạn những kiến thức cơ bản về Thì Hiện Tại Tiếp Diễn. Hãy cùng đọc hết bài viết để nắm rõ được cấu trúc và cách dùng chi tiết của thì này nhé!

Mục Lục:
Phần 1. Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn
Phần 2. Dấu hiệu nhận biết
Phần 3. Cách dùng và ví dụ cụ thể
I. Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn:
- Thể khẳng định
Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing.
+ S = I + am
+ S = We/ You/ They + are
+ S = He/ She/ It + is
Ví dụ:
- I am watching TV with my mom ( Tôi đang xem tivi cùng với mẹ )
- Now she is preparing the meal for everyone ( Bây giờ cô ấy đang chuẩn bị bữa ăn cho mọi người )
- Thể phủ định
Cấu trúc: S + am/is/are + not + V-ing.
+ am not: không có dạng viết tắt
+ is not = isn’t
+ are not = aren’t
Ví dụ:
- Hung isn’t working at the present ( Hung đang không làm việc)
- They aren’t playing badminton together (Họ đang không chơi cầu long cùng với nhau)

- Thể nghi vấn
Q: Am/is/are + S + V-ing ?
A: Yes, S + am/is/are
No, S + am/is/are + not
Ví dụ:
- Are you doing your homework? (Cậu đang làm bài tập về nhà phải không?)
- Yes, I am./ No, I am not.
- Are they studying English? (Họ đang học tiếng Anh à?)
- Yes, they are./ No, they are not.
II. Dấu hiệu nhận biết:
- Trong câu có chứa trạng từ chỉ thời gian:
- now: bây giờ
- right now: ngay bây giờ
- at the moment: lúc này
- at present: hiện tại
- at + giờ cụ thể ( Ví dụ: at 7 a.m)
- Trong câu có chứa các động từ:
- Look! / Watch! (Nhìn kìa!)
- Listen! (Hãy nghe này!)
- Keep silent! (Hãy im lặng!)
- Watch out! = Look out! (Coi chừng)

Những động từ không chia ở thì hiện tại tiếp diễn:
| 1. Want : muốn | 2. Like : thích |
| 3. Love : yêu | 4. Need : cần |
| 5. Prefer : thích hơn | 6. Depend: phụ thuộc |
| 7. Believe : tin tưởng | 8. Seem : dường như/ có vẻ như |
| 9. Contain : chứa đựng | 10. Know : biết |
| 11. Belong : thuộc về | 12. Taste: nếm |
| 13. Hope : hy vọng | 14. Forget : quên |
| 15. Hate : ghét | 16. Wish : ước |
| 17. Mean : có nghĩa là | 18. Lack : thiếu |
| 19. Understand: hiểu biết | 20. Sound : nghe có vẻ như |
| 21. Appear : xuất hiện | 22. Suppose : cho rằng |
| 23. Remember : nhớ | 24. Realize : nhận ra |
III. Cách dùng và ví dụ cụ thể.
– Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Ví dụ:
- I am learning English now ( Tôi đang học Tiếng Anh)
- At the moment, we are playing video game together. ( Chúng tôi đang chơi điện tử cùng nhau )
– Diễn đạt một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần. Thường diễn tả một kế hoạch đã được lên lịch sẵn.
Ví dụ:
- Lyn is flying to New York tomorrow. (Lyn sẽ bay đến New York vào ngày mai )
– Diễn đạt một hành động đang xảy ra không nhất thiết tại thời điểm nói.
Ví dụ:
- She is writing the second book ( Cô ấy đang viết cuốn sách thứ 2)
- I am having some plans so I can’t take part in the team building with company. ( Tôi đang có 1 vài kế hoạch vậy nên tôi không thể tham gia buổi ngoại khóa với công ty )
– Diễn tả 1 hành động lặp đi lặp lại khiến người khác khó chịu. Thương dùng thì hiện tại tiếp diễn và trạng từ chỉ tần suất “ always” để tỏ sự phàn nàn
Ví dụ:
- He is always putting the dirty clothes on the bed ( Anh ta luôn luôn để quần áo bẩn ở trên giường )
- Min is always getting up lately ( Min luôn luôn thức dậy muộn )
– Dùng để diễn tả cái gì đó thay đổi, phát triển hơn
Ví dụ:
- The children are growing quickly. (Đứa trẻ cao thật nhanh.)
- Your English is improving. (Tiếng Anh của bạn đang cải thiện.)
- Diễn tả một cái gì đó mới, đối lập với những gì có trước đó
Ví dụ:
- These days most people are using email instead of writing letters. (Ngày nay hầu hết mọi người sử dụng email thay vì viết thư tay.)
- What sort of clothes are teenagers wearing nowadays? (Quần áo thời trang mà thanh thiếu niên đang mặc là loại nào?)
Trên đây Alibaba English đã gửi tới các bạn tất tần tật những kiến thức về thì Hiện Tại Tiếp Diễn. Biết thêm 1 thì trong Tiếng Anh thì khả năng Tiếng Anh giao tiếp của chúng ta sẽ ngày một chuyên nghiệp hơn. Đừng bỏ bỡ những bài viết tiếp theo trong chuỗi series về thì trong Tiếng Anh nhé!
Nếu bạn đang muốn chinh phục tiếng Anh thì tìm hiểu khóa học tiếng Anh cho người mất gốc. Các bạn có thể tham khảo thêm khóa học của Alibaba TẠI ĐÂY để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất. Tham gia vào GROUP hàng chục nghìn thành viên của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
Cảm ơn các bạn và hẹn gặp lại các bạn ở những bài tiếp theo ^^
