Cách phát âm /ɪ/ và /i:/
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng việt | |
| bin | /bin/ | noun | thùng rác | |
| fish | /fiʃ/ | noun | cá | |
| him | /him/ | pronoun | ông ấy, anh ấy | |
| gym | /dʒim/ | noun | phòng tập thể dục | |
| six | /siks/ | noun | số sáu | |
| begin | /biˈɡin/ | verb | bắt đầu | |
| minute | /ˈminit/ | noun | phút (thời gian) | |
| dinner | /ˈdinə/ | noun | bữa tối | |
| sheep | /ʃiːp/ | noun | con cừu | |
| see | /siː/ | verb | nhìn thấy | |
| bean | /biːn/ | noun | đậu | |
| eat | /iːt/ | verb | ăn | |
| key | /kiː/ | noun | chìa khóa | |
| agree | /əˈɡriː/ | verb | đồng tình, đồng ý | |
| complete | /kəmˈpliːt/ | adjective | hoàn thành | |
| receive | /rəˈsiːv/ | verb | nhận được |
- KHẨU HÌNH MIỆNG
- Âm /ɪ/: lưỡi đưa hướng lên trên và ra phía trước, khoảng cách môi trên và dưới hẹp, mở rộng miệng sang 2 bên (như cách phát âm chữ cái “i” trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn).
- Âm /i:/: lưỡi đưa hướng lên trên và ra phía trước, khoảng cách môi trên và dưới hẹp, mở rộng miệng sang 2 bên. Khi phát âm âm này, miệng hơi bè một chút, giống như đang mỉm cười (như cách phát âm chữ cái “i” trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm).
- NHỮNG TRƯỜNG HỢP PHÁT ÂM LÀ /ɪ/

- “a” được phát âm là /ɪ/ đối với những danh từ có hai âm tiết và có tận cùng bằng “age”
Ví dụ:
- village /’vɪlɪdʒ/: làng xã
cottage /’kɔtɪdʒ/: nhà tranh, lều tranh
shortage /’ʃɔːtɪdʒ/: tình trạng thiếu hụt
- “e” được phát âm là /ɪ/ trong các đầu ngữ “be”, “de” và “re”
Ví dụ:
- begin /bɪ’gɪn/: bắt đầu
become /bɪ’kʌm/: trở nên
behave /bɪˈheɪv/: cư xử
- “i” được phát âm là /ɪ/ trong từ có một âm tiết, tận cùng là một hoặc hai phụ âm, trước đó là âm “i”
Ví dụ:
- win /wɪn/: chiến thắng
miss /mɪs/: nhớ
ship /ʃɪp/: thuyền, tầu
- “ui” được phát âm là /ɪ/
Ví dụ:
- build /bɪld/: xây cất
guilt /gɪlt/: tội lỗi
guinea /’gɪni/: đồng tiền Anh (21 shillings)
III. NHỮNG TRƯỜNG HỢP PHÁT ÂM LÀ /i:/
- Âm “e” được phát âm là /i:/ khi đứng trước một phụ âm, tận cùng là âm “e” và trong các từ be, he, she, me…
Ví dụ:
- scene /siːn/: phong cảnh
complete /kəm’pliːt/: hoàn thành
cede /si:d/: nhường, nhượng bộ
- Âm “ea” được phát âm là /i:/ khi từ tận cùng là “ea” hoặc “ea” + một phụ âm
Ví dụ:
- tea /ti:/: trà
meal /mi:l/: bữa ăn
easy /’i:zɪ/: dễ dàng
- “ee” được phát âm là /i:/
Ví dụ:
- three /θri:/: số 3
see /si:/: nhìn, trông, thấy
free /fri:/: tự do
Chú ý: Khi “ee” đứng trước và tận cùng là “r” của một từ thì không phát âm là /i:/ mà phát âm là /iə/
Ví dụ: beer /biə/, cheer /t∫iə/
- “ei” được phát âm là /i:/
Ví dụ:
- receive /rɪ’si:v/: nhận được
ceiling /’si:lɪŋ/: trần nhà
receipt /rɪ’si:t/: giấy biên lai
Chú ý: Trong một số trường hợp khác “ei” được phát âm là /ei/, /ai/, /eə/ hoặc /e/
Ví dụ: eight /eɪt/
- “ey” được phát âm là /i:/
key /ki:/: chìa khoá
Chú ý: “ey” còn được phát âm là /eɪ/ hay /i/
Ví dụ: prey /preɪ/, obey /o’beɪ/, money /ˈmʌni/
- “ie” được phát âm là /i:/ khi nó là nguyên âm ở giữa một từ
Ví dụ:
- grief /gri:f/: nỗi lo buồn
chief /t∫i:f/: người đứng đầu
believe /bi’li:v/: tin tưởng
- LUYỆN TẬP
- Âm /ɪ/
- Miss Smith is thin.
/mɪs smɪθ ɪz θɪn/ - Jim is in the picture.
/dʒɪm ɪz ɪn ðə ˈpɪktʃər/ - Bring chicken for dinner.
/brɪŋ ˈtʃɪkɪn fər ˈdɪnər/
- Âm /i:/
- Peter’s in the team.
/ˈpiːtərz in ðə ti:m/ - Can you see the sea?
/kæn ju siː ðə siː/ - A piece of pizza, please.
/ə piːs əv ˈpiːtsə pliːz/
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!


