Hiểu rõ cách tìm KEYWORDS hiệu quả để chinh phục IELTS Reading. Phương pháp Keyword technique
Hiểu rõ cách tìm KEYWORDS hiệu quả để chinh phục IELTS Reading. Phương pháp Keyword technique
IELTS Reading là kỹ năng được đánh giá là một trong những kỹ năng dễ ghi điểm đối với người học tiếng Anh tại Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là kỹ năng khó nhằn mà thí sinh cần đặc biệt chú trọng trong quá trình ôn luyện. Để đạt số điểm cao trong bài thi này, bạn cần biết cách tìm keywords trong bài Reading sao cho nhanh chóng mà hiệu quả nhất. Hãy cùng Alibaba English Center giúp bạn nâng cao kỹ năng này trong bài viết dưới đây nhé!

1. Lợi ích của việc tìm keyword trong IELTS Reading
Bài thi Reading sẽ kéo dài trong 1 tiếng, thí sinh sẽ được cung cấp 3 bài đọc khác nhau và tiến hành hoàn thiện 40 câu hỏi mà đề bài yêu cầu. Mỗi bài đọc sẽ xoay quanh nhiều chủ đề từ quen thuộc như công việc, cuộc sống đến phức tạp như khoa học, công nghệ, môi trường,… Dung lượng một bài đọc thường nằm trong khoảng 800-900 từ. Độ dài này không hề ngắn so với tổng thời gian là 60 phút, đặc biệt là với những nội dung khó, mang tính học thuật cao. Chính vì thế biết cách tìm keyword trong Reading là vô cùng quan trọng.
Tìm Keywords trong bài thi IELTS Reading sẽ mang lại rất nhiều lợi ích như:
- Tiết kiệm thời gian làm bài thi
- Giúp thí sinh nhanh chóng hiểu nội dung mà bài đọc đang hướng đến
- Dễ dàng xác định đâu là đoạn văn cần thiết để trả lời câu hỏi nhờ đó làm bài đơn giản hơn
2. Một số kỹ năng giúp tìm keywords hiệu quả hơn
Kỹ năng Skimming – đọc lướt
Áp dụng kỹ năng này trong làm bài thi sẽ giúp bạn nhanh chóng nắm được ý chính của bài đọc mà không cần đi vào chi tiết, đọc kỹ từng đoạn văn một. Với Skimming, bạn nên đặc biệt chú ý vào câu đầu đoạn hoặc kết đoạn. Thông thường hai câu này sẽ khái quát nội dung chính của toàn bộ đoạn văn. Đây là kỹ năng vô cùng cần thiết và mang lại hiệu quả cao với dạng bài Matching Heading Questions – nối tiêu đề với đoạn tương ứng,
Kỹ năng Scanning – đọc kĩ
Khác với Skimming chú ý đến tiêu đề của đoạn văn thì Scanning lại đặc biệt quan tâm đến những từ khóa quan trọng có trong bài. Đầu tiên, hãy đọc qua các câu hỏi và đề bài đưa ra và gạch chân dưới những từ khóa quan trọng nhất. Sau đó cần vận dụng Kỹ năng Scanning để tìm ra những từ, những ý có liên quan đến từ khóa vừa tìm được. Cách làm này sẽ đặc biệt hiệu quả với những dạng như Sentence completion – hoàn thành câu, True/ False/ Not Given, Multiple choices – chọn đáp án đúng,…
Kỹ năng Keyword Technique – đọc và tìm từ khóa
Đây là một trong những kỹ thuật đơn giản, dễ áp dụng mà lại mang đến hiệu quả cao trong quá trình làm bài thi IELTS Reading. Keyword technique sẽ giúp thí sinh dễ dàng vượt qua tất cả các dạng bài Reading cơ bản. Kỹ thuật này sẽ giúp thí sinh dễ dàng xử lý các câu hỏi của từng dạng bài trong phần IELTS Reading, tăng được vốn từ vựng học thuật và cách sử dụng từ vựng đúng theo ngữ cảnh, cải thiện kỹ năng đọc lướt (Skimming) và đọc kĩ (Scanning) trong bài IELTS Reading.
3. Sử dụng phương pháp Keyword Technique như thế nào cho hiệu quả?
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu hỏi
Bước đầu tiên này nếu làm tốt sẽ tạo điều kiện cho các bước làm sau dễ dàng và chính xác hơn. Bạn hãy đọc thật kỹ câu hỏi và tư duy để xác định đâu là từ khóa quan trọng trong câu hỏi này. Thông thường sẽ có hai dạng từ khóa khác nhau là:
- Changeable Keywords – từ khóa thay đổi: những từ khóa có khả năng bị thay đổi (paraphrase) trong bài, có thể là những cụm động từ, danh từ hoặc tính từ. Khi tìm kiếm từ khóa này bạn cần đặc biệt quan tâm tới những từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với nó. Dưới đây là một số cách paraphrase phổ biến:
- Sử dụng từ đồng nghĩa (synonyms):
- Changeable Keywords – từ khóa thay đổi: những từ khóa có khả năng bị thay đổi (paraphrase) trong bài, có thể là những cụm động từ, danh từ hoặc tính từ. Khi tìm kiếm từ khóa này bạn cần đặc biệt quan tâm tới những từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với nó. Dưới đây là một số cách paraphrase phổ biến:
Ví dụ: Crime needs to be controlled as it affects development of a city (Tội phạm cần được kiểm soát vì nó ảnh hưởng đến sự phát triển của một thành phố) ⇒ It is necessary to control violence in the city as it hampers its growth.
