CÁCH THUYẾT TRÌNH ĐƠN GIẢN NHẤT CÙNG ALI!

CÁCH THUYẾT TRÌNH ĐƠN GIẢN NHẤT CÙNG ALI!

Thuyết trình là kỹ năng được sử dụng trong các cuộc họp, hội thảo, cũng có thể trong quá trình học tập hay đứng ra đại diện gặp mặt khách hàng, giới thiệu sản phẩm. Chính vì vậy, có kỹ năng thuyết trình cơ bản là vô cùng quan trọng đối với mỗi người. Đặc biệt đối với thuyết trình tiếng Anh, chúng ta cần làm cho bài thuyết trình có bố cục rõ ràng, mẫu câu hợp lý và mang sức thuyết phục thì mới truyền tải được đúng nội dung và thu hút người nghe hiệu quả.

Một bài thuyết trình sẽ có 3 phần cơ bản Mở đầu – Nội dung – Kết thúc. Tuy nhiên trong mỗi phần sẽ được hiểu rõ hơn như thế nào, hôm nay bạn hãy cùng Alibaba English Center tìm hiểu xem nhé!


I. Introducing – Mở đầu: 

1. Welcoming – Lời chào mừng (khán giả)

Phải có một lời chào mừng dành cho những người đến tham gia buổi thuyết trình của bạn, trong phần mở đầu bài thuyết trình bằng tiếng Anh, bạn chỉ cần sử dụng các câu chào mừng đơn giản, phù hợp với hoàn cảnh như:

    • Good morning/ Good afternoon everyone/ ladies and gentlemens. (Chào buổi sáng/ chào buổi chiều mọi người/ quý ông và quý bà)
    • Hello everyone. I’m AAA. Good to see you all (Chào mọi người, tôi là AAA. Rất vui vì được gặp tất cả các bạn)
    • I’m … , from (Class) and (Group). (Tôi là…, đến từ lớp… và nhóm…)
    • First of all, let me thanks all for coming here today. Trước hết/ lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn đến tất cả các bạn đã đến đây ngày hôm nay.
    • It’s a pleasure to/I’m pleasure to welcome all people there. (Thật là một điều vinh hạnh/ tôi thật vinh hạnh khi  được chào đón tất cả mọi người ở đây)
    • I’m happy that so many of you could make it today. – Tôi rất hạnh phúc/ vui mừng khi nhiều bạn có thể đến tham dự ngày hôm nay.

2. Introducing yourself – Giới thiệu bản thân (diễn giả)

    • Let me introduce myself; my name is A, member of group B (Tôi xin tự giới thiệu, tên tôi là A , là thành viên của nhóm B)
    • On behalf of A Group/ B Company/…. I’d like to welcome you. (Thay mặt nhóm A/ công ty B/… Chào mừng mọi người.)
    • For those of you who don’t know me, my name’s… Dành cho ai trong số các bạn không biết tôi là ai, tên tôi là…
    • Let me just start by introducing myself. My name is…( Hãy để tôi bắt đầu bằng việc tự giới thiệu về bản thân tôi. Tên tôi là….)
    • As you probably know, I’m…. (Có lẽ các bạn đã biết rồi, tôi là…)
    • As some of you know, I’m… ( Như một vài bạn đã biết, tôi là…)
    • I’m the (position) here and am responsible for (st) (Tôi là (chức vụ) ở đây và tôi chịu trách nhiệm về…)
    • I’m … in charge of… (Tôi là …. có nhiệm vụ….)

