10 chủ đề giao tiếp thông dụng trong Tiếng Anh

10 chủ đề giao tiếp thông dụng trong Tiếng Anh

Xin chào các bạn đến với seri 10 chủ đề Tiếng Anh giao tiếp cơ bản dành cho người mới bắt đầu

  1.   Chủ đề 1: SCHOOL – Trường học

      Classmate : bạn cùng lớp

EX: This is my classmate : Đây là bạn cùng lớp của tôi .

      Major : ngành học

EX: What’s your major ? = What do you study ?  :Ngành học của bạn là gì ?

                                 = What are you majoring in ?

                                 = What major are you following ?

      Knowledge : kiến thức

EX: Learn basic knowledge : Tiếp thu kiến thức nền tảng

      Strengths : điểm mạnh

      Weaknesses : điểm yếu

EX: Figure out your strengths and weaknesses : Phát hiện ra điểm mạnh và điểm yếu

      Subject : môn học

EX: What subjects are you good at ?: Bạn học giỏi những môn nào ?

   What subjects are you bad at ? : Bạn học yếu những môn nào ?

   What is your favorite subject? : Môn học yêu thích của bạn là gì ?

   Which subject do you like the best?: Bạn thích môn học nào nhất ?

      Class : lớp học

EX: What is your favorite class ? :Lớp học yêu thích của bạn là gì ?

      Graduate : tốt nghiệp

EX: Do you plan to go to graduate school ?: Bạn có dự định gì khi tốt nghiệp không ?

      Nursery school : Mầm non

      Primary school : Tiểu học

      High school :Trung học phổ thông

      University : Đại học

      Secondary school : trung học cơ sở

 

EX: Have you graduated from your secondary school :Bạn đã tốt nghiệp trung học cơ sở chưa ?

      Mathematics : Môn Toán

      Literature : Văn học

      Foreign language: Ngoại ngữ

      History : Lịch sử

      Physics :Vật lý

      Chemistry : Hóa học

      Fine art : Mỹ thuật

      Informatics :Tin học

      Geography :Địa lý

      Biology : môn sinh học

EX: Do you like biology ?: Bạn có thích môn sinh học không ?

      Final exam :Kỳ thi

EX: Prepare for the final exam : Chuẩn bị cho bài thi cuối khóa

   Cheat in an exam :Gian lận trong thi cử

   Retake the exam :Thi lại

      Club : câu lạc bộ

EX: Register for the club : Đăng ký tham gia câu lạc bộ

      I study at …: Tôi học trường

      My major is …: Tôi học ngành

      I am good at …: Tôi học tốt môn /I am bad at …: Tôi học yếu môn …

      I go to school by …: Tôi đến trường bằng

  1.   Chủ đề 2 :JOB – Công việc

      Job = career : Công việc , nghề  nghiệp

EX: What’s your job ? =What do you do ? : Bạn làm nghề gì ?

                             = What is your occupation? :Nghề nghiệp của bạn là gì?

Why do you choose this job ?: Tại sao bạn lại lựa chọn công việc này?

      Desired job : Công việc mong ước

EX: What is your desired job ?: Công việc mong ước của bạn là gì ?

      Achievement : thành tựu

EX: What do you want to get achievement in your life? : Bạn muốn đạt được thành tựu gì trong cuộc sống của mình ?

      When did you start working ?: Khi nào bạn bắt đầu công việc

      Where do you work ?: Bạn làm việc ở đâu ?

      How long have you been a + tên công việc : Bạn làm nghề … bao lâu rồi ?

      How do you like your job ?: Bạn thấy công việc củ mình thế nào

      I want to become + Tên công việc đó: Tôi muốn trở thành …

      A Part-time job : công việc bán thời gian

      A full-time job : việc làm trọn thời gian

EX: I’ve got a part-time job : Tôi làm việc bán thời gian

      I work in + tên công việc : Tôi làm trong ngành …

      I’m looking for work : Tôi đang tìm việc

      I’m out of work = I’m unemployed : Tôi đang thấp nghiệp

  1.   Chủ đề 3 : SPORTS – Thể thao

      Một số môn thể thao bằng Tiếng Anh :

Badminton : Cầu lông

Baseball : Bóng chày

Basketball : Bóng rổ

Football = Soccer: Bóng đá

Volleyball :Bóng chuyền

Athletics : Điền kinh

Swimming : Bơi lội

Tennis : Quần vợt

Horse-riding : Đua ngựa

Ice-hockey :Khúc côn cầu trên băng

Jogging : Đi bộ

Long jump : Nhảy xa

Rugby : Môn bóng bầu dục

Sailing :Bơi thuyền

Shooting : Bắn súng

Skateboard: Trượt ván

Skiing : Trượt tuyết

Surfing : Lướt ván

      Do you play + môn thể thao ?: Bạn có chơi môn …?

