CÂU ĐIỀU KIỆN VÀ NHỮNG ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT
CÂU ĐIỀU KIỆN là 1 cấu trúc ngữ pháp vô cùng phổ biến trong tiếng Anh, nó được dùng trong cả giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài kiểm tra Tiếng Anh. Nếu bạn chưa nắm chắc về câu điều kiện này thì hãy cùng với Alibaba tìm hiểu tất tần tật về câu điều kiện nhé !!!

CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 0
I. Định nghĩa
Câu điều kiện loại 0 dùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên, chân lý, một kết quả tất yếu xảy ra hoặc thói quen sẽ xảy ra nếu điều kiện nói tới được đáp ứng.

II. Công thức
Câu điều kiện thông thường sẽ có 2 mệnh đề. Một mệnh đề là mệnh đề điều kiện “nếu”, mệnh đề còn lại là mệnh đề chính “thì”.
| Mệnh đề điều kiện | Mệnh đề chính |
| If + S + V (s, es) | S + V (s, es) |
| If + thì hiện tại đơn | S + thì hiện tại đơn |
Chú ý:
- Cả 2 mệnh đề của câu điều kiện đều dùng thì HIỆN TẠI ĐƠN
- Mệnh đề IF có thể đứng ở vế đầu hoặc vế sau của câu.
III. Cách sử dụng
– Dùng để yêu cầu, nhờ vả, giúp đỡ hoặc nhắn nhủ một điều gì đó.
Ví dụ: If you can swim, teach me how to swim.
(Nếu bạn có thể bơi, hãy dạy tôi cách bơi.)
– Dùng để diễn tả một thói quen,hành động hoặc sự việc xảy ra thường xuyên.
Ví dụ: I usually jogging if the weather is sunny.
(Tôi thường chạy bộ nếu thời tiết nắng đẹp.)
Trên đây là những kiến thức về câu điều kiện loại 0 mà Alibaba đã giới thiệu tới các bạn một cách chính xác nhất và được áp dụng phổ biến vào các văn bản học thuật, đối thoại hằng ngày.
CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 1
I. Định nghĩa
Câu điều kiện loại 1 là câu điều kiện dùng để dự đoán một hành động, sự việc có thể xảy ra hoặc không xảy ra trong tương lai khi có một điều kiện nhất định xảy ra.

II. Công thức
Câu điều kiện loại 1 cũng như các câu điều kiện khác thông thường sẽ có 2 mệnh đề. Một mệnh đề là mệnh đề điều kiện “nếu”, mệnh đề còn lại là mệnh đề chính “thì”.
| Mệnh đề điều kiện | Mệnh đề chính |
| If + thì hiện tại đơn | S + will + động từ nguyên mẫu |
Chú ý:
– Trong một số trường hợp, “will” có thể được thay thế bằng các từ như: must, should, have to, ought to, can, may.
– Câu điều kiện loại 1 có thể dùng “Unless” để thay thế cho “If not”.
Ex: Unless you stay up late, you’ll go to work on time.
=> Trừ khi bạn thức khuya, bạn sẽ đi làm đúng giờ.
– Mệnh đề điều kiện có thể đứng ở vế đầu hoặc vế sau của câu.
III. Cách sử dụng
– Dùng để dự đoán hành động, sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Ex: If I go to bed early, I’ll go to school on time.
=> Nếu tôi đi ngủ sớm, tôi sẽ đi học đúng giờ.
– Dùng để đề nghị hoặc gợi ý.
Ex: If you buy me a car, I’ll marry you.
=> Nếu anh mua cho em 1 chiếc xe, em sẽ lấy anh.
– Dùng để cảnh báo hoặc đe dọa.
Ex: If you don’t turn down music, I must go home.
=> Nếu bạn không vặn nhỏ nhạc, tôi sẽ phải về nhà.
CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 2
I. Định nghĩa
Câu điều kiện loại 2 là câu điều kiện dùng để diễn tả sự việc KHÔNG THỂ xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và còn được biết đến là câu điều kiện không có thật ở hiện tại. Điều kiện của câu điều kiện loại 2 là một giả thiết, một ước muốn trái ngược với hiện tại.
Ex: If I had a billion $, I would buy a resort.
=> Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua một khu nghỉ dưỡng.
( Hiện tại là tôi không có tiền)

II. Công thức
Câu điều kiện loại 2 cũng như các câu điều kiện khác thông thường sẽ có 2 mệnh đề. Một mệnh đề là mệnh đề điều kiện “nếu”, mệnh đề còn lại là mệnh đề chính “thì”. Động từ tobe ở câu điều kiện loại 2 là “were”.
| Mệnh đề điều kiện | Mệnh đề chính |
| If + S + V-ed /V2 To be: were / weren’t | S + would / could / should + V1 (wouldn’t / couldn’t + V1) |
III. Cách sử dụng
– Dùng để diễn tả sự việc, khả năng trái ngược hoặc không thể diễn ra ở thực tại hoặc tương lai.
Ex: If he were here now, he would play the football match.
=> Nếu anh ấy ở đây bây giờ, anh ấy có thể chơi trận đấu bóng đá.
– Dùng để khuyên bảo (If I were you. . .)
Ex: If I were you, I would never buy that house.
=> Nếu tôi là bạn tôi sẽ không bao giờ mua ngôi nhà đó.
IV. Biến thể câu điều kiện loại 2
– Biến thể mệnh đề chính
If + S+ past simple, S + would /could/might/had to…. + be V-ing
Ex: If I stayed at home, I would go to bed now.
=> Nếu tôi ở nhà thì giờ này tôi đang đi ngủ.
If + past simple, past simple
Ex: If he were rich, he bought this truck.
=> Nếu anh ta giàu thì anh ta mua chiếc xe tải này.
– Biến thể mệnh đề if
If + S + Past Continuous, S + would/could + V-inf
Ex: If you were working, I wouldn’t disturb you.
=> Nếu bạn đang làm việc thì tôi sẽ không làm phiền bạn đâu.
CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 3
I. Định nghĩa
Câu điều kiện loại 3 là câu điều kiện dùng để diễn tả một hành động, sự việc KHÔNG THỂ xảy ra trong quá khứ bởi điều kiện được nói tới đã không xảy ra. Một số trường hợp mang hàm ý hối tiếc, thực tế trái ngược với những gì câu nói thể hiện.

II. Công thức
| Mệnh đề điều kiện | Mệnh đề chính |
| S + Had + PII | S + would (could, might..) have + pII |
| Ex: If he had studied hard last week => Nếu anh ấy học hành chăm chỉ vào tuần trước | Ex: He could have gotten good marks => Anh ấy đã có thể đạt điểm cao |
Chú ý:
PII là dạng quá khứ phân từ của động từ. Nếu động từ cần chia là động từ bất quy tắc thì trong bảng động từ bất quy tắc, đó chính là cột thứ 3.
– Mệnh đề điều kiện có thể đứng ở vế đầu hoặc vế sau của câu.
III. Cách sử dụng
Câu điều kiện loại 3 được sử dụng khi ta muốn đặt một điều kiện ngược lại với sự việc gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Cả tình huống và kết quả đều không thể xảy ra được nữa.
Ex:
– If I hadn’t been sick yesterday, I would have met you.
=> nếu hôm qua tôi không ốm thì tôi đã gặp bạn rồi.
(nhưng sự thật là tôi ốm nên ko thể gặp bạn.)
– If he had come to visit me last week, I would have taken him to the theater.
=> Nếu tuần trước anh ấy đến thăm tôi thì tôi đã đưa anh ấy đi xem ca nhạc rồi.
Trên đây là những kiến thức về câu điều kiện loại mà Alibaba đã giới thiệu tới các bạn một cách chính xác nhất và được áp dụng phổ biến vào các văn bản học thuật, đối thoại hằng ngày.
>>> Xem thêm các khóa học hấp dẫn cùng nhiều phần quà hấp dẫn của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia ngay vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
