Nắm vững 50+ cụm từ IELTS chủ đề ENVIRONMENT
Môi trường, vốn đã, đang và sẽ là một chủ đề không bao giờ hết hot trong thời buổi hiện tại nói chung và trong các đề thi IELTS nói riêng. Vậy nên, biết càng nhiều từ vựng về chủ đề này không chỉ giúp bạn nâng cao thêm vốn hiểu biết của mình mà còn có thể xử đẹp các bài tập tiếng Anh liên quan đến nó. Đã vậy thì còn chần chờ gì mà không đọc ngay bài viết dưới đây, nơi Alibaba English Center đã tổng hợp lại cho các bạn những từ vựng IELTS chủ đề ENVIRONMENT dễ ăn điểm nhất!

| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | A marine ecosystem | hệ sinh thái dưới nước |
| 2 | Absorption | sự hấp thụ |
| 3 | Acid deposition/Acid rain | mưa axit |
| 4 | Activated carbon | than hoạt tính |
| 5 | Activated sludge | bùn hoạt tính |
| 6 | Achieve/promote sustainable development | đạt được/thúc đẩy sự phát triển bền vững |
| 7 | Aerobic attached-growth treatment process | Quá trình xử lý sinh học hiếu khí dính bám |
| 8 | Aerobic suspended-growth treatment process | Quá trình xử lý sinh học hiếu khí lơ lửng |
| 9 | Air/soil/water pollution | ô nhiễm không khí/đất/nước |
| 10 | Alternatives | giải pháp thay thế |
| 11 | Carbon dioxide | CO2 |
| 12 | Catalyze (for) | xúc tác (cho) |
| 13 | Contaminate/pollute | làm ô nhiễm/làm nhiễm độc |
| 14 | Contamination | sự làm nhiễm độc |
| 15 | Crops | mùa màng |
| 16 | Cut/reduce/minimalize | giảm thiểu |
| 17 | Deforestation | phá rừng |
| 18 | Dispose/release/get rid of | thải ra |
| 19 | Domestic waste/household waste | rác thải sinh hoạt |
| 20 | Dangerous/harmful/hazardous/poisonous/toxic waste | chất thải độc hại |
| 21 | Ecosystem | hệ thống sinh thái |
| 22 | Effective/efficient/efficacious | hiệu quả |
| 23 | Environmental pollution | ô nhiễm môi trường |
| 24 | Excessive | quá mức |
| 25 | Exploit | khai thác |
| 26 | Fresh/pure | trong lành |
| 27 | Gas exhaust/emission | khí thải |
| 28 | Government’s regulation | sự điều chỉnh/luật pháp của chính phủ |
| 29 | Greenhouse effect | hiệu ứng nhà kính |
| 30 | Greenhouse gas emissions | khí thải nhà kính |
| 31 | Green technology | công nghệ xanh |
| 32 | Groundwater | nguồn nước ngầm |
| 33 | Limit/curb/control | hạn chế/ngăn chặn/kiểm soát |
| 34 | Over-abuse | lạm dụng quá mức |
| 35 | Natural resources | tài nguyên thiên nhiên |
| 36 | Pollutant | chất gây ô nhiễm |
| 37 | Pollute | ô nhiễm |
| 38 | Polluter | người/tác nhân gây ô nhiễm |
| 39 | Pollution | sự ô nhiễm/quá trình ô nhiễm |
| 40 | Preserve biodiversity | bảo tồn sự đa dạng sinh học |
| 41 | Protection/preservation/conservation | bảo vệ/bảo tồn |
| 42 | Raise awareness of environmental issues | nâng cao nhận thức về những vấn đề môi trường |
| 43 | Serious/acute | nghiêm trọng |
| 44 | Shortage/ the lack of | sự thiếu hụt |
| 45 | Soil erosion | xói mòn đất |
| 46 | Solar panel | tấm năng lượng mặt trời |
| 47 | The ozone layer | tầng ozon |
| 48 | Toxic/poisonous | độc hại |
| 49 | Tackle/cope with/deal with/grapple | giải quyết |
| 50 | Wind/solar power/energy | năng lượng gió/mặt trời |
| 51 | Woodland/forest fire | cháy rừng |
Trên đây là những từ vựng ăn điểm trong các bài thi IELTS chủ đề Environment. Alibaba hi vọng rằng bài viết này có thể hỗ trợ phần nào trong việc nâng cao vốn từ vựng của bạn đọc cũng như giúp các bạn có thể “xử gọn” các đề IELTS nha!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
