TẤT TẦN TẬT VỀ CÂU BỊ ĐỘNG

Thể bị động (Passive Voice) là một cấu trúc Tiếng Anh phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày và các văn bản học thuật. Đây là một dạng cấu trúc không khó, nhưng nếu không nắm vững kiến thức cơ bản thì người học sẽ rất dễ nhầm lẫn và mắc lỗi trong quá trình sử dụng cũng như làm bài thi. 

Trong bài viết này, Alibaba English sẽ cung cấp cho các bạn cấu trúc và cách dùng của Thể bị động trong tiếng Anh một cách đầy đủ nhất!

1. Mục đích, cách dùng của câu bị động: 

Câu bị động (Passive Voice) là câu có chủ ngữ là người hay vật, chịu tác động của một hành động nào đó. Câu bị động thường được sử dụng để nhấn mạnh đến đối tượng chịu tác động của hành động đó. Bởi vậy cho nên, các đối tượng hay tác nhân thực hiện hành động không được xác định rõ, cho nên chúng có thể bị lược bỏ hoàn toàn mà không ảnh hưởng gì đến ý nghĩa của câu.

Ví dụ: They are going to watch a movie tonight. (Họ sẽ đi xem phim vào tối nay.)

→ A movie is going to be watched (by them) tonight. (Bộ phim sẽ được xem vào tối nay.) 

Ở trong ví dụ trên, “A movie” là đối tượng được tác động bởi hành động “Watch” do chủ thể “They” thực hiện. Bởi vì đại từ chủ ngữ “they” không được xác định, cho nên chúng ta có thể hoàn toàn loại bỏ nó khi chuyển câu sang thể bị động. 

Ví dụ: The entire house was painted by Tom. (Cả căn nhà được sơn bởi Tom.) 

Trong ví dụ trên, đối tượng bị tác động “The entire house” (cả căn nhà) không thể tự sơn được, cho nên chúng ta sẽ dùng thể bị động ở câu này. Chủ thể tác động là “Tom” thông qua hành động “Paint” (sơn). 

2. Cấu trúc của câu bị động: 

Nhìn chung, khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động, chúng ta sẽ áp dụng một công thức chung như sau: 

Trong đó: 

  • Tân ngữ (O) trong câu chủ động, hay còn gọi là đối tượng bị tác động, sẽ được đảo lên làm chủ ngữ trong câu bị động.
  • Chủ ngữ (S) trong câu chủ động, hay còn gọi là đối tượng tác động, sẽ đóng vai trò tân ngữ trong câu bị động và được sử dụng kèm giới từ “by”.
  • Động từ V trong câu chủ động sẽ được chia ở dạng “be + V phân từ 2” trong câu bị động.

*Lưu ý: Thì của câu bị động phải tuân thủ theo thì của câu chủ động tương đương. Bên cạnh đó, cần chú ý thêm về cách chuyển đổi từ đại từ chủ ngữ sang đại từ tân ngữ. 

>> Tham khảo thêm: Câu bị động: Cấu trúc, cách dùng. 

Ví dụ: I ran the obstacle course in record time. (Tôi đã chạy phần thi vượt chướng ngại vật trong thời gian kỷ lục.) 

→ The obstacle course was run by me in record time. (Phần thi vượt chướng ngại vật đã được tôi chạy trong thời gian kỷ lục.) 

Trong ví dụ trên, chúng ta có thể thấy được: 

  • “I” là chủ ngữ ở câu chủ động → Chuyển thành “By me” ở câu bị động. 
  • “Ran” là động từ thì quá khứ đơn ở câu chủ động → Chuyển thành “Was run” ở câu bị động. 
  • “The obstacle” là tân ngữ ở câu chủ động → Chuyển thành chủ ngữ ở câu bị động. 

Cách chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động đối với các thì trong tiếng Anh

Thì Câu chủ động Câu bị động
Hiện tại đơn (Present Simple) S + V(s/es) + O S+ is/am/are + VpII + (by + O)
Hiện tại tiếp diễn (Present continous) S + is/am/are + V-ing + O S + is/am/are + being + VpII + (by + O)
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) S + have/ has + VpII + O S + have/ has + been + VpII + (by + O)
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) S + have/ has + been + V-ing + O S + have/ has + been + being + VpII + (by  + O)
Quá khứ đơn (Past Simple) S + Ved + O S + was/were + VpII + (by + O)
Quá khứ tiếp diễn (Past continuous) S + was/were + V-ing + O S + was/were +being + VpII + (by + O)
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) S + had + VpII + O S + had + been + VpII + (by O)
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) S + had + been + V-ing + O S + had + been + being + VpII + (by + O)
Tương lai đơn (Future Simple) S + will + V(inf) + O S + will + be + VpII + (by O)
Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) S + will + be +V-ing + O S + will + be + being + VpII + (by O)
Tương lai hoàn thành (Future Perfect) S + will + have + VpII + O S + will + have + been + VpII + (by O)
Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future continuous) S + will + have + been + V-ing + O S + will + have +been + being + VpII + (by O)
Tương lai gần (Near future) S + am/is/are going to + V(inf) + O S + am/is/are + going to + be + VpII + (by + O)

Một số cấu trúc đặc biệt khác của câu bị động: 

Cấu trúc & Cách dùng Ví dụ
Động từ tường thuật, động từ chỉ quan điểm, ý kiến Một số động từ tường thuật, chỉ quan điểm, ý kiến như: say, claim, fine, know, report, assume, consider, feel, expect, think, believe,…

→ Chúng ta có cấu trúc: 

  • Chủ động: S1 + V1 + that + S2 + V2 + O
  • Bị động: 

Cách 1: S + be + VpII + to V2

Cách 2: It + be + VpII + that + S2 + V2

People assume that she is a good student. 

(Mọi người cho rằng cô ấy là một học sinh tốt) 

→ Cách 1: She is assumed to be a good student 

→ Cách 2: It is assumed that she is a good student. 

Câu nhờ vả  Cấu trúc câu nhờ vả thường được sử dụng với các động từ như: Have, Get,…

→ Chúng ta có cấu trúc:

  • S + have + Sb + V(inf) + Smt 
  • S + get + Sb + to V + smt

Bị động: S + have/get + sth + Vp2 + (by + sb)

My father gets me to clean my bedroom. 

(Bố tôi bảo tôi dọn phòng ngủ của mình.) 

→ My father gets my room cleaned by me. 

Dạng bị động của động từ chỉ giác quan Một số động từ chỉ tri giác phổ biến trong tiếng Anh có thể kể đến như: look, see, notice, hear, watch,…

Nếu các động từ giác quan được chia nguyên thể ở câu chủ động → Thêm to + V khi chuyển sang bị động.

They hadn’t seen him for a while. 

(Tôi đã không gặp anh ta được một khoảng thời gian rồi.) 

→ He hadn’t been seen for a while

Động từ Let Cấu trúc “let somebody do something” trong câu chủ động → Được chuyển thành cấu trúc “be allowed to do something” trong câu bị động. My teacher let me change my hair color after graduation. 

→ I am allowed to change my hair color after graduation. 

Cấu trúc “would like” Trong câu chủ động có chứa “would like”, chúng ta giữ nguyên cụm “would like” và chia động từ sang thể bị động như bình thường.  Harry would like to write a letter for his girlfriend. 

(Harry muốn viết một lá thư cho bạn gái của mình.” 

→ Harry would like a letter to be written for his girlfriend. 

Động từ Need/ Want Chúng ta sử dụng cấu trúc: S + need/ want + V_ing/ to be VpII để mang hàm ý bị động.  My assignments need to be scored. 

(Bài tập của tôi cần được chấm điểm.)

3. Các lưu ý khi sử dụng thể bị động: 

  • Cách chuyển đổi chủ ngữ sang tân ngữ

Nếu đối tượng chịu tác động trong các câu chủ động là các đại từ tân ngữ: “Me, You, Us, Them, Him, Her, It” thì khi biến đổi chúng thành chủ ngữ, chúng ta cần thay đổi chúng về dạng đại từ chủ ngữ: “I, You, We, They, He, She, It.” 

VD:  He likes her.

→ Her is liked by him. → Không chính xác

→ She is liked by him. – Chính xác

  • Thứ tự của nơi chốn, thời gian và cụm “by + O”

Trong câu bị động, thứ tự của các từ chỉ nơi chốn, thời gian và cụm
by + O sắp xếp như sau:

Nơi chốn ⟶ “by + O” ⟶ Thời gian

*Lưu ý: Thứ tự trên sẽ không thay đổi dù câu có thiếu đi một trong ba yếu tố này.

VD: The map was put behind the desk by my teacher this morning. (Tấm bản đồ được đặt đằng sau cái bàn bởi giáo viên của tôi vào sáng nay.) 

Trong đó: 

  • “The desk” chỉ nơi chốn
  • “By my teacher” là cụm “by + O”
  • “This morning” chỉ thời gian. 

Trên đây là toàn bộ những kiến thức bổ ích và hữu dụng về cấu trúc và cách dùng của câu bị động trong tiếng Anh mà Alibaba English đã đem đến cho bạn. Hãy cùng Alibaba luyện tập và củng cố thêm kiến thức về dạng cấu trúc này ở những khóa học của Alibaba tại đây nhé!

Xem thêm: Câu bị động thì hiện tại đơn. 

Tham khảo ngay các trạng từ, liên từ, từ nối hay khác trên website Alibaba English Center để cùng bứt phá Tiếng Anh nhé!

>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.

>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

TOP TỪ VỰNG VỀ SPORT KHÔNG THỂ BỎ QUA

Bé Bào Ngư đã dạy anh em rồi phải không ạ? “Ai muốn khỏe đẹp thì hãy tập thể thao!”. Từ vựng về Sports (thể thao) dưới đây không chỉ giúp mọi người khỏe đẹp không đâu, thậm trí chúng còn mang lại cho anh em thang điểm cao trong bài thi IELTS nữa đó! […]

“BẮT THÓP” TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ WORK CHỈ TRONG 5 PHÚT

Work(công việc) luôn là một chủ đề được ưa thích trong mỗi bài thi, vì tính thực tế cũng như sự gần gũi của nó. Thế nhưng liệu bạn đã thực sự nắm chắc bộ từ vựng sẽ giúp bạn đạt được đến band 7.0? Hãy để Alibaba English Center dẫn cách bạn đi qua […]

NẮM VỮNG TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ FAMILY CỰC NHANH

“ Family where life begins and love never ends. ” – Gia đình là nơi cuộc sống bắt đầu với niềm hạnh phúc bất tận.  Family là chủ đề gần gũi với đời sống hàng ngày và cũng thường xuyên gặp phải trong các đề thi, đặc biệt là bài thi IELTS… . Thế nhưng […]

Ở ĐÂY CÓ TỪ VỰNG IELTS EDUCATION HAY CỰC..!

   Chắc hẳn với mỗi chúng ta, chủ đề Education không còn quá xa lạ và không ít lần ta gặp phải trong các bài thi. Thế nhưng kho từ vựng về chủ đề này quá lớn khiến bạn có thể sẽ cảm thấy “choáng ngợp”, vậy nên Alibaba English Center sẽ tổng hợp những Collocations […]

TRỌN BỘ TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ ENTERTAINMENT

Entertainment là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, cả về Reading, Writing và đặc biệt là Speaking. Sở dĩ chủ đề này xuất hiện nhiều như vậy là do Entertainment là một trong những điều không thể thiếu đối với cuộc sống của mỗi chúng ta. Quen thuộc, quan […]