Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Lễ hội không chỉ là những dịp vui nhộn mà còn là nguồn cảm hứng phong phú cho từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn một số từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội, giúp bạn nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ trong các bài thi IELTS. Bắt đầu học ngay với Alibaba English Center ngay thôi nào!

Nguồn: Internet

  1. Từ vựng chủ đề Festival (Lễ hội)
  1. Festival (ˈfɛstəvəl): lễ hội
    • Example: The city hosts a cultural festival every year.
    • Dịch: Thành phố tổ chức một lễ hội văn hóa hàng năm.
  2. Celebration (ˌsɛlɪˈbreɪʃən): kỉ niệm
    • Example: The wedding was a joyous celebration.
    • Dịch: Đám cưới là một buổi kỷ niệm hạnh phúc.
  3. Ceremony (ˈsɛrəˌmoʊni): buổi lễ
    • Example: The opening ceremony was spectacular.
    • Dịch: Buổi lễ khai mạc rất tráng lệ.
  4. Parade (pəˈreɪd): cuộc diễu hành
    • Example: The Thanksgiving Day parade featured giant balloons.
    • Dịch: Cuộc diễu hành Ngày Lễ Tạ ơn có các quả bóng khổng lồ.
  5. Tradition (trəˈdɪʃən): truyền thống
    • Example: Decorating the tree is a Christmas tradition.
    • Dịch: Trang trí cây thông là một truyền thống của lễ Giáng sinh.
  6. Ritual (ˈrɪtʃuəl): nghi lễ
    • Example: The tea ceremony is a traditional Japanese ritual.
    • Dịch: Lễ trà là một nghi lễ truyền thống của người Nhật.
  7. Carnival (ˈkɑrnəvəl): 
    • Example: Rio de Janeiro is famous for its carnival celebrations.
    • Dịch: Rio de Janeiro nổi tiếng với lễ hội carnival của mình.
  8. Gathering (ˈɡæðərɪŋ): sum họp
    • Example: It was a family gathering to celebrate the holiday.
    • Dịch: Đó là một buổi sum họp gia đình để kỷ niệm ngày lễ.
  9. Feast (fiːst): ngày hội
    • Example: Thanksgiving is a time for a feast with loved ones.
    • Dịch: Ngày Lễ Tạ ơn là dịp để cùng gia đình thưởng thức bữa tiệc.
  10. Fireworks (ˈfaɪərˌwɜrks): pháo hoa
    • Example: The New Year’s Eve fireworks lit up the sky.
    • Dịch: Pháo hoa năm mới làm sáng bóng bầu trời vào đêm giao thừa.
  11. Merriment (ˈmɛrɪmənt): niềm vui
    • Example: The festival was filled with laughter and merriment.
    • Dịch: Lễ hội tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
  12. Procession (prəˈsɛʃən): đám diễu hành
    • Example: The religious procession moved through the streets.
    • Dịch: Đoàn lễ tôn giáo di chuyển qua các con đường.
  13. Folklore (ˈfoʊkˌlɔr): văn hóa dân gian
    • Example: The festival celebrates local folklore and traditions.
    • Dịch: Lễ hội tôn vinh văn hóa dân gian và truyền thống địa phương.
  14. Commemoration (kəˌmɛməˈreɪʃən): buổi tưởng nhớ 
    • Example: The event is a commemoration of historical events.
    • Dịch: Sự kiện là một buổi tưởng nhớ về những sự kiện lịch sử.
  15. Jubilation (ˌdʒuːbɪˈleɪʃən): niềm vui
    • Example: The victory led to widespread jubilation.
    • Dịch: Chiến thắng dẫn đến niềm vui rộn ràng.
  16. Holiday (ˈhɒlɪˌdeɪ): kỳ nghỉ
    • Example: Christmas is a popular holiday celebrated worldwide.
    • Dịch: Giáng sinh là một kỳ nghỉ phổ biến được kỷ niệm trên toàn thế giới.
  17. Cultural Exchange (ˈkʌlʧərəl ɪksˈʧeɪndʒ): giao lưu văn hóa
    • Example: Festivals provide opportunities for cultural exchange.
    • Dịch: Lễ hội tạo cơ hội cho sự giao lưu văn hóa.
  18. Harmony (ˈhɑrməni): sự hài hòa, hòa hợp
    • Example: The festival promotes unity and harmony.
    • Dịch: Lễ hội khuyến khích sự đoàn kết và hòa hợp.
  19. Spectacle (ˈspɛktəkl): tượng trưng
    • Example: The grand parade was a spectacular spectacle.
    • Dịch: Cuộc diễu hành lớn là một tượng trưng đáng kinh ngạc.
  20. Candlelight Vigil (ˈkændəlˌlaɪt ˈvɪdʒəl): lễ thắp nến
    • Example: People held a candlelight vigil to honor the victims.
    • Dịch: Người ta tổ chức đêm đèn nhấp nháy để tưởng nhớ các nạn nhân.

 

  1. Festive (ˈfɛstɪv): kiểu lễ hội
    • Example: The town was decorated in a festive manner for the holiday.
    • Dịch: Thị trấn được trang trí theo kiểu lễ hội cho dịp lễ.
  2. Extravaganza (ɪkˌstrævəˈɡænzə): hùng vĩ
    • Example: The carnival was a colorful extravaganza of entertainment.
    • Dịch: Lễ hội là một sự kiện giải trí màu sắc hùng vĩ.
  3. Revelry (ˈrɛvəlri): sự hòa mình vào niềm vui
    • Example: The night was filled with music and revelry.
    • Dịch: Đêm đầy âm nhạc và sự hòa mình vào niềm vui.
  4. Merrymaking (ˈmɛriˌmeɪkɪŋ): sự vui vẻ
    • Example: The streets were alive with merrymaking during the festival.
    • Dịch: Đường phố tràn đầy sự vui tươi trong lễ hội.
  5. Pageant (ˈpædʒənt): cuộc thi
    • Example: The beauty pageant showcased talented contestants.
    • Dịch: Cuộc thi nhan sắc giới thiệu các thí sinh tài năng.
  6. Choreography (ˌkɒriˈɒɡrəfi): vũ đạo
    • Example: The dance performance had stunning choreography.
    • Dịch: Màn trình diễn nhảy có vũ đạo đẹp mắt.
  7. Costume (ˈkɒstjuːm): trang phục
    • Example: Participants wore elaborate costumes for the masquerade.
    • Dịch: Người tham gia mặc những bộ trang phục phức tạp cho bữa tiệc trang điểm.
  8. Cuisine (kwɪˈziːn): ẩm thực
    • Example: The festival featured a diverse range of international cuisines.
    • Dịch: Lễ hội có đa dạng ẩm thực quốc tế.
  9. Fair (fɛr): hội chợ
    • Example: The county fair had games, rides, and food stalls.
    • Dịch: Hội chợ quận có các trò chơi, công viên giải trí và quán thức ăn.
  10. Attraction (əˈtrækʃən): sự thu hút
    • Example: The main attraction of the festival was a live concert.
    • Dịch: Điểm thu hút chính của lễ hội là một buổi hòa nhạc trực tiếp.
  11. Ceremonial Dance (ˌsɛrəˈmoʊniəl dæns): điệu nhảy lễ
    • Example: The tribal festival included traditional ceremonial dances.
    • Dịch: Lễ hội bộ tộc bao gồm những điệu nhảy lễ truyền thống.
  12. Honorarium (ˌɒnəˈrɛəriəm): khoản thù lao
    • Example: The elders received an honorarium for their contributions.
    • Dịch: Người già nhận một khoản thù lao để tưởng nhớ đóng góp của họ.
  13. Concertina (kənˌsɜrtɪˈnə): đàn concertina
    • Example: The music festival featured a concertina player.
    • Dịch: Lễ hội âm nhạc có một nghệ sĩ chơi đàn concertina.
  14. Folk Dance (foʊk dæns): điệu nhảy dân gian
    • Example: Folk dance groups showcased traditional moves.
    • Dịch: Nhóm nhảy dân gian trình diễn các động tác truyền thống.
  15. Heritage (ˈhɛrɪtɪdʒ): di sản
    • Example: The festival celebrated the cultural heritage of the region.
    • Dịch: Lễ hội tôn vinh di sản văn hóa của khu vực.
  16. Ornament (ˈɔrnəmənt): đồ trang trí
    • Example: The Christmas tree was adorned with colorful ornaments.
    • Dịch: Cây thông Noel được trang trí bằng các đồ trang trí màu sắc.
  17. Processional Music (prəˈsɛʃənl ˈmjuːzɪk): âm nhạc lễ hội chuyên nghiệp
    • Example: The parade was accompanied by joyful processional music.
    • Dịch: Cuộc diễu hành được đi kèm với nhạc lễ hội vui tươi.
  18. Samba (ˈsæmbə):
    • Example: The Brazilian carnival is known for its lively samba music.
    • Dịch: Lễ hội carnival Brazil nổi tiếng với âm nhạc samba sôi động.
  19. Pilgrimage (ˈpɪlɡrɪmɪdʒ): hành hương
    • Example: The festival became a pilgrimage for music enthusiasts.
    • Dịch: Lễ hội trở thành hành trình hành hương cho những người yêu âm nhạc.
  20. Tribute (ˈtrɪbjuːt): sự tưởng nhớ
    • Example: The art exhibition was a tribute to the late artist.
    • Dịch: Triển lãm nghệ thuật là một sự tưởng nhớ đối với nghệ sĩ đã mất.
  1. Masked Ball (mæskt bɔl): vũ hội hóa trạng
    • Example: The elite society hosted a glamorous masked ball.
    • Dịch: Xã hội tinh hoa tổ chức một vũ hội hóa trang.
  2. Bazaar (bəˈzɑr): chợ phiên
    • Example: The cultural bazaar showcased handmade crafts.
    • Dịch: Chợ phiên văn hóa trưng bày các sản phẩm thủ công.
  3. Float (floʊt): xe di động
    • Example: Colorful floats paraded through the streets during the carnival.
    • Dịch: Những xe di động màu sắc trình diễn qua các con đường trong lễ hội.
  4. Puppetry (ˈpʌpɪtri): múa rối nước
    • Example: Traditional puppetry performances entertained the audience.
    • Dịch: Màn biểu diễn múa rối truyền thống làm vui mắt khán giả.
  5. Sculpture (ˈskʌlptʃər): điêu khắc
    • Example: The festival featured an exhibition of sand sculptures.
    • Dịch: Lễ hội có một triển lãm điêu khắc cát.
  6. Solemn (ˈsɑləm): trang nghiêm
    • Example: The closing ceremony had a solemn atmosphere.
    • Dịch: Buổi lễ bế mạc có không khí trang nghiêm.
  7. Multicultural (ˌmʌltiˈkʌltʃərəl): đa văn hóa
    • Example: The city celebrated its multicultural identity during the festival.
    • Dịch: Thành phố tận hưởng bản sắc đa văn hóa của mình trong lễ hội.
  8. Fanfare (ˈfænˌfɛr): âm thanh lễ nghi
    • Example: The grand entrance was accompanied by fanfare.
    • Dịch: Sự xuất hiện tráng lệ được kèm theo những âm thanh lễ nghi.
  9. Jazzed-up (dʒæzd ʌp): làm mới (cho cái gì đó trở nên sôi động)
    • Example: The street was jazzed-up with vibrant decorations.
    • Dịch: Phố phường được làm mới với trang trí sôi động.
  10. Lantern (ˈlæntərn): đèn lồng
    • Example: The lantern festival illuminated the night sky.
    • Dịch: Lễ hội đèn lồng làm sáng bóng bầu trời đêm.
  11. Drumbeat (drʌm biːt): trống
    • Example: The rhythmic drumbeat added energy to the parade.
    • Dịch: Nhịp trống đều đặn tăng thêm sinh lực cho cuộc diễu hành.
  12. Harvest Festival (ˈhɑrvɪst ˈfɛstəvəl): lễ hội mùa màng
    • Example: The community celebrated a bountiful harvest festival.
    • Dịch: Cộng đồng kỷ niệm một lễ hội mùa màng phong phú.
  13. Folk Music (foʊk ˈmjuːzɪk): âm nhạc dân gian
    • Example: Folk music played a significant role in the cultural event.
    • Dịch: Âm nhạc dân gian đóng vai trò quan trọng trong sự kiện văn hóa.
  14. Pyrotechnics (ˌpaɪrəˈtɛknɪks): màn trình diễn pháo hoa
    • Example: The grand finale featured spectacular pyrotechnic displays.
    • Dịch: Phần kết thúc tráng lệ với màn trình diễn pháo hoa đặc sắc.
  15. Street Performer (strit pərˈfɔrmər): nghệ sĩ biểu diễn đường phố
    • Example: Street performers entertained the crowd with their skills.
    • Dịch: Nghệ sĩ biểu diễn đường phố làm vui mắt đám đông bằng kỹ năng của họ.
  16. Stall (stɔl): gian hàng
    • Example: Local artisans set up stalls to showcase their crafts.
    • Dịch: Các nghệ nhân địa phương trưng bày hàng ở các gian hàng của mình.
  17. Cultural Fusion (ˈkʌltʃərəl ˈfjuʒən): kết hợp văn hoá
    • Example: The festival reflected a beautiful cultural fusion.
    • Dịch: Lễ hội phản ánh một sự kết hợp văn hóa đẹp mắt.
  18. Jousting (ˈdʒaʊstɪŋ): giải đấu jousting
    • Example: Medieval jousting tournaments were reenacted at the festival.
    • Dịch: Những giải đấu jousting thời trung cổ được tái hiện tại lễ hội.
  19. Cultural Attire (ˈkʌltʃərəl əˈtaɪr): trang phục văn hóa
    • Example: Participants wore traditional cultural attire.
    • Dịch: Người tham gia mặc trang phục truyền thống văn hóa.

 

Cách ghi nhớ từ vựng chủ đề Festival

  1. Học có mục tiêu

Bạn sẽ không thể học từ vựng hiệu quả nếu không có mục tiêu rõ ràng để phấn đấu. Khi bạn đặt ra mục tiêu rõ ràng, bạn sẽ có một sự tác động về mặt tâm lý, giúp bạn trở nên kiên trì theo đuổi việc học hơn. Hãy đặt ra cho mình một thời hạn học cụ thể cũng như mục tiêu tiếng Anh mong muốn đạt được trong tương lai của mình. Việc có một mục tiêu rõ ràng sẽ giúp bạn định hướng quá trình học, rút ngắn thời gian học nhanh nhất có thể nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả.

 

  1. Học đúng trình độ

Nếu bạn chỉ ‘chăm chăm’ vào học những từ vựng cao siêu, quá mức của bản thân dẫn đến xa vời thực tế. Hãy học những  từ vụng đúng trình độ của mình bạn nhé, bởi học một lượng kiến thức đúng với trình độ của bản thân được xem là một trong những cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất. Học từ vựng cao cấp ngay từ đầu sẽ khiến bạn khó áp dụng, nhanh quên và có phần nản chí. Do vậy, nếu bạn là người mới bắt đầu học từ vựng, bạn nên học từ mới theo từng cấp độ “cơ bản – trung cấp – cao cấp”

 

  1. Học từ vựng tiếng anh hiệu quả qua việc tham khảo qua các kênh mạng xã hội

Với sự phát triển của công nghệ ngày nay, việc học từ vựng tiếng Anh đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Hãy tận dụng những tin tức uy tín, phim ảnh tiếng Anh với chủ đề bạn đang theo học vì phương pháp này được đánh giá rất cao dù là người mới bắt đầu học hay đã có thể sử dụng tiếng Anh nhuần nhuyễn.

Ngoài ra, việc “lượm lặt” các từ mới thông qua các kênh truyền thông xã hội này còn giúp kích thích tinh thần học tập, có hứng thú hơn trong con đường chinh phục từ vựng tiếng Anh

  1. Nắm vững các dạng của từ

Việc chỉ ghi nhớ một từ vựng duy nhất là điều không nên, bạn cần phải học cả các dạng thức khác nhau của từ. Tùy theo trường hợp và cấu trúc câu, một từ có thể ở dạng danh từ (n), tính từ (adj), động từ (v), trạng từ (adv), … Điều này không chỉ giúp bạn học thuộc từ mới dễ dàng hơn mà còn có vốn từ vựng phong phú.

Ví dụ: từ “quick” có thể tồn tại dưới một số dạng thức như: quick (adj), quickness (n), quickly (adv). Chính vì thế, bạn học nên nắm rõ các dạng khác nhau của từ mới, để có thể sử dụng từ vựng một cách linh hoạt và chính xác nhất. 

 

  1. Thiết kế sơ đồ tư duy

Việc thiết kế bản đồ tư duy khoa học là cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhưng dường như lại ít bạn chú ý đến. Cách học này hoạt động dựa trên trí tưởng tượng và cách sắp xếp logic của người học. 

Để thực hiện phương pháp này, bạn nên đánh dấu một chủ đề tiếng Anh nổi bật ở giữa làm trung tâm. Tiếp đến, hãy chia thành những nhánh nhỏ và đi sâu chi tiết của từng nhánh. Sơ đồ tư duy này sẽ giúp bạn khai thác triệt để nhiều từ mới có liên quan. Nhờ đó, bạn có thể ghi nhớ từ một cách sâu sắc hơn rất nhiều. 

Ngoài ra, bạn cũng có thể học cách làm sổ tay từ vựng tiếng Anh để ghi nhớ từ vựng.

 

  1. Áp dụng vào thực tế

Nếu từ vựng tiếng Anh của bạn chỉ xa vời, nằm gọn trong những trang sách, trang vở thì việc học của bạn sẽ trở nên vô nghĩa vì đây chỉ như hình thức ‘học vẹt’ mà chẳng biết cách áp dụng, sử dụng từ ngữ đó. Việc áp dụng những từ vựng vào thực tế giúp bạn hiểu được ngữ cảnh của từ, tránh những lỗi nghiêm trọng trong bài thi. Nhờ vào khung cảnh, âm thanh, màu sắc thực tiễn,… Việc tiếp thu từ vựng của bạn sẽ trở nên nhanh nhạy đến bất ngờ.

  1. Học lặp lại

Kinh nghiệm học từ vựng tiếng Anh là học lặp lại. Não bộ mỗi người là có giới hạn. Chúng ta sẽ không thể ghi nhớ từ vựng được lâu nếu bạn không tiến hành ôn tập nhiều lần. Bởi sự bắt gặp một từ mới với “tần suất cao” sẽ khiến bạn ấn tượng và nhớ từ vựng đó được rất lâu, thậm chí là mãi mãi. Chính vì vậy, đừng quên việc học “lặp đi lặp lại” để nâng cao và củng cố từ vựng tiếng Anh mỗi ngày nhé.

  1. Áp dụng vào bài thi IELTS:
  2. Các cẫu trúc tham khảo bài thi Speaking:

Giới thiệu:

  • “I’d like to talk about [a specific festival/traditional celebration] in my culture.”

Mô tả Lễ hội/Truyền thống:

  • “This festival is [name of the festival], which is celebrated annually in [location/country].”
  • “During this festival, people engage in [traditional activities/rituals], such as [specific activities].”

Ý nghĩa văn hóa:

  • “The festival holds significant cultural importance as it symbolizes [historical event/traditional belief].”
  • “It’s a time when families and communities come together to [celebrate/commemorate] and strengthen their bonds.”

Trải nghiệm cá nhân:

  • “I have personally participated in this festival, and it was a memorable experience.”
  • “One vivid memory is [describe a specific experience or tradition], which left a lasting impression on me.”

Liên kết với vấn đề chung:

  • “In a broader context, festivals play a crucial role in preserving cultural heritage and promoting unity among diverse communities.”

Kết luận:

  • “In conclusion, [name of the festival] is not just a series of events; it’s a vibrant expression of our cultural identity and a time when the community comes together to celebrate our shared heritage.”
  1. Dưới đây là một số câu hỏi mẫu và cách áp dụng từ vựng chủ đề “Lễ hội” vào các câu trả lời cho bài thi IELTS:
  • Speaking:

What role do festivals play in preserving cultural heritage?

“Festivals play a pivotal role in preserving cultural heritage by providing a platform for communities to showcase traditional dances, rituals, and customs. For example, the Diwali festival in India is a vibrant celebration that highlights the rich cultural heritage of the country, with colorful decorations, traditional music, and the lighting of oil lamps.”

Describe a festival you would recommend to others.

“One festival that I would highly recommend is the [Local Festival] in my hometown. It’s an annual event that not only brings the community together but also showcases our cultural identity. The festival features a variety of activities, including traditional dance performances, a food bazaar with local delicacies, and even a parade with jazzed-up floats, creating a lively and unforgettable experience for visitors.”

Do you think it’s important for young people to participate in traditional festivals? Why or why not?

“Absolutely, I believe it’s crucial for young people to participate in traditional festivals. These events provide a unique opportunity for the younger generation to connect with their cultural roots and understand the significance of age-old traditions. For instance, my experience participating in [specific festival] as a child not only gave me a sense of pride in my heritage but also created lasting memories and a deep appreciation for the cultural practices that have been passed down through generations.”

How have festivals evolved in the modern era compared to the past?

“Festivals have undergone significant changes in the modern era compared to the past. Traditional celebrations often focused on religious or cultural rituals, while modern festivals, such as music or art festivals, emphasize entertainment and global participation. The incorporation of technology, like live streaming, has also transformed the way people experience festivals. This evolution reflects the dynamic nature of society and the need for festivals to adapt to contemporary tastes and lifestyles.”

  • Writing:

Discuss the advantages and disadvantages of hosting international festivals in a country.

“Hosting international festivals has both advantages and disadvantages. On the positive side, these festivals promote cultural exchange, attracting visitors from different parts of the world. For instance, the Rio de Janeiro Carnival is a globally renowned event that jazzes up the city with its lively atmosphere and colorful floats. However, there are potential disadvantages, such as increased traffic and environmental impacts. Striking a balance between the advantages and disadvantages is crucial to ensure a positive impact on the host country.”

Opinion Essay on the Significance of Festivals:

“In my opinion, festivals play a significant role in preserving cultural heritage and fostering unity among diverse communities. Traditional festivals, like the Chinese New Year celebrations, showcase centuries-old traditions, connecting generations and reinforcing cultural identity. Moreover, modern celebrations, such as music festivals with jazzed-up performances, contribute to a sense of shared experiences and global connectivity. In conclusion, festivals are more than just events; they are vibrant expressions of cultural richness and shared humanity.”

Compare and contrast the cultural significance of a traditional festival with a modern celebration.

“Traditional festivals and modern celebrations hold distinct cultural significance. Traditional festivals often carry deep historical and religious meanings, symbolizing the continuity of cultural practices. For example, the [Specific Traditional Festival] in my culture marks the harvest season with age-old rituals and communal gatherings. In contrast, modern celebrations, like the [Specific Modern Celebration], focus on contemporary forms of expression, such as music, art, and entertainment. Both types of events contribute to the cultural tapestry, but they represent different facets of societal evolution.”

 

Việc mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh với chủ đề Festival (lễ hội) không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong kỳ thi IELTS mà còn mang lại sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa và truyền thống. Hãy tích hợp những từ vựng này vào bài viết và giao tiếp của bạn để tạo nên một ấn tượng mạnh mẽ. Alibaba English Center chúc bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh: Hiểu Rõ và Sử Dụng Đúng Mệnh đề trạng ngữ – Adverb clauses là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quyết định trong việc truyền đạt ý nghĩa và mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động trong câu. Hơn nữa, […]

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba  Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) của tiếng Anh giao tiếp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hiểu rõ người đối diện nói gì là cực kỳ quan trọng để […]

Thời kiểm “vàng” để thi IELTS

KHI NÀO NÊN THI IELTS? Nên/không nên thi IELTS vào tháng mấy?  Thời điểm “lý tưởng để thi IELTS” là khi nào? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn đang học và sẽ thi IELTS. Trong bài viết này, Alibaba English Center sẽ cung cấp đến bạn một vài thời điểm được […]

Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!

  Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!    Chủ đề Giáng Sinh không chỉ là một dịp lễ quan trọng mà còn là một nguồn từ vựng phong phú cho kỳ thi IELTS. Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn, hãy khám phá những từ vựng […]

Từ vựng IELTS chủ đề Hometown và cách ẵm trọn điểm IELTS Speaking chủ đề này

Từ vựng IELTS chủ đề Hometown và cách ẵm trọn điểm IELTS Speaking chủ đề này! Trong bài viết này Alibaba  English Center sẽ đi sâu tìm hiểu các từ vựng liên quan đến chủ đề quê hương. Chúng ta sẽ cùng nhau  khám phá nhiều khía cạnh khác nhau của quê hương và học […]