Các dạng thức của động từ – bạn đã biết chưa?

Các dạng thức của động từ – bạn đã biết chưa?

Một trong những chủ điểm ngữ pháp hay gặp trong tiếng Anh là dạng thức của Động từ: V infinitive/ to-V và Gerund/V-ing. Tuy hai dạng thức này có công thức và ý nghĩa khác nhau nhưng lại có một số từ có thể dùng được ở cả 2 dạng to V và V-ing sẽ gây nhầm lẫn. Vậy hôm nay Alibaba English sẽ lên bài tổng hợp lại và cùng các bạn tìm hiểu cách sử dụng đúng các dạng thức của động từ để chia cho đúng nhé!

1. Gerund (Danh động từ : V-ing):

Danh động từ – được tạo ra bằng cách thêm đuôi ING vào sau động từ: Coming, studying, running,…

Một số lưu ý: 

    • Động từ có tận cùng là “e”, ta phải bỏ “e” trước khi thêm ING vào: write -> writing
    • Âm cuối của động từ có dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm, ta gấp đôi phụ âm cuối: travel -> travelling.
    • Có thể thêm NOT (phủ định) hoặc tính từ sở hữu trước danh động từ để làm rõ hành động

 Cách dùng danh động từ trong câu:

    • Dùng làm chủ ngữ: danh động từ và động từ nguyên mẫu có thể thay thế cho danh từ, dùng làm chủ ngữ cho câu.

Ví dụ: 

Trying is the right thing to do

(Cố gắng là điều nên làm ).

Not staying up late helps improve health. 

(Không thức khuya giúp sức khỏe cải thiện.)

 

    • Dùng làm tân ngữ: Ngoài ra, danh động từ có thể đóng vai trò làm tân ngữ trong câu.

Ví dụ:

I like reading 

(Tôi thích đọc sách).

    • Dùng sau giới từ: Chỉ có Gerund/ Ving mới theo sau giới từ

Ví dụ:

I look forward to meeting you on Saturday. 

(Tôi mong chờ được gặp bạn vào thứ 7.)

    •  Dùng sau một số động từ đặc biệt: chắc chắn rằng sau đó ta dùng V-Ing 

Admit : thừa nhận

Acknowledge : Công nhận

Avoid : tránh

Allow = permit : cho phép

Anticipate : mong đợi

Advise : khuyên nhủ

Appreciate : trân trọng

Consider : cân nhắc

Can’t help : không thể giúp

Delay = postpone = put off: hoãn lại

Deny : từ chối/phủ nhận

Detest : ghét (ghét cay ghét đắng)

Discontinue : dừng, không tiếp tục

Discuss : thảo luận

Dislike : không thích

Dispute : tranh chấp

Enjoy : yêu thích, tận hưởng

Endure : chịu đựng 

Explain : giải thích

Escape : trốn thoát

Fear : sợ

Feel like : thích (cảm xúc nhất thời)

Finish : hoàn thành

Forbid : ngăn cấm

Give up: từ bỏ

Keep : cứ, tiếp tục

Imagine = picture : tưởng tượng

Mention : nhắc đến

Mind : phiền

Miss : nhớ (nhớ nhung)

Omit : lược bỏ

Practice : luyện tập

Prevent : phòng tránh (đi với giới từ From)

Propose : đề xuất ý kiến

Resist: kìm nén, cưỡng lại

Recall : nhớ lại

Recommend : đề nghị, gợi ý

Resent : bực bội, tức tối

Risk : mạo hiểm

Suggest : gợi ý, đề xuất

Support : hỗ trợ

Tolerate : chịu đựng, khoan dung

Understand : hiểu

Waste : lãng phí

Be used to, get used to : quen với

Look forward to : mong chờ, mong đợi

It’s no use / it’s no good : không có ích gì

Be busy : bận rộn

Be worth : đáng giá

Trên đây là các từ thông dụng nhất, và cùng đi qua một vài ví dụ để làm rõ hơn về ngữ cảnh nhé:

I am considering buying a new dress 

(Tôi đang cân nhắc mua một chiếc váy mới)

She practices singing every day. 

(Cô ấy luyện tập hát mỗi ngày)

Tom admits lying for this trouble

(Tom thừa nhận đã nói dối về rắc rối này)

Would you consider selling the novel? 

(Bạn sẽ xem xét bán tiểu thuyết chứ?)

Gerund verb cũng theo sau những cụm từ như

    • It’s no use/ It’s no good + V-ing: Vô dụng/ Không tốt 
    • There’s no point (in) + V-ing: không có điểm nào (trong đó cả)
    • It’s (not) worth  + V-ing: (không) có giá trị
    • Have difficulty (in) + V-ing: gặp khó khăn (trong)
    • It’s a waste of time/ money + V-ing: Thật lãng phí thời gian/tiền bạc 
    • Spend/ waste time/ money + V-ing: Tiêu tốn/lãng phí thời gian/tiền bạc
    • Be/ get used to + V-ing: quen/ làm quen với
    • Be/ get accustomed to + V-ing: dần quen với
    • Do/ Would you mind + V-ing: Bạn có phiền (?)
    • Be busy + V-ing: bận rộn 
    • What about + V-ing? How about + V-ing?: thế còn + Ving … thì sao?
    • Go + V-ing (go shopping, go swimming…): đi + Ving (mua sắm, bơi,..)

2. Verb infinitive (Động từ nguyên mẫu To-V):

Động từ nguyên mẫu là một dạng thức của động từ, được tạo ra bằng cách thêm “To” vào trước động từ (vd:To play)

Lưu ý: To-V sẽ không bao giờ đóng vai trò động từ chính trong câu.

 Cách dùng to V:

    • Làm chủ ngữ: Giống như danh động từ, động từ nguyên mẫu có thể làm chủ ngữ, và chúng có thể thay thế cho nhau nhưng nghĩa không thay đổi.

Ví dụ:

To travel England is my dream. = Traveling to England is my dream.

(Đi du lịch nước Anh là ước mơ của tôi)

    • Làm tân ngữ, bổ nghĩa cho câu: 

Ví dụ:

My dream is to become a singer

(Ước mơ của tôi là trở thành ca sĩ)

    • Đứng sau động từ nhất định: 

Afford : có thể chi trả

Agree : đồng ý

Appear : có vẻ

Arrange : sắp xếp

Ask : yêu cầu

Attempt : cố gắng, thử

Beg : van xin

Can’t wait : nóng lòng được làm gì

Care : quan tâm

Choose : lựa chọn

Claim : đòi hỏi

Decide : quyết định

Demand : yêu cầu

Deserve : xứng đáng

Determine : xác định

Expect : kỳ vọng, mong đợi

Fail : thất bại

Get : có cơ hội được làm gì đó

Guarantee : đảm bảo

Hesitate : chần chừ

Hope : hy vọng

Hurry : vội vàng

Learn : học

Manage : xoay sở được

Neglect : bỏ bê

Offer : mời chào

Pay : trả tiền

Plan : lên kế hoạch

Prepare : chuẩn bị

Pretend : giả vờ

Promise : hứa

Prove : chứng minh

Refuse : từ chối

Request : yêu cầu

Seem : có vẻ

Tend : có xu hướng

Threaten : đe dọa

Volunteer : xung phong, tình nguyện

Wait : chờ đợi

Want : muốn

Wish : mong muốn, ước muốn.

Trên đây là các từ thông dụng nhất, và cùng đi qua một vài ví dụ để làm rõ hơn về ngữ cảnh nhé:

I want to read a book. 

(Tôi muốn hát một bài hát).

I hope to see you soon. 

(Tôi hy vọng sẽ gặp bạn sớm).

He promised to pay for the trip. 

(Anh ấy hứa sẽ trả tiền cho chuyến đi).

 

 3. Một số động từ đặc biệt khi dùng với To-V hoặc V-Ing không gây thay đổi về nghĩa:

Ở một số động từ đặc biệt đều có thể theo sau bởi gerunds hoặc infinitive, thậm chí sử dụng được cả 2. Tùy thuộc vào ngữ cảnh mà ta chọn cách sử dụng phù hợp. Cụ thể:

*Những động từ không làm thay đổi hoặc thay đổi không đáng kể nghĩa của động từ chính:

    • Can’t bear / can’t stand : không thể chịu đựng được
    • Begin = start: bắt đầu
    • Continue : tiếp tục
    • Hate : ghét
    • Love : yêu
    • Like : thích
    • Prefer : thích hơn

=> like/love/prefer + V-ing hoặc like/love/prefer + to V ⇔ would like/would love/would prefer + to V.

Ví dụ:

I like reading = I like to read.

I started to sing a song = I started singing a song.

* Những động từ đặc biệt khi dùng với To-V hoặc V-ing gây thay đổi về nghĩa:

 

    • FORGET : quên

To-V : Quên làm một chuyện nào đó ( mà vẫn chưa làm).

Ví dụ: 

I forgot to do homework. 

(Tôi quên làm bài tập về nhà).

V-ing : Quên đã làm một chuyện nào đó (Đã làm rồi nhưng quên là mình đã làm).

Ví dụ: 

I forgot doing homework. 

(Tôi đã quên mình đã làm bài tập về nhà rồi).

    • REMEMBER : nhớ

To-V : Nhớ phải làm gì đó.

Ví dụ: 

I remembered to do homework. 

(Tôi nhớ là phải làm bài tập về nhà).

V-ing : Nhớ đã làm gì đó.

Ví dụ: 

 I remembered doing homework. 

(Tôi đã nhớ mình đã làm bài tập về nhà rồi).

    • STOP : dừng lại

To-V : Dừng lại việc đang làm để làm một việc gì đó.

Ví dụ: 

He stopped to answer the call. 

(Anh ấy dừng lại để trả lời cuộc gọi).

Ving : Dừng hẳn lại, không làm nữa.

Ví dụ: 

He stopped smoking. 

(Anh ấy đã ngừng hẳn việc hút thuốc).

    • GO ON : tiếp tục

To-V : Làm một việc gì đó xong, và làm tiếp tục một hành động khác.

Ví dụ: 

I ate fried chicken. I went on to eat the pizza. 

(Tôi đã ăn xong gà rán, tôi tiếp tục ăn pizza). => Tôi đã ăn xong gà rán rồi, tôi ăn tiếp pizza.

Ving : Đang làm một việc gì đó, và tiếp tục làm việc đó.

Ví dụ: 

I went on eating the pizza. 

(Tôi đã tiếp tục ăn pizza). => tôi đang ăn, và sẽ tiếp tục ăn pizza

    • QUIT : từ bỏ

To-V : Từ bỏ một việc, để làm một việc khác.

Ví dụ: 

I quite to work at this restaurant. 

(Tôi nghỉ việc ở nhà hàng này => để làm một nhà hàng khác).

Ving : Từ bỏ việc đang làm. Không/ chưa làm việc nào khác.

Ví dụ: 

I quit working at this company. 

(Tôi nghỉ việc ở công ty này).

    • REGRET : hối hận/rất tiếc

To-V : tiếc rằng sắp phải làm việc gì .

Ví dụ: 

I regret to announce that we have to work overtime today. 

(Tôi rất tiếc phải thông báo rằng hôm nay chúng ta sẽ phải làm thêm giờ).

Ving : Hối hận/ hối tiếc vì đã làm việc gì.

Ví dụ: 

I regret not coming home early. 

(Tôi hối hận vì đã không về nhà sớm ).

    • TRY : cố gắng/thử

To-V : Cố gắng để làm gì đó

Ví dụ: 

I tried to pass the exam. 

(Tôi đã cố gắng để vượt qua kỳ thi.)

Ving : Thử làm gì đó

Ví dụ: 

I try singing this song. 

(Tôi thử hát bài hát này).

    • MEAN: ý định làm/ nghĩa là 

Mean to V: Có ý định làm gì.

Ví dụ: 

He doesn’t mean to prevent you from doing that.

(Anh ấy không có ý ngăn cản bạn làm việc đó.)

Mean V-ing: Có nghĩa là gì.

Ví dụ: 

The rule table means that it is not allow doing that. 

(Bảng quy định có ý nghĩa là không được phép làm thế.)

    • NEED: cần

Need to V: Cần làm gì

Ví dụ:  

I need to go to school today. 

(Tôi cần đến trường hôm nay.)

Need V-ing: Cần được làm gì (= Need to be done)

Ví dụ: 

Your hair needs cutting right now. (= Your hair needs to be cut right now) 

(Tóc của bạn cần được cắt ngay lúc này.)

    • USED TO/ GET USED TO: đã quen với

Used to V: Đã từng/ thường làm gì trong quá khứ (Bây giờ không làm nữa.)

Ví dụ: 

I used to get up early when I was young. 

(Tôi thường dậy sớm khi còn trẻ.) – giờ thì tôi đã già không còn như vậy nữa

    • Be/ Get used to V-ing: Quen với việc gì (ở hiện tại)

Ví dụ:

I’m used to getting up early. 

(Tôi quen với việc dậy sớm rồi.) – hiện tại tôi thường như vậy

    • ADVISE/ ALLOW/ PERMIT/ RECOMMEND: khuyên/ cho phép/ đề nghị

Advise/ allow (permit)/ recommend + Object + to V: Khuyên/ cho phép/ đề nghị ai làm gì.

Ví dụ:

He advised me to give up that position immediately. 

(Anh ấy khuyên tôi từ bỏ vị trí đó ngay lập tức.)

They don’t allow us to sit here. 

(Họ không cho phép chúng tôi ngồi ở đây.)

Advise/ allow (permit)/ recommend + V-ing: khuyên/ cho phép/ đề nghị làm gì.

Ví dụ:

He advised giving that position. 

(Anh ấy khuyên nên từ bỏ vị trí đó ngay lập tức.)

They don’t allow sitting here. 

(Họ không cho phép ngồi ở đây.)

    • SEE/ HEAR/ FEEL/ NOTICE/ WATCH: nhìn/ nghe/ cảm thấy/ để ý/ xem

See/ hear/ smell/ feel/ notice/ watch + O + V-ing: Cấu trúc này được sử dụng khi người nói chỉ chứng kiến 1 phần của hành động.

Ví dụ:

I see her walking the street everyday. 

(Tôi thấy cô ấy đi qua con đường đó mỗi ngày.)

See/ hear/ smell/ feel/ notice/ watch + O + V: Cấu trúc này được sử dụng khi người nói chứng kiến toàn bộ hành động.

Ví dụ:

She sees something in the house and it is running around. 

(Cô ấy nhìn thấy có gì đó trong nhà và nó đang chạy quanh nhà.)

We saw her daughter leave the house. 

(Chúng tôi đã nhìn thấy con gái cô ấy rời khỏi nhà.)

____________________________________

Hy vọng kiến thức về các dạng thức của động từ trong bài viết này có thể giúp ích phần nào để các bạn cải thiện tiếng Anh của mình. Alibaba English Chúc các bạn học vui!

Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!

>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.

>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh: Hiểu Rõ và Sử Dụng Đúng Mệnh đề trạng ngữ – Adverb clauses là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quyết định trong việc truyền đạt ý nghĩa và mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động trong câu. Hơn nữa, […]

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba  Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) của tiếng Anh giao tiếp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hiểu rõ người đối diện nói gì là cực kỳ quan trọng để […]

Thời kiểm “vàng” để thi IELTS

KHI NÀO NÊN THI IELTS? Nên/không nên thi IELTS vào tháng mấy?  Thời điểm “lý tưởng để thi IELTS” là khi nào? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn đang học và sẽ thi IELTS. Trong bài viết này, Alibaba English Center sẽ cung cấp đến bạn một vài thời điểm được […]

Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!

  Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!    Chủ đề Giáng Sinh không chỉ là một dịp lễ quan trọng mà còn là một nguồn từ vựng phong phú cho kỳ thi IELTS. Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn, hãy khám phá những từ vựng […]

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội) Lễ hội không chỉ là những dịp vui nhộn mà còn là nguồn cảm hứng phong phú cho từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn […]