IDIOM CỰC HỮU ÍCH VÀ DỄ SỬ DỤNG: TAKE A RISK/ TAKE RISKS
Để trở thành người thành công không phải là một điều dễ dàng và trong những yếu tố cốt lõi để có thể thành công là dám mạo hiểm. Theo từ điển tiếng Anh có một cụm từ rất hay để nói về chấp nhận mạo hiểm đó là ‘take a risk’. Hãy cùng Alibaba English Center tìm hiểu về cụm từ này thôi nào!
“Take the risk or lose the chance” – Dám mạo hiểm hoặc đánh mất cơ hội.
1. ĐỊNH NGHĨA CỦA TAKE A RISK/TAKE RISKS:
to do something even though you know that something bad could happen as a result (làm điều gì đó mặc dù bạn biết rằng điều tồi tệ có thể xảy ra).

Ví dụ:
– You have no right to take risks with other people’s lives (Bạn không có quyền mạo hiểm với cuộc sống của người khác).
– That’s a risk I’m not prepared to take (Đó là một rủi ro mà tôi chưa chuẩn bị để chấp nhận).
– She knew she had taken an enormous risk in going to see Helen (Cô biết mình đã mạo hiểm rất nhiều khi đến gặp Helen).
2. MỘT SỐ TỪ/ CỤM TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI TAKE A RISK/ TAKE RISKS
- Roll/ throw the dice: chấp nhận mạo hiểm và hy vọng sẽ gặp may.
Ví dụ:
Opening a new restaurant is always a roll of the dice (Mở một nhà hàng mới luôn là một việc mạo hiểm)
It’s a roll of the dice whether we succeed or fail (Chúng ta hành công hay thất bại đều là một sự mạo hiểm).
- Run a/the risk: đặt mình vào tình huống có thể gặp rủi ro; có nguy cơ.
Ví dụ:
He didn’t want to run the risk of losing his money (Anh ấy không muốn gặp rủi ro mất tiền).
People who are overweight run a risk of a heart attack or stroke (Những người thừa cân có nguy cơ bị đau tim hoặc đột quỵ).
- Take a chance: nắm bắt cơ hội, đưa ra quyết định dù biết rằng đó có thể là quyết định không đúng.
Ví dụ:
We took a chance on the weather and planned to have the party outside (Chúng tôi nắm bắt thời tiết và lên kế hoạch tổ chức tiệc ngoài trời).
The guide book didn’t mention the hotel, but we decided to take a chance (Cuốn sách hướng dẫn không đề cập đến khách sạn này, nhưng chúng tôi quyết định chọn nó).
3. CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN ĐI CÙNG TAKE:
- Take something/ somebody for granted: coi điều gì đó/ ai đó là điều hiển nhiên, không còn trân trọng.
Ví dụ: Her best friends was always there and she just took them for granted (Những người bạn thân nhất của cô ấy luôn ở đó và cô ấy coi họ là điều hiển nhiên).
- Take/assume responsibility for = take charge of: chịu trách nhiệm, mang trọng trách cho
Ví dụ: Let’s acknowledge that students can, and should, take responsibility for the direction of their future (Hãy thừa nhận rằng học sinh có thể và nên chịu trách nhiệm về định hướng tương lai của mình).
- Take a joke: biết cười đùa
Ví dụ: The trouble with him is that he can’t take a joke (Rắc rối với anh ta là anh ta không thể đùa)
- Take a break: nghỉ ngơi, nghỉ giải lao
Ví dụ: I’m tired! I’m going to take a break for a while (Tôi mệt rồi! Tôi phải nghỉ một chút).
- Take your time: cứ từ từ, thong thả
Ví dụ: Take your time in the museum. We have the whole day to look around (Vào viện bảo tàng anh hãy cứ từ từ, chúng ta có cả ngày để tham quan mọi thứ).
- Take something into account/consideration: cân nhắc, xem xét
Ví dụ: I hope my teacher will take into account the fact that I was ill just before the exams when she marks my paper (Tôi hy vọng giáo viên của tôi sẽ cân nhắc đến việc tôi bị ốm ngay trước kỳ thi khi cô ấy chấm bài cho tôi).
- Take advantage of something: tận dụng lợi thế của cái gì
Ví dụ: I thought I’d take advantage of the sports facilities while I’m here (Tôi nghĩ tôi sẽ tận dụng cơ sở vật chất thể thao trong khi tôi ở đây).
- Take part in = participate in = involve in = join: tham gia vào
Ví dụ: Because of her shyness, she never took part in arguments (Vì sự nhút nhát mà cô ấy không bao giờ tham gia vào những cuộc cãi vã).
- Take offence at: xúc phạm
Ví dụ: She felt angry because her husband took offence at what she said (Cô ấy cảm thấy tức giận vì chồng cô ấy đã xúc phạm những gì cô ấy nói).
- Take a pity on somebody: cảm thấy thương cho ai
Ví dụ: We took pity on a couple of people waiting in the rain for a bus and gave them a lift (Chúng tôi thấy thương một vài người đang đợi xe buýt dưới mưa và đã cho họ đi nhờ).
- Take care of = look after: chăm sóc
Ví dụ: I grew up healthy thanks to my mother’s devoted care (Tôi lớn lên khỏe mạnh là nhờ sự chăm sóc tận tình của mẹ).
- Take a risk: bình tĩnh, thư giãn thoải mái
Ví dụ: I’m going to stay home Saturday and take it easy (Tôi sẽ về nhà vào thứ bảy này và thư giãn).
- Take delight in: thích thú, tận tưởng điều gì
Ví dụ: He seemed to take great delight in embarrassing me (Anh ấy dường như rất thích thú khi làm tôi bối rối).
- Take out a loan: vay tiền
Ví dụ: We could take out a loan to buy a car (Chúng ta có thể vay tiền để mua một chiếc ô tô).
- Take a class: tham gia một lớp học
Ví dụ: I have to take a class on Mondays this semester (Tôi có tham gia một lớp học vào ngày thứ hai học kỳ này).
- Take a look: nhìn
Ví dụ: It is a nice apartment. Take a look and see if you like it. (Căn hộ đó rất tuyệt. Nếu bạn thích có thể đi xem nó).
- Take someone’s place: thế chỗ ai đó
Ví dụ: When I was sick, My took my place at the office (Khi tôi bị ốm thì My đã thay tôi ở công ty).
- Take action: hành động
Ví dụ: Firefighters took action immediately to stop the blaze spreading (Lính cứu hỏa đã hành động ngay lập tức để ngăn chặn ngọn lửa lan rộng)
- Take up on: tiếp nhận
Ví dụ: Thanks for the invitation—we’ll take you up on it some time (Cảm ơn vì lời mời—chúng tôi sẽ tiếp nhận nó vào một thời điểm nào đó).
- Take a new turn: đột ngột thay đổi phương hướng, tiến trình
Ví dụ: My life really took a new turn when I was offered a job in India (Cuộc đời tôi thực sự bước sang một trang mới khi tôi được mời làm việc ở Ấn Độ).
- Take a heavy toll: gây thiệt hại nghiêm trọng
Ví dụ: The constant stress takes a heavy toll on emergency room workers (Căng thẳng liên tục gây thiệt hại nặng nề cho nhân viên phòng cấp cứu).
- Take a hit: chịu thất bại/ mất mát nặng nề
Ví dụ: Clothing took the biggest hit in the US with sales down by 35% (Quần áo bị ảnh hưởng nặng nề nhất tại Mỹ, với doanh số giảm 35%).
- Take a bath: tắm
Ví dụ: I often take a bath in the morning (Tôi thường tắm vào buổi sáng).
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp lại kiến thức về cụm từ ‘take a risk’. Mong rằng bài viết này sẽ mang lại cho bạn những giờ học hữu ích!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
