TẤT TẦN TẬT KIẾN THỨC CỰC BỔ ÍCH VỀ DURING!
Cấu trúc During có lẽ không còn quá xa lạ với mỗi người học tiếng Anh phải không nào? During thường được dùng để nói tới một khoảng thời gian nhất định, thường xuyên được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Hãy cùng Alibaba English Center trang bị kiến thức về cấu trúc During nào!

1. Cấu trúc và cách dùng During trong tiếng Anh:
Định nghĩa: During là một giới trong tiếng tiếng Anh với nghĩa: trong lúc (trong một khoảng thời gian nhất định nào đó).
Vị trí: During thường được đứng ở đầu câu (đi theo sau sẽ là dấu phẩy) hoặc ở cuối câu.
Ví dụ:
- During this summer, I am equipped with the knowledge to prepare for the new school year (Trong suốt mùa hè này, tôi trang bị kiến thức để chuẩn bị cho năm học mới).
- My family will travel around Europe during this month (Gia đình tôi sẽ đi du lịch vòng quanh châu Âu trong suốt tháng này).
Cấu trúc: During + Noun
Cách dùng:
- all through a period of time (trong suốt 1 khoảng thời gian).
Ví dụ:
- During the 2000s (Trong suốt những năm 2000).
- Please fasten your seat belt during the flight (Hãy thắt dây an toàn trong suốt chuyến bay).
- at some point in a period of time (tại một thời điểm nào đó trong một khoảng thời gian).
Ví dụ:
- I only met her once during my visit to Ho Chi Minh City (Tôi chỉ gặp cô ấy 1 lần trong chuyến thăm thành phố Hồ Chí Minh).
- Khanh was taken to the hospital during the night (Khanh được đưa tới bệnh viện trong đêm).
2. Phân biệt cấu trúc During với một số từ, cấu trúc thông dụng khác:
- During và While
| Cấu trúc | Vị trí | Cách dùng | |
| WHILE | WHILE + clause | Đầu hoặc giữa câu | Diễn tả hai hành động xảy ra song song tại cùng một thời điểm và không nhấn mạnh khoảng thời gian |
| DURING | DURING + N | Đầu hoặc giữa câu | Nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra của một sự việc trong khi một sự việc khác đang diễn ra |
- During và For:
| Cấu trúc | Vị trí | Cách dùng | |
| DURING | During + Noun | During thường được đứng ở đầu câu (đi theo sau sẽ là dấu phẩy) hoặc ở cuối câu. | Nói về hành động, sự việc, sự vật xảy ra xuyên suốt hoặc xảy ra tại một vài thời điểm. |
| FOR | For + khoảng thời gian (for weeks, for months, for days, for hours,…) | For thường đứng ở cuối câu. | Khoảng thời gian xảy ra liên tục của hành động, sự việc, sự vật nào đó. |
Ví dụ:
- The weather is so cold during winter (Thời tiết rất lạnh vào mùa đông).
- Minh has been waiting for his girlfriend for two months (Minh đã chờ đợi bạn gái của anh ấy suốt 2 tháng).
- During và In
IN: là một giới từ chỉ thời gian và địa điểm, mang nghĩa: trong, ở bên trong.
Các cấu trúc của IN:
- IN + mốc thời gian: In 2012, my sister was born (Vào năm 2012, em gái tôi được sinh ra).
- IN + khoảng thời gian (trong tương lai): The plane will land in 2 hours (Máy bay sẽ hạ cánh trong vòng 2 tiếng nữa).
- IN + Noun = DURING + NOUN: trong trường hợp này IN và DURING có thể thay thế được cho nhau, tuy nhiên DURING nhấn mạnh hơn vào hành động, còn IN nhấn mạnh vào thời điểm diễn ra
- My family eats at a restaurant in the evening (Gia đình tôi ăn tối tại một nhà hàng vào buổi tối).
- My family eats at a restaurant during the evening (Gia đình tôi ăn tối tại nhà hàng suốt cả buổi tối).
- During và Within:
Cấu trúc: WITHIN + khoảng thời gian
WITHIN: Trong suốt một khoảng thời gian cụ thể nào đó, nhằm diễn tả một sự việc hoặc tình huống xảy ra trong khoảng thời gian đó
Điểm khác với DURING: WITHIN nhấn mạnh sự việc nào đó phải xảy ra trước khi đến thời hạn cuối cùng.
- You should finish your homework within 3 days (Bạn nên hoàn thành bài tập về nhà của mình trong vòng 3 ngày).
- Bài tập về nhà phải được hoàn thành trước 3 ngày.
- During và Throughout:
Cấu trúc: THROUGHOUT + khoảng thời gian
THROUGHOUT: Mang nghĩa xuyên suốt, trong suốt toàn bộ khoảng thời gian nào đó. Nhấn mạnh tính xuyên suốt của hành động/ sự việc trong toàn bộ khoảng thời gian nhất định:
- This team has been leading throughout the match so now they look exhausted (Đội bóng này dẫn đầu suốt cả trận đấu nên giờ trông họ có vẻ kiệt sức)
3. Bài tập cấu trúc During trong tiếng Anh:
Điền During, For,While hoặc In vào chỗ trống:
- They were my neighborhood ______ our second year in Hanoi.
- She has been driving a long way ______ 10 hours.
- Lan used her iPad instead of her laptop ______ the meeting.
- _____ the summer vacation, I played volleyball a lot.
- John usually goes to the coffee shop at weekends, but he doesn’t go out _____ the week.
Đáp án:
- in/during.
- for.
- in/during.
- in/during.
- during.
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp các kiến thức cần thiết của During. Hy vọng bài viết này sẽ trở nên hữu ích với bạn và hãy không ngừng tìm hiểu, tìm kiếm làm thêm bài tập để nắm vững kiến thức. Chúc bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
