Kho từ vựng IELTS chủ đề EDUCATION mà bạn không thể bỏ lỡ
Có thể nói, Education là một chủ đề khá quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày của mỗi chúng ta, cũng là một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các đề thi IELTS. Bởi vậy nên ngày hôm nay, hãy để Alibaba English Center gửi đến các bạn kho từ vựng IELTS chủ đề education nhé!

1. Từ vựng về cấp bậc
- Kindergarten: trường mầm non
- Primary school – pre-school education: Trường cấp 1
- Secondary school: Trường cấp 2
- High school: Trường cấp 3
- College = further education : Cao đẳng
- Higher education = university education: Đại học
- Post-graduate school: sau đại học
- BA/BSs = Bachelor of Arts Degree/Bachelor of Science Degree: Cử nhân về Nghệ thuật/ Khoa học
- MA/MSc = Masters of Arts/Masters of Science: Thạc sĩ về Nghệ thuật/ Khoa học
- PhD = Doctorate: Tiến sĩ
- Vocational course: khóa học dạy nghề (khóa học hướng nghiệp)
- Non-vocational course: khóa học tổng quát, không liên quan đến hướng nghiệp
- Distance learning course: khóa học đào tạo từ xa
- Comprehensive education: giáo dục toàn diện
2. Từ vựng về chuyên ngành
- Economics: Ngành kinh tế
- Engineering: Ngành kĩ sư
- Social science: Ngành khoa học xã hội
- Psychology: Ngành tâm lí học
- Biological and biomedical sciences: Ngành công nghệ sinh học
- Computer Science: Ngành khoa học máy tính
- Communication: Ngành truyền thông
- Finance: Ngành tài chính
- Commercial Law: Ngành Luật thương mại
- Human Resources management: Ngành quản trị nhân lực
3. Collocation thường dùng
- Extracurricular activity: hoạt động ngoại khóa
- Give out homework: giao bài tập về nhà
- Fall behind with studies: không theo kịp việc học ở trường
- Play truant/truancy: trốn học
- Keep up with the workload: bắt kịp với việc học trên trường
- Straight A student: học sinh đạt nhiều điểm cao
- Have unusual intelligence = Highly intelligent: cực kỳ thông minh
- A special programme for gifted children: chương trình dành riêng cho học sinh giỏi
- Win a scholarship: dành được học bổng
- Core subjects: những môn học chính
- Graduate from high school/university: tốt nghiệp cấp 3/đại học
- Sign up for = Enroll in: đăng ký
- Meet the entry requirements for university entrance: đáp ứng tiêu chuẩn đầu vào của trường đại học
- Complete a degree: hoàn thành một văn bằng
- Learn something by heart: học thuộc lòng
- Have a (good) head for something: giỏi cái gì
- To sit an exam: làm bài thi
- To attend classes: tham gia các lớp học
- To take a year out: bảo lưu 1 năm
- Gain/Obtain/Enrich knowledge: đạt được/có được/làm giàu kiến thức
- To drop out of school: bỏ học
- To deliver a lecture: giảng bài
- To do note-taking: ghi chép, ghi chú lại
Trên đây, Alibaba English Center đã tổng hợp lại cho các bạn những từ vựng chủ đề Education hay dùng nhất trong các đề thi IELTS. Hi vọng bài viết có thể giúp ích cho các bạn phần nào trong việc ôn tập và đạt được kết quả như mong đợi trong bài thi của mình nhé!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
