Hướng dẫn nói chủ đề ‘COOKING’ trong IELTS Speaking!

Hướng dẫn nói chủ đề ‘COOKING’ trong IELTS Speaking!

Những chủ đề chúng ta có thể gặp trong bài nói IELTS SPEAKING Task 1 là vô cùng đa dạng. Với nhiều những điều cần được tìm hiểu và luyện tập mới có thể tạo điểm nhấn tốt cho phần đầu tiên khi bước vào bài thi, bạn cần trang bị cho mình những kiến thức cần thiết để không bị bối rối.

Chủ đề Cooking là một là một chủ đề hoạt động hằng ngày trong cuộc sống của chúng ta, và đây cũng được xem là một chủ đề rất hay và thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking Task 1. Vậy hôm nay bạn hãy cùng Alibaba English Center tham khảo những cách trả lời ” ăn điểm ” khi gặp phải chủ đề này nhé!

Ví dụ câu hỏi về chủ đề COOKING trong Part 1:

    • In general, do you prefer eating out or eating at home?
    • Do you like cooking?
    • What are some of the things that you can cook?
    • How often do you cook?
    • Who normally does the cooking in your home?
    • Do you watch cookery programmes on TV?
    • Do you think it is important to know how to cook well?
    • Do you have a healthy diet?
    • Who does the cooking in your family? Why?
    • Did you learn how to cook when you were younger?
    • Do you think Vietnamese people’s diet is healthy?
    • Do you like tasting new food?
    • Let’s talk about food? What’s your favorite food?

Sau đây hãy cùng tìm hiểu một số từ vựng dùng trong câu trả lời chủ đề COOKING:

    • Cuisines: Ẩm thực
    • Plateful dishes: Đĩa ăn đầy đặn
    • Instant food: Thực phẩm ăn liền
    • Time-consuming: Tốn thời gian
    • Intense flavour: hương vị đậm đà
    • Fresh ingredients: nguyên liệu tươi mới
    • Cookery: Kỹ năng nấu nướng
    • Basic needs: Nhu cầu cơ bản
    • Processed food: đồ ăn chế biến sẵn
    • Ready-made food: Thực phẩm chế biến sẵn
    • Homemade food: Thức ăn làm tại gia
    • Takeaways: đồ ăn mang về
    • Have a taste: nếm, thử một món mới

    • Diễn đạt cách nấu nướng:
    • Boil down: đun cạn nước 
    • Boil over: đun ngập nước 
    • Chop up: băm 
    • Cut out: chia, cắt nhỏ 
    • Cut up: cắt thành từng miếng nhỏ 
    • Eat up: ăn hết sạch Matt, eat up. 
    • Warm up: hâm nóng thức ăn
    • Whip up: chuẩn bị thức ăn rất nhanh

    • Diễn đạt cách thưởng thức:
    • To feast on sth = to eat a lot of good food and enjoy it very much: thưởng thức nhiều đồ ăn ngon và cảm thấy thích thú về điều đó
    • To snack on sth = to eat small amounts of food between meals: ăn vặt giữa những bữa cơm chính 
    • To eat out = to have a meal in a restaurant rather than at home: ăn uống tại nhà hàng hoặc ở ngoài, không phải tại nhà. 
    • To cut down on sth = to reduce the amount or number of something/ to use less of something: cắt giảm đi lượng tiêu thụ của một loại đồ ăn hay chất nào đó có chứa trong thực phẩm.
    • To order out for sth = to order food that is ready to eat to be brought to your home or to the place where you work: đặt đồ ăn đã làm sẵn về nhà hoặc ăn ngay tại nơi làm 
    • To eat sth up = to eat all the food that you have been given: ăn hết thức ăn được cho/ được lấy và không bỏ thừa 
    • To clean up sth = to remove dirt, etc. from somewhere: dọn dẹp, làm sạch một nơi nào đó (có thể được dùng để nói về việc làm sạch nhà bếp sau hoạt động nấu ăn.)

Tiếp theo là một số ví dụ cho những câu hỏi đơn giản:

Do you like cooking?/In general, do you prefer eating out or eating at home?

