ĐỘNG TỪ “HAVE” TƯỞNG CHỪNG NHƯ QUEN THUỘC NHƯNG LIỆU BẠN ĐÃ BIẾT CÁCH DÙNG CỦA ĐỘNG TỪ NÀY CHƯA?
ĐỘNG TỪ “HAVE” TƯỞNG CHỪNG NHƯ QUEN THUỘC NHƯNG LIỆU BẠN ĐÃ BIẾT CÁCH DÙNG CỦA ĐỘNG TỪ NÀY CHƯA?
“Have” là một động từ xuất hiện thường xuyên, quen thuộc trong tiếng Anh. “Have” có một số lượng lớn cách dùng và các cấu trúc đi với “have” cũng rất đa dạng, ta có thể áp dụng trong cả văn nói lẫn văn viết. Hãy cùng Alibaba English Center tìm hiểu về cách dùng “have” và các cấu trúc đi cùng qua bài viết này thôi nào!!

1. Have với ý nghĩa nắm giữ, sở hữu
Cấu trúc: have something (không dùng trong các thì tiếp diễn)
Ví dụ:
– I’ve got an idea (Tôi có ý tưởng này)
– She has got two brothers and three sisters (Cô ấy có 2 người anh em trai và 3 người chị em gái)
– Have you got a job yet? (Bạn đã có một công việc chưa?)
2. Have với ý nghĩa bao gồm
Cấu trúc: have something (không dùng trong các thì tiếp diễn)
Ví dụ:
– The economic crisis of 1990 had 3000 companies (Cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1990 bao gồm 3000 công ty)
– In 2023 the party had 10000 members (Năm 2023 bữa tiệc bao gồm 10000 người)
3. Have với ý nghĩa chỉ ra một đặc điểm hay tính chất nào đó
Không dùng trong các thì tiếp diễn
Ví dụ:
– (have something) This perfume has a sweet scent (Nước hoa này có một mùi thơm ngọt ngào)
– He has great ambitions (Anh ấy có tham vọng rất lớn)
– (have something + adj) He’s got a front tooth missing (Anh ấy bị mất một chiếc răng cửa)
4. Have với ý nghĩa thể hiện một phẩm chất cụ thể bằng hành động của bạn
Cấu trúc: have something to do something (không dùng trong các thì tiếp diễn)
Ví dụ:
– Surely she didn’t have the nerve to say that to him? (Chắc cô không có gan nói điều đó với anh ấy chứ?)
5. Have được sử dụng để thể hiện một mối quan hệ cụ thể
Cấu trúc: have somebody/something (không dùng trong các thì tiếp diễn)
Ví dụ:
– She has got two children (Cô ấy có 2 đứa con)
– Do you have a close friend named Lisa? (bạn có một người bạn thân tên Lisa không?)
6. Have với ý nghĩa có thể sử dụng cái gì đó bởi vì nó có sẵn
Cấu trúc: have something (không dùng trong các thì tiếp diễn)
Ví dụ:
– Have you got time to call him? (Bạn có thời gian để gọi cho anh ấy không?)
– We have no choice in the matter (Chúng tôi không có sự lựa chọn trong vấn đề này)
7. Have với ý nghĩa ở vị trí mà bạn phải làm gì đó
Cấu trúc: have something (không dùng trong các thì tiếp diễn)
Ví dụ:
– The government has a duty to care for those affected by natural disasters (Chính phủ có nhiệm vụ quan tâm đến những người chịu ảnh hưởng bởi thiên tai)
8. Have với ý nghĩa để cho một cảm giác hoặc suy nghĩ đi vào tâm trí của bạn
Cấu trúc: have something (không dùng trong các thì tiếp diễn)
Ví dụ:
– I have a strong feeling that someone is about to attack me (tôi có một cảm giác mạnh mẽ rằng ai đó đang chuẩn bị tấn công mình)
– We’ve got a few ideas for the title (Chúng tôi đã có một vài ý tưởng cho tiêu đề)
9. Have với ý nghĩa bị ốm hoặc bị một căn bệnh
Cấu trúc: have something (không dùng trong các thì tiếp diễn)
Ví dụ:
– I’ve got a stomach ache (Tôi bị một cơn đau bụng)
– He found out that he had HIV just last year (Anh ấy phát hiện ra mình bị nhiễm HIV vào năm ngoái)
– I had a cold yesterday and I couldn’t come to work (Hôm qua tôi bị cảm lạnh và tôi không
thể đi làm được)
10. Have với ý nghĩa trải nghiệm, trải qua một cái gì đó
Cấu trúc: have something
Ví dụ:
– I was having difficulty in staying awake (Tôi gặp khó khăn trong việc giữ tỉnh táo)
– I went to a few parties and had a good time (Tôi đã đến một vài bữa tiệc và đã có một khoảng thời gian vui vẻ)
11. Have với ý nghĩa tổ chức một sự kiện
Ví dụ:
– Let’s have a party (Tổ chức tiệc thôi nào!)
12. Have với ý nghĩa ăn, uống hoặc hút thứ gì đó
Ví dụ:
– to have breakfast/lunch/dinner: Have you had dinner yet? (Bạn đã ăn tối chưa?)
– I had a coffee while I was waiting (Tôi đã uống cà phê trong khi chờ đợi)
– He went outside to have a cigarette (Anh ấy ra ngoài để hút thuốc)
13. Have được dùng khi làm một hành động cụ thể
Cấu trúc: have something
Ví dụ:
– to have a wash/shower/bath: She often has a shower too late (Cô ấy thường tắm rất muộn)
– We had a very interesting discussion about climate change (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận rất thú vị về biến đổi khí hậu)
14. Have được dùng khi sinh ra ai/cái gì
Cấu trúc: have somebody/something
Ví dụ:
– She’s going to have a baby next week (Cô ấy chuẩn bị sinh một em bé vào tuần tới)
– Our cat has just had five kittens (Con mèo của chúng tôi vừa sinh ra năm chú mèo con)
15. Have với ý nghĩa nhận cái gì từ ai đó
Cấu trúc: have something (không thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn)
Ví dụ:
– I had a letter from my brother this morning (Tôi đã nhận được một lá thư từ anh trai tôi sáng
nay)
16. Have với ý nghĩa nói hoặc sắp xếp cho ai đó để làm điều gì đó cho bạn
Ví dụ:
– have somebody do something He had the bouncers throw them out of the club (Anh ấy đã yêu cầu những người bảo vệ ném chúng ra khỏi câu lạc bộ)
– have somebody + adv./prep. She’s always having the builders in to do something or other
(Cô ấy luôn có những người xây dựng để làm điều này hay điều khác)
17. Have với ý nghĩa khiến ai đó / cái gì đó ở trong một trạng thái cụ thể; làm cho ai đó phản ứng theo một cách cụ thể
Cấu trúc: have somebody/something + adj.
Ví dụ: I want to have everything ready in good time (Tôi muốn làm mọi thứ sẵn sàng trong thời gian thích hợp)
Cấu trúc: have somebody/something doing something
Ví dụ: He had his audience listening attentively (Anh ấy khiến khán giả chăm chú lắng nghe)
Trên đây là cách dùng của động từ HAVE trong tiếng Anh mà Alibaba English Center đã tổng hợp. Chúc bạn có những giờ học vui vẻ và bổ ích!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
