Thành ngữ về màu sắc – học tiếng Anh cùng Alibaba!
Thành ngữ về màu sắc – học tiếng Anh cùng Alibaba!
Lại là Alibaba English Center và những chủ đề thú vị đây, hôm nay chúng ta hãy cùng tìm hiểu về những thành ngữ – cụm từ thú vị và ý nghĩa đằng sau 11 màu sắc trong Tiếng Anh nhé! Biết thêm về các thành ngữ trong Tiếng Anh có thể giúp ích bạn rất nhiều trong giao tiếp và viết bài đó.

Có tổng 11 màu sắc chính trong tiếng Anh, đi qua từng màu để không bỏ lỡ nha:
1. Black – màu đen:
- The black sheep (of the family): người được xem như là sự ô nhục hoặc xấu hổ (đối với gia đình). (phá gia chi tử)
- Be in the black: Có (tiền) trong tài khoản
- Black and blue: bị bầm tím
- A black day (for someone/sth): ngày đen tối
- A black look: cái nhìn giận dữ
- A black mark: một vết đen, vết nhơ
- A blueblood: người thuộc danh gia vọng tộc, xuất thân danh giá
- Black market: thị trường chợ đen (thương mại bất hợp pháp)
- Black economy: kinh doanh chui (một phần của nền kinh tế không được kiểm soát bởi các cơ quan chức năng)
- Black spot: điểm đen (nguy hiểm)
- Blackball someone: tẩy chay, cô lập ai đó
- In black and white: trắng đen rõ ràng/ giấy trắng mực đen – phân biệt rạch ròi giữa xấu hoặc tốt, hoặc hoàn toàn đúng hoặc hoàn toàn sai, phân rõ ràng trắng đen.
2. Blue – màu xanh dương:
- Blue blood: dòng giống hoàng tộc
- A blue-collar worker/job: lao động chân tay
- Hot as blue blazes: rất nóng
- Blue in the face: lâu mãi đến vô vọng
- A/the blue-eyed boy: đứa con cưng
- A boil from the blue: tin sét đánh
- Disappear/vanish/go off into the blue: biến mất tiêu
- Once in a blue moon: hiếm khi, hiếm hoi
- Out of the blue: bất ngờ
- Scream/cry blue murder: cực lực phản đối
- Till one is blue in the face: nói hết lời
- Talk a blue streak: cách nói vừa dài vừa nhanh
- Have the blues: cảm thấy buồn bã
- Feeling blue: cảm giác không vui
- Be true blue: đồ “chuẩn”, real
- Mans in blue: cảnh sát ở Mỹ (mặc cảnh phục màu xanh)
- Feeling blue: cảm thấy không khỏe, không bình thường
- Go blue: bị cảm lạnh
- until one is blue in the face: đến mức khô cả cổ (hành động nói nhiều cũng vô ích)
3. Green – màu xanh lá cây:
- Be green: còn non nớt – người thiếu kinh nghiệm – “còn non và xanh lắm”
- A green belt: vòng đai xanh
- Give someone get the green light: bật đèn xanh – cho đối phương cơ hội làm điều gì đó
- Have (got) green fingers: có tay làm vườn
- Put more green into something: đầu từ nhiều tiền/thời gian hơn vào việc gì đó
- Get/give the green light: cho phép điều gì bắt đầu hoặc tiếp tục.
- Green fingers: một người làm vườn giỏi
- Green thumb: (USA): chỉ người giỏi làm vườn
- Green politics: môi trường chính trị
- Have green light: được phép làm gì đó
- Green with envy: ganh tị ra mặt
- Greenhorn: thiểu kinh nghiệm (be a greenhorn)
4. Grey – màu xám:
- Go/turn grey: bạc đầu
- Grey matter: chất xám
- A grey area: cái gì đó/một vấn đề gì đó mà không xác định/ quy định rõ ràng
- The silver screen: màn bạc (dùng trong ngành công nghệ điện ảnh)
5. Red – màu đỏ:
- See red: tức giận
- In the red (a bank account): tài khoản bị âm
- Be/go/turn as red as a beetroot: đỏ như gấc vì ngượng
- Be in the red: nợ ngân hàng/ làm ăn thua lỗ
- red-handed (catch someone/be caught): bị bắt quả tang
- The red carpet: đón chào nồng hậu
- A red herring: đánh trống lảng
- A red letter day: ngày đáng nhớ
- See red: nổi giận bừng bừng
- Paint the town red: ăn mừng
- Like a red rag to a bull: có khả năng làm ai đó nổi giận
- Red tape: nạn quan liêu
- Paint the town red: đi ra ngoài uống rượu
- Red letter day: 1 ngày nào đó mà bạn gặp may
- Red light district: 1 khu của thành phố có nhiều tệ nạn (mại dâm…)
- Like red rag to a bull: điều gì đó dễ làm người ta nỏi giận
- a red flag: cờ đỏ, chỉ tín hiệu báo hiệu có vấn đề
- a red-eye flight: chuyến bay khuya
- Red tape: giấy tờ thủ tục hành chính
- see the red light: thấy có dấu hiệu nguy hiểm
- roll out the red carpet: trải thảm đỏ chào đón ai đó – sự chào đón rất đặc biệt dành cho một vị khách quan trọng
6. White – màu trắng:
- As white as a street/ghost: trắng bệch (Vì bị sốc)
- A white-collar worker/job: nhân viên văn phòng
- A white lie: lời nói dối vô hại
- White Christmas: khi tuyết rơi vào Giáng sinh
- Whitewash (sth): che đậy sự thật (một điều gì đó)
- As white as a sheet/ghost: trắng bệch, nhợt nhạt (cứ như sợ hãi điều gì)
- White feather: chỉ người yếu tim.
- the white elephant in the room: (con voi to đùng trong căn phòng) chuyện nổi cộm ngay trước mắt không thể không nhắc tới
- raise a white flag: cờ trắng đầu hàng
- to whitewash something: che đậy việc xấu xa, ém nhẹm điều gì đó
- Whiter than white: hoàn toàn trung thực và tốt về mặt đạo đức, trong sáng, vô tội, trong sạch
7. Brown – màu nâu:
- Be browned as a berry: Người có làn da bị cháy nắng
- Be browned-off: chán ngấy việc gì
- In a brown study : Suy nghĩ một cách trầm ngâm
- To do brown : Để đánh lừa ai đó
- To fire into the brown: Bắn đạn vào đàn chim đang bay
8. Pink – màu hồng:
- In the pink: có sức khỏe tốt
- Pink slip: giấy thôi việc
- Pink-collar worker: Nhằm chỉ người lao động nữ có chế độ phúc lợi thấp
- Tickled pink: cảm thấy hài lòng
- Pink elephants: Ảo giác do sử dụng chất kích thích
- Rose-colored glasses: Nhìn đời bằng con mắt màu hồng, lạc quan
- to see pink: thấy ảo giác, thấy những thứ không có
9. Purple – màu tím:
- Purple patch: Khoảng thời gian mọi thứ diễn ra thuận lợi
- To be purple with rage: Tức giận đến đỏ tím tai
- Born to the purple: Sinh ra trong một gia đình quý tộc
- Purple passion: Đồ uống có chất cồn
- I purple you: Ý chỉ rằng tôi thích bạn
10. Golden – màu vàng kim / yellow – màu vàng:
- A golden key can open any door: Có tiền có thể mua được tất cả
- A golden boy: Chỉ đến chàng trai vàng hay người giỏi tài năng, trong thể thao
- A golden opportunity: Cơ hội vàng, hiếm có
- A golden handshake: Điều khoản “cái bắt tay vàng ngọc”
- Golden handcuffs: Chìa khóa tay bằng vàng
- Have a yellow streak: không dám làm gì
- yellow-bellied (adj): chết nhát, hèn nhát
11. Orange – màu cam:
- Methyl orange: thuốc thử axit
- To squeeze the orange: Vắt kiệt sức của ai hay tinh túy của cái gì.
- As queer as a clockwork orange: Lạ lùng, kỳ dị, lỗi thời
- All Lombard street to a China orange: Chả có gì đáng bàn cãi
- Apples and oranges: Hai thứ, hai người hoàn toàn khác nhau (so sánh không cân xứng/không cùng giá trị)
- To go gathering orange blossoms: Tìm kiếm người vợ, người bạn đời
12. Colors – những màu sắc chung:
- Sail under false colors: giả vờ làm việc gì đó
- Show your true colour: thể hiện bản chất thật của mình
- Off colour: Chỉ vấn đề sức khỏe không tốt
- With flying colours: làm xuất sắc việc gì đó, được coi là nổi bật/ đạt điểm cao
- Do something under false colors: giả vờ làm gì đó
- to be born with a silver spoon in one’s mouth: sinh ra đã giàu có từ trong trứng
Trên đây là những thành ngữ phổ biến về bảng màu sắc trong Tiếng Anh, đây là một chủ đề thú vị và hữu ích trong quá trình học tập và giao tiếp của các bạn. Ghi nhớ ngay để áp dụng mỗi khi cần thôi nào! Nếu bạn mong muốn được tiếp cận thêm nhiều hơn nữa về Tiếng Anh, đừng ngại follow Alibaba English Center để cùng học những chủ đề thú vị hơn nhé!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
