Cách đọc âm /s/ và /z/ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh giao tiếp thì /s/ và /z/ là hai âm tiết khiến nhiều người học dùng sai, dẫn đến việc “sờ lung tung”. Hiểu được nỗi lòng này, trung tâm Anh ngữ Alibaba ngày hôm này sẽ hướng dẫn các bạn cách phát âm /s/ và /z/ chính xác nhất nhé. Đừng quên phần luyện tập sẽ giúp các bạn cải thiện được kỹ năng speaking của mình nhé! Bắt đầu thôi!
I. Âm /s/: Cách phát âm chuẩn người bản ngữ và dấu hiệu nhận biết khi nào từ được phát âm là /s/.
- Cách đọc đúng của âm /e/:
/s/ là một phụ âm vô thanh. Cách phát âm như sau:
- Khẩu hình miệng như khi đọc chữ “x” trong tiếng Việt.
- Hai hàm răng khép lại, luỡi để tự nhiên.
- Khi phát âm thì để khí ra ngoài qua khe nhỏ giữa hai hàm răng.
- Âm phát ra nghe như tiếng kêu của rắn.
CHÚ Ý: là một âm vô thanh nên khi phát âm /s/, không rung thanh quản.
Khẩu hình miệng khi đọc âm /s/

- Dấu hiệu nhận biết từ phát âm là /s/:
Có một vài trường hợp từ được phát âm là /s/ như sau:
Tận cùng của một từ là chữ “s” và đứng sau các âm như: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/, /s/, /ʃ/.
Ví dụ:
- Steps /steps/ (n) các bước
- Cats /kæts/ (n) những con mèo
- Ducks /dʌks/ (n) những con vịt
- Wolfs /wʊlfs/ (n) những con sói
- Breaths /breθs/ (n) những hơi thở
Chữ “s” ở bên trong một từ mà không nằm giữa hai nguyên âm.
Ví dụ:
- Cost /kɒst/ (n) giá (cả)
- Class /klɑːs/ (n) lớp học
- Grass /ɡrɑːs/ (n) bãi cỏ
- Dress /dres/ (n) cái váy
- Boost /buːst/ (v) tăng (thêm)
- Caster /ˈkɑː.stər/ (n) bình luận viên
Chữ “s” đứng đầu một từ.
Ví dụ:
- Start /stɑːt/ (v) bắt đầu
- Stand /stænd/ (v) đứng
- Steady /ˈsted.i/ (adj) vững chắc
- School /skuːl/ (n) trường học
- Stranger /ˈstreɪn.dʒər/ (n) người lạ
- Straight /streɪt/ (adj) thẳng
Chữ “c” được phát âm là /s/ khi nó đứng trước “e”, “i” hoặc “y”.
Ví dụ:
- Balance ˈbæl.əns (n) sự cân bằng
- Performance /pəˈfɔː.məns/ (n) màn biểu diễn
- Citizen /ˈsɪt.ɪ.zən/ (n) công dân
- Cigarette /ˌsɪɡ.ərˈet/ (n) thuốc lá
- Privacy /ˈprɪv.ə.si/ (n) sự riêng tư
- Cyanide /ˈsaɪə.naɪd/ (n) chất độc xyanua
- Âm /z/: Cách phát âm chính xác và một vài trường hợp từ được phát âm là /z/.
- Cách phát âm âm /z/ chính xác:
- Khẩu hình miệng giống như khi đọc âm /s/.
- Âm phát ra thành tiếng, nghe như tiếng vo ve của ong.
CHÚ Ý: là một âm hữu thanh nên khi đọc âm /z/, nhớ phải rung thanh quản.
Khẩu hình miệng khi đọc âm /z/

- Một vài trường hợp từ được phát âm là /z/:
Có một vài trường hợp từ được phát âm là /z/ như sau:
Chữ “s” ở bên trong một từ và đứng giữa hai nguyên âm (ngoại trừ “u”, “ia” và “io”)
Ví dụ:
- Rose /rəʊz/ (n) hoa hồng
- Nose /nəʊz/ (n) cái mũi
- Laser /ˈleɪ.zər/ (n) tia laze
- Present /ˈprez.ənt/ (n) quà tặng
- Closely /ˈkləʊs.li/ (adv) chặt chẽ
Những từ có chứa chữ “z” hoặc “zz”.
Ví dụ:
- Zero /ˈzɪə.rəʊ/ số 0
- Zebra /ˈzeb.rə/ (n) con ngựa vằn
- Zombie /ˈzɒm.bi/ (n) xác sống
- Frizzy /ˈfrɪz.i/ (adj) (tóc) quăn
- Puzzle /ˈpʌz.əl/ (n) sự bối rối
- Jazz /dʒæz/ (n) nhạc jazz
Đặc biệt: Một số từ có chữ “x” được phát âm là /z/.
Ví dụ:
- Exactly /ɪɡˈzækt.li/ (adv) chính xác
- Luyện tập phân biệt âm /s/ và /z/.
- She dreams of passing the examination
/ʃiː driːmz əv ˈpɑː.sɪŋ ðə ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/
- He loves his cats so much.
/hiː lʌvz hɪz kæts səʊ mʌʧ/
- I saw him driving in the blizzard.
/aɪ sɔː hɪm ˈdraɪvɪŋ ɪn ðə ˈblɪzəd/
- One of my favorite genres is science fiction.
/wʌn ɒv maɪ ˈfeɪvərɪt ˈdʒɑːŋrəz ɪz ə ˈsaɪəns ˈfɪkʃən/
- Thomas is the most intelligent student in his class.
/ˈtɒməs ɪz ðə məʊst ɪnˈtɛlɪʤənt ˈstjuːdənt ɪn hɪz klɑːs/
Vừa rồi, Alibaba English đã giúp các bạn tìm hiểu cách đọc âm /s/ và /z/ trong tiếng Anh. Không khó như bạn nghĩ phải không nào? Alibaba English hy vọng bạn sẽ sớm chinh phục được phần kiến thức này và học tốt tiếng Anh nha!
Nếu bạn đang muốn chinh phục tiếng Anh thì tìm hiểu khóa học tiếng Anh cho người mất gốc tại đây. Các bạn có thể tham khảo thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất. Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
Cảm ơn các bạn và hẹn gặp lại các bạn ở những bài tiếp theo ^^
