IDIOM CỰC THÔNG DỤNG CÓ THỂ BẠN CHƯA BIẾT: TAKE IT EASY
Chắc hẳn ai trong chúng ta cũng thường cảm thấy áp lực, lo lắng hay mệt mỏi với cuộc sống ngày càng phức tạp. Và để động viên, an ủi chính bản thân mình hay vực lại tinh thần cho những người thân yêu, đồng nghiệp và bạn bè thì cụm từ “take it easy” quả thực hữu ích trong trường hợp này đấy. Hãy cùng Alibaba English Center tìm hiểu về cụm từ phổ biến này thôi nào!
1. ĐỊNH NGHĨA CỦA TAKE IT EASY:
If someone tells you to take it easy or take things easy, they mean that you should relax and not do very much at all (Nếu ai đó bảo bạn take it easy hoặc take things easy, nó có nghĩa là bạn nên thư giãn và đừng làm gì quá nhiều).

Trong từ điển Anh-Anh:
- To advoid stress and undue hurry (Tránh căng thẳng hoặc vội vàng quá mức).
- To remain calm; not become agitated or angry (Giữ bình tĩnh; không trở nên kích động hoặc tức giận).
Trong từ điển Anh-Mỹ:
- To refrain from anger, haste, etc (Kiềm chế sự tức giận, hấp tấp, v.v).
- To refrain from hard work; relax; rest (tránh làm việc nặng nhọc; thư giãn; nghỉ ngơi).
- An informal way of saying goodbye (Một cách thân mật để chào tạm biệt).
Ví dụ:
– You’d better take it easy until you feel better (Tốt hơn bạn nên giữ bình tĩnh cho đến khi bạn cảm thấy tốt hơn).
– Take it easy – don’t get mad. It’s just a game (Hãy bình tĩnh và đừng trở tức giận. Chỉ là một trò chơi thôi mà.
– Ok, take it easy, you guys. I’ll see you soon (Được, chào tạm biệt các cậu nhé. Tớ sẽ sớm gặp lại các cậu).
– You can prolong your cold by working too hard or exposing yourself to stressful situations. So keep cool and take it easy for a couple of days, then you’ll be back in action faster (Bạn có thể kéo dài thời gian cảm lạnh bằng cách làm việc quá sức hoặc ở trong tình huống căng thẳng. Vì vậy, hãy giữ bình tĩnh và tránh căng thẳng, sau đó bạn sẽ hoạt động trở lại nhanh hơn).
2. MỘT SỐ TỪ/CỤM TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI TAKE IT EASY:
- Relax: nới lỏng, buông lỏng; làm cho dễ chịu, làm bớt căng thẳng; giải trí, nghỉ ngơi
Ví dụ:
After work Lan relaxed with a cup of coffee and the newspaper (Sau giờ làm việc, Lan thư giãn với một tách cà phê và tờ báo).
This exercise will help you to relax your neck muscles (Bài tập này sẽ giúp bạn thư giãn cơ cổ).
- Chill out: thư giãn; dừng mọi cảm xúc tức giận hay lo lắng về điều gì
Ví dụ:
They sometimes meet up to chill out and watch a movie (Họ thỉnh thoảng gặp mặt để thư giãn và xem một bộ phim cùng nhau).
We spent the whole week chilling out on the beach (Chúng tôi dành cả tuần thư giãn trên bờ biển).
- Unwind: nghỉ ngơi, thư giãn sau một thời gian lao động căng thẳng
Ví dụ:
Music helps me unwind after a busy day (Âm nhạc giúp tôi cảm thấy được giải tỏa sau một ngày bận rộn).
A piece of movie of any type after long hours at the office will help you unwind. Believe me! It works for me and I think it’ll work for you too (Một bộ phim thuộc thể loại bất kỳ sau nhiều giờ làm việc tại văn phòng sẽ giúp bạn thư giãn. Hãy tin tôi! Nó đã hữu ích với chính tôi và tôi nghĩ nó cũng sẽ có ích với bạn).
