MẪU CÂU GIAO TIẾP CHỦ ĐỀ SHOPPING CỰC THÔNG DỤNG LIỆU BẠN ĐÃ BIẾT?

MẪU CÂU GIAO TIẾP CHỦ ĐỀ SHOPPING CỰC THÔNG DỤNG LIỆU BẠN ĐÃ BIẾT?

Mua sắm là chủ đề phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, chúng ta cũng hay đi mua sắm thường xuyên nên những câu giao tiếp chủ đề mua sắm rất cần thiết và quan trong để có thể ứng phó trong mọi tình huống. Hãy cùng Alibaba English Center tìm hiểu về những mẫu câu giao tiếp chủ đề này nhé!

I. Từ vựng tiếng Anh chủ đề mua sắm – shopping

Từ vựng

Phát âm

Dịch nghĩa

try on

/traɪ/ /ɑn/

thử mặc

suite

/swit/

hợp

fitting room

/ˈfɪtɪŋ/ /rum/

phòng thử đồ

material

/məˈtɪriəl/

chất liệu

guarantee

/ˌgɛrənˈti/

bảo hành

price

/praɪs/

giá

price range

/praɪs/ /reɪnʤ/

khoảng có thể chi trả được

wallet

/ˈwɔlət/

ví tiền

purse

/pɜrs/

ví tiền phụ nữ

bill

/bɪl/

hóa đơn

receipt

/rɪˈsit/

hóa đơn (đã thanh toán)

queue

/kju/

hàng/ xếp hàng

credit card

/ˈkrɛdət/ /kɑrd/

thẻ tín dụng

cash

/kæʃ/

tiền mặt

coin

/kɔɪn/

tiền xu

change

/ʧeɪnʤ/

tiền trả lại

cheque

/tʃek/

tấm séc

coupon

/ˈkuˌpɔn/

phiếu giảm giá

return

/rɪˈtɜrn/

trả lại hàng

refund

/ˈriˌfʌnd/

hoàn lại tiền

deliver

/dɪˈlɪvər/

giao hàng

bargain

/ˈbɑrgən/

mặc cả

brand

/brænd/

thương hiệu

shop assistant

/ʃɑp/ /əˈsɪstənt/

nhân viên bán hàng

manager

/ˈmænəʤər/

quản lý cửa hàng

cashier

/kæˈʃɪr/

nhân viên thu ngân

sample

/ˈsæmpəl/

mẫu, hàng dùng thử

leaflet

/ˈliflət/

tờ rơi

cash register

/kæʃ/ /ˈrɛʤɪstər/

máy đếm tiền mặt

checkout

/ˈʧɛˌkaʊt/

quầy thu tiền

loyalty card

/ˈlɔɪəlti/ /kɑrd/

thẻ thành viên thân thiết

member card

/ˈmɛmbər/ /kɑrd/

thẻ thành viên

shopaholic

người nghiện shopping

go shopping

đi mua sắm

go to the mall /a store/ the shops

đi tới siêu thị/ cửa hàng/ khu mua sắm

hit/ hang out at the mall

dạo chơi ở khu mua sắm

try on shoes/ clothes

thử giày/ quần áo

go on a spending spree

mua sắm thỏa thích

serve customers

phục vụ khách hàng

buy something online or purchase something online

mua/thanh toán cho thứ gì trên mạng

ask for a refund

đòi tiền hoàn lại 

compare prices

so sánh giá cả

be on special offer

được khuyến mãi đặc biệt

serve customers

phục vụ khách hàng

shopping cart

xe đẩy mua hàng

cash register

máy đếm tiền

 1. Từ vựng về sự vật, không gian mua sắm:

    • aisle /aɪl/ : quầy hàng
    • billboard /’bɪl,boʊrd/ : biển quảng cáo
    • brand /brænd/ : thương hiệu
    • cashier /kæˈʃɪr/: nhân viên thu ngân
    • catchphrase /ˈkætʃ.freɪz/ : câu khẩu hiệu
    • counter /’kaʊntər/ : quầy tính tiền
    • department /dɪˈpɑːt.mənt/ : gian hàng, khu bày bán
    • fitting room /’fɪtɪŋ/ /rum/ : phòng thử đồ
    • leaflet /ˈliː.flət/ : tờ rơi
    • manager /ˈmæn.ɪ.dʒər/ : quản lý cửa hàng
    • plastic bag /’plæstɪk/ /bæɡ/ : túi nilon
    • price /praɪs/ : giá cả
    • queue /kjuː/ : hàng/ xếp hàng
    • sample /ˈsɑːm.pəl/ : mẫu, hàng dùng thử
    • shelf /ʃelf/ : kệ, giá
    • shop assistant /ə’sɪstənt/ : nhân viên bán hàng
    • shop window /’wɪndoʊ/ : cửa kính trưng bày
    • shop /ʃɑp/ : cửa tiệm
    • shopping bag /’ʃɑpɪŋ/ /bæɡ/ : túi mua sắm
    • shopping list /lɪst/ : danh sách mua sắm
    • special offer /ˈspeʃlˈɔːfər/: ưu đãi đặc biệt
    • stockroom /’stɑk,rum/ : nhà kho
    • trolley /’trɑli/ : xe đẩy mua sắm

2. Từ vựng về hoạt động thanh toán khi mua sắm:

    • corner shop /’kɔrnər/ : cửa hàng buôn bán nhỏ lẻ
    • department store /dɪ’pɑrtmənt stoʊr/ : cửa hàng bách hóa
    • discount store /’dɪs,kæʊnt/ : cửa hàng bán đồ giảm giá
    • e-commerce /’kɑmərs/ : thương mại điện tử
    • flea market /fli/ /’mɑrkɪt/ : chợ trời
    • franchise /’frænʧaɪz/ : cửa hàng miễn thuế
    • high-street name /haɪ/ /strit/ /neɪm/ : cửa hàng có danh tiếng
    • mall /mɔl/ : siêu thị, trung tâm mua sắm
    • retailer /’ri,teɪlɝr/ : người bán lẻ
    • shopping center /ˈsen.tər/ : trung tâm mua sắm
    • shopping channel /’ʧænəl/ : kênh mua sắm
    • up-market /ju’pi/ : thị trường cao cấp, đắt đỏ
    • wholesaler /’hoʊl,seɪlɝr/ : người bán sỉ

II. Một số mẫu câu giao tiếp chủ đề mua sắm

1. Mẫu câu giao tiếp chủ đề mua sắm

    • Excuse me! How much is it?: Cho tôi hỏi giá của món đồ này bao nhiêu vậy?
    • Excuse me! How much are these?: Cho tôi hỏi giá của chúng bao nhiêu vậy?
    • How much does it cost?: Món đồ này giá bao nhiêu tiền vậy?
    • How much is the tax?: Thuế hết bao nhiêu vậy?
    • What is the price after the discount?: Món đồ này sau khi giảm giá còn bao nhiêu vậy?
    • What is the total?: Tất cả hết bao nhiêu vậy?
    • Do you take/accept cash? (or credit card, debit, cheques): Bạn có chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt không? (hoặc thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, séc)
    • Is this new or used?: Cái này còn mới không hay đã sử dụng vậy?
    • May I try this on?: Tôi có thể thử nó không?
    • Do you have “this” in … ? ( a different size: extra small, small, medium, large, extra large): Bạn có cái này nhưng với kích cỡ khác không?
    • Can I return this if I need to?: Tôi có thể trả lại hàng không?
    • Can you tell me where the… are? (coat, hat, …): Bạn có thể chỉ cho tôi chỗ của … không? (áo khoác, mũ, …)
    • Could you give me any off?: Bạn có thể giảm thêm cho tôi được không?
    • Can I change another one if it’s not suitable for me?: Tôi có thể đổi lại cái khác nếu cái này không phù hợp với tôi được không?
    • What’s the material of this one?: Cái này được làm từ chất liệu gì thế?
    • How does this jean look on me?: Tôi mặc quần bò này trông thế nào?
    • Where’s the fitting room?: Phòng thay đồ ở đâu vậy?

2. Mẫu câu giao tiếp để nêu vấn đề:  

    • I’m afraid you gave me the wrong change: Tôi sợ rằng bạn đã trả nhầm tiền lẻ cho tôi.
    • It doesn’t fit: Nó không vừa
    • It’s the wrong size: Cỡ này không vừa với tôi
    • I need to return this/ I need to take this back: Tôi cần phải trả lại món đồ này
    • I lost my receipt: Tôi làm mất hóa đơn rồi
    • Excuse me, I can’t find the…: Xin lỗi, tôi không tìm thấy …
    • It’s too small/ big/ wide/ tight/ expensive: Nó quá nhỏ/ to/ rộng/ chật/ đắt 

3. Mẫu câu giao tiếp khi quyết định mua hàng

    • I’ll take it: tôi sẽ lấy nó
    • I’ll take these: tôi sẽ lấy những cái này

Trên đây là bài viết tổng hợp mẫu câu giao tiếp về chủ đề mua sắm (Shopping) , hy vọng bài viết này sẽ hữu ích với bạn. Chúc bạn có những giờ học tập vui vẻ và hiệu quả!

Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!

>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.

>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh: Hiểu Rõ và Sử Dụng Đúng Mệnh đề trạng ngữ – Adverb clauses là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quyết định trong việc truyền đạt ý nghĩa và mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động trong câu. Hơn nữa, […]

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba  Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) của tiếng Anh giao tiếp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hiểu rõ người đối diện nói gì là cực kỳ quan trọng để […]

Thời kiểm “vàng” để thi IELTS

KHI NÀO NÊN THI IELTS? Nên/không nên thi IELTS vào tháng mấy?  Thời điểm “lý tưởng để thi IELTS” là khi nào? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn đang học và sẽ thi IELTS. Trong bài viết này, Alibaba English Center sẽ cung cấp đến bạn một vài thời điểm được […]

Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!

  Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!    Chủ đề Giáng Sinh không chỉ là một dịp lễ quan trọng mà còn là một nguồn từ vựng phong phú cho kỳ thi IELTS. Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn, hãy khám phá những từ vựng […]

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội) Lễ hội không chỉ là những dịp vui nhộn mà còn là nguồn cảm hứng phong phú cho từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn […]