Under the weather là gì? Idioms về chủ đề thời tiết

Under the weather là gì? Idioms về chủ đề thời tiết

Trong giao tiếp, IDIOMS là một phần cực kỳ quan trọng và được sử dụng khiến câu mang ý nghĩa sâu sắc hơn. Việc hiểu được ý nghĩa của IDIOMS giúp chúng ta hiểu chính xác được thông tin mà người khác muốn truyền tải. Hôm nay, hãy cùng ALIBABA ENGLISH CENTER tìm hiểu câu trả lời cho câu hỏi “ Under the weather là gì” và một số IDIOMS phổ biến về thời tiết nhé. 


1. UNDER THE WEATHER LÀ GÌ?

Under the weather là một cụm từ tiếng Anh, có nghĩa là cảm thấy không khỏe, mệt mỏi, hay bị ốm. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn đạt tình trạng sức khỏe không tốt của ai đó, khi họ có thể gặp phải các triệu chứng như đau đầu, đau bụng, mệt mỏi, hoặc các triệu chứng khác của bệnh tật nhẹ.

Ví dụ: I won’t be able to come to the party tonight, I’m feeling a bit under the weather.

Dịch: Tôi không thể tham gia buổi tiệc tối nay, tôi đang cảm thấy không khỏe một chút

2.  DƯỚI ĐÂY LÀ MỘT SỐ IDIOMS HAY VÀ PHỔ BIẾN VỀ THỜI TIẾT

1. Raining cats and dogs: Mưa to. 

Ví dụ: We can’t go for a walk now, it’s raining cats and dogs outside.

Dịch: Chúng ta không thể đi dạo bây giờ, trời đang mưa rất to

2. Every cloud has a silver lining: Mọi khó khăn đều có điều tích cực. 

Ví dụ: Even though he lost his job, he’s now able to spend more time with his family. Every cloud has a silver lining.

Dịch: Dù anh ấy đã mất việc làm, giờ anh ấy có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình. Mọi khó khăn đều có điểm tốt.

3. Save for a rainy day: Tiết kiệm để dành cho tương lai khó khăn. 

Ví dụ: Instead of spending all your money now, it’s a good idea to save some for a rainy day.

Dịch: Thay vì tiêu hết tiền của bạn bây giờ, việc tiết kiệm một ít cho tương lai là một ý tưởng tốt.

4. Break the ice: Phá vỡ bầu không khí lạnh lẽo, tạo sự thoải mái trong tương tác. 

Ví dụ: He told a funny joke to break the ice at the beginning of the meeting.

Dịch: Anh ấy kể một câu chuyện đùa vui để phá vỡ sự ngại ngùng ở đầu cuộc họp.

5. Under a cloud: Bị nghi ngờ, bị nguy hiểm đến uy tín. 

Ví dụ: Ever since the scandal, his reputation has been under a cloud.

Dịch: Từ sau scaldal, danh tiếng của anh ấy đã bị ảnh hưởng xấu.

6. A storm in a teacup: Chuyện bé xé ra to

Ví dụ: Their argument was just a storm in a teacup; they were overreacting to a minor issue.

Dịch: Cuộc cãi nhau của họ chỉ là một chuyện bé xé ra to; họ phản ứng quá mức với một vấn đề nhỏ.

7. On cloud nine: Rất hạnh phúc, rất vui vẻ. 

Ví dụ: After winning the championship, he was on cloud nine for weeks

Dịch: Sau khi giành được giải vô địch, anh ta vui vẻ trong rất nhiều tuần. 

8. Weather the storm: Vượt qua khó khăn, kháng cự trong thời kỳ khó khăn. 

Ví dụ: Despite the challenges, the company managed to weather the storm and survive.

Dịch: Bất chấp thách thức, công ty đã vượt qua thời kỳ khó khăn và tồn tại. 

9. Bolt from the blue: Sự kiện bất ngờ và không mong đợi. 

Ví dụ: The company’s sudden bankruptcy was a bolt from the blue for all its employees.

Dịch: Sự phá sản đột ngột của công ty đã là một sự kiện bất ngờ đối với tất cả nhân viên của công ty. 

10. Fair-weather friend: Người bạn chỉ xuất hiện trong thời kỳ thuận lợi. 

Ví dụ: He’s only around when things are going well; he’s a fair-weather friend.

Dịch: Anh ấy chỉ xuất hiện khi mọi thứ ổn định; anh ấy là người bạn chỉ lúc vui.

11. Once in a blue moon: Rất hiếm khi. 

Ví dụ: I only see my extended family once in a blue moon since they live so far away

Dịch: Tôi rất hiếm khi gặp đại gia đình mình vì họ sống rất xa.

12. In the cold light of day: Trong tình thế hiện thực

Ví dụ: The plan seemed great at night, but in the cold light of day, we realized it wasn’t practical.

Dịch: Kế hoạch có vẻ tốt vào ban đêm, nhưng trong tình thế hiện thực, chúng tôi nhận ra rằng nó không thực tế.

13. Rain or shine: Bất chấp thời tiết

Ví dụ: The marathon will take place tomorrow, rain or shine.

Dịch: Cuộc đua marathon sẽ diễn ra vào ngày mai, bất kể nắng hay mưa.

14. Chase rainbows: Theo đuổi những điều không thể thực hiện được. 

Ví dụ: Instead of chasing rainbows, focus on achievable goals that will lead to success.

Dịch: Thay vì theo đuổi những điều không thể thực hiện được, hãy tập trung vào những mục tiêu có thể đạt được sẽ dẫn đến thành công

15.  Breeze through something: Hoàn thành một việc một cách dễ dàng và nhanh chóng. 

Ví dụ: He breezed through the exam because he had studied so much.

Dịch: Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng vì anh ấy đã học rất nhiều. 

16. Calm before the storm: Sự yên bình trước một biến cố lớn hoặc khó khăn.

Ví dụ: The ocean was unusually quiet, like the calm before the storm. 

Dịch: Đại dương yên bình bất thường, giống như sự yên bình trước một biến cố lớn.                                                                                               

Hy vọng những ví dụ này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng các thành ngữ liên quan đến thời tiết. Nhớ rằng, cách sử dụng các idiom trong ngữ cảnh cụ thể làm cho câu chính xác và ý nghĩa của chúng rõ ràng hơn.

Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!

>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.

>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh: Hiểu Rõ và Sử Dụng Đúng Mệnh đề trạng ngữ – Adverb clauses là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quyết định trong việc truyền đạt ý nghĩa và mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động trong câu. Hơn nữa, […]

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba  Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) của tiếng Anh giao tiếp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hiểu rõ người đối diện nói gì là cực kỳ quan trọng để […]

Thời kiểm “vàng” để thi IELTS

KHI NÀO NÊN THI IELTS? Nên/không nên thi IELTS vào tháng mấy?  Thời điểm “lý tưởng để thi IELTS” là khi nào? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn đang học và sẽ thi IELTS. Trong bài viết này, Alibaba English Center sẽ cung cấp đến bạn một vài thời điểm được […]

Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!

  Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!    Chủ đề Giáng Sinh không chỉ là một dịp lễ quan trọng mà còn là một nguồn từ vựng phong phú cho kỳ thi IELTS. Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn, hãy khám phá những từ vựng […]

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội) Lễ hội không chỉ là những dịp vui nhộn mà còn là nguồn cảm hứng phong phú cho từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn […]