NẮM VỮNG TRỌN VẸN KIẾN THỨC CỦA PHRASAL VERB “GET ON”
NẮM VỮNG TRỌN VẸN KIẾN THỨC CỦA PHRASAL VERB “GET ON”
Cụm động từ “get on” không còn xa lạ trong giao tiếp hay luyện nghe tiếng Anh thông dụng. Tuy nhiên “get on” lại có rất nhiều cách sử dụng khác nhau và khi nằm trong cấu trúc câu lại mang nhiều ý nghĩa khác nhau đôi lúc khiến ta bối rối.
Hãy cùng Alibaba English Center tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng cấu trúc này thôi nào!

1. Ý nghĩa và cách sử dụng của “ get on ”
- Diễn tả hành động tiếp tục làm một công việc nào đó
Ví dụ:
The teacher asked the pupils to get on with some work quietly as she had to leave the classroom (Giáo viên yêu cầu học sinh tiếp tục trật tự làm việc khi mà cô ấy rời khỏi lớp).
I’d better not stop now, I need to get on (Tôi không nên dừng lại bây giờ, tôi cần phải tiếp tục).
- Get on with somebody: Có một mối quan hệ tốt đẹp
Ví dụ:
It’s important that you get on with your colleagues (Điều quan trọng là bạn phải hòa đồng với đồng nghiệp của mình).
We’re getting on much better now that we don’t live together (Bây giờ chúng tôi đang có mối quan hệ tốt hơn nhiều khi chúng tôi không sống cùng nhau nữa).
- Be getting on: trở nên già đi
Ví dụ:
She can’t still be working – she’s getting up there (Cô ấy không thể tiếp tục làm việc – cô ấy đang trở nên yếu đi đó).
The trip was tough for him – he was getting on and not in the best of health (Chuyến đi này thật khó khăn đối với anh ấy – anh ấy trở nên già hơn và không có sức khỏe tốt nhất).
- Get on (something): lên xe buýt, xe lửa, máy bay hoặc thuyền
Ví dụ:
When he heard the news, Simon got on the next train to London (Khi biết tin, Simon đã lên chuyến tàu tiếp theo tới London).
The old woman had difficulty getting on to the bus (Bà lão khó khăn lên xe buýt).
- Thực hiện tiến bộ, đối phó với một cái gì đó với một mức độ thành công hợp lý
Ví dụ:
I’ll have to wait for the results to see how I got on with my exams (Tôi sẽ phải đợi kết quả để xem cô ấy tiếp tục với kỳ thi của mình như thế nào).
How are you getting on with your Japanese lessons? (Bạn bắt đầu học tiếng Nhật như thế nào?).
2. Những cụm cấu trúc đi với “ get on ” hữu dụng:
| Cụm cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
| Get a move on | Thúc dục | We’re leaving in five minutes so you’d better get a move on! (Chúng ta sẽ rời đi trong năm phút nữa, vì vậy bạn nên nhanh lên!) |
| Get on somebody’s nerves | Làm ai giận dữ | It really gets on my nerves when people talk loudly on the phone in public (Tôi rất bực khi mọi người nói chuyện điện thoại lớn tiếng ở nơi công cộng) |
| Get on top of somebody | Quá nhiều cho ai đó để quản lý hoặc đối phó | All this extra work is getting on top of him (Tất cả công việc làm thêm này đang dồn lên đầu anh ta) |
| Get back on your feet | Hồi phục/ bình phục sức khỏe | “We’ll soon have you back on your feet again,” said the nurse. (“Chúng tôi sẽ sớm giúp bạn hồi phục sức khỏe”, cô y tá nói) |
| Get a handle on something | Xử lý cái gì | I can’t get a handle on these sales figures (Tôi không thể xử lý các số liệu bán hàng này) |
| Get on your high horse | Nghĩ mình giỏi hơn người khác | My parents drink and smoke, but as soon as I start talking about legalizing drugs, they get on their high horse (Cha mẹ tôi đều uống rượu và hút thuốc, nhưng ngay khi nào tôi bắt đầu nói đến việc hợp pháp hóa sự nghiện ngập là họ ngay lập tức làm ra vẻ như tốt đẹp lắm vậy) |
| Get a grip on yourself | Kiềm chế cảm xúc của bản than và cư xử bình tĩnh hơn | I just think he ought to get a grip on himself – he’s behaving like a child (Tôi chỉ nghĩ anh ta cần phải tự kiềm chế – anh ta đang cư xử như một đứa trẻ) |
| Get a fix on somebody/something | Hiểu một tình huống như thế nào | Market research helps to get a fix on what customers want (Nghiên cứu thị trường giúp xác định những gì khách hàng muốn) |
| Get on like a house on fire | Quý mến nhau và trở thành bạn nhanh chóng | I was worried that they wouldn’t like each other but in fact they’re getting on like a house on fire (Tôi đã lo rằng họ sẽ không thích nhau nhưng thực tế là họ đang trở nên rất thân thiết một cách nhanh chóng) |
| Get a jump on somebody/something | Bắt đầu làm việc sớm/trước ai để giành lợi ích hoặc chiến thắng cho mình | The company is trying to get a jump on their competitors by putting a lot of money into research (Công ty đang cố gắng vượt qua các đối thủ cạnh tranh bằng cách đầu tư rất nhiều tiền vào nghiên cứu) |
| Get off on the wrong foot | Sự bắt đầu sai lầm | He got off on the wrong foot with my parents by arriving late (Anh ấy đã có lỗi với bố mẹ tôi khi đến muộn) |
| Get bums on seats | Có được chỗ ngồi | When you can get bums on seats, then you can come and tell me what flights you want to travel on (Khi bạn có được ghế ngồi, sau đó bạn có thể đến và cho tôi biết bạn muốn đi chuyến bay nào) |
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp lại kiến thức về phrasal verb “ get on ”. Mong rằng bài viết này sẽ mang lại cho bạn những giờ học hữu ích!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
