CÁCH SỬ DỤNG CỦA TOMORROW BẠN ĐÃ BIẾT CHƯA?
CÁCH SỬ DỤNG CỦA TOMORROW BẠN ĐÃ BIẾT CHƯA?
“Tomorrow” tưởng chừng như là từ vựng đã quá quen thuộc, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn viết. Với mục đích giúp bạn thành thạo ngữ pháp và tất tần tật cách dùng của “Tomorrow” ngay trong bài viết này hãy cùng Alibaba English Center bắt đầu tìm hiểu thôi nào!

Ý nghĩa và cách dùng khi “tomorrow” là danh từ:
1. Tomorrow với ý nghĩa: ngày mai (tomorrow afternoon/ morning/ night/ evening)
Ví dụ:
– Today is Wednesday, so tomorrow is Thursday (Hôm nay là thứ tư, vậy thì mai sẽ là thứ năm)
– I’ll see you the day after tomorrow (Tớ sẽ gặp câu vào ngày mà sau ngày mai nhé)
– The announcement will appear in tomorrow’s newspapers (Thông báo sẽ xuất hiện trên các tập báo vào ngày mai)
– Tomorrow will be fine and dry according to the weather forecast (Ngày mai sẽ ổn và khô ráo theo dự báo thời tiết đã nói)
– A meeting has been scheduled for tomorrow (Một cuộc họp đã được lên lịch vào ngày mai)
2. Tomorrow với ý nghĩa: tương lai
Ví dụ:
– Nobody knows what changes tomorrow may bring (Không ai có thể biết trước được những thay đổi trong tương lai có thể mang lai)
– Today’s problem child may be tomorrow’s brilliant scientist (Đứa trẻ bị coi là có vấn đề ngày hôm nay có thể là nhà khoa học lỗi lạc của tương lai)
– Tomorrow’s workers will have to be more adaptable (Công nhân của tương lai sẽ phải trở nên dễ thích nghi hơn)
– We need to plan for a better tomorrow (Chúng ta cần lập kế hoạch cho một ngày mai tốt đẹp hơn)
3. Thành ngữ đi với tomorrow
Do something as if/like there’s no tomorrow: Làm việc gì đó rất nhanh, rất hào hứng, không kiềm chế hay suy nghĩ đắn đo
Ví dụ:
Stop eating like there’s no tomorrow (Đừng có ăn như có thể quên hết đi tất cả như thế chứ)
After he won the lottery, he began spending money like there was no tomorrow (Sau khi trúng vé số, anh ấy bắt đầu tiêu xài rất phung phí như thể không cần nghĩ ngợi gì nữa)
Ý nghĩa và cách dùng khi “tomorrow” là trạng từ:
- Tomorrow với ý nghĩa: vào ngày mai hoặc trong ngày mai
Ví dụ:
– I’m off now. See you tomorrow (Tôi đi ngay bây giờ đây. Hẹn gặp bạn vào ngày mai)
– My best friend’s leaving tomorrow (Bạn thân của tôi sẽ rời đi vào ngày mai)
– The conference is taking place today and tomorrow (Hội nghị sẽ diễn ra hôm nay và ngày mai)
- Thành ngữ đi với tomorrow
Jam tomorrow: Hứa hẹn về điều gì đó tốt đẹp nhưng không bao giờ xảy ra
Ví dụ:
– As children we were always being promised jam tomorrow, if only we would be patient (Khi còn nhỏ, chúng ta luôn được hứa hẹn sẽ có mứt vào ngày mai, nếu chúng ta kiên nhẫn nhưng điều đó sẽ không giờ xảy ra)
Giới từ chỉ thời gian đi cùng tomorrow:
By tomorrow: trước ngày mai
Ví dụ:
– Please quote me a price by tomorrow at the latest (Vui lòng báo giá cho chúng tôi muộn nhất là chiều mai)
– What we don’t start today won’t be finished by tomorrow (Những gì bạn không bắt đầu ngay hôm nay, sẽ không thể hoàn thành trong tương lai)
Till/Until tomorrow: cho đến ngày mai
Ví dụ:
– You have to until tomorrow to finish your homework (Bạn sẽ phải hoàn thành bài tập về nhà của mình cho đến ngày mai)
– Trang will not see them till tomorrow (Trang sẽ không gặp họ cho đến ngày mai)
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp trọn vẹn ý nghĩa và cách dùng của “tomorrow”. Chúc bạn có những giờ học vui vẻ và mong rằng bài viết này sẽ phần nào giúp ích cho bạn trong quá trình học tập của mình nhé!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