    • No. I consider cooking as something that has to be done. It takes time and energy and seems pretty challenging. That’s why I just fancy cooking a simple meal or buy processed food.

(Không. Tôi coi nấu ăn là việc phải làm. Nó cần thời gian và năng lượng và có vẻ khá khó khăn. Đó là lý do tại sao tôi chỉ thích nấu một bữa ăn đơn giản hoặc mua thực phẩm chế biến sẵn.) 

    • Yes, I do enjoy preparing meals. I like watching plateful dishes I have prepared slowly disappear as I enjoy food. But sometimes, I prefer ready-made food as it is less time-consuming.

(Vâng, tôi rất thích chuẩn bị bữa ăn. Tôi thích xem những đĩa thức ăn tôi đã chuẩn bị từ từ biến mất khi tôi thưởng thức đồ ăn. Nhưng đôi khi, tôi thích đồ được chế biến sẵn hơn vì nó ít tốn thời gian hơn.)

What are some of the things that you can cook?/How good are you at cooking?

    • I think I’m just fine, but I could never be a professional chef. I can make lots of basic things like fried egg and boiled veggies and they tasted alright, at least enough for me to never be hungry and I probably have no talent in cooking.

(Tôi nghĩ tôi ổn, nhưng tôi không bao giờ có thể trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp. Tôi có thể làm nhiều món cơ bản như trứng chiên và rau luộc và chúng có vị rất ổn, ít nhất là đủ để tôi không bao giờ đói và có lẽ tôi không có khiếu nấu nướng.)

Do you think it is important to know how to cook well?/Did you learn how to cook when you were younger?

    • I think it’s a really important life skill that you should learn. Being able to cook allows you to live a healthy life without relying on junk food, other snacks or some unhealthy foods.

(Tôi nghĩ đó là một kỹ năng sống thực sự quan trọng mà bạn nên học. Khả năng nấu ăn cho phép bạn sống một cuộc sống lành mạnh mà không cần phụ thuộc vào đồ ăn vặt, đồ ăn vặt khác hoặc một số thực phẩm không tốt cho sức khỏe.)

    • I strongly believe that cooking is a crucial survival skill that everyone should possess, the benefits of knowing how to cook are tremendous. However, I don’t think that everyone has to be a chef. A properly cooked meal is more than enough in my opinion.

(Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng nấu ăn là một kỹ năng sinh tồn quan trọng mà mọi người nên sở hữu, lợi ích của việc biết nấu ăn là rất lớn. Tuy nhiên, tôi không nghĩ rằng tất cả mọi người phải là một đầu bếp. Theo tôi, một bữa ăn được nấu đúng cách là quá đủ.)

Trên đây là một số từ vựng, cụm từ thường được sử dụng và một vài ví dụ trả lời trong chủ đề COOKING dành cho IELTS SPEAKING Task 1, Alibaba English Center hy vọng rằng với những từ vựng, câu hỏi và cách trả lời đã tổng hợp sẽ giúp các bạn bạn trang bị cho mình được những kiến thức bổ ích nhất, và rồi áp dụng nó để đạt được kết quả cao trong kì thi IELTS nhé.

Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!

>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.

>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh: Hiểu Rõ và Sử Dụng Đúng Mệnh đề trạng ngữ – Adverb clauses là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quyết định trong việc truyền đạt ý nghĩa và mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động trong câu. Hơn nữa, […]

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba  Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) của tiếng Anh giao tiếp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hiểu rõ người đối diện nói gì là cực kỳ quan trọng để […]

Thời kiểm “vàng” để thi IELTS

KHI NÀO NÊN THI IELTS? Nên/không nên thi IELTS vào tháng mấy?  Thời điểm “lý tưởng để thi IELTS” là khi nào? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn đang học và sẽ thi IELTS. Trong bài viết này, Alibaba English Center sẽ cung cấp đến bạn một vài thời điểm được […]

Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!

  Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!    Chủ đề Giáng Sinh không chỉ là một dịp lễ quan trọng mà còn là một nguồn từ vựng phong phú cho kỳ thi IELTS. Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn, hãy khám phá những từ vựng […]

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội) Lễ hội không chỉ là những dịp vui nhộn mà còn là nguồn cảm hứng phong phú cho từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn […]