Từ vựng chủ đề Education
Từ vựng chủ đề Education
Hí anh em. Chắc hẳn tất cả anh em ở đây đều đi học hoặc đã từng đi học rồi đúng không nhỉ? Vậy thì đã có anh em nào tò mò về những cấp bậc mình đi học trong tiếng Anh nó sẽ được viết như thế nào không nhỉ. Vậy thì bây giờ hãy cùng ALIBABA ENGLISH CENTER đồng hành cùng anh em tìm hiểu về chủ đề này nhé.
- Từ vựng về chủ đề Education các cấp bậc học
Mầm Non (Preschool):
- Preschool /ˈpriːˌskuːl/ – Mầm non
- Kindergarten /ˈkɪndərˌɡɑːrtən/ – Lớp mẫu giáo
Tiểu Học (Elementary School):
- Elementary School /ˌɛlɪˈmɛntəri skul/ – Trường tiểu học
- Grade /ɡreɪd/ – Khối, lớp (ví dụ: Grade 1, Grade 2)
- Teacher /ˈtiːtʃər/ – Giáo viên
- Student /ˈstuːdənt/ – Học sinh
Trung Học Cơ Sở (Middle School):
- Middle School /ˈmɪdl skul/ – Trường trung học cơ sở
- Junior High School /ˈdʒuːniər haɪ skul/ – Trường trung học phổ thông cơ sở
- Adolescent /ˌæd.əˈles.ənt/ – Thanh thiếu niên
Trung Học Phổ Thông (High School):
- High School /haɪ skul/ – Trường trung học phổ thông
- Senior High School /ˈsiːniər haɪ skul/ – Trường trung học phổ thông cấp 3
- Student Council /ˈstuːdənt ˈkaʊnsl/ – Hội đồng học sinh
- Graduation /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/ – Lễ tốt nghiệp
Cao Đẳng và Đại Học (College and University):
- College /ˈkɒlɪdʒ/ – Trường cao đẳng
- University /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ – Đại học
- Bachelor’s Degree /ˈbætʃələrz dɪˈɡriː/ – Bằng cử nhân
- Master’s Degree /ˈmæstərz dɪˈɡriː/ – Bằng thạc sĩ
- Doctorate (Ph.D.) /ˈdɒktərɪt/ – Bằng tiến sĩ
Nghề Nghiệp và Hướng Nghiệp (Career and Vocational Education):
- Vocational School /voʊˈkeɪʒənl skul/ – Trường nghề
- Apprenticeship /əˈprɛntɪsɪp/ – Học việc, thực tập nghề
- Career Counseling /kəˈrɪər ˈkaʊnsəlɪŋ/ – Tư vấn nghề nghiệp
Học Vụ và Hành Chính (Academics and Administration):
- Curriculum /kəˈrɪkjələm/ – Chương trình học
- Examination /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ – Kỳ thi
- Principal /ˈprɪnsəpəl/ – Hiệu trưởng
- Dean /diːn/ – Ban chủ nhiệm khoa
- Từ vựng về chủ đề Education theo môn học
Toán học (Mathematics):
- Mathematics /ˌmæθəˈmætɪks/ – Toán học
- Algebra /ˈæl.dʒə.brə/ – Đại số
- Geometry /dʒiˈɑː.mɪ.tri/ – Hình học
- Calculus /ˈkæl.kjə.ləs/ – Giải tích
- Equation /ɪˈkweɪʒən/ – Phương trình
- Fraction /ˈfræk.ʃən/ – Phân số
Ngôn ngữ (Language Arts):
- Language Arts /ˈlæŋɡwɪdʒ ɑrts/ – Ngôn ngữ nghệ thuật
- Literature /ˈlɪtərətʃər/ – Văn học
- Grammar /ˈɡræmər/ – Ngữ pháp
- Vocabulary /vəˈkæbjələri/ – Từ vựng
- Reading /ˈriːdɪŋ/ – Đọc
Khoa học (Science):
- Science /ˈsaɪəns/ – Khoa học
- Biology /baɪˈɒlədʒi/ – Sinh học
- Chemistry /ˈkɛmɪstri/ – Hóa học
- Physics /ˈfɪzɪks/ – Vật lý
- Experiment /ɪkˈsperɪmənt/ – Thí nghiệm
Xã hội (Social Studies):
- Social Studies /ˈsoʊʃəl ˈstʌdiz/ – Môn xã hội
- History /ˈhɪstəri/ – Lịch sử
- Geography /dʒiˈɑːɡrəfi/ – Địa lý
- Civics /ˈsɪvɪks/ – Dân công
- Economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/ – Kinh tế học
Ngoại ngữ (Foreign Language):
- Foreign Language /ˈfɒrɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/ – Ngoại ngữ
- Spanish /ˈspænɪʃ/ – Tiếng Tây Ban Nha
- French /frɛntʃ/ – Tiếng Pháp
- German /ˈdʒɜːrmən/ – Tiếng Đức
- Chinese /tʃaɪˈniːz/ – Tiếng Trung
Mỹ thuật và Âm nhạc (Art and Music):
- Art /ɑːrt/ – Mỹ thuật
- Music /ˈmjuːzɪk/ – Âm nhạc
- Drawing /ˈdrɔːɪŋ/ – Vẽ
- Sculpture /ˈskʌlptʃər/ – Điêu khắc
- Instrument /ˈɪnstrəmənt/ – Nhạc cụ
Thể dục và Giáo dục Thể Chất (Physical Education):
- Physical Education (PE) /ˌfɪzɪkl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ – Giáo dục thể chất
- Sports /spɔːrts/ – Thể thao
- Exercise /ˈɛksərˌsaɪz/ – Bài tập
- Health /hɛlθ/ – Sức khỏe
- Athletics /æθˈlɛtɪks/ – Điền kinh
- Từ vựng chuyên ngành về chủ đề Education
Quản lý Giáo dục (Educational Administration):
- Administration /ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/ – Quản trị
- Principal /ˈprɪn.sə.pəl/ – Hiệu trưởng
- Superintendent /ˌsuː.pəˈrɪn.ten.dənt/ – Giám đốc học khu
- Policy /ˈpɒl.ɪ.si/ – Chính sách
- Governance /ˈɡʌv.ən.əns/ – Quản trị, quản lý
- Leadership /ˈliː.dəʃɪp/ – Lãnh đạo
Tâm lý Học Giáo dục (Educational Psychology):
- Psychology /saɪˈkɒl.ə.dʒi/ – Tâm lý học
- Learning Styles /ˈlɜː.nɪŋ staɪlz/ – Phong cách học
- Cognition /kɒɡˈnɪʃ.ən/ – Nhận thức
- Motivation /ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/ – Động lực
- Developmental Psychology /dɪˌvel.əpˈment.əl saɪˈkɒl.ə.dʒi/ – Tâm lý học phát triển
Công Nghệ Giáo dục (Educational Technology):
- Educational Technology /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃənəl tekˈnɒl.ə.dʒi/ – Công nghệ giáo dục
- E-learning /iː ˈlɜː.nɪŋ/ – Học trực tuyến
- Interactive Whiteboard /ˌɪn.tərˈæk.tɪv ˈwaɪt.bɔːrd/ – Bảng trắng tương tác
- Digital Literacy /ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈlɪt.ər.ə.si/ – Kiến thức số
- Blended Learning /ˈblend.ɪd ˈlɜː.nɪŋ/ – Học kết hợp
Giáo Dục Đặc Biệt (Special Education):
- Special Education /ˈspeʃ.əl ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən/ – Giáo dục đặc biệt
- Inclusive Education /ɪnˈkluː.sɪv ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən/ – Giáo dục tích hợp
- Individualized Education Program (IEP) /ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.ə.laɪzd ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən ˈproʊ.ɡræm/ – Chương trình giáo dục cá nhân hóa
- Learning Disabilities /ˈlɜː.nɪŋ dɪˌsæb.ɪ.lə.tiz/ – Khuyết tật học tập
Đánh Giá Giáo Dục (Educational Assessment):
- Assessment /əˈses.mənt/ – Đánh giá
- Standardized Test /ˈstæn.dər.daɪzd test/ – Kỳ thi chuẩn hóa
- Rubric /ˈruː.brɪk/ – Tiêu chí đánh giá