- Wind down: nghỉ ngơi hoặc thư giãn sau nột khoảng thời gian hoạt động hoặc phấn khích.
Ví dụ:
Our daughter knows that when we read a story at the end of the day, it’s time to wind down and get ready for bed (Con gái của chúng tôi biết rằng khi chúng tôi đọc một câu chuyện vào cuối ngày, đã đến lúc thư giãn và chuẩn bị đi ngủ)
I sank into a hot bath in order to wind down (Tôi ngâm mình trong bồn tắm nước nóng để thư giãn).
- Decompress: thư giãn, giải tỏa, giảm sức ép
Ví dụ:
Michael sits for a minute to decompress before walking home (Michael ngồi lại một phút để nới lỏng trước khi trở về nhà).
After two weeks’ hiking we’ll need a few days to decompress (Sau hai tuần đi bộ đường dài, chúng tôi sẽ cần vài ngày để giải nén).
- Let/Blow off steam: Xả hơi, thư giãn (làm hoặc nói điều gì đó giúp bạn thoát khỏi cảm xúc hoặc năng lượng mạnh mẽ)
Ví dụ:
Dancing is a brilliant way to let off steam (Nhảy là một cách tuyệt vời để xả hơi, thư giãn).
It’s understandable that he wants to let off steam when he’s been working all day (Việc anh ấy muốn xả hơi khi đã làm việc cả ngày là điều dễ hiểu).
- Let one’s hair down: thư giãn và tận hưởng chính mình, đặc biệt là theo một cách sôi nổi.
Ví dụ:
It’s about time you let your hair down and had some fun! (Đã đến lúc bạn thư giãn hết mình và tận hưởng niềm vui!).
I haven’t gone clubbing for ages because of business trips. So, tonight I’m going to let my hair down (Tôi đã không đi club từ lâu vì phải đi công tác. Vậy nên đêm nay tôi sẽ đi để xõa hết mình).
3. MỘT SỐ TỪ/CỤM TỪ TRÁI NGHĨA VỚI TAKE IT EASY:
- Stress out: lo lắng và bồn chồn:
Ví dụ:
She’s been feeling very stressed since she started her new job (Cô ấy đã cảm thấy rất căng thẳng kể từ khi cô ấy bắt đầu công việc mới của mình).
All this bad news is stressing me out! (Tất cả những tin xấu này đang làm tôi cảm thấy lo lắng!).
- Go off the deep end: rất tức giận về điều gì đó hoặc mất kiểm soát bản thân
Ví dụ:
Tom will go off the deep end if Jerry can’t pay him the money he owes (Tom sẽ vô cùng tức giận nếu Jerry không trả lại anh ấy số tiền đã nợ).
My mom always tells me to avoid going off the deep end (Mẹ tôi luôn nói với tôi rằng hãy tránh việc tức giận điều gì đó mà mất kiểm soát bản thân).
4. CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN ĐI CÙNG TAKE:
- Take something/ somebody for granted: coi điều gì đó/ ai đó là điều hiển nhiên, không còn trân trọng.
Ví dụ: Her best friends was always there and she just took them for granted (Những người bạn thân nhất của cô ấy luôn ở đó và cô ấy coi họ là điều hiển nhiên).
- Take/assume responsibility for = take charge of: chịu trách nhiệm, mang trọng trách cho
Ví dụ: Let’s acknowledge that students can, and should, take responsibility for the direction of their future (Hãy thừa nhận rằng học sinh có thể và nên chịu trách nhiệm về định hướng tương lai của mình).
- Take a joke: biết cười đùa
Ví dụ: The trouble with him is that he can’t take a joke (Rắc rối với anh ta là anh ta không thể đùa)
- Take a break: nghỉ ngơi, nghỉ giải lao
Ví dụ: I’m tired! I’m going to take a break for a while (Tôi mệt rồi! Tôi phải nghỉ một chút).
- Take your time: cứ từ từ, thong thả
Ví dụ: Take your time in the museum. We have the whole day to look around (Vào viện bảo tàng anh hãy cứ từ từ, chúng ta có cả ngày để tham quan mọi thứ).
- Take something into account/consideration: cân nhắc, xem xét
Ví dụ: I hope my teacher will take into account the fact that I was ill just before the exams when she marks my paper (Tôi hy vọng giáo viên của tôi sẽ cân nhắc đến việc tôi bị ốm ngay trước kỳ thi khi cô ấy chấm bài cho tôi).
- Take advantage of something: tận dụng lợi thế của cái gì
Ví dụ: I thought I’d take advantage of the sports facilities while I’m here (Tôi nghĩ tôi sẽ tận dụng cơ sở vật chất thể thao trong khi tôi ở đây).
- Take part in = participate in = involve in = join: tham gia vào
Ví dụ: Because of her shyness, she never took part in arguments (Vì sự nhút nhát mà cô ấy không bao giờ tham gia vào những cuộc cãi vã).
- Take offence at: xúc phạm
Ví dụ: She felt angry because her husband took offence at what she said (Cô ấy cảm thấy tức giận vì chồng cô ấy đã xúc phạm những gì cô ấy nói).
- Take a pity on somebody: cảm thấy thương cho ai
Ví dụ: We took pity on a couple of people waiting in the rain for a bus and gave them a lift (Chúng tôi thấy thương một vài người đang đợi xe buýt dưới mưa và đã cho họ đi nhờ).
- Take care of = look after: chăm sóc
Ví dụ: I grew up healthy thanks to my mother’s devoted care (Tôi lớn lên khỏe mạnh là nhờ sự chăm sóc tận tình của mẹ).
- Take delight in: thích thú, tận tưởng điều gì
Ví dụ: He seemed to take great delight in embarrassing me (Anh ấy dường như rất thích thú khi làm tôi bối rối).
- Take out a loan: vay tiền
Ví dụ: We could take out a loan to buy a car (Chúng ta có thể vay tiền để mua một chiếc ô tô).
- Take a class: tham gia một lớp học
Ví dụ: I have to take a class on Mondays this semester (Tôi có tham gia một lớp học vào ngày thứ hai học kỳ này).
- Take a look: nhìn
Ví dụ: It is a nice apartment. Take a look and see if you like it. (Căn hộ đó rất tuyệt. Nếu bạn thích có thể đi xem nó).
- Take someone’s place: thế chỗ ai đó
Ví dụ: When I was sick, My took my place at the office (Khi tôi bị ốm thì My đã thay tôi ở công ty).
- Take action: hành động
Ví dụ: Firefighters took action immediately to stop the blaze spreading (Lính cứu hỏa đã hành động ngay lập tức để ngăn chặn ngọn lửa lan rộng)
- Take up on: tiếp nhận
Ví dụ: Thanks for the invitation—we’ll take you up on it some time (Cảm ơn vì lời mời—chúng tôi sẽ tiếp nhận nó vào một thời điểm nào đó).
- Take a new turn: đột ngột thay đổi phương hướng, tiến trình
Ví dụ: My life really took a new turn when I was offered a job in India (Cuộc đời tôi thực sự bước sang một trang mới khi tôi được mời làm việc ở Ấn Độ).
- Take a heavy toll: gây thiệt hại nghiêm trọng
Ví dụ: The constant stress takes a heavy toll on emergency room workers (Căng thẳng liên tục gây thiệt hại nặng nề cho nhân viên phòng cấp cứu).
- Take a hit: chịu thất bại/ mất mát nặng nề
Ví dụ: Clothing took the biggest hit in the US with sales down by 35% (Quần áo bị ảnh hưởng nặng nề nhất tại Mỹ, với doanh số giảm 35%).
- Take a bath: tắm
Ví dụ: I often take a bath in the morning (Tôi thường tắm vào buổi sáng).
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp lại kiến thức về cụm từ ‘take it easy’. Mong rằng bài viết này sẽ mang lại cho bạn những giờ học hữu ích!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