- Thay đổi dạng thức từ/từ loại (word form/part of speech):
Ví dụ: Using a computer every day can have negative effects on children (Việc sử dụng máy tính mỗi ngày có thể có những tác động tiêu cực lên trẻ em) ⇒ Using a computer everyday can negatively affect (Việc sử dụng máy tính mỗi ngày có thể tác động trẻ em một cách tiêu cực).
- Thay đổi cấu trúc câu (sentence structure)
Thay đổi thể câu chủ động – bị động (active – passive):
Ví dụ: Government should implement the changes in policies as quickly as possible ⇒ The changes in policies should be implemented by the government as soon as possible.
Chủ ngữ giả với “it” (dummy subject):
Ví dụ: Many animal species are becoming extinct due to human activities both on land and in the sea (Rất nhiều loài động vật đang trở nên tuyệt chủng do một số hoạt động của con người cả trên đất liền và dưới biển) ⇒ It is true that many animal species are becoming extinct due to human activities both on land and in the sea.
- Thay đổi trật tự từ/vế
Ví dụ: Some measures need to be taken to solve the problem (Một vài giải pháp cần được thực hiện để giải quyết vấn đề) ⇒ In order to solve the problem, some measures need to be taken (Để giải quyết vấn đề, một vài giải pháp cần được thực hiện).
- Unchangeable Keywords – từ khóa không thay đổi: những từ khóa cố định trong bài đọc, thường là những số liệu như ngày, tháng, tên riêng,… So với Changeable Keywords thì những từ khóa này sẽ dễ tìm hơn rất nhiều.
Bước 2: Dự đoán sự biến đổi của từ khóa sẽ xuất hiện trong bài đọc
Sau khi xác định được từ khóa trọng tâm, bạn hãy thử dự đoán sự biến đổi của từ khóa giữa câu hỏi và bài đọc. Với những từ khóa không thay đổi, công việc này tương đối đơn giản, bạn chỉ cần tìm đúng những từ khóa ấy trong đoạn văn. Còn đối với từ khóa biến đổi, hãy tư duy những từ đồng nghĩa, trái nghĩa hoặc gần nghĩa để công việc tìm kiếm dễ dàng hơn.
Ví dụ: từ ‘die out’ sẽ thành ‘become extinct’ hay ‘geniuses’ chuyển thành ‘talented people’
Bước 3: Đọc và tìm từ khóa tương ứng trong đoạn văn
Đây là bước quan trọng nhất với phương pháp Keyword technique. Hãy dựa theo những gì mình vừa suy nghĩ để tiến hành tìm ra từ khóa tương tự từ khóa trong câu hỏi. Sau khi đã đọc hiểu các câu hỏi và gạch chân những từ khóa cần tìm. Chúng ta sẽ tiến hành đọc và tìm chúng.
Lưu ý khi tìm từ khoá (keywords)
- Tìm các từ khóa không thể biến đổi trước vì không bị biến đổi trong bài nên rất dễ dàng để tìm ra (ví dụ như tên riêng thì rất ít khi bị biến đổi)
- Gạch chân từ khoá (hoặc khoanh tròn) để dễ theo dõi bài đọc và tránh nhầm lần giữa các câu hỏi
Bảng từ khoá (The Keyword Table)
Với mỗi lần luyện tập một bài đọc, bạn hãy tự làm thêm một bảng từ khoá để giúp cải thiện khả năng đọc – hiểu của bản thân. Ngoài ra, kỹ thuật này còn giúp bạn nhanh chóng gia tăng vốn từ vựng và có thể vận dụng được vào trong phần thi Speaking hay Writing một cách linh hoạt.
Ví dụ:
| Câu hỏi | Từ khóa trong câu hỏi | Từ khóa trong văn bản | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Took away | remove | Loại bỏ |
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp lại cách để xác định keywords , cụ thể qua kĩ năng Reading Technique cực thú vị. Các bạn hãy cố gắng luyện tập thực hành thật nhiều để kĩ năng tìm keywords ngày càng trở nên tốt hơn. Hy vọng rằng bài viết này sẽ trở nên hữu ích với bạn trong quá trình ôn thi kỳ thi IELTS. Chúc bạn có những giờ học vui vẻ, hiệu quả và chinh phục band điểm IELTS thật cao nhé!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
