Nails in English: học tiếng Anh theo chủ đề cùng Alibaba!
Nails in English: học tiếng Anh theo chủ đề cùng Alibaba!

Thời đại hội nhập, apply các nghề nghiệp khi có thêm vốn tiếng Anh đều được đánh giá cao và có thêm cơ hội phát triển, vậy ta có thể thấy việc học tiếng Anh thật sự quan trọng. Không chỉ những ngành dịch vụ du lịch, tiếp viên, lễ tân, biên-phiên dịch mới cần đến học ngoại ngữ, những ngành dịch vụ phục vụ, order nhỏ lẻ cũng được khuyến khích trau dồi thứ ngôn ngữ quốc tế này. Nail cũng là một ngành nghề lý tưởng, được nhiều người lựa chọn khi sinh sống và làm việc tại nước ngoài, vậy hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu tiếng Anh trong chủ đề về “ngành Nails” nhé!
Trang bị vốn từ vựng ngành nail và trau dồi những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong ngành nail sẽ giúp bạn có thể tự tin khi làm việc, có thêm cơ hội để tiếp cận và phục vụ cho tệp khách là người nước ngoài hoặc làm hài lòng và thể hiện sự chuyên nghiệp nếu bạn hành nghề nước ngoài. Để tự tin sử dụng được mẫu câu, đầu tiên chúng ta cần phải củng cố vốn từ vựng chuyên ngành, dưới đây là tổng hợp một số từ vựng, thuật ngữ chuyên ngành liên quan:
1. Từ vựng về nail:
Đầu tiên để tiếp cận và tư vấn được phù hợp với nhu cầu của khách, chúng ta cần phải nghe và hiểu được đâu là phần khách muốn làm/ sửa/ tân trang:
- Nail /neɪl/: Móng (chung)
- Toe nail /təʊ neɪl/: Móng chân
- Finger nail /’fɪŋɡə neɪl/: Móng tay
- Heel /hiːl/: Gót chân
- Nail polish /neɪl ˌpɑːlɪʃ/: Sơn móng tay
- Nail file /neɪl faɪl/: Dũa móng
- Manicure /ˈmænɪkjʊr/: Chăm sóc móng tay
- Pedicure /ˈpedɪkjʊr/: Chăm sóc móng chân
- Buff /bʌf/: Đánh bóng móng
- Cuticle /ˈkjuːtɪkl/: Phần da thừa cần cắt bỏ xung quanh móng tay
- Manicurist /ˈmænɪkjʊrɪst/: Thợ/ người làm móng tay
2. Từ vựng về dụng cụ làm nail:
Tiếp theo, để giải thích cho khách hàng biết mình đang dùng dụng cụ gì để phục vụ họ, chúng ta cũng sẽ cần học và biết sơ qua về những dụng cụ chuyên ngành từ cơ bản đến phức tạp nhất:
- Nail tip /neɪl tɪp/: Móng giả làm bằng nhựa trong/ đục
- Nail clipper /neɪl ˈklɪpər/: Bấm móng tay
- Nail form /ˈneɪl fɔːrm/: Phom giấy làm móng
- Nail brush /ˈneɪl brʌʃ/: Bàn chà móng
- Nail lamp /‘neɪl læmp/: Đèn (tia UV) để hơ móng tay/chân
- Buffer /ˈbʌfər/: Cục phao mịn (dùng để chà mịn bề mặt móng)
- Tweezers /ˈtwiːzərz/: Cái nhíp
- Toe separator /təʊ ˈsepəreɪtər/: Đồ để tách các ngón chân (khi sơn xong)
- Base coat /beɪs koʊt/: Lớp sơn lót (trước khi sơn màu – làm cứng móng)
- Top coat /tɑːp koʊt/: Lớp sơn bóng để bảo vệ lớp sơn (sau khi sơn)
- Cuticle nipper /ˈkjuː.t̬ɪkəl ˈnɪpə/: Kiềm cắt da
- Cuticle pusher /ˈkjuːt̬ɪkəlˈpʊʃə/: Sủi da (được dùng để đẩy phần da dày bám trên móng)
- Nail scissor /ˈneɪl sɪzərz/: Kéo cắt da
- Cuticle cream /ˈkjuː.t̬ɪkəl.kriːm/: Kem làm mềm da
- Serum /ˈsɪrə/: Huyết thanh chăm sóc
- Scrub /skrʌb/: Tẩy tế bào chết
- Powder /ˈpaʊ.dɚ/: Bột
- Nail grinder /neɪl ˈɡraɪndər/: Máy mài móng
- Airbrush gun /ˈerbrʌʃ ɡʌn/: Súng phun mẫu
- Stone /stəʊn/: Đá gắn vào móng
- Charm /tʃɑːrm/: Đồ trang trí (nhiều loại hình thù) gắn lên móng
- Glue /ɡluː/: Keo đính móng giả vào móng thật/ dính charm
- Cuticle Oil /ˈkjuːtɪkl ɔɪl/: Tinh dầu dưỡng
- Cuticle softener /ˈkjuːtɪkl ˈsɔːfnər/: Dầu bôi để làm mềm da và dễ cắt
- Pattern /ˈpætərn/: Bảng màu sơn mẫu hoặc bảng các mẫu móng
- Opal /ˈəʊpl/: đá mắt mèo, ngọc mắt mèo
- Pearl powder /pɜːrl ˈpaʊdər/: bột ngọc trai
- Glitter powder /ˈɡlɪtər ˈpaʊdər/: Bột nhũ (bột óng ánh)
- Nail stickers /neɪl ˈstɪkərz/: Sticker dán móng
- Manicure bowl /ˈmænɪkjʊr bəʊl/: Bát ngâm tay
- Beauty case /ˈbjuːti keɪs/: Cốp đựng đồ
3. Từ vựng về các loại hình dạng của nail:

Bên cạnh đó, để tư vấn cho khách hàng loại tạo hình phù hợp, hoặc khi khách hàng muốn tham khảo các loại tạo hình, chúng ta cần biết các tên gọi của loại hình đó trong tiếng Anh để miêu tả chính xác cho khách hiểu:
- Shape nail /ʃeɪp neɪl/: Hình dáng của móng
- Rounded nail /ˈraʊndɪd ‘neɪl/: Móng hình tròn
- Oval nail /’ouvəl neɪl/: Móng hình ô van
- Ballerina nail /ˌbæləˈriːnə neɪl/: Móng tay hình dáng như những đôi giày ballet.
- Almond nail /ˈɑːmənd neɪl/: hình bầu dục nhọn như hạt hạnh nhân
- Point nail /pɔɪnt neɪl/: Móng mũi nhọn dài (hoặc: Stiletto /stɪˈletəʊ/)
- Coffin nail /ˈkɔːfɪn neɪl/ : Móng 2 góc xéo, đầu bằng (hoặc: Casket – /ˈkæskɪt/)
- Lipstick nail /ˈlɪpstɪk neɪl/: Móng hình chéo như đầu thỏi son
- Square nail /skewer neɪl/ : Móng hình vuông
- Squoval nail: Móng tay vuông bầu
- Mountain peak nail /ˈmaʊntn piːk neɪl/: Móng mũi nhọn ngắn như đỉnh núi.
- Arrowhead nail /ˈærəʊhed neɪl/: Móng hình đầu mũi tên (hoặc gọi là: Edge /edʒ/)
4. Từ vựng về cách trang trí móng tay:
Khi đã tư vấn xong được loại hình móng, khách sẽ đưa ra yêu cầu, và chúng ta cũng cần hiểu được khách muốn ta tạo hình như thế nào cho bộ nail của họ:
- Flowers /ˈflaʊər/: Móng hoa
- Glitter /ˈɡlɪtər/: Móng lấp lánh
- Strass /stræs /: Móng tay đính đá
- Leopard /ˈlepərd/: Móng có họa tiết đốm
- Stripes /straɪpz/: Móng sọc
- Confetti /kənˈfeti/: Móng với họa tiết là nhiều vụn nhỏ nhiều màu sắc
- Bow /baʊ/: Móng trang trí hình nơ
- Cat eye /kæt aɪ/: Móng có màu sắc như mắt mèo
- Agate nail /ˈæɡət neɪl/: Móng tay họa tiết như đá mã não
- Omber nail: Móng có hiệu ứng omber
5. Thuật ngữ chuyên ngành:
Và ngành nào cũng sẽ có những thuật ngữ chuyên ngành riêng chỉ được sử dụng trong giao tiếp, làm việc trong ngành. Hãy cùng Alibaba tìm hiểu những thuật ngữ tiếng Anh ngành nail chuyên dụng nhất để có thể áp dụng trong quá trình học tập và giao tiếp nhé:
- Gradient /ˈɡreɪdiənt/: Kiểu trang trí móng tay khiến hiệu ứng chuyển màu từ màu sắc này sang màu sắc khác.
- Ombre / ˈɒm breɪ /: Kiểu trang trí móng tay theo hướng kết hợp các sắc thái đậm, nhạt của một màu sắc (từ đậm sang nhạt hoặc ngược lại)/ kết hợp 2 màu với phần giữa dung hòa vào nhau không có điểm ngăn cách cụ thể
- Color blocking /ˈkʌlər blɑːkɪŋ/: Kiểu vẽ móng tay bằng cách tạo một hoặc một vài khối màu sắc trên móng tay (các khối màu sắc có thể là: ô vuông, hình chữ nhật, kẻ sọc chéo, tam giác… )
- Water marbling /ˈwɔːtər ˈmɑːrblɪŋ/: Trang trí móng tay kiểu vân nước, lượn sóng.
- Tape manicure /teɪp ˈmænɪkjʊr/: Kỹ thuật sơn sử dụng băng dính để dính lên phần không có ý định vẽ lên và bóc băng dính ra thay vì tự vẽ
- Stamping /ˈstæmpɪŋ/: Kỹ thuật cần sử dụng đến miếng dập khuôn/ in móng (có thể gọi là kỹ thuật Konad).
- Ruffian /ˈrʌfiən/: Kiểu sơn móng kết hợp 2 (hoặc hơn) các màu sắc.
- Franken /fræŋ.kən-/ : Một màu sơn mới được tạo ra bằng việc trộn lẫn 2 hoặc nhiều màu sơn.
- Dabbing /ˈdæb ɪŋ/: Kỹ thuật sơn các đường kẻ nhỏ, thẳng (thường là các đường nhũ).
- Acrylic /əˈkrɪlɪk/: Kỹ thuật đắp bột lên mặt móng
- Acetone /ˈæsɪtəʊn/: Dung môi để tẩy móng tay hoặc để tháo sơn gel và móng bột.
- Fills /fɪlz/: Kỹ thuật dặm bột.(Có thể gọi là acrylic fill/ Refill).
- Free edge /friː edʒ/: Phần móng dài ra khỏi đầu móng tay/ nối móng
- Lunula / ˈlu nyə lə /: Phần màu trắng ở gần gốc móng có hình như hạt gạo.
- Skittle /ˈskɪtl/: Kiểu nail mỗi ngón mang một màu sắc khác nhau.
- Polish change: Đổi màu sơn móng
6. Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong ngành nail:
Ngoài việc nắm vững những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nail thì hãy cùng tìm hiểu những mẫu câu giao tiếp thông dụng sau đây để có thể giúp cho quá trình làm việc của bạn được tự nhiên và suôn sẻ hơn nhé:
- Mẫu câu cho thợ làm/ nhân viên hỏi khách:
- Do you have an appointment ?
- Did you book before you came here?
(Quý khách có hẹn lịch trước không ạ?
Quý khách có đặt chỗ trước khi đến đây không ạ?)
- Would you like a manicure or pedicure?
(Quý khách muốn làm móng tay hay móng chân ạ?)
- Would you like to have a manicure/pedicure?
(Quý khách muốn làm móng tay/móng chân đúng không ạ?)
- Do you want a manicure?
(Quý khách muốn làm móng tay đúng không ạ?)
- Do you want a pedicure?
(Quý khách muốn làm móng chân đúng không ạ?)
- Please follow me to the pedicure chair.
(Mời quý khách đi theo tôi tới chỗ làm móng chân.)
- Would you like to cut down your hand nails?
(Quý khách có muốn cắt ngắn móng tay đi không ạ?)
- Do you like long or short nails?
(Quý khách thích móng tay/ chân dài hay ngắn ạ?)
- How’s the water?
(Quý khách thấy nước thế nào ạ?)
- Please, give me your hand.
(Quý khách hãy đưa tay cho tôi nhé!)
- Please, move your toe close.
(Quý khách hãy di chuyển bàn chân đến gần hơn nhé!)
- Please, don’t move your hand.
- Keep your hand still, please.
(Quý khách đừng di chuyển tay nhé!)
- Keep your hand loose.
(Quý khách hãy thả lỏng tay ra nha.)
- Please, wash your hands.
- Now, wash your hands please.
(Mời quý khách rửa tay.)
- I know, I will fix it later for you.
- Don’t worry, I will fix it later.
(Tôi biết/ đừng lo, tôi sẽ sửa nó cho quý khách sau nhé!)
- What kind of nails do you like?
(Quý khách thích kiểu móng nào ạ?)
- Do you like rounded or squoval shaped nails?
(Quý khách muốn làm móng tròn hay móng vuông bầu ạ?)
- Would you like square or round shaped nails?
(Quý khách muốn để móng vuông hay tròn ạ?)
- Have a look at the pattern.
(Quý khách nhìn bảng màu mẫu này xem ạ.)
- Please pick a color!
(Hãy chọn một màu sơn nhé ạ!)
- Could you pick your color please?
(Quý khách có thể chọn màu sơn cho mình không ạ?)
- What color would you like?
(Màu quý khách thích là gì?/ Quý khách thích màu gì ạ?)
- Would you like to polish the whole nail or just the tip?
(Quý khách muốn sơn cả móng hay chỉ đầu móng ạ?)
- Would you like your nails to be polish change?
(Quý khách có muốn đổi màu sơn móng không ạ?)
- Would you like simple, glitter or art design?
(Quý khách muốn làm móng đơn giản, nhũ hay vẽ móng ạ?)
- What kind of nails do you like?
(Quý khách muốn loại móng kiểu gì ạ?)
- Do you want an almond nail?
(Quý khách muốn làm móng tay hình bầu dục đúng không ạ?)
- Would you like to have acrylic nails done?
(Quý khách muốn đắp bột đúng không ạ?)
- A pedicure with red nail polish, it’s oke?
(Quý khách có thấy đánh móng chân với sơn đỏ đẹp không ạ?)
- A pink manicure is so pretty with you.
(Bộ móng tay màu hồng rất hợp với quý khách đó ạ!)
- What is your favorite nail art?
(Kiểu vẽ móng/Nghệ thuật vẽ móng yêu thích của quý khách là gì ạ?)
- Would you like to make your nails happy with a cute decoration?
(Bạn có muốn móng tay của bạn được trang trí thêm vài hoạ tiết đáng yêu không ạ?)
- You are done./ It’s finished.
(Của quý khách đã xong rồi ạ.)
- You should have your nails to be pedicure every week.
(Quý khách nên chăm sóc móng chân hàng tuần.)
- Mẫu câu dành cho khách hàng nói với thợ làm nail/ nhân viên:
- May I have nail polish?
(Tôi có thể sơn móng tay được không?)
- May I have a nail polish remover?
(Tôi có thể tẩy sơn móng có được không?)
- Please square my almond nails and color them with ombre blue polish.
(Bạn sửa cho móng tay tôi thành hình bầu dục và đánh kiểu ombre màu xanh nhé.)
- Be careful, please.
- Be gentle, please.
(Làm ơn, hãy cẩn thận/ làm nhẹ thôi nhé!)
- Only just file, thank you.
(Tôi chỉ dũa móng thôi, cảm ơn!)
- I’d like my nails cut and colored with pink polish.
(Tôi muốn cắt móng và sơn móng màu hồng.)
- Make it thin.
(Làm cho mỏng thôi)
- Make it look natural.
(Làm cho nó tự nhiên nha.)
- You are too rough.
(Bạn thô bạo quá rồi.)
- It hurts!
(Ôi đau quá!)
- Make it look natural.
(Tôi muốn bạn làm nhìn thật tự nhiên.)
- What’s the total?
(Của tôi hết bao nhiêu tiền?)
Trên đây là tổng hợp những kiến thức khá cụ thể về chuyên ngành nail trong tiếng Anh. Hy vọng với bài viết này bạn sẽ tự tin hơn trong giao tiếp cũng như tiếp xúc với chuyên ngành này, chúc các bạn học tốt nhé!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