3. Introducing the topic – Giới thiệu chủ đề thuyết trình:

    • As you can see on the big screen, our topic today is about… (Và như bạn có thể thấy trên màn hình chính, chủ đề ngày hôm nay của chúng ta là về….)
    • Today’s topic is… (Chủ đề ngày hôm nay chính là….)
    • So, What I’d like to present to you today is… (Vậy điều mà tôi muốn trình bày với các bạn ngày hôm nay chính là…)
    • The subject/ topic of my presentation is… (Chủ đề thuyết trình của tôi là….)
    • In my presentation, I would like to report on /provide necessary information about … (Trong bài thuyết trình của mình, tôi muốn báo cáo về/ trình bày mọi thông tin cần thiết về…
    • Today I’m going to talk about…(Hôm nay, tôi muốn nói về…)
    • I’ll start with some general information about … (Tôi sẽ bắt đầu với một số thông tin chung về…)
    • I’d just like to give you some background information/ provide necessary information about… (Tôi muốn cung cấp cho bạn vài thông tin sơ lược/ cung cấp những thông tin cần thiết về…)
    • Now let’s move to / turn to the first part of my talk which is about… (Bây giờ, hãy chuyển sang phần đầu của bài trình bày, về vấn đề…)
    • So, first… (Vì vậy, đầu tiên là…)
    • To begin with… (Hãy bắt đầu với…)
    • Ok, I’ve explained about/ how… (Được rồi, tôi sẽ trình bày/ giải thích về…)
    • Now, I want to describe… (Bây giờ, tôi muốn miêu tả về…)

> Bạn có thể nói về cấu trúc bài thuyết trình – the presentation STRUCTURE (Tables of content – Các đề mục)

    • My presentation is divided into … parts/ My talk will be in … parts/ I’ve divided my talk into …. parts(Bài thuyết trình của tôi được chia ra thành … phần/ Bài thuyết trình của tôi sẽ được nói thành … phần.)
    • I’ll start with / Firstly I will talk about… / I’ll begin with(Tôi sẽ bắt đầu với/ Đầu tiên tôi sẽ nói về…/ Tôi sẽ mở đầu với) / In the first part is…The second part is about… Next is… And finally is…(Trong phần đầu sẽ là…Phần hai sẽ là…Tiếp theo là… Và cuối cùng là…)
    • Then I will look at …(Sau đó tôi sẽ chuyển đến phần…)/ Then in the second part is (Sau đó tại phần giữa là…)/Next is… (Tiếp theo là…) And finally I’ll go on to talk about… (Và phần cuối tôi sẽ nói về)

II. Nội dung – Contents:

Nội dung của mỗi bài thuyết trình là khác nhau, bạn có thể dùng những câu nối, chuyển ý để dẫn dắt để bài thuyết trình trở nên logic, mạch lạc, dễ hiểu hơn giữa các phần nội dung:

    • So, first is about…Then is about… (Vì vậy, đầu tiên là…sau đó là về)
    • This leads me to this point:…, and my next point is…(Điều này dẫn tôi đến vấn đề này:… và vấn đề kế tiếp là…)
    • That completes/concludes…Next is… (Đó là kết thúc/ kết luận về…Còn tiếp theo là…)
    • Ok,then I’ve explained how… (Được rồi, tôi sẽ trình bày về…)
    • So now we come to the next point, which/ it is… (Bây giờ chúng ta sẽ đến với phần tiếp theo, đó là về…)
    • Let’s turn to the next issue/ part… (Hãy đến với vấn đề/ phần tiếp theo)
    • I’d now like to change direction/ attention (in this part) and move to talk about… (Bây giờ tôi muốn thay đổi định hướng/ sự chú ý(ở phần này) và chuyển đến nói về…)
    • Now we’ll move on/ come to… (Giờ chúng ta sẽ tiếp tục đến với phần…)
    • Let me turn now to… (Giờ để tôi chuyển tới phần…)
    • This leads me to my next point/ part…(Điều này dẫn tôi đến vấn đề/ phần kế tiếp…)
    • So now we come to the next point, which is… (Bây giờ chúng ta sẽ đến với phần tiếp theo, đó là về…)
    • Let’s turn to the next issue… (Hãy đến với vấn đề tiếp theo)

Và để tăng thêm tính thuyết phục khiến nội dung bài thuyết trình được đi vào lòng người nghe hơn, chúng ta nên dùng những câu khiến đề cập tới các lý do khiến người nghe thấy hứng thú hoặc quan tâm tới đề tài của mình:

    • My talk is particularly relevant to…./ who…( Phần trình bày của tôi đặc biệt liên quan đến…./ những người…)
    • Today’s topic is of particular interest to… (Chủ đề hô nay đặc biệt liên quan đến….)
    • Today’s topic is very important/ beneficial for you because …(Chủ đề ngày hôm nay rất quan trọng/ có lợi với bạn bởi vì…)
    • My/ The topic is/ will very important because… (Chủ đề của tôi rất quan trọng vì…)
    • I’m going to let you in on a secret/ a quote… (Tôi sẽ nói cho bạn về một bí mật/ châm ngôn…)
    • You may already know this/ it, but just in case you don’t… (Có thể bạn đã biết về nó, nhưng trong trường hợp bạn chưa biết thì…)
    • Here’s what’s most important about this for …. (Đây là phần quan trọng nhất dành cho/ đối với…)
    • The reasons Why you need to know bout… (Những lý do Tại sao bạn nên biết về…)
    • You may want to write/ note this next part (down). (Bạn có thể muốn ghi chép phần tiếp theo)
    • If you’re only going to remember one thing, it should be… (Nếu bạn chỉ muốn/ chỉ có thể ghi nhớ một điều, điều đó nên là…)
    • If you’re only going to do one thing, it should be… (Nếu bạn chỉ muốn/ chỉ có thể làm một thứ, điều đó hãy là…)

Hoặc dùng một số câu để người nghe, người xem phải chú ý lên phần minh họa như: 

    • This graph/ chart shows you about… (Đồ thị/ biểu đồ này cho bạn thấy về…)
    • Take a look at this…(Hãy xem/ chú ý tới cái này…)
    • If you look at this, you will see…(Nếu bạn nhìn vào đó, bạn sẽ thấy…)
    • This chart/ graph illustrates the figures… (Biểu đồ/ đồ thị này minh họa các số liệu về…)
    • This graph gives/ shows you a breakdown of… (Biểu đồ này cung cấp cho bạn (thấy) về…)
    • This picture shows you… (Bức tranh này cho bạn thấy…)
    • As you can see… (Như bạn thấy…)
    • THIS clearly shows … (Điều này, CHÍNH ĐIỀU NÀY cho thấy rõ ràng…)
    • From this, we can understand how and why… (Từ đây, chúng ta có thể hiểu làm thế nào và tại sao…)

III. Kết thúc – Ending:

Sau khi thuyết trình xong, bạn đừng quên kết luận và tổng hợp các ý chính cần hiểu của bài thuyết trình để giúp khán giả có thể nắm bắt được nội dung của bài thuyết trình một lần nữa.

    • Well, I’ve told you about… (Vâng, tôi vừa trình bày với các bạn về…)
    • That’s all I have to say about (the content) (Đó là tất cả những gì tôi phải nói về phần …)
    • That completes/concludes about…  (Đó là kết thúc/ kết luận về…)
    • That’s all I want to say (about) (Đó là những gì tôi muốn nói (về))
    • Okay, that ends my talk. (Đã kết thúc phần trình bày của tôi)
    • To sum up/ to conclude / in conclusion. (Để tóm tắt, kết luận)
    • Now, to sum up… (Bây giờ, để tổng hợp/ tóm tắt lại…)
    • So let me summary/recap what I’ve said:… (Vậy, để tôi tóm tắt lại những gì tôi vừa trình bày…)
    • I’d like to end by emphasizing/ repeating the main points. (Tôi muốn kết thúc bằng cách nhấn mạnh/ nhắc lại những điểm chính)
    • I’d like to end with a summary of the main points/ parts (Tôi muốn kết thúc với một bản tóm tắt các điểm/ phần chính)
    • Well, I’ve covered the points/ parts that I needed to present today. (Tôi đã bao quát các điểm/ các phần mà tôi cần trình bày hôm nay)
    • Finally, may I remind you of some of the main points we’ve…(Cuối cùng, tôi xin nhắc lại với quý vị một số vấn đề chính mà chúng ta đã …)
    • That brings me to the end of my presentation. I’ve talked about… (Đó chính là kết thúc bài thuyết trình của tôi. Tôi đã nói về…)
    • So We’ve covered…(Vậy là chúng ta đã nói được…)
    • So, that was our…. In brief, we…(Vậy nên, đó là …của chúng tôi. Tóm lại, chúng tôi…)
    • I’d like to conclude by/ with… (Tôi muốn kết luật lại bằng cách/ với …)
    • Now, just to summarize, let’s quickly look at the main points/ part again. (Bây giờ, để tóm tắt lại, chúng ta cùng nhìn nhanh lại các ý chính/ phần chính một lần nữa.)
    • That brings us to the end of my presentation. (Đó là điều (mang chúng ta đến với) phần kết thúc của bài thuyết trình của tôi.)

Và cuối cùng sẽ là lời chào, lời cảm ơn cuối cùng tới thính, khán giả và mời đặt câu hỏi thảo luận:

> Cảm ơn:

    • That’s all my presentation. Thank you for listening/ for your attention. (Vậy đó là tất cả bài thuyết trình của tôi. Cảm ơn sự lắng nghe/ tập trung của các bạn.)
    • Thank you all for listening, it was a pleasure being here today. (Cảm ơn tất cả các bạn vì đã lắng nghe, thật là một điều vinh hạnh đã được ở đây hôm nay.)
    • Many thanks for your attention/ listening. (Cảm ơn rất nhiều vì sự tập trung/ lắng nghe của bạn.)
    • I’d like to thank you for taking time out to listen to my presentation. (Tôi cảm ơn bạn vì đã dành thời gian lắng nghe bài thuyết trình của tôi.)
    • Many thanks for coming/ joining. (Cảm ơn rất nhiều vì đã đến/ tham gia)

> Mời đặt câu hỏi thảo luận: 

    • Now, don’t hesitate to raise your voice/ hand and ask your question. (Và bây giờ đừng ngần ngại lên tiếng/ giơ tay để đặt câu hỏi của bạn)
    • Now we have (thời gian) for questions and discussion. (Bây giờ chúng ta có (bao lâu) để đặt câu hỏi và thảo luận)
    • So, now I’d be very interested to hear your comments. (Bây giờ tôi rất háo hức (chờ đợi) để nghe bình luận của các bạn)
    • And now if there are any questions, I would be pleased to answer all of them. (Và nếu bây giờ có câu hỏi nào, tôi rất sẵn lòng để giải đáp tất cả chúng)

Với những chia sẻ trên, chắc hẳn bạn sẽ không còn phải nghĩ thuyết trình Tiếng Anh là một việc rất khó nữa. Hy vọng những bí kíp mà ALIBABA giới thiệu sẽ là những thông tin hữu ích đối với bạn. Chúc các bạn học tốt!

Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!

>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.

>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh: Hiểu Rõ và Sử Dụng Đúng Mệnh đề trạng ngữ – Adverb clauses là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quyết định trong việc truyền đạt ý nghĩa và mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động trong câu. Hơn nữa, […]

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba  Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) của tiếng Anh giao tiếp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hiểu rõ người đối diện nói gì là cực kỳ quan trọng để […]

Thời kiểm “vàng” để thi IELTS

KHI NÀO NÊN THI IELTS? Nên/không nên thi IELTS vào tháng mấy?  Thời điểm “lý tưởng để thi IELTS” là khi nào? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn đang học và sẽ thi IELTS. Trong bài viết này, Alibaba English Center sẽ cung cấp đến bạn một vài thời điểm được […]

Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!

  Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!    Chủ đề Giáng Sinh không chỉ là một dịp lễ quan trọng mà còn là một nguồn từ vựng phong phú cho kỳ thi IELTS. Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn, hãy khám phá những từ vựng […]

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội) Lễ hội không chỉ là những dịp vui nhộn mà còn là nguồn cảm hứng phong phú cho từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn […]