Các cảm xúc trong tiếng Anh

Các cảm xúc trong tiếng Anh

 

          Xin chào tất các các anh em lại là đội ngũ ALIBABA ENGLISH CENTER đây. Có ai ở đây đôi khi muốn tìm cách biểu đạt cảm xúc của mình mà không biết phải miêu tả nó như thế nào chưa anh em. Vậy thì hãy để đội ngũ ALIBABA ENGLISH CENTER cùng các bạn tìm hiểu về chủ đề CẢM XÚC này nhé.

  • Từ vựng miêu tả cảm xúc trong tiếng Anh
    • Joy /dʒɔɪ/ – Hạnh phúc
    • Sadness /ˈsædnɪs/ – Buồn bã
    • Anger /ˈæŋɡər/ – Tức giận
    • Fear /fɪr/ – Sợ hãi
    • Surprise /səˈpraɪz/ – Ngạc nhiên
    • Disgust /dɪsˈɡʌst/ – Chán ghét
    • Excitement /ɪkˈsaɪt.mənt/ – Hứng thú
    • Contentment /kənˈtent.mənt/ – Hài lòng
    • Anticipation /ænˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/ – Mong đợi
    • Boredom /ˈbɔːr.dəm/ – Chán chường
    • Amusement /əˈmjuːz.mənt/ – Giải trí
    • Nostalgia /nɒˈstæl.dʒə/ – Hồi tưởng
    • Confusion /kənˈfjuː.ʒən/ – Sự nhầm lẫn
    • Regret /rɪˈɡret/ – Hối tiếc
    • Gratitude /ˈɡræt.ɪ.tuːd/ – Lòng biết ơn
    • Envy /ˈen.vi/ – Ghen tị
    • Guilt /ɡɪlt/ – Tội lỗi
    • Shame /ʃeɪm/ – Xấu hổ
    • Euphoria /juːˈfɔː.ri.ə/ – Hưng phấn
    • Sympathy /ˈsɪm.pə.θi/ – Sự đồng cảm
    • Empathy /ˈem.pə.θi/ – Sự hiểu biết
    • Melancholy /ˈmel.ən.kɑː.li/ – Buồn bã
    • Jealousy /ˈdʒel.ə.si/ – Sự ghen tức
    • Hope /hoʊp/ – Hy vọng
    • Disappointment /ˌdɪs.əˈpɔɪnt.mənt/ – Thất vọng
    • Sorrow /ˈsɑː.roʊ/ – Nỗi buồn
    • Relief /rɪˈliːf) – Sự nhẹ nhõm
    • Frustration /frʌˈstreɪ.ʃən/ – Sự thất vọng
    • Tension /ˈten.ʃən/ – Sự căng thẳng
    • Satisfaction /ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/ – Sự hài lòng
    • Displeasure /dɪsˈpleʒ.ər/ – Sự không hài lòng
    • Apprehension /ˌæp.rɪˈhen.ʃən/ – Sự lo sợ
    • Wonder /ˈwʌn.dər/ – Sự kinh ngạc
    • Ecstasy /ˈek.stə.si/ – Niềm hạnh phúc
    • Awe /ɔː/ – Sự kinh ngạc
    • Pity /ˈpɪt.i/ – Sự thương hại
    • Elation /ɪˈleɪ.ʃən/ – Niềm hạnh phúc lớn
    • Ambivalence /æmˈbɪv.ə.ləns/ – Tình trạng mâu thuẫn
    • Disappointment /ˌdɪs.əˈpɔɪnt.mənt/ – Thất vọng
    • Grief /ɡriːf/ – Nỗi đau buồn
    • Resentment /rɪˈzent.mənt/ – Sự oan trái
    • Apathy /ˈæp.ə.θi/ – Tình trạng lạnh lùng
    • Embarrassment /ɪmˈber.əs.mənt/ – Sự xấu hổ
    • Nervousness /ˈnɜː.vəs.nəs/ – Sự lo lắng
    • Loneliness /ˈloʊn.li.nɪs/ – Sự cô đơn
    • Contempt /kənˈtempt/ – Sự khinh thường
    • Eager /ˈiː.ɡɚ/ – Háo hức
    • Defeated /dɪˈfiː.t̬ɪd/ – Bại trận
    • Optimistic /ˌɑːp.tɪˈmɪs.tɪk/ – Lạc quan
    • Pessimistic /ˌpes.ɪˈmɪs.tɪk/ – Pesimistic
    • Irritated /ˈɪr.ɪ.teɪ.t̬ɪd/ – Nổi cáu
    • Panicked /ˈpænɪkt/ – Hoảng sợ
    • Elated /ɪˈleɪ.t̬ɪd/ – Hạnh phúc
    • Repulsed /rɪˈpʌlst/ – Chán ghét
    • Overwhelmed /ˌoʊ.vɚˈwɛlmd/ – Choáng ngợp
    • Amused /əˈmjuːzd/ – Hài lòng
    • Astonished /əˈstɑː.nɪʃt/ – Ngạc nhiên
    • Hesitant /ˈhez.ə.tənt/ – Ngần ngại
    • Defiant /dɪˈfaɪ.ənt/ – Nổi loạn
    • Despondent /dɪˈspɑːn.dənt/ – Thất vọng
  • Những cụm từ chỉ cảm xúc thường gặp 

  • On cloud nine – Rất hạnh phúc (ɒn klaʊd naɪn)
  • In the dumps – Rất buồn bã (ɪn ðə dʌmps)
  • Over the moon – Hết sức vui mừng (ˈoʊvər ðə mun)
  • Burst into tears – Bật khóc (bɜːrst ˈɪntu tɪəz)
  • Kick the bucket – Chán nản, mất hứng thú (kɪk ðə ˈbʌkɪt)
  • Jump for joy – Nhảy lên vì vui mừng (dʒʌmp fɔːr dʒɔɪ)
  • Cry over spilled milk – Tiếc nuối vô ích (kraɪ ˈoʊvər spɪld mɪlk)
  • Catch someone’s eye – Thu hút sự chú ý của ai (kæʧ ˈsəmˌwʌnz aɪ)
  • Feel under the weather – Cảm thấy không khỏe (fiːl ˈʌndər ðə ˈwɛðər)
  • Biting nails – Lo lắng, căng thẳng (ˈbaɪtɪŋ neɪlz)
  • Cut to the chase – Đi thẳng vào vấn đề chính (kʌt tuː ðə tʃeɪs)
  • Hit the hay – Đi ngủ (hɪt ðə heɪ)
  • Cold feet – Sự lo lắng hoặc sợ hãi trước một sự kiện quan trọng (koʊld fit)
  • Spill the beans – Tiết lộ bí mật (spɪl ðə binz)
  • Let the cat out of the bag – Tiết lộ bí mật (lɛt ðə kæt aʊt əv ðə bæɡ)
  • Butterflies in the stomach – Cảm giác lo lắng (ˈbʌtərˌflaɪz ɪn ðə ˈstʌmək)
  • Face the music – Đối mặt với hậu quả của hành động (feɪs ðə ˈmjuːzɪk)
  • Piece of cake – Điều gì đó dễ dàng (pis əv keɪk)
  • Break a leg – Chúc may mắn (trong nghệ thuật biểu diễn) (breɪk ə lɛɡ)
  • A dime a dozen – Rất phổ biến và giá trị thấp (ə daɪm ə ˈdʌzən)
  • Cry over spilled milk – Tiếc nuối vô ích (kraɪ ˈoʊvər spɪld mɪlk)
  • Burn the midnight oil – Làm việc cả đêm (bɜrn ðə ˌmɪdˈnaɪt ɔɪl)
  • Jump on the bandwagon – Tham gia vào một trào lưu hoặc xu hướng (dʒʌmp ɒn ðə ˈbændˌwæɡən)
  • Hit the nail on the head – Nói chính xác (hɪt ðə neɪl ɒn ðə hɛd)
  • Let the cat out of the bag – Tiết lộ bí mật (lɛt ðə kæt aʊt əv ðə bæɡ)
  • Break the ice – Phá vỡ sự cảm lạnh hoặc bắt đầu một cuộc trò chuyện (breɪk ðə aɪs)
  • Keep a straight face – Giữ bản mặt bình thường, không cười (kip ə streɪt feɪs)
  • Burn bridges – Phá hủy mối quan hệ (bɜrn ˈbrɪdʒɪz)
  • Cry over spilled milk – Tiếc nuối vô ích (kraɪ ˈoʊvər spɪld mɪlk)
  • Hit the hay – Đi ngủ (hɪt ðə heɪ)
  • Jump on the bandwagon – Tham gia vào một trào lưu hoặc xu hướng (dʒʌmp ɒn ðə ˈbændˌwæɡən)
  • Hit the nail on the head – Nói chính xác (hɪt ðə neɪl ɒn ðə hɛd)
  • Throw in the towel – Từ bỏ, từ chối tiếp tục một công việc khó khăn (θroʊ ɪn ðə ˈtaʊəl)
  • Bite the bullet – Chấp nhận một tình huống khó khăn (baɪt ðə ˈbʊlɪt)
  • Play it by ear – Quyết định tùy tình hình (pleɪ ɪt baɪ ɪr)
  • Cut to the chase – Đi thẳng vào vấn đề chính (kʌt tuː ðə tʃeɪs)
  • Cry over spilled milk – Tiếc nuối vô ích (kraɪ ˈoʊvər spɪld mɪlk)
  • Hit the hay – Đi ngủ (hɪt ðə heɪ)
  • Throw in the towel – Từ bỏ, từ chối tiếp tục một công việc khó khăn (θroʊ ɪn ðə ˈtaʊəl)
  • Bite the bullet – Chấp nhận một tình huống khó khăn (baɪt ðə ˈbʊlɪt)
  • Play it by ear – Quyết định tùy tình hình (pleɪ ɪt baɪ ɪr)
  • Những mẫu câu hỏi về chủ đề cảm xúc
  •        Happiness (Hạnh phúc):

What do you usually do when you feel happiest?

  • (Bạn thường làm gì khi bạn cảm thấy hạnh phúc nhất?)

Is there a happy memory you’d like to share?

  • (Có một kí ức hạnh phúc nào bạn muốn chia sẻ không?)
  • Sadness (Buồn bã):

How do you cope with feelings of sadness?

  • (Bạn làm thế nào để đối mặt với cảm giác buồn bã?)

Is there something that made you feel sad recently?

  • (Có điều gì khiến bạn cảm thấy buồn bã gần đây không?)
  • Anger (Tức giận):

How do you handle anger?

  • (Bạn xử lý thế nào khi bạn tức giận?)

When was the last time you felt angry and why?

  • (Lần cuối cùng bạn cảm thấy tức giận là khi nào và tại sao?)
  • Fear (Sợ hãi):

What scares you the most?

  • (Bạn sợ điều gì nhất?)

How do you overcome feelings of fear?

  • (Làm thế nào bạn vượt qua cảm giác sợ hãi?)
  • Surprise (Ngạc nhiên):

When was the last time you were surprised and why?

  • (Khi nào bạn cảm thấy bất ngờ lần cuối cùng và vì sao?)

Has anything special happened recently that surprised you?

  • (Có điều gì đặc biệt đã xảy ra khiến bạn ngạc nhiên gần đây không?)
  • Disgust (Chán ghét):

Is there something that you find disgusting?

  • (Có điều gì khiến bạn cảm thấy chán ghét không?)

How do you cope with feelings of disgust?

  • (Làm thế nào bạn xử lý cảm giác chán ghét?)
  • Excitement (Hứng thú):

Do you have any hobbies or activities that excite you?

  • (Bạn có sở thích hoặc hoạt động nào khiến bạn cảm thấy hứng thú?)

How do you maintain passion for something?

  • (Làm thế nào bạn duy trì đam mê cho điều đó?)
  • Ambivalence (Tình trạng lo lắng):

How do you reduce stress and anxiety?

  • (Làm thế nào bạn giảm căng thẳng và lo lắng?)

Is there something you’ve been worried about recently?

  • (Có điều gì khiến bạn lo lắng gần đây không?)
  • Gratitude (Lòng biết ơn):

What do you feel most grateful for in your life?

  • (Bạn cảm thấy biết ơn điều gì nhất trong cuộc sống của mình?)

Do you regularly identify things that make you feel grateful?

  • (Bạn thường xác định những điều gì khiến bạn cảm thấy biết ơn không?)
  • Sympathy (Sự đồng cảm):

Have you ever experienced sympathy for someone? How do you express your sympathy?

  • (Bạn đã từng có trải nghiệm đồng cảm với ai đó chưa? Làm thế nào bạn biểu đạt sự đồng cảm của mình?)

Những ví dụ câu trả lời về chủ đề cảm xúc 

  • Happiness (Hạnh phúc):

I feel the happiest when I spend quality time with my family and friends. Sharing laughter and creating memories with loved ones brings me immense joy.

  • (Tôi cảm thấy hạnh phúc nhất khi dành thời gian chất lượng với gia đình và bạn bè. Chia sẻ tiếng cười và tạo ra những kí ức với những người thân yêu mang lại cho tôi niềm vui to lớn.)
  • Sadness (Buồn bã):

When I’m feeling sad, I usually take some time for self-reflection or talk to a close friend. It helps me process my emotions and gain perspective on the situation.

  • (Khi tôi cảm thấy buồn bã, tôi thường dành thời gian để tự nhìn nhận lại bản thân hoặc nói chuyện với một người bạn thân. Điều này giúp tôi xử lý cảm xúc và nhìn nhận tình hình một cách tổng thể.)
  • Anger (Tức giận):

Managing anger is crucial for me. I often practice deep breathing or take a short break to cool down. Communication is key, and discussing the issue calmly helps resolve conflicts.

  • (Việc quản lý sự tức giận quan trọng với tôi. Tôi thường tập trung hơi sâu hoặc nghỉ ngơi ngắn để làm dịu cảm xúc. Giao tiếp là chìa khóa, và thảo luận vấn đề một cách điều dịch giúp giải quyết xung đột.)
  • Fear (Sợ hãi):

I face my fears by breaking down challenges into smaller, more manageable steps. Setting realistic goals and focusing on positive outcomes helps me overcome feelings of fear.

  • (Tôi đối mặt với nỗi sợ bằng cách chia nhỏ thách thức thành các bước nhỏ, dễ quản lý hơn. Đặt mục tiêu thực tế và tập trung vào kết quả tích cực giúp tôi vượt qua cảm giác sợ hãi.)
  • Surprise (Ngạc nhiên):

The last time I was pleasantly surprised was when my friends organized a surprise birthday party for me. I had no idea, and their thoughtfulness made the day truly special.

  • (Lần cuối cùng tôi bất ngờ vui là khi bạn bè tổ chức một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho tôi. Tôi không hề biết, và sự chu đáo của họ đã làm cho ngày đó thật sự đặc biệt.)
  • Disgust (Chán ghét):

Certain behaviors or attitudes can trigger a sense of disgust for me. To cope, I try to understand different perspectives and find common ground, fostering empathy instead of disdain.

  • (Một số hành vi hoặc thái độ có thể khiến tôi cảm thấy chán ghét. Để giải quyết, tôi cố gắng hiểu quan điểm khác nhau và tìm điểm chung, khuyến khích sự đồng cảm thay vì sự khinh miệt.)
  • Excitement (Hứng thú):

I find excitement in trying new things, whether it’s a new hobby or exploring a different place. Embracing change and seeking adventure keeps life interesting and vibrant for me.

  • (Tôi tìm thấy sự hứng thú khi thử nghiệm những điều mới, cho dù đó là một sở thích mới hoặc khám phá một địa điểm khác nhau. Chấp nhận sự thay đổi và tìm kiếm phiêu lưu giữ cho cuộc sống của tôi trở nên thú vị và sôi động.)
  • Ambivalence (Tình trạng lo lắng):

To manage stress and anxiety, I prioritize self-care. Regular exercise, meditation, and maintaining a healthy work-life balance contribute to my overall well-being.

  • (Để quản lý căng thẳng và lo lắng, tôi ưu tiên chăm sóc bản thân. Tập thể dục đều đặn, thiền và duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống lành mạnh góp phần vào sức khỏe tổng thể của tôi.)
  • Gratitude (Lòng biết ơn):

I feel immensely grateful for the support and love from my family and friends. Expressing gratitude daily, whether through a journal or directly to those who matter, helps me stay positive.

  • (Tôi cảm thấy rất biết ơn sự hỗ trợ và tình yêu từ gia đình và bạn bè. Diễn đạt lòng biết ơn hàng ngày, có thể qua một nhật ký hoặc trực tiếp với những người quan trọng, giúp tôi duy trì tinh thần tích cực.)
  • Sympathy (Sự đồng cảm):

I have experienced sympathy for friends going through tough times. Offering a listening ear, providing support, and being there for them emotionally are ways I express my sympathy.

    • (Tôi đã có trải nghiệm sự đồng cảm với những người bạn đang trải qua thời kỳ khó khăn. Mở lòng lắng nghe, cung cấp sự hỗ trợ và luôn ở bên họ về mặt tinh thần là những cách tôi diễn đạt sự đồng cảm của mình.)
  • Những idioms về chủ đề cảm xúc
  • Jump for joy
    • Dịch nghĩa: Nhảy lên vì vui mừng.
  • Cry over spilled milk
    • Dịch nghĩa: Tiếc nuối vô ích, không nên lo lắng về điều đã xảy ra.
  • Hit the hay
    • Dịch nghĩa: Đi ngủ.
  • Bite the bullet
    • Dịch nghĩa: Chấp nhận một tình huống khó khăn.
  • Break the ice
    • Dịch nghĩa: Phá vỡ sự cảm lạnh, làm tan chảy bầu không khí khó chịu.
  • Cry over spilled milk
    • Dịch nghĩa: Tiếc nuối vô ích, không nên lo lắng về điều đã xảy ra.
  • Burning the midnight oil
    • Dịch nghĩa: Làm việc cả đêm.
  • Piece of cake
    • Dịch nghĩa: Điều gì đó dễ dàng.
  • Break a leg
    • Dịch nghĩa: Chúc may mắn (đặc biệt trong nghệ thuật biểu diễn).
  • A dime a dozen
    • Dịch nghĩa: Rất phổ biến và giá trị thấp.
  • Cry over spilled milk
    • Dịch nghĩa: Tiếc nuối vô ích, không nên lo lắng về điều đã xảy ra.
  • Burn bridges
    • Dịch nghĩa: Phá hủy mối quan hệ.
  • Hit the nail on the head
    • Dịch nghĩa: Nói chính xác.
  • Let the cat out of the bag
    • Dịch nghĩa: Tiết lộ bí mật.
  • Butterflies in the stomach
    • Dịch nghĩa: Cảm giác lo lắng.
  • Face the music
    • Dịch nghĩa: Đối mặt với hậu quả của hành động.
  • A picture is worth a thousand words
    • Dịch nghĩa: Một hình ảnh bằng ngàn lời nói.
  • Bury one’s head in the sand
    • Dịch nghĩa: Tránh né, không đối mặt với vấn đề.
  • Cost an arm and a leg
    • Dịch nghĩa: Rất đắt đỏ.
  • Cut to the chase
    • Dịch nghĩa: Đi thẳng vào vấn đề chính.
  • Hit the hay
    • Dịch nghĩa: Đi ngủ.
  • Jump on the bandwagon
    • Dịch nghĩa: Tham gia vào một trào lưu hoặc xu hướng.
  • Hit the nail on the head
    • Dịch nghĩa: Nói chính xác.
  • Throw in the towel
    • Dịch nghĩa: Từ bỏ, từ chối tiếp tục một công việc khó khăn.
  • Bite the bullet
    • Dịch nghĩa: Chấp nhận một tình huống khó khăn.
  • Play it by ear
    • Dịch nghĩa: Quyết định tùy tình hình.
  • Cut to the chase
    • Dịch nghĩa: Đi thẳng vào vấn đề chính.
  • Cry over spilled milk
    • Dịch nghĩa: Tiếc nuối vô ích, không nên lo lắng về điều đã xảy ra.
  • Hit the hay
    • Dịch nghĩa: Đi ngủ.
  • Jump on the bandwagon
    • Dịch nghĩa: Tham gia vào một trào lưu hoặc xu hướng.
  • Hit the nail on the head
    • Dịch nghĩa: Nói chính xác.
  • Throw in the towel
    • Dịch nghĩa: Từ bỏ, từ chối tiếp tục một công việc khó khăn.
  • Bite the bullet
    • Dịch nghĩa: Chấp nhận một tình huống khó khăn.
  • Play it by ear
    • Dịch nghĩa: Quyết định tùy tình hình.
  • Cry over spilled milk
    • Dịch nghĩa: Tiếc nuối vô ích, không nên lo lắng về điều đã xảy ra.
  • Hit the hay
    • Dịch nghĩa: Đi ngủ.
  • Jump on the bandwagon
    • Dịch nghĩa: Tham gia vào một trào lưu hoặc xu hướng.
  • Hit the nail on the head
    • Dịch nghĩa: Nói chính xác.
  • Throw in the towel
    • Dịch nghĩa: Từ bỏ, từ chối tiếp tục một công việc khó khăn.
  • Bite the bullet
    • Dịch nghĩa: Chấp nhận một tình huống khó khăn.
  • Play it by ear
    • Dịch nghĩa: Quyết định tùy tình hình.
  • Hit the hay
    • Dịch nghĩa: Đi ngủ.
  • Jump on the bandwagon
    • Dịch nghĩa: Tham gia vào một trào lưu hoặc xu hướng.
  • Hit the nail on the head
    • Dịch nghĩa: Nói chính xác.
  • Throw in the towel
    • Dịch nghĩa: Từ bỏ, từ chối tiếp tục một công việc khó khăn.
  • Bite the bullet
    • Dịch nghĩa: Chấp nhận một tình huống khó khăn.
  • Play it by ear
    • Dịch nghĩa: Quyết định tùy tình hình.
  • Hit the hay
    • Dịch nghĩa: Đi ngủ.
  • Jump on the bandwagon
    • Dịch nghĩa: Tham gia vào một trào lưu hoặc xu hướng.
  • Hit the nail on the head
    • Dịch nghĩa: Nói chính xác.

            Vừa rồi chúng ta  cũng đã cùng nhau điểm qua được những kiến thức xung quanh  chủ đề CẢM XÚC rồi đúng không anh em. Mong rằng với những kiến thức mà đội ngũ ALIBABA ENGLISH CENTER đã tổng hợp lại thì có thể giúp ích cho anh em trên con đường chinh phục tiếng Anh nhé.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh: Hiểu Rõ và Sử Dụng Đúng Mệnh đề trạng ngữ – Adverb clauses là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quyết định trong việc truyền đạt ý nghĩa và mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động trong câu. Hơn nữa, […]

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba  Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) của tiếng Anh giao tiếp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hiểu rõ người đối diện nói gì là cực kỳ quan trọng để […]

Thời kiểm “vàng” để thi IELTS

KHI NÀO NÊN THI IELTS? Nên/không nên thi IELTS vào tháng mấy?  Thời điểm “lý tưởng để thi IELTS” là khi nào? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn đang học và sẽ thi IELTS. Trong bài viết này, Alibaba English Center sẽ cung cấp đến bạn một vài thời điểm được […]

Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!

  Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!    Chủ đề Giáng Sinh không chỉ là một dịp lễ quan trọng mà còn là một nguồn từ vựng phong phú cho kỳ thi IELTS. Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn, hãy khám phá những từ vựng […]

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội) Lễ hội không chỉ là những dịp vui nhộn mà còn là nguồn cảm hứng phong phú cho từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn […]