Các cách nói thay thế BAD và GOOD cho IELTS VOCABULARY, bạn đã biết chưa?
Các cách nói thay thế BAD và GOOD cho IELTS VOCABULARY, bạn đã biết chưa?
Trong ielts speaking part 1 và 2, nếu vốn từ của bạn chỉ dừng lại ở những dạng đơn giản của từ thì band điểm sẽ không lấy được cao và tuyệt đối. Vậy hôm nay hãy cùng Alibaba tìm hiểu 2 trong số những tính từ được sử dụng khá nhiều trong tiếng anh để sáng tạo cho vốn từ vựng, gây ấn tượng với giám khảo và tăng khả năng ăn trọn điểm trong IELTS SPEAKING hơn nhé!

Tính từ mà hôm nay chúng ta gặp chính là Bad and Good, rất quen thuộc phải không nào? Vậy để đi đến bước “makeup”, hãy đi qua bước định nghĩa chúng trước nhé:
- bad /bæd/: dở, xấu
=> tính từ thể hiện sự không tốt, chất lượng kém hoặc tiêu chuẩn thấp, không phải như được hy vọng hoặc mong muốn, gây khó chịu, không phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức hoặc hành vi không chấp nhận được.
(Hoặc có thể hiểu dưới nghĩa là một danh từ thể hiện tình cảnh khó khăn, vận xui rủi)
Dạng hơn nhất (bất quy tắc): worse | worst
- Good /ɡʊd/: được, giỏi, hoàn hảo, tốt, tốt đẹp, điều thiện, tốt lành, tuyệt mỹ, không xấu
=> tính từ thể hiện sự rất hài lòng, dễ chịu hoặc thú vị; điều được mong muốn hoặc điều đúng đắn về mặt đạo đức; sự công bình.
Dạng hơn nhất (bất quy tắc): better | best
Giờ cùng đi tới bước tìm hiểu những từ, cụm từ đồng nghĩa và có khả năng thay thế 2 tính từ này nhé:
- Đối với tính từ BAD:
- an unpleasant /a foul /a disgusting smell ( Một mùi khó chịu, kinh tởm)
- appalling/dreadful/severe weather ( Thời tiết khắc nghiệt )
- an unpleasant /a frightening /a traumatic experience( Trải nghiệm đau buồn/ kinh hãi/đau đớn)
- poor/ weak eyesight (Thị lực kém )
- a terrible / serious / horrific accident (Tai nạn kinh khủng/nghiêm trọng/thảm khốc)
- a wicked /an evil /an immoral person (Người độc ác/không có đạo đức)
- an awkward /an embarrassing /a difficult situation (Tình huống khó xử/gây bối rối/khó khăn )
- difficult/appalling conditions: khó khăn/ điều kiện kinh khủng
Ex: We were working in appalling conditions. (Chúng tôi đang làm việc trong điều kiện khó khăn kinh khủng.)
- Nói về sức khỏe, ta có thể nói: I feel unwell/ sick / terrible
Ex: I don’t feel (very) well. (Tôi cảm thấy không khỏe/rất tệ)
- Trong giao tiếp, những từ như terrible , horrible , awful và dreadful có thể được sử dụng trong hầu hết các tình huống để thay cho tính từ “ bad ”
- Đối với tính từ GOOD:
- delicious / tasty food (Món ăn ngon )
- an exciting / entertaining / absorbing movie (Bộ phim hấp dẫn/vui vẻ/cuốn hút )
- an absorbing /a fascinating /an informative book (Cuốn sách hấp dẫn/lôi cuốn/nhiều thông tin )
- a pleasant /an enjoyable trip (Chuyến đi thú vị )
- a skilful / talented / fine player (Người chơi giỏi/tài năng )
- impressive / high-quality acting (Diễn xuất ấn tượng )
- Trong giao tiếp có thể dùng những từ như: great , super , wonderful , lovely and excellent
Trên đây là những từ đồng nghĩa đa dạng ngữ cảnh và có khả năng thay thế 2 tính từ BAD và GOOD trong IELTS Speaking. Alibaba hy vọng rằng với những gợi ý trên sẽ giúp cho các bạn có thể áp dụng vào trong 2 part đầu của mình. Chúc các bạn thành công và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS nhé!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
