“Interesting” và top 10 từ cùng trường nghĩa – có thể bạn đã biết
“Interesting” – tính từ được dùng nhiều nhất để miêu tả, thể hiện cảm xúc phấn khích, háo hức mong chờ đón nhận một điều gì đó. Với đặc điểm như vậy, chúng ta hãy cùng tìm hiểu thêm 1 số từ mang ý nghĩa tương tự để làm phong phú hơn mỗi khi muốn miêu tả cảm xúc, let’s make up the feeling!

| STT | Từ đồng nghĩa với Interesting | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Captivating | /ˈkæp təˌveɪ tɪŋ/ | thu hút sự chú ý hoặc quan tâm, bằng vẻ đẹp hoặc sự xuất sắc | The newly fallen snow turns our real-life world of green grass and gray skies into a captivating fairyland. |
| 2 | Entertaining | /ˌɛn tərˈteɪ nɪŋ/ | Giải trí, vui | They spent an entertaining evening at the theater. |
| 3 | Enthralling | /(ɪnˈθrɔːlɪŋ)/ | giữ sự chú ý hoàn toàn; lôi cuốn; bùa chú | At each stage, the quality of his research and his moral outrage make the journey enthralling. |
| 4 | Spellbinding | /ˈspɛlˌbaɪnd/ | Bị thu hút như thể trúng một bùa chú | They are flawlessly crafted, intelligently constructed, strongly acted, and spellbinding. |
| 5 | Intriguing | /(ɪnˈtriːɡɪŋ)/ | khơi dậy sự quan tâm lớn hoặc sự tò mò bí ẩn hấp dẫn | Popping out of the blackness at lower right are two faint, intriguing specks of light. |
| 6 | engrossing | /ɛnˈgroʊ sɪŋ/ | chiếm hoàn toàn tâm trí hoặc sự chú ý; hấp thụ: | I’m reading the most engrossing novel. |
| 7 | absorbing | /æbˈsɔr bɪŋ, -ˈzɔr-/ | vô cùng thú vị; say mê sâu sắc | The question turned out to be not just surprisingly complex, but also uniquely absorbing. |
| 8 | riveting | /(ˈrɪvətɪŋ)/ | hoàn toàn hấp dẫn; say mê | Fortunately, those shortcomings have been successfully addressed in the riveting third season. |
| 9 | compelling | /kəmˈpɛl ɪŋ/ | có tác dụng mạnh mẽ và khó có thể cưỡng lại được | To imagine a world so compelling that you don’t want to wake up—not until the dreamworld becomes reality. |
| 10 | fascinating | /ˈfæs əˌneɪ tɪŋ/ | có sự quan tâm hoặc hấp dẫn lớn; mê hoặc; quyến rũ | Those will be fascinating areas of inquiry at next week’s hearings. |
Chỉ 10 từ này thôi cũng đủ để chúng ta thể hiện rõ ràng hơn sự “interesting” trong tùy hoàn cảnh, người nghe người hiểu cũng hòa cùng theo được luôn ấy chứ. Lưu lại và áp dụng ngay nhé!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
