CÁCH ĐỌC ÂM “H” TRONG TIẾNG ANH ĐƠN GIẢN

Phát âm là một phần rất khó khi học Tiếng Anh nhưng lại vô cùng quan trọng để có thể tự tin giao tiếp với người nước ngoài hay đơn giản là để phỏng vấn việc làm ở vị trí cao hơn với một mức lương hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết những mẹo phát âm đơn giản, dễ nhớ, dễ áp dụng để có thể nói chuẩn như người bản xứ. Trong bài viết này, Alibaba sẽ chọn lọc ngắn gọn những mẹo hay nhất giúp bạn dễ học và áp dụng.
Các bước luyện tập âm /h/
- Bước 1. Khởi động
Alibaba luôn khuyến khích các bạn khởi động thật kĩ miệng thật kĩ trước khi luyện phát âm nếu không việc phát âm tiếng Anh lâu có thể sẽ khiến bạn bị mỏi. Khởi động miệng kĩ sẽ giúp cơ miệng của bạn linh hoạt và nói tiếng Anh hay hơn rất nhiều đó. nếu đã khởi động xong rồi chúng mình cùng học phát âm nha.
- Bước 2. Cách đọc âm “h”
- âm “h” trong tiếng anh có phát âm gần giống âm “h” trong tiếng Việt nhưng phát âm nhẹ hơn.
- Đầu tiên, bạn hãy để miệng mở hờ tự nhiên
- Tiếp theo, hãy nâng lưỡi lên một chút nhưng đừng để lưỡi chạm vào vòm miệng phía trên
- Cuối cùng hãy đẩy nhẹ một luồng hơi ra ngoài rồi phát âm “h”
- Alibaba có một lưu ý nhỏ dành cho bạn, âm “h” vốn dĩ là một phụ âm vô thanh nên khi phát âm âm này dây thanh quản của chúng ta sẽ không rung, để kiểm tra xem phát âm đúng chưa, bạn hãy đặt tay lên dây thanh quản nhé.

III. Bước 3. Luyện tập theo các trường hợp
- Âm “h” được phát âm là “h”
– hammer /ˈhæmər/ (adj) cái búa
– hazard /ˈhæzərd/ (n) mối nguy hiểm
– hazy /ˈheɪzi/ (adj) mù mịt
– heap /hiːp/ (n) đống
– heat /hiːt/ (n) sức nóng
– heel /hiːl/ (n) gót chân
– hike /haɪk/ (v) đi bộ đường dài
– hill /hɪl/ (n) đồi
– holiday /ˈhɑːlɪdeɪ/ (n) ngày nghỉ
– hook /hʊk/ (n) lưỡi câu
– husband /ˈhʌzbənd/ (n) người chồng
– happen /ˈhæpən/ (v) xảy ra, xảy đến
– hospital /ˈhɒspɪtəl/ (n) bệnh viện
– horrible /ˈhɔːrəbl/ (adj) tồi tệ
– house /haʊs/ (n) cái nhà
– how /haʊ/ thế nào
– perhaps /pəˈhæps/ có lẽ, có thể
- Âm “wh+o” được phát âm là “h”
– who /huː/ (pron)
– whole /həʊl/ (n) toàn bộ
– wholefood /ˈhəʊlfuːd/ (n) thức ăn nguyên chất
– wholehearted /ˌhəʊlˈhɑːrtɪd/ (adj) toàn tâm toàn ý
– wholenumber /həʊlˈnʌmbər/ (n) số nguyên
– wholesale /ˈhəʊlseɪl/ (n) sự bán buôn
– wholesome /ˈhəʊlsəm/ (adj) lành mạnh
– whom /huːm/ (pron)
– whose /huːz/ (pron) của ai
- Âm “h” không được phát âm (âm câm)
– honest /ˈɑːnɪst/ (adj) trung thực
– honor /ˈɑːnər/ (n) danh dự
– honorable /ˈɑːnərəbl/ (adj) danh giá
– honorary /ˈɑːnəreri/ (adj) được trao như một danh dự
– honorific /ˌɑːnəˈrɪfk/ (adj) kính cẩn
– hourglass /ˈaʊrglæs/ (n) đồng hồ cát
– hour /aʊə(r)/ (n) giờ
Rất đơn giản phải không nào, chúc bạn sớm phát âm chuẩn người bản xứ nhé, hãy join GROUP của Alibaba để học được nhiều mẹo hay hơn nhé.
Trên đây, Alibaba đã hướng dẫn các bạn cách phát âm cách chuẩn xác nhất. Tuy nhiên để đọc được hay như người bản xứ, các bạn phải không ngừng luyện tập, tham khảo những video đọc mẫu để học tập theo thì mới có được kết quả tốt nhất nha!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