      What is your favorite sport ?: Môn thể thao yêu thích của bạn là gì /

      I play + môn thể thao : Tôi chơi …

      What is your personal best ?: Môn nào bạn chơi giỏi nhất ?

      What’s the most popular sport in your country ? Môn thể thao phổ biến nhất ở nước bạn là gì ?

      What kind of sport do you often play ? : Bạn thường chơi môn thể thao nào ?

      Do you like + môn thể thao? : Bạn có thích chơi …?

      Who is you favorite sports star ?: Bạn yêu thích ngôi sao thể thao là ai ?

  1.   Chủ đề 4: Greetings – Chào hỏi

      Hello/hi : xin chào

      Good morning /afternoon/evening : Chào buổi sáng/ trưa/ tối

      Hey :Chào

      What’s up? Sao rồi

      What’s new? : Có gì mới không ?

      How’s it going ? :Thế nào rồi ?

      How do you do ?: Dạo này bạn thế nào ?

      How is everything ?: Mọi thứ thế nào rồi ?

      Nice to meet you : Rất vui được gặp bạn

      Nice to see you : Rất vui được gặp bạn

      How have you been : Bạn dạo này thế nào rồi

      How are you = What’s going on ?=How are you doing ?=What’s new with you ?= What are you up to ?= How are things going ?= How are you feeling ?

      I’m fine. Thank you =I’m good =I’m alright =I’m doing well= I’m doing fine = Everything’s copacetic =Mostly good

      I’m pleasure to meet you :Hân hạnh khi được gặp bạn

      I’m pleased to meet you : Rất vui khi được gặp bạn

      I’m glad to see you : Rât vui khi được gặp bạn

      Hope to see you again : Hy vọng gặp lại bạn

      Long time no see: Lâu rồi không gặp

      See you next time :Hẹn gặp lại lần sau

      See you around : Hẹn gặp lại bạn

      See you later : Hẹn gặp lại

      Catch you later : Gặp lại sau nhé

  1.   Chủ đề 5: INTRODUCTION – Gioi thiệu

5.1 Lời nói đầu khi bắt đầu vào bài giới thiệu :

 –  Hello/hi : xin chào

–   Good morning /afternoon/evening : Chào buổi sáng/ trưa/ tối

–   Hey :Chào

–   What’s up? Sao rồi

      Hi. It’s very nice to meet you,too  : Xin chào . Tôi cũng rất vui khi gặp bạn

      Please to see you too : Tôi cũng rất vui khi gặp bạn

      I’ve been wanting to see you :Tôi đã muốn gặp bạn từ lâu

      It’s a pleasure meeting/ to meet you – Hận hạnh được gặp bạn

5.2        Gioi thiệu tên :

      Please let me introduce myself. My name is…: Cho phép tôi được giới thiệu về bản thân. Tên tôi là

      May I introduce myself, Iam …: Tôi xin phép được giới thiệu bản thân , tôi tên là …

      It’s pleasure to make your acquaintance. My name is….: Rất vui khi được làm quen với bạn. Tên tôi là …

      It is a great honor for me to stand here today ; Rất vinh dự khi tôi được đứng ở đây ngày hôm nay

      I’d glad to say a little bit about myself .My name is…

      The pleasure is mine – Tôi cũng rất hân hạnh I

      My first name is… , which means …

      My name is long but you can call me is …

5.3        Tuổi :

      I’m + Tuổi (years old) – Tôi… (tuổi)

      I’m over … – Tôi trên… tuổi

      I’m under … – Tôi dưới … tuổi

      I’m almost… – Tôi gần …tuổi rồi

      I’m about to turn … next year – Tôi sẽ bước sang tuổi … vào năm tới

      I’m nearly … – Tôi gần … tuổi rồi

      I’m in my … – Tôi đang ở độ tuổi …

      I’m around your age – Tôi cũng ở tầm tuổi bạn

5.4        Quê quán :

      I was born and raised in : Tôi sinh ra và lớn lên ở …

      I’m originally from …but I’m now based in : Ban đầu tôi đến từ … nhưng hiện tại tôi đang sống ở …

      I’ve been living in … for… years : Tôi đã sống ở … được … năm

      I’ve spent the past … years in …: Tôi đã dành … năm qua ở ….

  1.   Chủ đề 6 :EXCUSES – Xin lỗi

– I’m sorry for being late : Tôi xin lỗi vì đã đến muộn

– I apologize for being late for the … : Tôi vô cùng xin lỗi vì đã đến muộn ….

– I’m sorry I’m late. I have a ….: Tôi xin lỗi vì đã đến muộn do …

– I’m so sorry because I’m late. I had… : Tôi xin lỗi vì đã đi muộn. Tôi phải…

– Sorry for keeping you waiting: Xin lỗi vì đã để bạn phải chờ lâu

– I apologize for …. : Tôi xin lỗi vì ….

EX : I apologize for the incomplete report. Next time I will definitely try to do better. :Tôi xin lỗi vì bài báo cáo chưa được chỉn chu. Lần tới nhất định tôi sẽ cố gắng làm tốt hơn.

      I sorry for … : Tôi xin lỗi vì …

EX : I’m sorry for messing with your report. Tôi xin lỗi vì đã làm hỏng bài báo cáo của bạn.

  1.   Chủ đề 7 :FAMILY – Gia đình

7.1 Các từ vựng về gia đình :

– Grandmother (Thường gọi là: Granny, grandma) /ˈɡrænmʌðə(r)/: bà

– Grandfather (Thường gọi là: grandpa) /ˈɡrænfɑːðə(r)/: ông

– Grandparents /ˈɡrænpeərənt/: Ông bà

– Parent /ˈpeərənt/: Bố mẹ

– Family /ˈfæməli/: Gia đình

– Father (Dad/ Daddy) /ˈfɑːðə(r)/: bố

– Mother (Mom/Mum) /ˈmʌðə(r)/: Mẹ

– Brother /ˈbɒðə(r)/: Anh/Em trai

– Young brother /jʌŋ ˈbɒðə(r)/: Em trai

– Elder brother /ˈeldər ˈbɒðə(r)/: Anh trai

– Sister /ˈsɪstə(r)/: Chị/Em gái

– Young Sister /jʌŋ ˈsɪstə(r)/: Em gái

– Elder Sister /ˈeldər ˈsɪstə(r)/: Chị gái

–  Son /sʌn/: Con trai

– Daughter /ˈdɔːtə(r)/: Con gái

– Uncle /ˈʌŋkl/: Chú/ cậu/ bác trai

– Aunt /ɑːnt/: Cô/ dì/ bác gái

– Nephew /ˈnevjuː/: Cháu trai

– Niece /niːs/: Cháu gái

– Cousin /ˈkʌzn/: Anh/ Chị em họ

– Child /tʃaɪld/: Con cái

– Children /ˈtʃɪldrən/: Những đứa trẻ

– Husband /ˈhʌzbənd/: Chồng

– Wife /waɪf/: Vợ

– Single /ˈsɪŋɡl/: Độc thân

– Boyfriend /ˈbɔɪfrend/: Bạn trai

– Girlfriend /ˈɡɜːlfrend/: Bạn gái

– Partner /ˈpɑːtnə(r)/: Vợ/ Chồng/ Bạn trai/ Bạn gái

– Godfather /ˈɡɒdfɑːðə(r)/: Bố đỡ đầu

– Godmother /ˈɡɒdmʌðə(r)/: Mẹ đỡ đầu

– Godson /ˈɡɒdsʌn/: Con trai đỡ đầu

– Goddaughter /ˈɡɒd dɔːtə(r)/: Con gái đỡ đầu

– Mother – in – law /ˈmʌðər ɪn lɔː/: Mẹ chồng/ vợ

– Father – in – law /ˈfɑːðər ɪn lɔː/:  Bố chồng/ vợ

– Son – in – law /ˈsʌn ɪn lɔː/: Con rể

– Daughter – in – law /ˈdɔːtər ɪn lɔː/: Chị/ em dâu

– Brother – in – law /ˈbrʌðər ɪn lɔː/:  Anh/ Em rể

– Stepfather /ˈstepfɑːðə(r)/: Dượng

– Stepmother /ˈstepmʌðə(r)/: Mẹ kế

– Half – sister /ˈhɑːf sɪstə(r)/: Chị/ em cùng cha khác mẹ/ cùng mẹ khác cha

– Half – brother /ˈhɑːf brʌðə(r)/: Anh/ Em cùng cha khác mẹ/ cùng mẹ khác cha

7.2 Các mẫu câu hỏi trong gia đình :

– Could you tell me about your family? (Bạn có thể nói cho tôi về gia đình của bạn không?)

– Have you got a big family? (Gia đình bạn có đông người không?)

– How many people are there in your family? (Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?)

– What number are you? Bạn là con thứ mấy?

– Do you have any brothers and sisters? Bạn có anh chị em không?

– Where do your parents live? Bố mẹ bạn sống ở đâu?

– What do your parents do? Bố mẹ bạn làm nghề gì?

– Are your grandparents still alive? Ông bà bạn còn sống cả chứ?

– How many people are there in your family ? Gia đình bạn có bao nhiêu người ?

  1. Chủ đề 8: HOBBY – Sở thích

– What is your hobby? Sở thích của bạn là gì?

– When did you start it? Bạn thích nó từ khi nào?

– How do you enjoy it? Bạn thích nó theo cách nào?

– What do you think about it? Bạn nghĩ gì về sở thích đó?

– How do you feel about it? Bạn cảm nhận gì về nó?

– How do you like it? Bạn thích sở thích đó theo cách thức nào?

– Why do you enjoy it? Tại sao bạn thích nó?

– How long do you think you will continue with your hobby? Bạn nghĩ sở thích đó sẽ kéo dài bao lâu?

– What do you like doing? Bạn thích làm việc gì?

  1. Chủ đề 9 : HOLIDAY – Ngày nghỉ

– How was your holiday? Ngày nghỉ của bạn thế nào?

– Did you do anything happy? Bạn có làm điều gì vui vẻ không?

– Did you have a good day last week? Tuần trước của bạn tốt chứ?

– Did you get up to anything special? Bạn có làm điều gì đặc biệt không?

– What are you going to do on holiday? Bạn định làm gì trong kỳ nghỉ

– How are you going to spend the holiday? Bạn sẽ làm gì vào ngày nghỉ?

– What’s special about this Festival? Có gì đặc biệt về lễ hội này?

– Got any plans for summer break? Bạn có kế hoạch gì cho kì nghỉ hè chưa?

– Do anything exciting  over the ….? Có việc gì thú vị làm trong mấy ngày … không?

  1. Chủ đề 10 : GIVING DIRECTIONS – Hướng dẫn chỉ đường

10.1 Hỏi đường :

– What is the name of this street? Đường này tên là gì?

– I’m lost. Could you tell me where I am? Tôi bị lạc. Có thể nói cho tôi, tôi đang ở đâu được không?

– Where do I turn? Tôi rẽ ở đâu?

– Excuse me, could you tell me how to get to …? Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … không?

– Excuse me, do you know where the … is? Xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không)

– I’m looking for … Tôi đang tìm …

– Are we on the right road for …? Chúng tôi có đang đi đúng đường tới … không?

– Is this the right way for …? Đây có phải đường đi … không?

– Where is the … , please? Làm ơn cho tôi hỏi … ở đâu?

– Excuse me, where am I?(Xin lỗi,tôi đang ở chỗ nào?

– I have lost my way :Tôi đi lạc

– Excuse me,can you show me the way to the…., please? Xin lỗi,làm ơn chỉ dùm tôi đường ra …

– Please tell me the way to the…: Làm ơn chỉ dùm tôi đường đi đến …

– Please show me the way: Làm ơn chỉ đường giúp tôi

– Will you please tell me, where am I? Làm ơn cho tôi biết tôi đang ở đâu?

– I don’t remember the street : Tôi quên đường rồi

10.2 Chỉ đường :

At the end of the street. Ở cuối con đường

Turn right at the … : Rẽ phải ở …

Keep going forward :Cứ đi thẳng

It’s this way :Nó ở phía này

It’s that way :Nó ở phía kia

You’re going the wrong way :Bạn đang đi sai đường rồi

You’re going in the wrong direction:(Bạn đang đi sai hướng rồi

Take this road:(Đi đường này

Go down there : Đi xuống phía đó

Take the first on the left :Rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên

Take the second on the right :Rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai

Continue straight ahead for about a mile :Tiếp tục đi thẳng khoảng 1 dặm nữa

You’ll pass a supermarket on your left :Bạn sẽ đi qua một siêu thị bên tay trái

It’ll be … :Chỗ đó ở …

On your left :Bên tay trái bạn

On your right :Bên tay phải bạn

Straight ahead of you : Ngay trước mặt bạn

Here it is :Ở đây

It’s over there :Ở đằng kia

Go straight.Turn to the left :Hãy đi thẳng,rẽ bên trái

Go straight ahead :Đi thẳng về phía trước

 

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh: Hiểu Rõ và Sử Dụng Đúng Mệnh đề trạng ngữ – Adverb clauses là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quyết định trong việc truyền đạt ý nghĩa và mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động trong câu. Hơn nữa, […]

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba  Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) của tiếng Anh giao tiếp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hiểu rõ người đối diện nói gì là cực kỳ quan trọng để […]

Thời kiểm “vàng” để thi IELTS

KHI NÀO NÊN THI IELTS? Nên/không nên thi IELTS vào tháng mấy?  Thời điểm “lý tưởng để thi IELTS” là khi nào? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn đang học và sẽ thi IELTS. Trong bài viết này, Alibaba English Center sẽ cung cấp đến bạn một vài thời điểm được […]

Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!

  Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!    Chủ đề Giáng Sinh không chỉ là một dịp lễ quan trọng mà còn là một nguồn từ vựng phong phú cho kỳ thi IELTS. Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn, hãy khám phá những từ vựng […]

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội) Lễ hội không chỉ là những dịp vui nhộn mà còn là nguồn cảm hứng phong phú cho từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn […]