TẤT TẦN TẬT VỀ GIỚI TỪ VÀ CỤM GIỚI TỪ
TẤT TẦN TẬT VỀ GIỚI TỪ VÀ CỤM GIỚI TỪ
Giới từ đóng một vai trò quan trọng trong việc kết nối các từ, cụm từ và mệnh đề, giúp chúng ta diễn đạt mối quan hệ về thời gian, địa điểm, cách thức và nhiều hơn thế nữa. Chúng là những cây cầu ngôn ngữ hỗ trợ chúng ta trong sự phức tạp của giao tiếp, cho phép chúng ta truyền tải ý nghĩa chính xác và sáng tạo hình ảnh sinh động bằng lời nói.
Hiểu rõ sắc thái của giới từ và cụm giới từ không chỉ hữu ích cho người học ngôn ngữ mà còn cho những người nói thành thạo muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp. Vậy cho nên sau đây Alibaba English Center sẽ cùng các bạn đi tìm hiểu kĩ hơn về Prepositions (Giới từ) và Prepositional phrases (Cụm giới từ) nhé

Prepositions (Giới từ)
“Giới từ là những từ chỉ thời gian, vị trí, nơi chốn và sự liên quan giữa các thành phần trong câu hay một cụm từ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các yếu tố văn phạm, giúp tăng cường ngữ cảnh và sự hiểu rõ hơn trong câu văn.
Sử dụng giới từ đòi hỏi quy định rõ ràng, đặc biệt khi học từng loại giới từ cụ thể. Việc này giúp chúng ta áp dụng đúng và hiểu rõ hơn về cách sử dụng giới từ trong các trường hợp khác nhau.”
Ví dụ : I was born and raised in Ha Noi ( Tôi đã sinh ra và lớn lên ở Hà Nội)
Câu này chúng ta dùng giới từ là in, và chúng ta không thể bỏ giới từ này đi được nếu muốn câu có nghĩa đúng
Ví dụ:
+ Ms Trang had a blind date with her boy friend in 2023.
+ He was proposed marriage at a luxury restaurant. That was an unforgettable moment.
+ The books written by Mr Happy are very useful.
Phân tích:
Như ví dụ đã cho, chúng ta thấy các giới từ: with, in, at, by.
In + năm: vào năm nào đó (chỉ thời gian)
At + địa điểm: ở địa điểm nào đó (chỉ nơi chốn)
With/ by: với/ bởi ai đó
Giới từ được chia ra làm những nhóm chính
Giới từ chỉ nơi chốn, vị trí, địa điểm
| Giới từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
| in | ● phòng, tòa nhà, đường, phố, thành phố, đất nước ● sách, báo, tạp chí ● xe ô tô, xe taxi ● bức tranh, thế giới | ● in the kitchen, in London ● in the book ● in the car, in a taxi ● in the picture, in the world |
| at | ● dùng nghĩa next to, by an object ● dung cho table, desk ● dung cho các sự kiện ● vị trí mà bạn làm gì đó (watch a film, study) | ● at the door, at the bus station ● at the table, at the desk ● at a concert, at the party ● at the theater, at school, at work |
| on | ● gắn vào chỗ nào đó ● sông ● trên bề mặt ● bên trái, bên tay phải ● trên tầng của 2 tòa nhà ● cho phương tiện công cộng ● cho television, radio | ● the picture on the wall ● London lies on the Thames. ● on the table ● on the left , on the right hand ● on the second floor ● on the bus, on a plane ● on Television, on the radio |
| by, next to, beside | ● bên phải của ai đó hoặc cái gì đó | ● Jane is standing by/ next to/ beside the car. |
| under | ● trên bề mặt thấp hơn (hoặc bị bao phủ bởi) một vật khác | ● the clothes is under the table |
| below | ● thấp hơn một vật khác nhưng cao hơn mặt đất | ● the shrimp are below the surface |
| over | ● bị bao phủ bởi cái khác ● nhiều hơn ● vượt qua một cái gì đó | ● put a jacket over your shirt ● over 16 years of age ● walk over the bridge ● climb over the wall |
| above | ● vị trí cao hơn một thứ gì đó | ● a tree above the lake |
| across | ● vượt qua ● băng qua về phía bên kia | ● walk across the bridge ● swim across the lake |
| to | ● đến một nơi nào đó ● dùng cho bed | ● go to the school/London ● go to bed |
| into | ● đi vào trong một phòng/tòa nhà | ● go into the bathroom / the house |
| towards | ● di chuyển theo một hướng nào đó nhưng không trực tiếp đến chỗ đó | ● go 5 steps towards the garden |
| onto | ● di chuyển lên trên một vật nào đó | ● jump onto the desk |
| from | ● đến từ đâu | ● an ice cream from the supermarket |
Giới từ chỉ thời gian
| Giới từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
| on | · ngày trong tuần | ● on Sunday |
| in | ● tháng / mùa ● thời gian trong ngày ● năm ● sau một khoảng thời gian nhất định | ● in August / in summer ● in the afternoon ● in 2023 ● in an hour |
| at | ● cho night ● cho weekend ● một mốc thời gian nhất định | ● at night ● at the weekend ● at half past ten |
| since | ● từ khoảng thời gian nhất định trong quá khứ đến hiện tại | ● since 2001 |
| for | ● một khoảng thời gian nhất định tính từ quá khứ đến hiện tại | ● for 6 years |
| ago | ● khoảng thời gian trong quá khứ | ● 10 years ago |
| before | ● trước khoảng thời gian | ● before 2001 |
| to | ● nói về thời gian | ● five to six (5:55) |
| past | ● nói về thời gian | ● five past six (6:05) |
| to / till / until | ● đánh dấu bắt đầu và kết thúc của khoảng thời gian | ● from Monday to/till Saturday |
| till / until | ● cho đến khi | ● He is on holiday until Wednesday. |
| by | ● giống at the latest ● đến một mốc thời gian nào đó | ● I will be back by 7 o’clock. ● By 10 o’clock, I had read ten pages. |
Giới từ chỉ phương hướng
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| to | Đi hướng tới một điểm | walk to the beach, go to the hospital |
| from | Đi từ một điểm | from Japan, fall from the cliff |
| into | Đi vào trong | get into the car, walk into the room |
| out of | Đi ra khỏi | get out of the car, fly out of the cage |
| up | Đi lên trên | run up the stairs |
| down | Đi xuống dưới | walk down the hill |
| through | Đi xuyên qua | drive through the tunnel, run through the field |
| toward(s) | Đi hướng về phía | toward(s) the port, toward(s) him |
| along | Đi dọc theo | along the street, along the beach |
| across | Đi ngang qua | across the desert |
| around | Đi vòng quanh | go around the corner, go around the earth |
Phân biệt giới từ (prepositions) và trạng từ (adverbs)
Giới từ (prepositions) và trạng từ (adverbs) là hai loại từ vựng phân biệt nhau về chức năng và cách sử dụng trong câu. Dưới đây là cách phân biệt giữa chúng:
Giới từ (Prepositions):
Chức năng: Giới từ thường được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ vị trí, thời gian, hoặc cách thức giữa các yếu tố trong câu.
Vị trí trong câu: Giới từ thường đi cùng với một danh từ hay đại từ để tạo thành một cụm từ giới từ (prepositional phrase). Cụm từ giới từ thường đóng vai trò làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
Ví dụ:
Vị trí: On the table, under the bridge, next to your friend. (Trên bàn, dưới cầu, bên cạnh người bạn).
Thời gian: At 7 o’clock, after the meeting, before going to bed (Vào lúc 7 giờ, sau buổi họp, trước khi đi ngủ).
Cách thức: By studying hard, going by bus (Bằng cách học chăm chỉ, đi bằng xe buýt).
Trạng từ (Adverbs):
Chức năng: Trạng từ thường được sử dụng để bổ sung thông tin về cách thức, mức độ, thời gian, tần suất hoặc đánh giá một hành động, tính từ, trạng thái, hoặc trạng ngữ khác trong câu.
Vị trí trong câu: Trạng từ thường đứng trước động từ, tính từ, trạng thái hoặc câu trạng ngữ, và chúng có thể đi sau động từ “to be.”
Ví dụ:
Cách thức: Run quickly, work carefully (Nhanh chóng chạy, cẩn thận làm việc).
Mức độ: Very delicious, a bit tired. (Rất ngon, hơi mệt).
Thời gian: Already gone, coming soon (Đã đi, sắp tới).
Lưu ý rằng trong một số trường hợp, một từ có thể đóng vai trò cả giới từ và trạng từ, tùy thuộc vào cách nó được sử dụng trong câu. Việc phân loại đôi khi có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và cấu trúc câu cụ thể.
Một số hình thức của giới từ
Giới từ (prepositions) trong tiếng Anh có một số hình thức phổ biến, và chúng thường được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ vị trí, thời gian, hoặc cách thức giữa các yếu tố trong câu. Dưới đây là một số hình thức chính của giới từ:
1. Giới từ đơn (Simple Prepositions): Đây là loại giới từ đơn giản và phổ biến nhất, thường bao gồm các từ như “at,” “in,” “on,” “under,” “behind,” “between,” “by,” và nhiều từ khác. Chúng thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ để tạo thành cụm từ giới từ trong câu.