- Formative Assessment /ˈfɔːr.mə.tɪv əˈses.mənt/ – Đánh giá hình thành
- Summative Assessment /ˈsʌm.ə.tɪv əˈses.mənt/ – Đánh giá cuối kỳ
Nguyên Tắc Giáo Dục (Educational Principles):
- Pedagogy /ˈped.ə.ɡɒdʒi/ – Phương pháp giảng dạy
- Andragogy /ˌæn.drəˈɡoʊ.dʒi/ – Phương pháp giảng dạy cho người trưởng thành
- Constructivism /kənˈstrʌk.tɪ.vɪz.əm/ – Chủ nghĩa xây dựng
- Critical Thinking /ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/ – Tư duy phê phán
- Inquiry-Based Learning /ɪnˈkwaɪəri beɪst ˈlɜːrnɪŋ/ – Học dựa trên thảo luận
- Từ vựng về các hoạt động về chủ đề Education
Giảng Dạy và Học Tập (Teaching and Learning):
- Lecture /ˈlɛk.tʃər/ – Bài giảng
- Seminar /ˈsɛm.ɪ.nɑːr/ – Hội thảo
- Workshop /ˈwɜːrk.ʃɒp/ – Thực hành
- Interactive Lesson /ɪnˈtærˈæktɪv ˈlɛsən/ – Bài học tương tác
- Peer Teaching /pɪr ˈtiːtʃɪŋ/ – Giảng dạy qua đồng học
Nghiên Cứu và Thảo Luận (Research and Discussion):
- Research Project /rɪˈsɜːrtʃ ˈprɒdʒɛkt/ – Dự án nghiên cứu
- Literature Review /ˈlɪtərətʃə rɪˈvjuː/ – Đánh giá văn học
- Group Discussion /ɡruːp dɪˈskʌʃən/ – Thảo luận nhóm
- Debate /dɪˈbeɪt/ – Thảo luận tranh luận
- Case Study /keɪs stʌdi/ – Nghiên cứu trường hợp
Đồ Án và Bài Kiểm Tra (Projects and Assessments):
- Assignment /əˈsaɪn.mənt/ – Bài tập
- Presentation /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ – Bài thuyết trình
- Exam /ɪɡˈzæm/ – Kỳ thi
- Quiz /kwɪz/ – Bài kiểm tra ngắn
- Portfolio /ˌpɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/ – Hồ sơ công trình
Hoạt Động Ngoại Khóa (Extracurricular Activities):
- Club /klʌb/ – Câu lạc bộ
- Sports Team /spɔrts tim/ – Đội thể thao
- Art Exhibition /ɑːrt ˌɛksɪˈbɪʃən/ – Triển lãm nghệ thuật
- Field Trip /fiːld trɪp/ – Chuyến tham quan
Học Phương Pháp và Kỹ Năng (Study Methods and Skills):
- Note-taking /noʊt teɪkɪŋ/ – Ghi chú
- Time Management /taɪm ˈmænɪdʒmənt/ – Quản lý thời gian
- Critical Reading /ˈkrɪtɪkəl ˈrɛdɪŋ/ – Đọc phê phán
- Problem Solving /ˈprɑːbləm ˈsɒlvɪŋ/ – Giải quyết vấn đề
- Collaboration /kəˌlæbəˈreɪʃən/ – Hợp tác
Sự Tiến Bộ và Phát Triển (Progress and Development):
- Assessment Feedback /əˈsɛsmənt ˈfiːdbæk/ – Phản hồi từ đánh giá
- Continuous Improvement /kənˈtɪn.ju.əs ɪmˈpruːv.mənt/ – Cải tiến liên tục
- Milestone /ˈmaɪlˌstoʊn/ – Cột mốc
- Achievement /əˈtʃiːvmənt/ – Thành tựu
- Gradual Progress /ˈɡrædʒuəl ˈproʊɡrɛs/ – Tiến triển từ từ
- Từ vựng về bằng cấp chủ đề Education
- Diploma /dɪˈpləʊmə/ – Bằng cấp
- Dịch nghĩa: Một loại bằng cấp thường được cấp sau khi hoàn thành một khóa học hoặc chương trình đào tạo.
- Certificate /səˈtɪfɪkət/ – Chứng chỉ
- Dịch nghĩa: Một tài liệu chứng nhận việc hoàn thành một khóa học hay chương trình đào tạo.
- Degree /dɪˈɡriː/ – Bằng cấp
- Dịch nghĩa: Một bằng cấp cao hơn, thường là kết quả của việc hoàn thành một chương trình đào tạo đại học hay sau đại học.
- Bachelor’s Degree /ˈbætʃələz dɪˈɡriː/ – Bằng cử nhân
- Dịch nghĩa: Bằng cấp đại học cấp sau cùng với việc hoàn thành một chương trình đại học.
- Master’s Degree /ˈmæstəz dɪˈɡriː/ – Bằng thạc sĩ
- Dịch nghĩa: Bằng cấp cao hơn, thường là kết quả của việc hoàn thành một chương trình thạc sĩ.
- Ph.D. (Doctorate) /ˌdiːˈoʊˌriː/ – Tiến sĩ (Bằng Tiến Sĩ)
- Dịch nghĩa: Bằng cấp cao nhất trong hệ thống giáo dục, thường là kết quả của việc nghiên cứu sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.
- Associate Degree /əˈsoʊ.si.eɪt dɪˈɡriː/ – Bằng cấp Cao đẳng
- Dịch nghĩa: Một bằng cấp đại học cấp thấp hơn, thường được hoàn thành sau khoảng hai năm học.
- Honors Degree /ˈɒn.əz dɪˈɡriː/ – Bằng cấp Tốt nghiệp có giải
- Dịch nghĩa: Một bằng cấp đặc biệt được trao cho sinh viên có thành tích xuất sắc.
- Undergraduate /ˌʌndərˈɡrædʒ.u.ət/ – Sinh viên đại học
- Dịch nghĩa: Người học ở mức đại học, chưa có bằng cấp đại học.
- Postgraduate /ˌpoʊstˈɡrædʒ.u.ət/ – Sinh viên sau đại học
- Dịch nghĩa: Người học ở mức sau đại học, đang theo học chương trình thạc sĩ hay tiến sĩ.
- Graduation /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/ – Lễ tốt nghiệp
- Dịch nghĩa: Sự kiện chính thức để kỷ niệm việc hoàn thành một chương trình học và nhận bằng cấp.
- Transcript /ˈtrænskrɪpt/ – Bảng điểm
- Dịch nghĩa: Tài liệu ghi chép điểm số của sinh viên trong suốt thời gian học.
- Cụm từ về chủ đề education
- Education System – Hệ thống giáo dục
- School Curriculum – Chương trình học
- Classroom Setting – Thiết lập lớp học
- Teaching Methodology – Phương pháp giảng dạy
- Student Engagement – Sự tham gia của học sinh
- Educational Resources – Tài nguyên giáo dục
- Peer Collaboration – Hợp tác đồng học
- Academic Achievement – Thành tích học tập
- Extracurricular Activities – Hoạt động ngoại khóa
- Graduate School – Trường sau đại học
- Research Proposal – Đề xuất nghiên cứu
- Scholarship Opportunities – Cơ hội học bổng
- Online Learning Platforms – Nền tảng học trực tuyến
- Distance Education – Giáo dục từ xa
- School Administration – Quản lý trường học
- Parent-Teacher Conference – Hội nghị phụ huynh – giáo viên
- Study Abroad Program – Chương trình du học
- Educational Technology Integration – Tích hợp công nghệ vào giáo dục
- STEM Education – Giáo dục STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học)
- Literacy Skills – Kỹ năng đọc viết
- Digital Literacy – Kiến thức số
- Critical Thinking Skills – Kỹ năng tư duy phê phán
- Life Skills Education – Giáo dục kỹ năng sống
- Inclusive Education – Giáo dục tích hợp
- Educational Assessment – Đánh giá giáo dục
- Early Childhood Education – Giáo dục mầm non
- Tuition Fees – Học phí
- Learning Disabilities – Khuyết tật học tập
- Student Loans – Khoản vay học sinh
- Educational Policies – Chính sách giáo dục
- Internship Program – Chương trình thực tập
- Classroom Management – Quản lý lớp học
- Educational Psychology – Tâm lý học giáo dục
- Special Needs Education – Giáo dục cho nhu cầu đặc biệt
- Educational Equity – Công bằng giáo dục
- Global Education – Giáo dục toàn cầu
- Cross-Cultural Learning – Học tập đa văn hóa
- Mentorship Program – Chương trình hướng dẫn
- Professional Development – Phát triển nghề nghiệp
- Educational Leadership – Lãnh đạo giáo dục
- E-Learning Platforms – Nền tảng học trực tuyến
- Civic Education – Giáo dục công dân
- Continuing Education – Giáo dục liên tục
- Interactive Learning – Học tập tương tác
- Educational Standards – Tiêu chuẩn giáo dục
- Community College – Trường cộng đồng
- Adult Education – Giáo dục người lớn
- Learning Outcomes – Kết quả học tập
- Educational Advocacy – Biện luận về giáo dục
- Academic Integrity – Chính trực học thuật
- Những câu hỏi về chủ đề Education
- What is your educational background?
Bạn có học vấn như thế nào?
- How would you describe your experience in the education system?
Bạn sẽ mô tả như thế nào về kinh nghiệm của mình trong hệ thống giáo dục?
- What subjects or courses are you currently studying?
Bạn đang học những môn hay khóa học gì hiện tại?
- Why did you choose your major or field of study?
Tại sao bạn chọn chuyên ngành hoặc lĩnh vực học của mình?
- What is the importance of education in your life?
Giáo dục có ý nghĩa gì đối với cuộc sống của bạn?
- How do you prefer to learn: through lectures, hands-on activities, or group discussions?
Bạn thích học như thế nào: qua bài giảng, hoạt động thực tế hay thảo luận nhóm?
- Have you ever participated in any extracurricular activities? If yes, which ones?
Bạn đã tham gia vào bất kỳ hoạt động ngoại khóa nào chưa? Nếu có, là những hoạt động gì?
- What challenges do you think the education system faces today?
Bạn nghĩ hệ thống giáo dục đối mặt với những thách thức gì hiện nay?
- How do you stay motivated to learn and pursue education?
Bạn làm thế nào để duy trì động lực học tập và theo đuổi giáo dục?
- What changes would you suggest to improve the current education system?
Bạn sẽ đề xuất những thay đổi gì để cải thiện hệ thống giáo dục hiện nay?
- Do you think standardized testing accurately measures a student’s abilities?
Bạn nghĩ rằng các kỳ thi chuẩn hóa có đo lường chính xác khả năng của một học sinh không?
- How has technology impacted education in your opinion?
Theo bạn, công nghệ đã ảnh hưởng như thế nào đến giáo dục?
- What role do teachers play in shaping a student’s future?
Giáo viên đóng vai trò gì trong việc định hình tương lai của một học sinh?
- In your opinion, what is the most effective teaching method?
Theo bạn, phương pháp giảng dạy hiệu quả nhất là gì?
- How do you think education will evolve in the future?
Bạn nghĩ giáo dục sẽ phát triển như thế nào trong tương lai?
- What skills do you believe are most important for students to develop in school?
Bạn tin rằng những kỹ năng nào quan trọng nhất mà học sinh cần phát triển trong trường học?
- Have you ever had a teacher who significantly influenced your life?
Bạn có bao giờ có một giáo viên đã ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống của bạn không?
- What role do parents play in their child’s education?
Phụ huynh đóng vai trò gì trong giáo dục của con cái?
- How do you handle stress and pressure during exam periods?
Bạn xử lý áp lực và stress như thế nào trong thời kỳ thi?
- Do you think that the education system adequately prepares students for the challenges of the real world?
Bạn nghĩ rằng hệ thống giáo dục hiện nay đủ chuẩn bị cho học sinh đối mặt với những thách thức của thế giới thực không?
- Những câu trả lời về chủ đề Education
- What is your educational background?
Câu trả lời: My educational background includes a Bachelor’s degree in Economics from XYZ University.
Dịch nghĩa: Học vấn của tôi bao gồm bằng cử nhân ngành Kinh tế từ Đại học XYZ.
- How would you describe your experience in the education system?
Câu trả lời: I’ve had a positive experience in the education system, where I’ve gained knowledge, critical thinking skills, and the ability to collaborate with others.
Dịch nghĩa: Tôi có một trải nghiệm tích cực trong hệ thống giáo dục, nơi tôi đã học được kiến thức, kỹ năng tư duy phê phán, và khả năng hợp tác với người khác.
- Why did you choose your major or field of study?
Câu trả lời: I chose my major in Computer Science because I have a passion for technology and a desire to contribute to advancements in this field.
Dịch nghĩa: Tôi chọn chuyên ngành Khoa học Máy tính vì tôi đam mê công nghệ và mong muốn đóng góp vào sự tiến bộ trong lĩnh vực này.
- What is the importance of education in your life?
Câu trả lời: Education is crucial in shaping my perspective, providing opportunities, and empowering me to make informed decisions in various aspects of life.
Dịch nghĩa: Giáo dục quan trọng trong việc định hình quan điểm của tôi, tạo cơ hội, và giúp tôi ra những quyết định có thông tin căn cứ trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.
- What changes would you suggest to improve the current education system?
Câu trả lời: I would suggest incorporating more practical and real-world applications into the curriculum, promoting personalized learning, and enhancing the use of technology in education.
Dịch nghĩa: Tôi đề xuất tích hợp thêm nhiều ứng dụng thực tế vào chương trình học, thúc đẩy học tập cá nhân hóa, và nâng cao sử dụng công nghệ trong giáo dục.
- Do you think standardized testing accurately measures a student’s abilities?
Câu trả lời: Standardized testing has its limitations, as it may not fully capture a student’s diverse skills and strengths. Alternative assessment methods could provide a more comprehensive view.
Dịch nghĩa: Kỳ thi chuẩn hóa có nhược điểm của nó, vì nó có thể không hoàn toàn thể hiện được những kỹ năng và mạnh mẽ đa dạng của một học sinh. Các phương pháp đánh giá thay thế có thể mang lại cái nhìn toàn diện hơn.
- What role do teachers play in shaping a student’s future?
Câu trả lời: Teachers play a crucial role in providing guidance, mentorship, and knowledge, influencing students not only academically but also in their personal and character development.
Dịch nghĩa: Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn, làm hướng dẫn viên, và truyền đạt kiến thức, ảnh hưởng đến sinh viên không chỉ về mặt học thuật mà còn về phát triển cá nhân và nhân cách.
- How do you think education will evolve in the future?
Câu trả lời: I believe education will become more personalized and technology-driven, with an emphasis on lifelong learning and the development of skills relevant to the rapidly changing world.
Dịch nghĩa: Tôi tin rằng giáo dục sẽ trở nên cá nhân hóa hơn và chủ trì bởi công nghệ, tập trung vào học suốt đời và phát triển kỹ năng phù hợp với thế giới đang biến đổi nhanh chóng.
- What skills do you believe are most important for students to develop in school?
Câu trả lời: In addition to academic knowledge, students should develop critical thinking, communication, collaboration, and adaptability skills to succeed in a dynamic world.
Dịch nghĩa: Ngoài kiến thức học thuật, học sinh nên phát triển kỹ năng tư duy phê phán, giao tiếp, hợp tác, và sự thích ứng để thành công trong một thế giới đầy biến động.
- Idioms về chủ đề education
- Hit the books
Dịch nghĩa: Học bài, nghiên cứu.
- Learn the ropes
Dịch nghĩa: Học cách làm một công việc cụ thể.
- Burning the midnight oil
Dịch nghĩa: Làm việc hoặc học đến muộn vào ban đêm.
- In the same boat
Dịch nghĩa: Đối mặt với cùng một tình huống khó khăn.
- Behind the curve
Dịch nghĩa: Kém hơn, không theo kịp xu hướng hoặc tiến triển.
- Grind to a halt
Dịch nghĩa: Ngừng lại, dừng lại (tiến trình hoặc công việc).
- Cutting corners
Dịch nghĩa: Tiết kiệm thời gian hoặc chi phí mà không đảm bảo chất lượng.
- Jump through hoops
Dịch nghĩa: Phải vượt qua nhiều thử thách hoặc khó khăn.
- Read between the lines
Dịch nghĩa: Hiểu điều gì đó không được nói rõ hoặc ẩn sau từ ngôn ngữ.
- Pass with flying colors
Dịch nghĩa: Vượt qua một thử thách hoặc kỳ thi một cách xuất sắc.
- A piece of cake
Dịch nghĩa: Một công việc dễ dàng hoặc không tốn sức.
- A steep learning curve
Dịch nghĩa: Một quá trình học khó khăn và đòi hỏi nhiều nỗ lực.
- Make the grade
Dịch nghĩa: Đạt điểm đủ để qua kỳ thi hoặc một bài kiểm tra.
- Burn the candle at both ends
Dịch nghĩa: Làm việc cật lực và không ngừng nghỉ, đặt ra nhiều áp lực lên bản thân.
- Pass the buck
Dịch nghĩa: Tránh trách nhiệm hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác.
- Read the riot act
Dịch nghĩa: Cảnh báo hoặc la mắng ai đó về hành động của họ.
- Hit the nail on the head
Dịch nghĩa: Nói hoặc làm chính xác và hiệu quả.
- Bite off more than one can chew
Dịch nghĩa: Đảm nhận nhiều việc hơn có thể hoàn thành.
- Go back to the drawing board
Dịch nghĩa: Bắt đầu lại từ đầu, thường sau khi một kế hoạch không thành công.
- Learn one’s lesson
Dịch nghĩa: Học từ kinh nghiệm tiêu cực và không lặp lại sai lầm.
- Out of the frying pan and into the fire
Dịch nghĩa: Từ tình huống khó khăn này sang tình huống khó khăn khác.
- The ball is in your court
Dịch nghĩa: Bạn phải đưa ra quyết định hoặc hành động tiếp theo.
- Throw in the towel
Dịch nghĩa: Từ bỏ, không còn muốn tiếp tục nữa.
- Make the grade
Dịch nghĩa: Đạt điểm đủ để qua kỳ thi hoặc một bài kiểm tra.
- Cry over spilled milk
Dịch nghĩa: Than vãn về điều đã xảy ra và không thể thay đổi được.
- Cut class
Dịch nghĩa: Bỏ học một buổi.
- A teacher’s pet
Dịch nghĩa: Học trò được giáo viên yêu thích.
- To have one’s nose in a book
Dịch nghĩa: Luôn đọc sách, chăm chỉ học hỏi.
- To hit the nail on the head
Dịch nghĩa: Nói hay làm chính xác và hiệu quả.
- A picture is worth a thousand words
Dịch nghĩa: Một hình ảnh hiệu quả hơn nghìn lời nói.
- The whole nine yards
Dịch nghĩa: Toàn bộ, mọi thứ.
- A taste of your own medicine
Dịch nghĩa: Phải trải qua những điều mà bạn đã làm với người khác.
- In the school of hard knocks
Dịch nghĩa: Học từ những trải nghiệm khó khăn và đau khổ trong cuộc sống.
- A rolling stone gathers no moss
Dịch nghĩa: Người chuyển động không bao giờ lạc bào.
- Learn the hard way
Dịch nghĩa: Học từ những trải nghiệm tiêu cực hoặc đau đớn.
- Back to the grind
Dịch nghĩa: Quay lại công việc hàng ngày sau một kỳ nghỉ.
- Burn one’s bridges
Dịch nghĩa: Hủy bỏ mọi cơ hội quay lại hoặc làm hại mối quan hệ.
- Teach an old dog new tricks
Dịch nghĩa: Dạy người già học điều mới.
- The early bird catches the worm
Dịch nghĩa: Ai dậy sớm sẽ có cơ hội tốt hơn.
- In the driver’s seat
Dịch nghĩa: Kiểm soát tình hình hoặc quyết định.
- By the book
Dịch nghĩa: Theo quy tắc hoặc quy định chính xác.
- Play hooky
Dịch nghĩa: Trốn học hoặc làm trái với quy tắc.
- A fish out of water
Dịch nghĩa: Cảm giác bất thoải hoặc không thoải mái trong môi trường mới.
- In hot water
Dịch nghĩa: Gặp vấn đề hoặc khó khăn.
- A leopard can’t change its spots
Dịch nghĩa: Ai đã làm điều xấu sẽ khó mà sửa đổi bản chất của mình.
- Out of one’s depth
Dịch nghĩa: Không có đủ kiến thức hoặc kinh nghiệm về một chủ đề cụ thể.
- Read someone like an open book
Dịch nghĩa: Đọc người khác như mở một cuốn sách.
- To be chalk and cheese
Dịch nghĩa: Khác biệt đến mức không thể so sánh được.
- A wolf in sheep’s clothing
Dịch nghĩa: Người độc ác giấu mình dưới vẻ ngoài hiền lành.
- Back to square one
Dịch nghĩa: Quay lại điểm xuất phát, bắt đầu lại từ đầu.
Vậy là chúng ta cùng nhau học được thêm khá nhiều kến thức mới xoay quanh chủ đề Education rồi đúng không nhỉ. Mong rằng với những kiến thức mà đội ngũ ALIBABA ENGLISH CENTER đã tổng hợp lại có thể đồng hành cùng các bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh một cách đơn giản hơn.
