ĐỪNG BỎ QUA BÀI VIẾT NÀY NẾU BẠN NẮM CHẮC KIẾN THỨC VỀ “WITHIN”!!
Chắc hẳn vì “within” là giới từ thông dụng trong tiếng Anh nên chẳng còn xa lạ với chúng ta. Tuy nhiên không phải ai cũng thực sự hiểu cách dùng “within” và có những suy nghĩ, lầm tưởng sai về “within” dẫn đến mất điểm trong bài thi nói hoặc viết. Vì vậy hôm nay Alibaba English Center sẽ tổng hợp những kiến thức bổ ích nhất về “within” cho bạn nhé!

1. Cấu trúc và cách dùng WITHIN trong tiếng Anh:
WITHIN được gọi là giới từ, nó được dùng để liên kết các danh từ, các đại từ và các cụm từ để hoàn thiện một câu. WITHIN được dùng chủ yếu để chỉ ra một mối quan hệ về không gian của các đối tượng trong câu.
WITHIN /wɪˈðɪn/: mang ý nghĩa là bên trong, trong vòng.
Ví dụ:
- Within the next week (Trong khoảng tuần tới).
- Within the castle (Bên trong lâu đài).
Cách dùng:
- before a particular period of time has passed; during a particular period of time (trước một khoảng thời gian cụ thể đã trôi qua; trong một khoảng thời gian cụ thể).
- You will receive a reply within seven days (Bạn sẽ nhận được trả lời trong vòng bảy ngày).
- The police arrived within minutes of the call being made (Cảnh sát đến trong vòng vài phút sau khi cuộc gọi được thực hiện).
- not further than a particular distance from something (không xa hơn một khoảng cách cụ thể từ một cái gì đó).
- My house within three miles of the train station (Nhà tôi cách ga tàu không quá ba dặm)
- Is it within hearing (Cái này có trong tầm nghe được không?)
- inside the range or limits of something (trong phạm vi, trong giới hạn của cái gì đó).
- You should pay more attention because this question is not within the scope of this talk today (Bạn nên chú ý hơn vì câu hỏi này không nằm trong phạm vi của buổi nói chuyện hôm nay)
- Adam finds it hard to live within his income Anh ấy cảm thấy khó sống trong mức thu nhập của mình (= không chi tiêu nhiều hơn số tiền anh ấy kiếm được).
- (formal) inside something/somebody (bên trong một cái gì đó / ai đó)
- Despite Loan’s grief, she found a hidden strength within herself (Bất chấp nỗi đau, Loan đã tìm thấy một sức mạnh tiềm ẩn trong chính mình).
- The noise seems to be coming from within that house (Tiếng ồn có vẻ như phát ra từ bên trong căn nhà đó).
2. Phân biệt WITHIN với một số cấu trúc thông dụng khác trong tiếng Anh:
Phân biệt WITHIN và DURING:
Cấu trúc DURING: DURING + Noun
WITHIN: Trong suốt một khoảng thời gian cụ thể nào đó, nhằm diễn tả một sự việc hoặc tình huống xảy ra trong khoảng thời gian đó
DURING: Nói về hành động, sự việc, sự vật xảy ra xuyên suốt hoặc xảy ra tại một vài thời điểm.
Điểm khác với DURING: WITHIN nhấn mạnh sự việc nào đó phải xảy ra trước khi đến thời hạn cuối cùng.
- You should finish your homework within 3 days (Bạn nên hoàn thành bài tập về nhà của mình trong vòng 3 ngày).
- Bài tập về nhà phải được hoàn thành trước 3 ngày.
Phân biệt WITHIN và INSIDE:
INSIDE: thường được sử dụng khi miêu tả vị trí, địa điểm của 1 vật và có từ trái nghĩa là “Outside”.
WITHIN: có nghĩa không rõ ràng như “Inside” và được dùng cho những vật thể không xác định như thời gian hoặc không gian.
- I will stay inside my house today because it is raining (Hôm nay tôi sẽ ở trong nhà vì trời mưa).
- I will be there within an hour (Tôi sẽ ở đây trong vòng một giờ tới).
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp các kiến thức cần thiết của WITHIN. Hy vọng bài viết này sẽ trở nên hữu ích với bạn và hãy không ngừng tìm hiểu, tìm kiếm làm thêm bài tập để nắm vững kiến thức. Chúc bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
