NẮM VỮNG TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ FAMILY CỰC NHANH

Family where life begins and love never ends. ” – Gia đình là nơi cuộc sống bắt đầu với niềm hạnh phúc bất tận. 

Family là chủ đề gần gũi với đời sống hàng ngày và cũng thường xuyên gặp phải trong các đề thi, đặc biệt là bài thi IELTS… . Thế nhưng liệu bạn đã nắm chắc hoàn toàn những từ vựng, cấu trúc ? Hãy để Alibaba giúp bạn tổng hợp kho từ vựng bổ ích về Family nhé!

1.Các loại gia đình:

1Dysfunctional family

>< Loving family = close-knit family

/dɪsˈfʌŋkʃənl ˈfæməli/Gia đình không êm ấm
2Extended family/ɪkˌstendɪd ˈfæməli/Đại gia đình ( bao gồm ông bà, cô chú bác, cậu, mợ,…)
3Immediate family = Nuclear family/ɪˈmiːdiət ˈfæməli/Gia đình ruột thịt (bao gồm bố mẹ và con cái)
4Broken home/ˌbrəʊkən ˈhəʊm/Gia đình tan vỡ

2. Collocation và Idioms liên quan đến Family:

  • Get on with/get along with: có mối quan hệ tốt đẹp với ai

= keep on with somebody = have a good relationship with somebody = be/keep on good terms with somebody

Ví dụ: It’s too difficult to keep on good terms with family members.

Dịch: Sẽ rất khó để giữ mối quan hệ tốt đẹp với các thành viên trong gia đình.

  • Men build the house and the women make it home: đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm

Ví dụ: According to Vietnamese conception, men build the house and the women make it home.

Dịch: Theo quan niệm của người Việt Nam: đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm

  • Follow in one’s footsteps = Follow one’s example: Noi gương ai 

Ví dụ: My mother is a lawyer and I’m on the way to following in her footsteps.

  • Set a good example for somebody: Làm gương cho ai

Ví dụ: My grandfather is the greatest person in the world and always sets a good example for me and my brother.

Dịch:  Với tôi, bố là người tuyệt vời nhất trên thế giới này và ông ấy luôn làm gương cho tôi và anh trai noi theo.

  • East or West, home is best: dù Đông hay Tây, nhà vẫn là nhất => không đâu bằng ờ nhà.

Ví dụ: You may think that traveling all the time is fun. But eventually, you will discover that East or West, home is best

Dịch: Bạn có thể nghĩ rằng đi du lịch khắp nơi rất vui, nhưng cuối cùng, bạn sẽ nhận ra rằng: không đầu bằng nhà mình.

  • Blue blood: dòng dõi hoàng tộc

Ví dụ: Don’t spend money like blue blood – rather save it for the future.

Dịch: Đừng tiêu tiền như dòng dõi quý tộc mà hãy tiết kiệm cho tương lai sau này.

  • Bring home the bacon: kiếm tiền nuôi sống gia đình

Ví dụ: An always works so hard to bring home the bacon.

Dịch: An luôn cố gắng làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi sống gia đình.

  • When the blood sheds, the heart aches: máu chảy ruột mềm

Blood is thicker than water: một giọt máu đào hơn ao nước lã

To be the same flesh and blood: cùng một dòng họ, cùng một dòng máu

  • Sibling /ˈsɪblɪŋ/ : anh/chị/em ruột (thường được sử dụng để thay thế cho “brother”,”sister” trong bài writing)

Viraly /ˈraɪvlri/ : sự cạnh tranh, đối đầu,..

  • Sibling rivalry: sự ganh đua đối đầu giữa anh chị em ruột.

Ví dụ: Sibling rivalry often starts when the second child is born.

Dịch: sự ganh đua giữa anh em ruột thường bắt đầu khi đứa trẻ thứ hai sinh ra.

  • Distant relative: họ hàng xa >< Close relative: họ hàng gần

Ví dụ: In former times, the parents arranged for their children to marry a distant relative.

Dịch: Ngày trước, cha mẹ thường sắp đặt cho con cái kết hôn với họ hàng xa.

  • Custody of the children: quyền nuôi con

Award sole custody: giao quyền nuôi con

Grant joint custody: vợ chồng cùng chia sẻ quyền nuôi con

Sole custody: chỉ vợ/chồng có quyền nuôi con

Ví dụ: Often, during a divorce, custody of the children is automatically given to the mother.

Dịch: Thông thường, trong một cuộc ly hôn, quyền nuôi con được trao cho người mẹ.

  • Divorce: ly hôn

Bitter divorce: ly hôn do xích mích tình cảm

Mutual divorce: ly hôn nhưng không xảy ra tranh chấp

Messy divorce: ly hôn có tranh chấp tài sản

Ví dụ: Today, messy divorce is on the increase.

Dịch: Ngày nay, tình trạng ly hôn tranh chấp tài sản đang tăng cao.

Trên đây là những từ vựng về chủ đề Family mà Alibaba English Center đã tổng hợp lại cho bạn. Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích với bạn trong quá trình ôn tập cũng như giúp bạn đạt được kết quả mong muốn trong bài thi của mình nhé!

Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!

>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.

>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh: Hiểu Rõ và Sử Dụng Đúng Mệnh đề trạng ngữ – Adverb clauses là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quyết định trong việc truyền đạt ý nghĩa và mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động trong câu. Hơn nữa, […]

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba  Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) của tiếng Anh giao tiếp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hiểu rõ người đối diện nói gì là cực kỳ quan trọng để […]

Thời kiểm “vàng” để thi IELTS

KHI NÀO NÊN THI IELTS? Nên/không nên thi IELTS vào tháng mấy?  Thời điểm “lý tưởng để thi IELTS” là khi nào? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn đang học và sẽ thi IELTS. Trong bài viết này, Alibaba English Center sẽ cung cấp đến bạn một vài thời điểm được […]

Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!

  Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!    Chủ đề Giáng Sinh không chỉ là một dịp lễ quan trọng mà còn là một nguồn từ vựng phong phú cho kỳ thi IELTS. Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn, hãy khám phá những từ vựng […]

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội) Lễ hội không chỉ là những dịp vui nhộn mà còn là nguồn cảm hứng phong phú cho từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn […]