“Account for” và những sự thật không thể bỏ qua!
“Account for” được dùng để “giải thích” hay “thanh minh một điều gì đó” và được biết đến là một cụm từ cố định trong tiếng Anh (phrasal verb). Account for được cấu tạo nên bởi động từ ‘account’ và giới từ ‘for’, sử dụng trong trường hợp người nói muốn giải thích cho một lý do, vấn đề nào đó, Account for thiên về tính chất báo cáo, khai báo với người hỏi là chủ yếu.

Ví dụ: Can you account for your actions on the night of 13 May?
(Bạn có thể giải thích cho hành động của mình vào đêm ngày 13 tháng 5 không?)
Bên cạnh ý nghĩa thú vị, “account for” còn có một số từ hoặc cụm từ đồng nghĩa sau:
explain – give an explanation for: Giải thích, làm rõ nguyên nhân hoặc lý do cho sự việc/ điều gì đó
Ví dụ: Can you explain that again? (Bạn có thể giải thích điều đó lần nữa không ?)
clarify: Khiến thứ gì đó rõ ràng hoặc dễ hiểu bằng cách đưa ra thêm chi tiết hoặc cách giải thích đơn giản hơn
Ví dụ: Let me just clarify what I mean here. (Hãy để tôi làm rõ những gì tôi muốn nói ở đây.)

define: xác định – nêu hoặc mô tả chính xác bản chất, phạm vi hoặc ý nghĩa của điều gì đó
Ví dụ: Your responsibilities are clearly defined in the contract.(Trách nhiệm của bạn được quy định/ xác định rõ ràng trong hợp đồng.)
justify: biện minh/ bào chữa/ chứng minh
Ví dụ: The person appointed has fully justified our confidence. (Người được bổ nhiệm đã hoàn toàn chứng minh cho sự tin tưởng của chúng tôi.)
set out: đặt ra
Ví dụ: Your contract will set out the terms of your employment. (Hợp đồng của bạn sẽ đặt ra các điều khoản việc làm của bạn)

set forth formal: đặt ra chính thức
Ví dụ: The terms of the statute are set forth in Section I, Article 3. ( Các điều khoản của quy chế được quy định tại Mục I, Điều 3.)
spell out: đánh vần ra – nêu rõ ràng ra
Ví dụ: They sent me a letter spelling out the details of the agreement. ( Họ đã gửi cho tôi một lá thư nêu rõ ràng các chi tiết của thỏa thuận.)
answer for: trả lời cho điều gì đó
give a reason for: đưa ra lý do cho
make up: làm cho
Không khó để biết “account for” là gì và nhớ cách sử dụng account for phải không nào? Alibaba tin chắc giờ bạn hiểu rõ hơn và thành thạo trong cách sử dụng cụm từ này. Đừng quên vận dụng cả những từ đồng nghĩa với “account for” trong bài để tiếng Anh của bạn ngày càng bài bản hơn nhé!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