Ví dụ:
at the park (ở công viên)
in the box (trong hộp)
on the table (trên bàn)
under the tree (dưới cây)
behind the house (đằng sau ngôi nhà)
between the two chairs (giữa hai cái ghế)
by the river (bên sông)
2. Giới từ ghép (Compound Prepositions):
Đây là loại giới từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai từ hoặc hơn, tạo nên một ý nghĩa mới. Các từ này thường không thể tách rời và phải đi cùng nhau.
Ví dụ:
in front of (ở phía trước)
on top of (ở trên)
because of (bởi vì)
instead of (thay vì)
in spite of (mặc dù)
with regard to (liên quan đến)
3. Giới từ phức hợp (Complex Prepositions): Đây là loại giới từ được tạo thành bằng cách kết hợp giới từ đơn với một danh từ, đại từ hoặc trạng từ để tạo nên một ý nghĩa mới.
Ví dụ:
apart from (ngoài ra)
according to (theo)
because of (bởi vì)
in front of (ở phía trước)
in spite of (mặc dù)
with regard to (liên quan đến)
Có nhiều giới từ khác nhau trong tiếng Anh, và mỗi giới từ thường có nhiều cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh khác nhau. Việc sử dụng giới từ đúng cách là quan trọng để hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác.
Vị trí của giới từ
Trong câu tiếng Anh, giới từ (prepositions) thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để tạo thành một cụm từ giới từ (prepositional phrase). Cụm từ giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ vị trí, thời gian, hoặc cách thức giữa các yếu tố trong câu.
Ví dụ về vị trí của giới từ trong câu:
1. Vị trí với danh từ:
The book is on the table. (Cuốn sách đang ở trên bàn.)
She lives in the city. (Cô ấy sống ở trong thành phố.)
The cat is under the chair. (Con mèo đang ở dưới cái ghế.)
2. Vị trí với đại từ:
He is sitting beside me. (Anh ấy đang ngồi bên cạnh tôi.)
They are playing with their toys. (Họ đang chơi với đồ chơi của họ.)
The keys are in my bag. (Cái chìa khóa đang ở trong túi của tôi.)
3. Vị trí với các cụm từ:
She arrived after the meeting. (Cô ấy đến sau buổi họp.)
We go to the park by bus. (Chúng tôi đi đến công viên bằng xe buýt.)
He won the game because of his skills. (Anh ấy đã thắng cuộc chơi nhờ vào kỹ năng của mình.)
Giới từ trong Anh-Anh và Anh-Mỹ
Trong tiếng Anh, giới từ (prepositions) thường không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English). Các giới từ chủ yếu giữ nguyên hình thức và ý nghĩa cơ bản ở cả hai loại tiếng Anh này. Tuy nhiên, một số từ vựng giữa các khu vực có thể khác nhau do sự ảnh hưởng của ngôn ngữ và văn hóa địa phương.
Dưới đây là một số ví dụ về giới từ trong Anh-Anh và Anh-Mỹ:
1. Giới từ “at”:
Anh-Anh: at the weekend (vào cuối tuần)
Anh-Mỹ: on the weekend (vào cuối tuần)
2. Giới từ “in”:
Anh-Anh: in hospital (điều trị tại bệnh viện)
Anh-Mỹ: in the hospital (ở trong bệnh viện)
3. Giới từ “on”:
Anh-Anh: on the programme (trong chương trình)
Anh-Mỹ: on the program (trong chương trình)
4. Giới từ “to”:
Anh-Anh: go to university (học đại học)
Anh-Mỹ: go to college (học đại học)
5. Giới từ “from”:
Anh-Anh: a letter from John (một bức thư từ John)
Anh-Mỹ: a letter from John (một bức thư từ John)
Lưu ý rằng các ví dụ trên chỉ là một số trường hợp nhỏ và không đại diện cho tất cả các giới từ. Trong thực tế, sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong việc sử dụng giới từ không đáng kể và không ảnh hưởng đáng kể đến việc hiểu và sử dụng tiếng Anh.
Các cụm từ dễ gây nhầm lẫn cho chúng ta.
Có một số cụm từ giới từ trong tiếng Anh có thể dễ gây nhầm lẫn vì chúng có ý nghĩa tương tự nhau hoặc có sự khác biệt nhỏ về nghĩa hoặc cấu trúc. Dưới đây là một số cụm từ giới từ dễ nhầm lẫn:
1. In front of / In the front of:
In front of: nghĩa là “ở phía trước của,” thường ám chỉ vị trí không gian.
In the front of: thường được sử dụng với các khu vực lớn hơn như một tòa nhà hoặc một khu vực lớn. Nó cũng có nghĩa “ở phía trước của.”
Ví dụ:
The motorbike is parked in front of the house. (Chiếc xe máy đỗ ở phía trước căn nhà.)
There is a beautiful garden in the front of the house. (Có một khu vườn đẹp ở phía trước ngôi nhà.)
2. At the weekend / On the weekend:
At the weekend: được sử dụng chủ yếu trong Anh-Anh, nghĩa là “vào cuối tuần.”
On the weekend: được sử dụng chủ yếu trong Anh-Mỹ, cũng có nghĩa là “vào cuối tuần.”
Ví dụ:
We usually go to the beach at the weekend. (Chúng tôi thường đi biển vào cuối tuần.)
They are planning a party on the next weekend. (Họ đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc vào cuối tuần tới.)
3. In time / On time:
In time: có nghĩa là “kịp thời,” thường liên quan đến việc đến một sự kiện hoặc đích đến trước thời hạn cần thiết.
On time: có nghĩa là “đúng giờ,” đề cập đến việc thực hiện một việc gì đó đúng thời gian đã định.
Ví dụ:
We arrived in time for the movie. (Chúng tôi đến đúng lúc để xem phim.)
The train departed on time. (Chuyến tàu khởi hành đúng giờ.)
Một số câu thành ngữ hay có sử dụng giới từ
- To be in the same boat: Cùng gặp phải vấn đề, hoàn cảnh khó khăn. Example: We’re all in the same boat with this project deadline.
- On top of the world: Cảm giác vui sướng, hạnh phúc. Example: After winning the championship, she felt on top of the world.
- In the dark: Không biết hoặc không được thông báo về điều gì đó. Example: I’m completely in the dark about the surprise party.
- Behind the times: Lạc hậu, không cập nhật với xu hướng mới. Example: Their technology is so behind the times compared to other companies.
- On cloud nine: Vô cùng hạnh phúc, tràn đầy niềm vui. Example: When she got her dream job, she was on cloud nine.
- Under the weather: Cảm thấy không khỏe, mệt mỏi. Example: I think I’ll stay home today; I’m feeling a bit under the weather.
- By heart: Nhớ thuộc lòng. Example: She knows all the lyrics to the song by heart.
- In the nick of time: Đúng lúc, vừa kịp lúc. Example: He arrived just in the nick of time for the important meeting.
- Out of sight, out of mind: Xa mắt xa cách, không còn quan tâm. Example: They used to be close friends, but now they don’t talk anymore. Out of sight, out of mind.
- Through thick and thin: Cùng nhau trải qua mọi khó khăn và thử thách. Example: They’ve been best friends for years, and they’ve supported each other through thick and thin.
Những câu thành ngữ này là những ví dụ điển hình về cách giới từ được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày để biểu đạt ý nghĩa đặc biệt. Chúng giúp tăng tính màu sắc và hấp dẫn cho ngôn ngữ và giao tiếp của chúng ta.
Prepositional phrases (Cụm giới từ)

Prepositional phrases (cụm từ giới từ) là nhóm từ ghép bao gồm một giới từ (preposition) và một danh từ hoặc đại từ (nếu có) hoặc một cụm từ trạng từ. Cụm từ giới từ thường được sử dụng để cung cấp thông tin về vị trí, thời gian, hoặc cách thức trong câu. Chúng có thể đóng vai trò làm trạng ngữ, bổ ngữ hoặc giới từ nhấn mạnh.
Dưới đây là một số ví dụ về cụm từ giới từ:
1. Vị trí:
On the table (trên bàn)
In the park (trong công viên)
Under the bridge (dưới cầu)
Behind the house (đằng sau ngôi nhà)
Beside the lake (bên cạnh hồ)
2. Thời gian:
At 9 o’clock (vào lúc 9 giờ)
In the morning (vào buổi sáng)
On Monday (vào thứ Hai)
Before the concert (trước buổi hòa nhạc)
After dinner (sau bữa tối)
3. Cách thức:
By car (bằng xe ô tô)
With a smile (với nụ cười)
In a hurry (vội vàng)
Without hesitation (không do dự)
On foot (bằng đôi chân)
4. Mục đích:
For my friend (cho bạn của tôi)
To improve English (để cải thiện tiếng Anh)
With the intention of helping (với ý định giúp đỡ)
5. Giới hạn:
Among the crowd (trong đám đông)
Between the two houses (giữa hai ngôi nhà)
6. So sánh:
Taller than him (cao hơn anh ấy)
More beautiful than the others (đẹp hơn những người khác)
Lưu ý rằng cụm từ giới từ thường đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự chính xác và sự hiểu biết trong việc diễn đạt ý nghĩa của câu.
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp lại những kiến thức về giới từ và cụm giới từ cho các bạn. Mong rằng với những kiến thức mà chúng mình đã tổng hợp lại sẽ giúp cho các bạn biết thêm kiến thức trên con đường chinh phục tiếng Anh nhé.
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
