IELTS Vocabulary chủ đề Lifestyle và Healthcare
IELTS Vocabulary chủ đề Lifestyle và Healthcare
Một trong những chủ đề thường xuất hiện ở phần thi Speaking và có thể cả Writing – “Lifestyle”/“Healthcare” – Phong cách sống/ Chăm sóc sức khỏe – đây là 2 chủ đề khá khó và đòi hỏi bạn phải có sự chuẩn bị về vốn từ vựng IELTS phong phú và cấu trúc câu đa dạng. Với xu hướng ảnh hưởng của đại dịch đến sức khỏe, cùng với những vấn đề nhức nhối về trách nhiệm của chính phủ đến sức khỏe cộng đồng sẽ yêu cầu bạn phải có thêm một chút kiến thức chung để thể hiện ý của mình bao quát hơn.
Để hoàn thành phần thi Speaking và Writing với số điểm cao một cách dễ dàng hơn, cùng ALIBABA bỏ túi những từ vựng, mẫu câu sử dụng trong IELTS chủ đề Lifestyle/Healthcare dưới đây nhé!

1. Lifestyle:
- balanced diet /ˌbæl.ənst ˈdaɪ.ət/: chế độ ăn uống cân bằng, điều độ
- intense workout /ɪnˈtens/ /ˈwɜː.kaʊt/: tập luyện cường độ cao
- stay hydrated /haɪˈdreɪt/: giữ cơ thể ko mất nước
- health-conscious /helθ/ – /ˈkɒn.ʃəs/: quan tâm đến sức khoẻ
- have regular check-ups /ˈreɡ.jə.lər/ /ˈtʃek.ʌp/: đi khám định kỳ
- disease prevention /dɪˈziːz prɪˈvenʃn/: phòng chống bệnh tật
- optimistic mindset /ˈɒp.tɪ.mɪ.zəm/: tư tưởng lạc quan
- speed up metabolism /məˈtæb.əl.ɪ.zəm/: tăng cường trao đổi chất
- Hit the gym (v) /hɪt/ /ðiː//dʒɪm/: Đi tập gym
- engage in sports: tham gia hoạt động thể thao
- Motivate /ˈməʊtɪveɪt/: thúc đẩy, khuyến khích
- eat fresh fruit and vegetables: ăn rau, quả tươi
- organic food /ɔːˈɡæn.ɪk/ /fuːd/: thực phẩm hữu cơ
- nutrients /ˈnjuː.tri.ənt/: chất dinh dưỡng
- to limit sugar intake: hạn chế lượng đường nạp vào
- eating Disorder /ˈiː.tɪŋ dɪˌsɔː.dər/: rối loạn tiêu hóa
- Malnutrition /ˌmælnjuˈtrɪʃn/: sự suy dinh dưỡng
- Obesity/əʊˈbiːsəti/: bệnh béo phì
- narcotic /nɑːˈkɒt.ɪk/: chất gây nghiện bị cấm
- highly addictive ingredients /ɪnˈɡriː.di.ənt/: các thành phần gây nghiện cao
- fast/ processed foods /ˈprəʊ.sest/ /fuːd/: thực phẩm nhanh/ chế biến
- Junk food /ˈdʒʌŋk ˌfuːd/: đồ ăn vặt
- taking drugs /drʌɡ/: sử dụng ma túy
- chronic disease /ˈkrɒn.ɪk/ /dɪˈziːz/: Bệnh mãn tính
- sedentary lifestyles /ˈsed.ən.tər.i/ /ˈlaɪf.staɪl/: lối sống thụ động
- excessive consumption of…/kənˈsʌmp.ʃən/ : việc tiêu thụ quá mức (một cái gì đó)…
- Unwind (v) /ʌnˈwaɪnd/: Xả hơi (đồng nghĩa với Relax /rɪˈlæks/)
- to lack sleep: sự thiếu ngủ
- sleeping habits: thói quen ngủ
- to be fit: dáng vóc cân đối
- Lean body (n) /liːn//ˈbɒd.i/: Cơ thể mảnh mai nhưng khỏe mạnh
- to avoid evils: tránh thói quen xấu
- to stay active: duy trì hoạt động thường xuyên
- to lose weight: giảm cân
- to go on a diet: tiến hành chế độ ăn kiêng
- to hold yourself accountable /əˈkaʊn.tə.bəl/: chấp nhận việc bản thân cần phải chịu trách nhiệm cho thứ gì đó
- work from home: làm việc tại nhà
- a global health crisis: một cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu
- to experience financial hardship: gặp khó khăn về tài chính
2. Healthcare:
- prescription /prɪˈskrɪp.ʃən/: đơn thuốc
- to cough /kɒf/: ho
- fever /ˈfiː.vər/: sốt
- sore throat /ˌsɔː ˈθrəʊt/: đau họng
- runny nose: sổ mũi
- make a full recovery /rɪˈkʌv.ər.i/: bình phục hoàn toàn
- disseminate information /dɪˈsem.ɪ.neɪt/ /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/: phổ biến thông tin
- early diagnosis /ˈɜː.li/ /ˌdaɪ.əɡˈnəʊ.sɪs/: chẩn đoán sớm
- treatment /ˈtriːt.mənt/: điều trị
- prescription /prɪˈskrɪp.ʃən/: việc kê đơn thuốc
- consult the doctor /kənˈsʌlt/: hỏi ý kiến bác sĩ
- organize medical workshops /ˈɔrgəˌnaɪz ˈmɛdəkəl ˈwɜrkˌʃɑps/: tổ chức hội thảo y khoa
- advanced medical facilities /ədˈvænst ˈmɛdəkəl fəˈsɪlətiz/: trang thiết bị y tế hiện đại
- Feasible methods (n)/ˈfiː.zə.bəl//ˈmeθ.ədz/: Phương pháp khả thi
- Disseminate (v) /dɪˈsem.ɪ.neɪt/: Tuyên truyền
- to reduce one’s stress levels: giảm bớt mức độ căng thẳng
- to take the full responsibility /rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ə.ti/: chịu toàn bộ trách nhiệm
- enhance medical workers’ competency /ˈkɒm.pɪ.tən.si/ : nâng cao năng lực của nhân viên y tế
- to be fully vaccinated /ˈvæk.sɪ.neɪ.tɪd/: được tiêm chủng đầy đủ
- to halt the spread of the virus /hɒlt/: ngăn chặn sự lây lan của vi rút
- to face an existential threat /ˌeɡ.zɪˈsten.ʃəl/: đối mặt với mối đe dọa tới sự tồn tại của con người
- prevention is better than cure: phòng bệnh hơn chữa bệnh
- burden on society: gánh nặng cho xã hội
- upgrade medical competency: nâng cao tay nghề của y bác sĩ
- reduce personal financial stress: giảm áp lực tài chính cá nhân
- easy organization of activities and campaigns: tổ chức các hoạt động và chiến dịch dễ dàng
- to alleviate (the) pain/symptoms: giảm đau, giảm triệu chứng
- to reduce one’s stress levels: giảm bớt mức độ căng thẳng
- to lead a sedentary lifestyle: để có lối sống ít vận động
- to reduce meat intake: giảm lượng thịt (nạp vào)
- the prevalence of fast food and processed food: việc thịnh hành của thức ăn nhanh và các thức ăn được chế biến sẵn.
3. Pandemic:
- screening /’skri:.nin/: sàng lọc
- quarantine /ˈkwɒrəntiːn/: cách ly
- social distancing/ˌsəʊ.ʃəl ˈdɪs.təns.ɪŋ/: cách ly xã hội
- protective measures /prǝ’tektiv mezǝ/: biện pháp phòng ngừa
- self-isolate/ˌselfˈaɪ.sə.leɪt/: tự cách ly
- social bubble/ˈsəʊ.ʃəl/ /ˈbʌb.əl/: vòng tròn xã hội khép kín
- personal protective equipment: thiết bị bảo hộ cá nhân
Sau đây là một vài câu hỏi thường gặp trong IELTS speaking đối với topic Lifestyle/ Healthcare:
Part 1: Trong IELTS Speaking Health part 1, bạn sẽ được hỏi những câu hỏi rất gần gũi và khá đơn giản về chủ đề này, ví dụ như: cách bạn giữ sức khỏe, cách bạn ăn uống, hay xử lý stress trong cuộc sống, v..v, một số câu hỏi có thể như sau:
- Do you think you are healthy? – Bạn có nghĩ rằng bạn đang khỏe mạnh không?
- Do you tend to get sick often? – Bạn có xu hướng bị bệnh thường xuyên không?
- What ways do you try to stay healthy? – Bạn cố gắng giữ gìn sức khỏe bằng những cách nào?
Sample answer:
Honestly, to maintain good health, I focus on 2 things including a balanced diet and engaging in sports. To be more specific, I limit eating junk food, increase organic food and reduce meat intake to speed up metabolism.
→ Thành thật mà nói, để duy trì sức khỏe tốt, tôi tập trung vào 2 điều bao gồm chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thể thao. Cụ thể hơn, tôi hạn chế ăn đồ ăn vặt, tăng cường thực phẩm hữu cơ và giảm ăn thịt để tăng tốc độ trao đổi chất.
- to maintain good health: duy trì sức khỏe
- balanced diet: chế độ ăn uống cân bằng
- engaging in sports: tập thể dục thể thao
- limit eating junk food: hạn chế ăn đồ ăn vặt
- organic food: thực phẩm hữu cơ
- reduce meat intake: giảm ăn thịt
- speed up metabolism: tăng tốc độ trao đổi chất.
- Do you think carefully about what you eat? – Bạn có suy nghĩ cẩn thận về những gì bạn ăn?
- Do you eat much fast food? – Bạn có ăn nhiều thức ăn nhanh không?
- How important is a healthy lifestyle for you? – Lối sống lành mạnh quan trọng như thế nào đối với bạn?
- Do you think more about your health now than when you were younger? – Bạn có nghĩ nhiều hơn về sức khỏe của mình bây giờ so với khi bạn còn trẻ không?
- What are the health benefits of playing a sport? – Những lợi ích sức khỏe của việc chơi một môn thể thao là gì?
- When was the last time you went for a check-up at the hospital? – Lần cuối cùng bạn đi kiểm tra tại bệnh viện là khi nào?
- Did you have any problems? – Bạn có vấn đề nào không?
- Do you have any unhealthy habits? – Bạn có bất kỳ thói quen không lành mạnh?
- What do you do to stay healthy? – Bạn làm thế nào để sống khỏe mạnh?
Part 2: Trong IELTS speaking part 2, các từ vựng và cấu trúc câu kỹ hơn do độ khó tăng lên, thường yêu cầu miêu tả/ kể về trải nghiệm:
- Describe a piece of advice about health that you find useful – Mô tả một lời khuyên về sức khỏe mà bạn thấy hữu ích.
You should say:
→ What it is? (Đó là gì?)
→ Where did you get it? (Bạn lấy nó ở đâu?)
→ When should we apply it? (Khi nào chúng ta nên áp dụng nó?)
- Describe your (or your friend’s) illness or injury experience. – Mô tả trải nghiệm về bệnh tật hoặc chấn thương của bạn (hoặc bạn của bạn).
You should say:
→ What it is? (Đó là gì)
→ Where do you get it? (Bạn đã bị ở đâu?)
→ What did you do? (Bạn đã làm gì?)
Sample answer:
→ What is it? – infected with Covid
→ Where do you get it? – went to a restaurant, there was someone infected with Covid
→ What did you do? – stayed in the hospital after a week of treatment and isolation for another 2 weeks
=> Full answer: My friend was infected with Covid in the 2nd outbreak of 2020 due to poor resistance due to a sedentary lifestyle.She just went to a restaurant, accidentally there was someone infected with Covid, even though she was sitting 3 tables away, she was still infected, we cannot predict and halt the spread of the virus. Fortunately, because she has been fully vaccinated with 3 doses of vaccine, her condition is not too bad. With advanced medical facilities, she stayed in the hospital after a week of treatment and isolation for another 2 weeks, then she made a full recovery.
Trans:
(Bạn tôi bị nhiễm Covid trong đợt bùng phát thứ 2 của năm 2020 do sức đề kháng kém do lối sống ít vận động. Cô ấy đi ăn nhà hàng, vô tình có người nhiễm Covid, dù cô ấy ngồi cách 3 bàn vẫn bị lây, chúng ta không thể dự đoán và ngăn chặn sự lây lan của virus. May mắn là do đã được tiêm phòng đầy đủ 3 mũi vắc xin nên tình trạng của cô ấy không xấu lắm. Với trang thiết bị y tế hiện đại, cô nằm viện sau một tuần điều trị và cách ly thêm 2 tuần nữa thì bình phục hoàn toàn.)
Part 3: Ở part 3 của IELTS speaking, đối với topic này, bạn sẽ cần trả lời các câu general hơn, tức là không tập trung vào các trải nghiệm cá nhân nữa mà mức độ bao phủ sẽ rộng hơn (ví dụ như tầm nghị luận xã hội).
- Why is obesity such a big problem today? – Tại sao béo phì là một vấn đề lớn ngày nay?
- What are the most popular ways of keeping healthy in your country? – Những cách phổ biến nhất để giữ sức khỏe ở đất nước của bạn là gì?
- What is the role of the government in promoting healthcare? – Vai trò của chính phủ trong việc thúc đẩy chăm sóc sức khỏe là gì?
- What more do you think could be done to promote healthy living in your country? – Bạn nghĩ có thể làm gì thêm để thúc đẩy cuộc sống lành mạnh ở đất nước của bạn?
- In your opinion, what is more important, eating healthy food or doing exercises? – Theo bạn, điều gì quan trọng hơn, ăn uống lành mạnh hay tập thể dục?
- How can people be encouraged to stay healthy? – Làm thế nào mọi người có thể được khuyến khích để giữ sức khỏe?
Sample answer:
One of the best ways a person can be encouraged to stay healthy is by disseminating information to them about the health benefits of care or facing an existential threat. Through advertisements – prevention is better than cure, people will get motivated and adopt a healthy lifestyle.
Trans: Một trong những cách tốt nhất để khuyến khích một người giữ sức khỏe là phổ biến thông tin cho họ về các lợi ích chăm sóc sức khỏe hoặc đối mặt với mối đe dọa hiện hữu. Qua quảng cáo – phòng bệnh hơn chữa bệnh, mọi người sẽ có động lực và áp dụng một lối sống lành mạnh.
- What is the best way of helping people with an addiction? – Cách tốt nhất để giúp những người nghiện là gì?
- Do you think people start worrying more about their health as they become older? – Bạn có nghĩ rằng mọi người bắt đầu lo lắng nhiều hơn về sức khỏe của họ khi họ già đi không?
_______________________________________________________________
Hy vọng những từ vựng IELTS chủ đề Lifestyle/ Healthcare và một số mẫu câu hỏi/ mẫu câu trả lời trong Speaking được Alibaba English tổng hợp ở trên sẽ giúp bạn học thêm được nhiều từ vựng mới và có thêm nhiều ý tưởng cho phần thi Nói và Viết của mình. Ngoài những kiến thức trong bài, Alibaba luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong suốt quá trình học các chủ điểm khác trong IELTS Speaking!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
