IELTS Vocabulary chủ đề Nature
IELTS Vocabulary chủ đề Nature
Thiên nhiên có bao điều kỳ thú, kéo theo đó sẽ có rất nhiều điều được gọi tên, đây cũng là chủ đề khá khó và đòi hỏi bạn phải có sự chuẩn bị về vốn từ vựng IELTS phong phú và cấu trúc câu đa dạng để ăn điểm trong phần thi Speaking. Hôm nay Alibaba sẽ cùng bạn tìm hiểu chủ điểm kiến thức thú vị này nhé!
Với topic lớn Thiên nhiên – nature, ta sẽ chia ra một số topic nhỏ liên quan: environment, weather, natural disasters- để việc học từ vựng được dễ hơn.

Environment:
- Desert /’dezərt/: Sa mạc
→ The desert is the driest place in the world
(Sa mạc là nơi khô cằn nhất thế giới)
- Rainforest /’rein’fɔrist/: Rừng mưa nhiệt đới
→ Tropical rainforests common in the Amazon River region
(Rừng mưa nhiệt đới phổ biến ở khu vực sông Amazon)
- Hill /hil/: Đồi
→ Hills are a geomorphological form formed through the process of weathering and erosion from mountains.
(Đồi là một dạng địa mạo được hình thành qua quá trình phong hóa và xói mòn từ núi.)
- Jungle /’ʤʌɳgl/: Rừng nhiệt đới
→ In 2010, the area of tropical jungle in Vietnam was 13.4 million ha, by 2015 it has increased to 14.1 million ha.
(Năm 2010, diện tích rừng nhiệt đới ở Việt Nam là 13,4 triệu ha, đến năm 2015 đã tăng lên 14,1 triệu hA.)
- Rock /rɔk/: Đá
→ You can create masterpieces by rock
(Bạn có thể tạo ra các kiệt tác bởi đá)
- Canyon /’kænjən/: Hẻm núi
→ The Grand Canyon was cut by the Colorado River to create a ravine millions of years ago
(Hẻm núi Grand bị sông Colorado cắt tạo nên một khe núi hàng triệu năm về trước)
- Meadow /’meadow/: Đồng cỏ
→ The meadow becomes greener after the rain.
(Đồng cỏ trở nên xanh hơn sau cơn mưa.)
- Volcano /vɔl’keinou/: Núi lửa
→ Volcanoes could have started as far back as 3.8 billion years ago.
(Núi lửa có thể đã bắt đầu từ 3,8 tỷ năm trước.)
- Cliff /klif/ : Vách đá
→ In geography and geology, a cliff is an exposed surface of vertical or near-vertical rock.
(Trong địa lý và địa chất, một vách đá là một bề mặt tiếp xúc của đá thẳng đứng hoặc gần thẳng đứng.)
- Valley /’væli/ : Thung lũng
→ Have you been to Muong Thanh Valley – Dien Bien?
( Bạn đã từng đến thung lũng Mường Thanh Điện Biên bao giờ chưa ?)
- Forest /’fɔrist/ : Rừng
→ Forests are vegetation of woody plants on the Earth’s surface, which play a great role for humans such as providing sources of wood, firewood, climate regulation, oxygen generation…
(Rừng là thảm thực vật thân gỗ trên bề mặt Trái đất, có vai trò to lớn đối với con người như cung cấp nguồn gỗ, củi, điều hòa khí hậu, tạo oxy…Rừng là thảm thực vật thân gỗ trên bề mặt Trái đất, có vai trò to lớn đối với con người như cung cấp nguồn gỗ, củi, điều hòa khí hậu, tạo oxy…)
- Dune /dju:n/ : Cồn cát
→ Quang Phu sand dunes Quang Binh beautiful desert, forget the way back.
(Cồn cát Quang Phú Quảng Bình có sa mạc đẹp quên lối về.)
- Brink /briɳk/ : Bờ vực
→ Next to Hai Van Pass is an extremely dangerous brink
(Bên cạnh đèo Hải Vân là một bờ vực cực kỳ nguy hiểm)
- Mountain /’mountain/ : Núi
→ Fuji is one of the most beautiful mountains in the world
( Núi Phú SĨ là 1 trong những ngọn núi đẹp nhất trên thế giới)
- Ocean /’ouʃn/ : Đại dương
→ The Earth’s surface is covered by 70.8% seawater and is divided into 5 oceans, including the Arctic Ocean, the Atlantic Ocean, the Indian Ocean, the Pacific Ocean and the Southern Ocean.
(Bề mặt Trái đất được bao phủ bởi 70,8% là nước biển và được chia thành 5 đại dương, gồm Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương và Nam Băng Dương.)
- Land /lænd/ : Đất liền
→ Vietnam has a land border of 4,550 km with China in the north, Laos and Cambodia in the west; East sea bordering the east.
( Việt Nam có đường biên giới đất liền dài 4.550 km với Trung Quốc ở phía bắc, Lào và Campuchia ở phía tây; Đông giáp biển Đông.)
- Shore /ʃɔ:/ : Bờ biển
→ Shore length is one of the important criteria to determine whether a country has a sea or no sea.
(Chiều dài bờ biển là một trong những tiêu chí quan trọng để xác định một quốc gia có biển hay không có biển.)
- Soil /sɔil/ : Đất trồng trọt
→ Agricultural land, sometimes called arable land or soil, is the land or area suitable for agricultural production and cultivation, including crop farming and animal husbandry.
(Đất nông nghiệp, đôi khi được gọi là đất canh tác hoặc đất trồng trọt, là loại đất hoặc diện tích thích hợp cho sản xuất và trồng trọt nông nghiệp, bao gồm trồng trọt và chăn nuôi.)
- Beach /bi:tʃ/ : Bãi biển
→ Cua Dai beach – Hoi An, Quang Nam, Phu Quoc beach, Sam Son beach – Thanh Hoa are the beaches with the largest number of tourists in Vietnam.
(Bãi biển Cửa Đại – Hội An, Quảng Nam, bãi biển Phú Quốc, bãi biển Sầm Sơn – Thanh Hóa là những bãi biển có lượng khách du lịch lớn nhất Việt Nam.)
- National park /’neiʃənl pɑ:k/ : Công viên quốc gia
→ Compared to the Ha Long Bay of Bac Can, the Ba Be National Park area is still very unspoiled. Many species of flora and fauna are well preserved here
(Được ví như vịnh hạ long của Bắc Cạn, khu vực vườn quốc gia ba bể vẫn còn rất hoang sơ. nhiều loài động thực vật được bảo tồn tốt ở đây)
- Plain /plein/ : Đồng bằng
→ The Mekong River Plain is one of the largest and most fertile plains in Southeast Asia and the world, the largest food production and export area, and the largest tropical fruit tree area in Vietnam.
(Đồng bằng sông Cửu Long là một trong những vùng đồng bằng rộng lớn và màu mỡ nhất Đông Nam Á và thế giới, là vùng sản xuất và xuất khẩu lương thực lớn nhất và là vùng cây ăn quả nhiệt đới lớn nhất Việt Nam.)
- Coast /koust/ : Vùng ven biển
→ The coast of the Mekong Delta, Quang Ninh province, and Hai Phong city are the places with the most mangrove loss.
(Bờ biển Đồng bằng sông Cửu Long, tỉnh Quảng Ninh và thành phố Hải Phòng là những nơi bị mất rừng ngập mặn nhiều nhất.)
- Ground /ground/ : Mặt đất
→ The ground shook when the earthquake took place here.
(Mặt đất rung chuyển khi trận động đất diễn ra ở đây.)
- Sea /si:/ : Biển
→ The sea is generally a large area of salt water connected to the oceans, or large lakes containing salt water without natural access to the ocean, such as the Caspian Sea, the Dead Sea.
(Biển nói chung là một vùng nước mặn rộng lớn nối với các đại dương, hoặc các hồ lớn chứa nước mặn không có đường thông tự nhiên ra đại dương, như Biển Caspian, Biển Chết.)
- Island /’ailənd/ : Đảo
→ Hoang Sa ,Truong Sa island belongs to Vietnam
(Đảo Hoàng Sa, Trường Sa là của việt nam )
- Canal /kə’næl/ : Kênh rạch
→ The West of Vietnam has the most canals
( Miền Tây có nhiều kênh rạch nhất Việt Nam)
- Stream /stri:m/ : Suối
→ Stream is a word for small and medium flows of water, which is the natural flow of water from high places to lower places. Streams often originate from underground water sources or from natural lakes in the forest
(Suối là từ để chỉ những dòng nước chảy nhỏ và vừa, là dòng chảy tự nhiên của nước từ nơi cao xuống chỗ thấp hơn. Suối thường bắt nguồn từ các mạch nước ngầm hoặc từ các hồ nước thiên nhiên trong rừng)
- Lake /leik/ : Hồ
→ Ba Be Lake is an eco-tourism area that is nestled between limestone cliffs with many mysterious caves. The lake has been surrounded by tropical forest all year round and is cold and has many underground water sources.
(Hồ Ba Bể là khu du lịch sinh thái nằm ẩn mình giữa những vách núi đá vôi với nhiều hang động kỳ bí. Hồ vừa được bao bọc bởi rừng nhiệt đới quanh năm lạnh giá, vừa có nhiều nguồn nước ngầm.)
- Pond /pɔnd/ : Ao
→ Have you ever bathed in a pond?
( Bạn đã tắm ao bao giờ chưa?)
- (Water) Fall /fɔ:l/ : Thác (nước)
→ Ban Gioc Waterfall is a name that is no longer strange to tourists because of its magical beauty like paradise. Located in Dam Thuy commune, Trung Khanh district, about 90 km from Cao Bang city and nearly 400 km from Hanoi, Ban Gioc waterfall is one of the six most beautiful waterfalls in the world. The greatness given by nature makes the waterfall landscape become mysterious and spectacular amidst the deep blue.
( Thác Bản Giốc là cái tên không còn xa lạ với khách du lịch bởi vẻ đẹp kỳ diệu tựa thiên đường. Nằm ở xã Đàm Thủy, huyện Trùng Khánh, cách thành phố Cao Bằng khoảng 90km và cách Hà Nội gần 400km, thác Bản Giốc là một trong sáu thác nước đẹp nhất thế giới. Sự tuyệt vời được tạo hóa ban tặng làm cho cảnh quan thác nước trở nên huyền bí và ngoạn mục giữa đại ngàn xanh thẳm.)
Weather:
- be drenched /bi drɛnʧt/: dầm mưa
→ He is drenched all night looking for the missing dog
(Anh ấy đã dầm mưa cả đêm để tìm chú chó mất tích)
- boiling hot /ˈbɔɪlɪŋ hɑt/: rất nóng
→ I feel like I’m boiling hot in a brazier right now because of the anger that surrounds me
(Cảm giác lúc này như đang sôi nóng trong lò than vì sự bực mình bủa vây)
- breeze /briz/: làn gió nhẹ
→ The gentle breeze of the autumn weather makes my mood very comfortable
(Làn gió nhẹ của thời tiết lập thu khiến tâm trạng ta dễ chịu hẳn)
- changeable weather /ˈʧeɪnʤəbəl ˈwɛðər/: thời tiết thường xuyên thay đổi
→ These days are the changeable weather time, my daughter is easily affected and sick!
(Dạo này là khoảng thời gian thời tiết thường xuyên thay đổi, con gái tôi dễ bị ảnh hưởng và ốm quá!)
- chilly /ˈʧɪli/: lạnh
→ I felt a bit chilly, seems the winter is coming
(Tôi thấy hơi se lạnh, hình như mùa đông đang đến)
- clear /klɪr/: trời quang
→ It’s clear, let’s go somewhere to play, have a picnic
(Trời quang nhỉ, chúng ta đi đâu đó chơi đi, picnic chẳng hạn)
- clear up /klɪr ʌp/: trời sáng, không có mưa và mây
→ After yesterday’s rainy night, it’s clear up
(Sau đêm mưa ngày hôm qua, trời sáng rõ, không có mưa và mây luôn này)
- degrees /dɪˈɡriz/: nhiệt độ
→ Based on the degrees, we can know what season the weather is in
(Dựa vào nhiệt độ, ta có thể nhận biết được tiết trời đang là mùa nào)
- downpour /ˈdaʊnpɔr/: mưa rào
→ Right after school, it downpour again
(Đúng vào giờ tan học thì trời lại mưa rào)
- drizzle /ˈdrɪzəl/: mưa phùn
→ I didn’t bring an umbrella, but luckily it’s only drizzly today
(Tôi không mang theo ô, nhưng may trời hôm nay chỉ mưa phùn thôi)ư
- dry /draɪ/: khô
→ Winter’s dry air and weather is what I always look forward to)
(Không khí và thời tiết khô ráo của mùa đông là điều tôi luôn mong chờ)
- freezing cold /ˈfrizɪŋ koʊld/: rất lạnh
→ In winter, the weather will become freezing cold, you should pay attention to dress warm enough
(Vào mùa đông, thời tiết sẽ trở nên rất lạnh, bạn nên chú ý mặc đủ ấm)
- frosty /ˈfrɔsti/: lạnh buốt
→ I like frosty weather, because winter coats make me fatter
(Tôi thích thời tiết lạnh buốt luôn, vì áo khoác mùa đông làm tôi mập hơn)
- gentle rain /ˈʤɛntəl reɪn/: mưa nhỏ
→ The gentle rain helped me to water my plants after yesterday’s big sunny day
(Cơn mưa nhỏ giúp tôi đỡ phải tưới cây sau ngày nắng to hôm qua)
- gloomy /ˈɡlumi/: âm u
→ The sky is gradually turning gloomy, signaling that it is about to rain
(Bầu trời dần trở nên âm u báo hiệu sắp mưa)
- go below zero /ɡoʊ bɪˈloʊ ˈzɪroʊ/: âm độ
→ Winter in countries near the northern hemisphere is always go below zero
(Mùa đông ở các nước gần bắc bán cầu luôn âm độ)
- hail /heɪl/: mưa đá
→ I like to play with hail, but not this kind of finger size
(Tôi thích nghịch mưa đá, nhưng không phải loại to gần bằng ngón tay như này)
- heat stroke hit /stroʊk/: say nắng
→ Today’s temperature was so high that I got heat stroke hit after coming home from school
(Nhiệt độ hôm nay quá cao khiến tôi bị say nắng sau khi từ ngoài đường đi học về)
- heavy snow /ˈhɛvi snoʊ/: tuyết dày
→ The snow is so heavy, it looks like it fell all night
(Tuyết dày quá, có vẻ nó đã rơi suốt đêm qua)
- hot /hɑt/: nóng
→ Summer makes the weather hot, everyone’s demand for beach tourism increases
(Mùa hè khiến thời tiết nóng nực, nhu cầu du lịch biển của mọi người tăng lên)
- humid /ˈhjuməd/: ẩm ướt
→ During the rainy season, the air is always humid and uncomfortable
(Suốt mùa mưa, không khí luôn ẩm ướt và khó chịu)
- mild /maɪld/: ấm và dễ chịu
→ Late autumn is my favorite time of the year, everything is mild
(Cuối thu là thời gian thích nhất trong năm, mọi thứ đều ấm và dễ chịu)
- mild climate /maɪld ˈklaɪmət/: khí hậu ôn hòa
→ People should try to protect the environment to keep the mild climate instead of destroying the ozone layer
(Con người nên cố gắng bảo vệ môi trường để giữ khí hậu ôn hòa thay vì phá hoại tầng ozon)
- pour down /pɔr daʊn/: trời đổ mưa lớn
→ It suddenly pour down, causing the flight to be delayed
(Trời bất ngờ đổ mưa khiến chuyến bay bị hoãn)
- snow-covered /snoʊ-ˈkʌvərd/: đầy tuyết
→ The roof is covered with snow after last night because of the continuous snowfall
(Mái nhà phủ đầy tuyết sau đêm qua vì tuyết rơi liên tục)
- snowstorm /ˈsnoʊˌstɔrm/: bão tuyết
→ Yesterday’s snow storm knocked down a lot of trees
(Cơn bão tuyết hôm qua đã làm đổ rất nhiều cây)
- strong wind /strɔŋ wɪnd/: gió to
→ The strong wind uprooted my mother’s garden of fenugreek
(Trận gió to đã làm bật gốc cả vườn rau đinh lăng của mẹ)
- sunshine /ˈsʌnˌʃaɪn/: ánh nắng
→ I like to get up early to catch the sunshine, it’s good for health
(Tôi thích dậy sớm để đón ánh nắng, điều đó rất tốt cho sức khỏe)
- warm /wɔrm/: ấm
→ It’s warm, animals after winter break have started to feed
(Trời ấm lên rồi, động vật sau kỳ nghỉ đông đã bắt đầu ra kiếm ăn)
- Humidity /hjuːˈmɪdəti/: Độ ẩm
→ The humidity of the air signals the beginning of the rainy season
(Độ ẩm của không khí báo hiệu mùa mưa đang bắt đầu)
- Snowflake /ˈsnəʊfleɪk/: Bông tuyết
→ Snowflakes have many shapes, no one is the same
(Bông tuyết có rất nhiều hình thù, không bông nào giống bông nào)
- Snowman /ˈsnəʊmæn/: Người tuyết
→ The kids love winter, because they get to play in the snow and build snowman
(Lũ trẻ rất thích mùa đông, vì chúng được nghịch tuyết và đắp người tuyết)
- Natural phenomenon /ˈnætʃrəl fəˈnɒmɪnən/: Hiện tượng tự nhiên
→ Rain, wind, and sun are natural phenomena
(Mưa, gió, nắng là hiện tượng tự nhiên)
- Tremble with cold /ˈtrembl wɪð kəʊld/: Run lên vì lạnh
→ The trip to Russia in winter made me tremble with the cold, what a sub-zero country
(Chuyến đi đến Nga vào mùa đông khiến tôi run lên vì lạnh, đúng là đất nước âm độ)
- Vibe /vaɪbz/: Không khí
→ The autumn atmosphere makes me very comfortable, I usually go out in the morning to enjoy that vibe
(Không khí lập thu khiến tôi rất dễ chịu, tôi thường ra ngoài vào buổi sáng để tận hưởng điều đó)
- Scorching heat /ˈskɔːtʃɪŋ//hiːt/: Nắng nóng gay gắt (như thiêu như đốt)
→ Summer noon, the sun is scorching heat, so no one wants to go out at this hour
(Trưa hè, nắng nóng như thiêu như đốt nên chẳng ai muốn ra đường giờ này)
- Torrential rain /təˈrenʃl reɪn/: Mưa rất to
→ The day off ended with a torrential rain, so bad
(Buổi giã ngoại kết thúc với một trận mưa rất to, thật tệ)
- Bitterly cold weather /ˈbɪtəli kəʊld ˈweðə(r)/: Trời lạnh thấu xương
→ I’m always lazy to shower in bitterly cold weather
(Tôi luôn lười tắm mỗi khi trời đông lạnh thấu xương)
- Extreme weather conditions /ɪkˈstriːm ˈweðə(r) kənˈdɪʃnz/: Điều kiện thời tiết cực đoan
→ Humans will have to deal with extreme weather conditions due to climate change
(Con người sẽ phải đối phó với điều kiện thời tiết cực đoan do biến đổi khí hậu)
- Inundated /ˈɪnʌndeɪt/: Bị ngập lụt
→ The Central Coastal Plain always faces many difficulties when it comes to the inundated season
(Đồng bằng ven biển miền Trung luôn gặp nhiều khó khăn khi đến mùa lũ)
Natural disaster:
- Natural calamities (n) /ˈnætʃrəl/ /kəˈlæmətiiz/ Thiên tai
- Devastate /ˈdevəsteɪt/ (v): Phá hoại, tàn phá
- Catastrophic ˌkætəˈstrɑːfɪk/ (adj): thảm khốc
- Aftershock /ˈæftərʃɑːk/: Dư chấn.
→ This area suffered a series of aftershocks measuring up to 7.2 on the Richter scale.
(Đây là khu vực đã hứng chịu một loạt các dư chấn được đo đạc lên đến 7.2 độ Richter)
- Solar storm /ˈsəʊlər stɔːrm/: Bão mặt trời.
→ A powerful solar storm produced high-energy particles that hit Earth, disrupting radio signals and navigation across North America in Aug.
(Một cơn bão Mặt trời cực mạnh đã tạo ra các hạt năng lượng cao va vào Trái đất, làm gián đoạn tín hiệu vô tuyến và điều hướng trên khắp Bắc Mỹ vào ngày 7-8.)
- Tidal wave /ˈtaɪdl weɪv/: Sóng cồn, sóng triều
→ At the time of high tide, stormy winds can create tidal waves higher than 8 meters, causing serious damage to coastal areas.
(Vào thời điểm triều cường, gió bão có thể tạo ra sóng cồn cao hơn 8 mét, gây thiệt hại nghiêm trọng cho các vùng ven biển.)
- Tsunami /tsuːˈnɑːmi/: Sóng thần
- Earthquake /ˈɜːrθkweɪk/: Động đất.
→ 12 years after the earthquake-tsunami disaster, the Japanese people with a spirit of steel have strongly revived the land here, drawing lessons to not repeat the loss and damage.
(12 năm kể từ sau thảm họa động đất-sóng thần, người dân Nhật Bản với tinh thần thép đã làm hồi sinh mạnh mẽ vùng đất nơi đây, đúc kết những bài học để không lặp lại mất mát, thiệt hại.)
- Volcanic eruption /vɑːlˈkænɪk ɪˈrʌpʃn/: sự phun trào núi lửa.
→ Volcanic eruptions will cause many serious consequences to human life as well as the surrounding environment. These consequences can affect the lives of people around and more deeply in the future.
(Sự phun trào núi lửa sẽ gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng đến đời sống con người cũng như môi trường xung quanh. Những hậu quả này có thể ảnh hưởng đến cuộc sống con người xung quanh và sâu xa hơn là cả nhân loại trong tương lai.)
- Flood /flʌd/: Lũ lụt.
→ Newspapers and radios continuously update information and images of floods in Vietnam and around the world, the number of casualties, and the reactions of relevant units.
(Báo đài liên tục cập nhật toàn cảnh thông tin, hình ảnh lũ lụt tại Việt Nam và trên thế giới, số người thương vong, các phản ứng của các đơn vị liên quan.)
- Drought /draʊt/: Hạn hán.
→ Drought is a prolonged dry period in the natural climate cycle that can occur anywhere in the world. This is a slow-onset phenomenon caused by a lack of rainfall.
(Hạn hán là thời kỳ khô hạn kéo dài trong chu kỳ khí hậu tự nhiên, có thể xảy ra ở bất cứ đâu trên thế giới. Đây là một hiện tượng khởi phát chậm có nguyên nhân từ sự thiếu hụt lượng mưa.)
- Famine /ˈfæmɪn/: Nạn đói.
→ In the memory of Vietnamese people, “the famine in the year of the Rooster” is still a nightmare, an unforgettable pain. That disaster began in October 1944 and lasted until mid-1945.
(Trong ký ức người Việt Nam, “nạn đói năm Ất Dậu” vẫn là một cơn ác mộng, là nỗi nhức nhối khó quên. Thảm họa ấy bắt đầu từ tháng 10/1944 kéo dài đến giữa năm 1945.)
- Avalanche /ˈævəlæntʃ/: Tuyết lở
→ The deadliest avalanches in history have killed hundreds of thousands of people, flattened the villages and cities on which it landed, no longer beautiful snowflakes, this is a disaster.
(Những vụ lở tuyết kinh hoàng nhất trong lịch sử đã giết chết hàng trăm nghìn người, san phẳng những ngôi làng, thành phố mà nó đổ bộ, không còn là những bông tuyết xinh đẹp, đây là thảm họa.)
- Blizzard /ˈblɪzərd/: Bão tuyết.
→ The blizzard started in California and moved east, killing at least 13 people and losing power in many states in the US.
(Trận bão tuyết đã bắt đầu tại California và di chuyển sang phía đông khiến ít nhất 13 người thiệt mạng và mất điện tại nhiều tiểu bang ở Mỹ)
- Tornado /tɔːrˈneɪdəʊ/: Lốc xoáy.
→ A tornado is a circular jet of air extending from a thunderstorm to the ground, swallowing or destroying everything in its path.
(Lốc xoáy là hiện tượng một luồng không khí xoáy tròn mở rộng ra từ một đám mây dông xuống tới mặt đất, chúng nuốt trọn hoặc phá hủy mọi thứ trên đường quét qua.)
- Wildfire /ˈwaɪldfaɪər/ = Forest fire: Cháy rừng.
→ During the week from August 12 to 18, there were a series of hot events and issues such as wildfires that caused the most terrible disaster of the century in Hawaii (USA).
(Trong tuần từ ngày 12 đến 18/8 đã có hàng loạt sự kiện và vấn đề nóng như cháy rừng gây ra thảm hoạ kinh hoàng nhất thế kỷ tại Hawaii (Mỹ)
- Hurricane /ˈhɜːrəkeɪn/: Bão lớn, siêu bão
→ We need to update a lot of news about the fastest and hottest hurricane continuously during the day
(Chúng ta cần cập nhật nhiều tin tức về Siêu bão nhanh và nóng nhất liên tục trong ngày)
- Evacuation /ɪˌvækjuˈeɪʃn/(n): sự sơ tán, tản cư
→ Severe wildfires in the province of British Columbia, western Canada, forced officials to evacuate more than 35,000 people and declare a state of emergency.
(Cháy rừng nghiêm trọng ở tỉnh British Columbia, tây Canada, buộc giới chức sơ tán hơn 35.000 người và ban bố tình trạng khẩn cấp)
__________________________________________________________
Như vậy, Alibaba English đã cung cấp cho bạn những thông tin xoay quanh việc học từ vựng chủ đề NATURE rồi, tuy rất đa dạng và phong phú nhưng đều có ví dụ đi kèm, hy vọng bạn sẽ hiểu dễ dàng hơn. Giờ thì các bạn hãy lập kế hoạch và học từ vựng phù hợp cho bản thân nhé! Chúc các bạn học tập tốt và đạt điểm cao!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
