Nắm chắc cấu trúc và cách sử dụng các dạng câu so sánh trong tiếng Anh ngay tại bài viết này

Nắm chắc cấu trúc và cách sử dụng các dạng câu so sánh trong tiếng Anh ngay tại bài viết này

Cấu trúc so sánh rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong văn nói, văn viết hay các kì thi tiếng Anh. Tuy vậy cũng vẫn có lúc chúng ta bối rối khi ứng dụng kiến thức này dẫn đến việc dùng từ sai hoặc diễn đạt không chính xác. Vì vậy mà Alibaba English Center sẽ giúp bạn cùng tìm hiểu cấu trúc so sánh, các dạng câu so sánh trong tiếng Anh và cách sử dụng trong thực tế nhé!

1. Câu so sánh trong tiếng Anh (comparisons)

Câu so sánh là cấu trúc dùng để so sánh giữa 2 hay nhiều người hoặc sự vật, sự việc khác nhau dựa trên nhiều tiêu chí. Trong tiếng Anh cũng có 3 cách so sánh: so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất. Với từng loại so sánh này, cấu trúc câu lại có sự biến đổi tùy theo loại tính từ và trạng từ (ngắn hay dài), trạng từ hay danh từ.

2. Các loại tính từ và trạng từ trong câu so sánh tiếng Anh

2.1. Tính từ ngắn và tính từ dài:

Tính từ ngắn gồm:

    • Tính từ có một âm tiết. Ví dụ: big (to), hot (nóng), tall (cao), short (ngắn),…
    • Ngoài ra, một số tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng đuôi: -le, -y, -ow, -er, -et cũng được coi là tính từ ngắn. Ví dụ: sweet (ngọt ngào), clever (thông minh, khéo léo), simple (đơn giản), easy (dễ dàng), narrow (chật hẹp), quiet (yên lặng, ít nói)

Tính từ dài là tính từ có từ 2 âm tiết trở lên, ngoại trừ những từ đã được xếp vào tính từ ngắn. Ví dụ: beautiful (đẹp), intelligent (thông minh), expensive (đắt đỏ),..

2.2. Trạng từ ngắn và trạng từ dài:

Trạng từ ngắn là trạng từ chỉ có 1 âm tiết. Ví dụ: hard (khó, chăm chỉ), fast (nhanh chóng), quick (mau lẹ), far (xa),…

Trạng từ dài là trạng từ có từ 2 âm tiết trở lên. Ví dụ: quickly (nhanh), kindly (tốt bụng), carefully (cẩn thận),..

3. Các loại cấu trúc so sánh trong tiếng Anh

    • Cấu trúc so sánh bằng: 

Cấu trúc 1: S + be/V + as + (adj/ adv) + as + noun/pronoun

Cấu trúc này được sử dụng để so sánh hai người, hai việc, hai nhóm, hai vật.. cùng tính chất. Trong một số trường hợp như câu phủ định, chúng ta có thể sử dụng từ “so” thay cho từ “as” tuy nhiên cách này thường ít được sử dụng:

Not as/so + adj/adv + as

Ví dụ:

– Lan doesn’t sing as/so well as me (Lan hát không hay bằng tôi)

– This dress is as expensive as yours (Chiếc váy này đắt đỏ giống y như chiếc váy của bạn)

Cấu trúc 2: S + V + the same + noun + as + noun/pronoun

Lưu ý: chúng ta không sử dụng “the same like”, trái nghĩa với the same…as là different from

Ví dụ:

– I wore the same dress as my sister at her birthday party (Tôi đã mặc chiếc váy giống như chị gái tôi trong bữa tiệc sinh nhật của chị ấy)

– The height of my little sister is the same as mine (Chiều cao của em gái tôi bằng với tôi) = My little sister as high as mine

Cấu trúc 3: S + be + like + O = S1 and S2 + be + alike 

Cấu trúc này được sử dụng để so sánh hai người, hai việc, hai nhóm, hai vật.. giống nhau ở vẻ ngoài.

Ví dụ: Her dress is like your dress = Her dress and yours are alike (Chiếc váy của cô ấy giống với chiếc váy của bạn)

Cấu trúc 4: S + be + similar to + O = S1 and S2 + be + similar

Cấu trúc này được sử dụng để so sánh hai người, hai việc, hai nhóm, hai vật.. có sự tương đồng.

Ví dụ: Her dress is similar to your dress = Her dress and yours are similar (Chiếc váy của cô ấy giống với chiếc váy của bạn)

Cấu trúc 5: S + tobe + twice/three/four/five time as… as + O

Cấu trúc so sánh nhấn mạnh gấp bao nhiêu lần giữa hai người, hai việc, hai nhóm, hai vật

Ví dụ: He is twice as old as her (anh ấy già gấp đôi cô này)

    • Cấu trúc so sánh hơn:
Kiểu

So sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn

So sánh hơn với tính từ/ trạng từ dài

Cấu trúc

So sánh nhiều hơn:

S + V + (Adj/Adv) + “-er” + than

So sánh nhiều hơn: 

S + V + more + Adj/Adv + than

So sánh kém hơn: A + V + less adj/adv + than + B = A + not V + as/so adj/adv as + B

Ví dụ: She visits her family less frequently than I used to (Cô ấy thăm gia đình ít thường xuyên hơn tôi trước đây)

Ví dụ

– She learns Mathematics better than her brother (Cô ấy học Toán giỏi hơn anh trai cô ấy)

– Today is hotter than yesterday (Hôm nay nóng hơn ngày hôm qua)

– My ruler is longer than yours (Thước kẻ của tôi dài hơn của bạn) 

Vy speaks English more fluently than I do (Vy nói tiếng Anh trôi chảy hơn tôi)

– This hat is more expensive than the others in the store (Chiếc mũ này đắt hơn những chiếc khác trong cửa hàng)

– My father drives more carefully than my brother (Bố tôi lái xe cẩn thận hơn anh trai tôi)

Lưu ý

1. Trước so sánh hơn có thể thêm “much”, “far”, “so”, “a little”, “a lot”, “a bit”, “slightly”,… để nhấn mạnh mức độ.

Ví dụ: This real Chanel bag is much more expensive than that fake bag (Chiếc túi Chanel thật này đắt hơn rất nhiều so với chiếc túi giả kia)

2. Any, no cũng có thể dùng được trước dạng so sánh.

Ví dụ: She looks no older than her daughter (Cô ấy trông không già hơn so với con gái của cô ấy)

    • Cấu trúc so sánh nhất
Kiểu

So sánh nhất với tính từ/trạng từ ngắn

So sánh nhất với tính từ/trạng từ dài

Cấu trúc

S + V + the + Adj/Adv + -est

    • Thêm -est vào sau tính từ hoặc trạng từ ngắn có 1 âm tiết hoặc một số tính từ có 2 âm tiết tận cùng bằng -er, -ow, -y, -le

hot => hottest

cheap => cheapest

clever => cleverest

simply => simplest

Ví dụ:

– Richard is the tallest in our class (Richard là người cao nhất trong lớp của chúng tôi)

– Everest is the highest mountain in the world (Everest là ngọn núi cao nhất thế giới)

– This is the oldest castle in the world (Đây là tòa lâu đài cổ nhất thế giới)

S + V + the + most + Adj/Adv

    • Thêm most vào trước tính từ hoặc trạng từ dài

expensive => most expensive

exciting => most exciting

carefully => most carefully

beautiful => most beautiful

Ví dụ:

– That flight ticket is the most expensive of all (Vé máy bay đó là loại đắt nhất trong tất cả các loại)

– She is the most beautiful girl in her class (Cô ấy là người xinh đẹp nhất lớp cô ấy)

– This movie is the most boring film I’ve ever watched (Bộ phim này là bộ phim chán nhất mà tôi từng xem)

Lưu ý

So sánh nhất có thể được bổ nghĩa bằng very, by far,..

Ví dụ:

Phuong Anh is by far the most attractive girl in their team (Phương Anh là cô gái hấp dẫn nhất đội)

    • Cấu trúc so sánh kép

Cấu trúc 1: The + comparative + subject + verb + the comparative + subject + verb

Ví dụ: 

– The harder you study, the better your result will be (Bạn càng học hành chăm chỉ thì kết quả càng tốt) 

– The more I know her, the less I like her (Càng biết nhiều về cô ấy tôi lại bớt thích cô ấy đi)

– The sooner you finish your homework, the more time you have to relax (Bạn càng sớm hoàn thành bài tập về nhà, bạn càng có nhiều thời gian để thư giãn)

Lưu ý: More có thể được dùng với danh từ.  Ví dụ: The more electricity you use, the higher your bill will be (Bạn càng sử dụng nhiều điện, hóa đơn của bạn sẽ càng cao)

Cấu trúc 2:  tính từ/trạng từ ngắn + er + and  + tính từ/trạng từ ngắn + er = more and more + tính từ/trạng từ dài

Ví dụ:

– We’re going more and more quicly  (Chúng tôi đang đi ngày càng nhanh hơn)

– Her story was more and more attrctive (Câu chuyện của cô ngày càng hấp dẫn)

– It’s becoming harder and harder to get rich (Làm giàu ngày càng trở nên khó khăn)

4. Một số trạng từ và tính từ đặc biệt trong câu so sánh

So sánh hơn

So sánh nhất

good/well

better

the best

bad/badly

worse

the worst

many/much

more

the most

little

less

the least

far

father

futher

the farthest

the furthest

5. Những lưu ý quan trọng 

    • Khi trong nhóm chỉ có 2 đối tượng, ta có thể dùng so sánh hơn thay vì dùng so sánh nhất. So sánh nhất áp dụng khi có từ 3 chủ thể trở lên.

Ví dụ:

– Hoa is wiser than Lan.

– Hoa is the wisest girl of all

    • Phân biệt fewer và less: fewer dùng cho danh từ đếm được, less dùng cho danh từ không đếm được
    • Tính từ hoặc trạng từ so sánh nhất có thể được dùng mà không có danh từ theo sau khi danh từ đã hoặc sẽ được đề cập đến

Ví dụ: This room is the warmest in the house

    • Với trạng từ early, ta không dùng more early/most early mà phải dùng earlier/earliest

Trên đây là toàn bộ kiến thức về các dạng câu so sánh trong tiếng Anh mà Alibaba English Center đã tổng hợp. Chúc bạn có những giờ học vui vẻ và bổ ích!

Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!

>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.

>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh: Hiểu Rõ và Sử Dụng Đúng Mệnh đề trạng ngữ – Adverb clauses là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quyết định trong việc truyền đạt ý nghĩa và mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động trong câu. Hơn nữa, […]

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba  Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) của tiếng Anh giao tiếp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hiểu rõ người đối diện nói gì là cực kỳ quan trọng để […]

Thời kiểm “vàng” để thi IELTS

KHI NÀO NÊN THI IELTS? Nên/không nên thi IELTS vào tháng mấy?  Thời điểm “lý tưởng để thi IELTS” là khi nào? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn đang học và sẽ thi IELTS. Trong bài viết này, Alibaba English Center sẽ cung cấp đến bạn một vài thời điểm được […]

Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!

  Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!    Chủ đề Giáng Sinh không chỉ là một dịp lễ quan trọng mà còn là một nguồn từ vựng phong phú cho kỳ thi IELTS. Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn, hãy khám phá những từ vựng […]

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội) Lễ hội không chỉ là những dịp vui nhộn mà còn là nguồn cảm hứng phong phú cho từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn […]