NHẬN BIẾT DANH ĐỘNG TÍNH TRẠNG QUA ĐUÔI
Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn cũng từng gặp khó khăn trong việc xác định loại từ. Cũng như tiếng Việt hay những thứ tiếng khác, tiếng Anh có rất nhiều từ ngữ khác nhau. Vậy làm thế nào để phân biệt được từ loại tiếng Anh khi mà bạn không thể biết và nhớ hết nghĩa của chúng?
Bên cạnh định nghĩa và vị trí của từ trong câu thì các hậu tố cũng là một trong những cách giúp bạn có thể dễ dàng xác định được loại từ. Tuy nhiên, độ chính xác của dấu hiệu này thường chỉ dừng ở mức tương đối. Trong bài viết này, ALIBABA sẽ cùng bạn tìm hiểu về danh từ động từ, tính từ cũng như dấu hiệu nhận biết được loại từ qua đuôi nhé!

1. Danh từ trong tiếng Anh
Trước hết, ta cần hiểu danh từ là gì?
Định nghĩa
Danh từ là từ loại trong tiếng Anh được dùng để chỉ tên người, đồ vật, sự việc hay địa điểm, nơi chốn. Danh từ trong tiếng Anh là Nouns, viết tắt (n)
Ex: Mr. Ngô Xuân Thắng, ALIBABA, TOEIC, teacher, a table,…
Vị trí
– Danh từ đứng đầu câu làm chủ ngữ.
– Đứng sau To be: All of them are students at this high school.
– Đứng sau tính từ: a beautiful girl, nice day,…
– Đứng sau tính từ sở hữu: my, his, her, their, your,…
– Đứng sau mạo từ: a/an, the, this, that, these, those…
– Đứng sau: many, a lot of/ lots of , plenty of…
Cấu trúc
The +(adj) N …of + (adj) N…
Dấu hiệu nhận biết
Danh từ sẽ thường được nhận biết chính xác khi có một trong những hậu tố sau:
tion: instruction, collection, perfection, nation, education, station, nation,…
sion: question, extension, television, passion, impression,…
ment: pavement, movement, environment,treatment, government, excitement, argument,…
ce: difference, independence, peace…
ness: kindness, friendliness……
ship: relationship, friendship, championship
y: beauty, democracy (nền dân chủ), army…
hood: childhood, motherhood, fatherhood
ism: socialism, capitalism, nationalism
ist: artist, pianist, optimist
ant: applicant
itude: attitude, multitude, solitude
ity/ty: identity, cruelty, quantity
age: postage, language, sausage
er: động từ + er thành danh từ chỉ người: swimmer, runner, player, worker, driver, teacher, worker, mother, computer
Tương tự như er, or: động từ+ or thành danh từ chỉ người: actor, doctor, visitor,
ance: importance
ence: difference
Chú ý một số Tính từ có chung danh từ
Heavy, light: weight
Wide, narrow: width
Deep, shallow: depth
Long, short: length
Old: age
Tall, high: height
Big, small: size
2. Động từ trong tiếng Anh
Định nghĩa
Trước hết, ta cần hiểu thế nào là động từ?
Động từ là từ loại trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả một hành động(play, watch,…), một cảm xúc hay trạng thái (seem, feel, …) của chủ ngữ. Động từ trong tiếng Anh giúp người nghe, người đọc dễ dàng xác định chủ từ đang làm điều gì.
Động từ trong tiếng Anh là verb, viết tắt (v).
Ex: read, go, buy, walk, swim, think,…
Vị trí
– Thường đứng sau Chủ ngữ: My boyfriend plays basketball every afternoon.
– Có thể đứng sau trạng từ chỉ mức độ thường xuyên: I often go to school at 7 a.m in the morning.
Dấu hiệu nhận biết
Động từ thường có những đuôi sau đây
Ate: locate, considerate, translate,…
Ish: abolish, establish, publish,…
Fy: classify, identify, verify beautify, vsatisfy, clarify,…
Ize, ise: mechanize, computerize, baptize, realize, socialize, modernize,…
En: widen,shorten, soften, broaden, enlarge, darken,…
3. Tính từ trong tiếng Anh
Định nghĩa
Tính từ là từ loại trong tiếng Anh chỉ tính chất của sự vật, sự việc, hiện tượng.
Tính từ trong tiếng Anh là Adjective, viết tắt là (adj).
Ex: beautiful, clean, nice,…
Vị trí
– Đứng trước danh từ (adj + N): beautiful house, handsome boy, lovely girl,…
– Đứng sau tobe (Tobe + adj ): I am so fat, Vietnamese people aree friendly, You are so cute…
– Đứng sau động từ chỉ cảm xúc (Linking verbs + adj) : feel, sound, look, get, turn, become, seem, hear…(All of them feel happy and lucky at this moment.)
– Đứng sau những đại từ bất định như: something, someone, anything, anyone,…..(Is there anything new?/ We’ll tell you something interesting for a few minute!)
– Đứng sau keep/make/leave/find + (o)+ adj…: Let’s look for the homework which is assigned by our English teacher.
Dấu hiệu nhận biết
Tính từ thường có hậu tố là
ful: beautiful, helpful, useful, careful, peaceful, forgetful,…
less: useless, homeless, hopeless,…
ive: attractive, productive, impressive, active, passive,…
ian: Peruvian, Canadian, Malaysian,…
en: broken,wooden, golden,…
ese: Vietnamese, Japanese, Chinese,…
able: flexible, comfortable, drinkable, portable, miserable,…
ous: continuous, cautious, dangerous, serious, humorous, famous, nervous
cult: difficult…
i: Yemeni, Iraqi, Pakistani,…
ish: Spanish, selfish, British, childish,…
ed: bored, interested, excited,…
ic: classic,poetic, Islamic,…
y: danh từ + Y thành tính từ : daily, monthly, friendly, healthy, rainy, windy
al: national, postal, cultural, brutal, formal,…
4. Trạng từ trong tiếng Anh
Định nghĩa
Trạng từ là từ bổ sung ý nghĩa cho một động từ, một tính từ hay một trạng từ khá. Tương tự như tính từ, nó làm cho các từ mà nó bổ nghĩa trở nên rõ ràng, đầy đủ và chính xác hơn.
Trạng từ trong tiếng Anh là Adverb, viết tắt là (adv).
Ex: He runs quickly.
Vị trí
– Đứng sau động từ thường (V + adv) : Tom runs quickly.
– Đứng trước động từ thường (Adv + V): I really like you
– Sau tân ngữ (S-V-O-A): She speaks English fluently.
– Đứng cạnh trạng từ khác nhằm bổ nghĩa cho nhau: We worked with our team last night very well
– Đứng trước tính từ (Adv + adj): I am very responsible and independent.
– Đôi khi, trạng từ còn đứng đầu câu hoặc trước động từ nhấn mạnh ý câu hoặc chủ ngữ.
Ex: Suddenly, the robber jumped out of the car and wallked towards her.
Dấu hiệu nhận biết
Trạng từ chỉ thể cách (adverbs of manner): adj+’ly’ adv. Ngoài ra, vẫn còn có những trường hợp đặc biệt:
– Từ có đuôi _ly nhưng là tính từ như daily, friendly, weekly, monthely, yearly, quarterly (hàng quý),…
– Từ không có đuôi _ly nhưng là trạng từ như fast, hard, late, near,…
Một số hậu tố thường gặp của trạng từ:
Ly: calmly, possibly, easily, quickly,…
Ward: upwards, downwards, homeward(s),…
Wise: anti-clockwise,edgewise, clockwise,…
Cally: classically, acoustically, tragically, magically,…
Tuy nhiên, tất cả những dấu hiệu trên đều chỉ mang tính chất tương đối, vẫn còn trường hợp ngoại lệ, không thể chính xác hoàn toàn.
Hy vọng bài viết trên của Alibaba English sẽ giúp bạn hiểu thêm về danh từ, động từ, tính từ, trạng từ; các cách nhận biết dựa theo hậu tố và những kiến thức liên quan. Alibaba English hy vọng rằng bạn sẽ có sự chuẩn bị tốt, tích luỹ được thật nhiều kiến thức phù hợp trong Tiếng Anh để đạt được mục tiêu của bản thân nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
