Phân biệt FEW và A FEW, LITTLE và A LITTLE
Lượng từ trong Tiếng Anh hay còn được gọi là Quantifier có tác dụng rất quan trọng về mặt ngữ pháp và xuất hiện với tần suất cao trong cả văn nói và văn viết. Hôm nay hãy cùng Alibaba phân biệt 4 lượng từ thông dụng nhưng cũng gây không ít phiền phức cho các bạn đó là Few và A few, Little và A little.

1. Phân biệt FEW và A FEW
Few và a few là lượng từ được sử dụng trong Tiếng Anh giúp làm rõ nghĩa về mặt số lượng.
Đứng sau few và a few là một danh từ đếm được ở dạng số nhiều.
- Few: mang nghĩa gần như phủ định, tiêu cực (rất ít, hầu như không có gì)
Ex: The teacher feels disappointed because few students get good marks in this examination.
(Giáo viên cảm thấy thất vọng vì rất rất ít học sinh đạt điểm cao trong kì thi này)
- A few: mang nghĩa một số lượng nhỏ, một vài, một số. Có thể dùng a few trong câu khẳng định
Ex: I have a few pens, enough for writing
(Tôi có một vài cây bút, đủ để viết)
2. Phân biệt cấu trúc A LITTLE và LITTLE
“A little” và “Little” là hai lượng từ được sử dụng trong Tiếng Anh giúp làm rõ ý nghĩa về mặt số lượng tương tự như “Few” và “A few”.
Sau A little và Little là một danh từ không đếm được.
- A little: mang nghĩa một số lượng ít, cách dùng gần tương tự “A few” nhưng cho danh từ không đếm được và “A little” được sử dụng cho câu khẳng định.
A little + Danh từ không đếm được
Ex: I still have a little time, enough to finish this homework
(Tôi vẫn còn chút thời gian, đủ để hoàn thành bài tập về nhà này)
- Little: có nghĩa là không đủ hoặc hầu như không có, sử dụng khi mang ý nghĩa tiêu cực và theo sau là 1 danh từ không đếm được
Little + Danh từ không đếm được: rất ít, không đủ để
(mang tính phủ định)
Ex: I have little cash, not enough to buy any food.
(Tôi có rất ít tiền mặt, không đủ để mua bất kì đồ ăn nào)
* Lưu ý:
– Little còn được dùng như tính từ với ý nghĩa là nhỏ nhắn và dễ thương
Eg: John is just a little boy
(John chỉ là một cậu bé)
3. Phân biệt FEW và A FEW, A LITTLE và LITTLE
| Few | Danh từ đếm được số nhiều. Mang nghĩa tiêu cực (không đủ) Ex: I ordered few chairs but there were more people than I expected. (Tôi đã đặt hàng vài chiếc ghế nhưng có nhiều người hơn hơn tôi nghĩ) | A few | Danh từ đếm được số nhiều, mang nghĩa tích cực (đủ) Ex: A few people came to his birthday party although it rained too heavily. (Vẫn có một người đến dự sinh nhật anh mặc dù mưa rất to) |
| Little | Danh từ không đếm được. Mang nghĩa tiêu cực (không đủ) Ex: I bought little milk but not enough to feed my dogs.(Tôi mua ít sữa nhưng không đủ để cho những chú chó tôi ăn) | A little | Danh từ không đếm được, mang nghĩa tích cực (đủ) Ex: I need a little water to wash these apples.(Tôi cần một chút nước đủ để rửa những quả táo này) |
4. Những lưu ý khi phân biệt cấu trúc LITTLE và A LITTLE, FEW và A FEW
– Sau FEW và A FEW là một danh từ đếm được ở dạng số nhiều.
– Sau LITTLE và A LITTLE là một danh từ không đếm được.
– LITTLE và FEW mang nghĩa là không đủ hoặc hầu như không có và mang nghĩa tiêu cực
– A LITTLE và A FEW mang nghĩa là một chút, đủ đầy và mang hàm ý tích cực
– FEW, A FEW, LITTLE và A LITTLE đều được sử dụng với câu khẳng định, ít khi xuất hiện trong câu phủ định và câu nghi vấn
Trên đây cách phân biệt FEW và A FEW, LITTLE và A LITTLE mà Alibaba đã giới thiệu tới các bạn một cách chính xác nhất và được áp dụng phổ biến vào các văn bản học thuật, đối thoại hằng ngày.
>>> Xem thêm các khóa học hấp dẫn cùng nhiều phần quà hấp dẫn của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia ngay vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
