Bỏ túi một loạt từ vựng về nguyên liệu rau, củ, quả để nấu ăn trong Tiếng Anh cùng Alibaba English !!!
Học về từ vựng theo chủ đề, đã bao giờ bạn thắc mắc phải gọi ‘RAU, CỦ, QUẢ’ gì đó trong tiếng Anh có lẽ không chỉ đơn giản là VEGETABLES, FRUITS chưa? Cũng như tiếng Việt, trong văn hóa đặc trưng ẩm thực của người Anh – Mỹ có rất nhiều những loại rau với hình thù và tên gọi, giới thực vật trong ẩm thực cũng đa dạng không kém gì những chủ đề quen thuộc khác. Trong bài viết này, bạn hãy cùng Alibaba English tìm hiểu và bỏ túi những từ vựng hay ho về các loại RAU, CỦ, QUẢ trong tiếng Anh để tự tin hơn khi miêu tả chúng nhé!!

Để dễ dàng cho việc ghi nhớ, chúng ta hãy cùng phân ra từng loại một nhé:
- Các loại RAU:
- Celery: Rau Cần tây
- Cabbage: Bắp cải
- Radicchio: cải bắp tím
- Cauliflower: Súp lơ
- Fennel/ Dill: Thì là
- Asparagus: Măng tây
- Broccoli: Bông cải xanh
- Horseradish: Cải ngựa
- Lettuce: Rau diếp
- Green onion: Hành lá
- Coriander: Rau mùi
- Knotgrass/Polygonum: Rau răm
- Centella: Rau má
- Gai choy: Cải đắng
- Herbs: Rau thơm
- Perilla leaf: Lá tía tô
- Malabar spinach: Rau mồng tơi
- Seaweed: Rong biển
- Wild betel leaves: Lá lốt
- Spinach: Rau chân vịt (cải bó xôi)
- Amaranth: rau dền
- Cauliflower: súp lơ

- Broccoli: súp lơ xanh
- Bean – sprouts: giá đỗ
- Bamboo shoot: măng
- Butternut squash: bí rợ hồ lô
- Bok choy: rau cải thìa
- Bitter gourd: mướp đắng/ khổ qua
- Basil: rau húng quế
- Cress: rau mầm
- Chinese cabbage: rau cải thảo
- Chives: rau hẹ
- Escarole: rau má
- Kale: cải xoăn
- Katuk: rau ngót
- Lettuce: rau xà lách
- Malabar spinach: rau mồng tơi
- Marrow:rau bí xanh/ bí đao
- Mustard green: rau cải cay
- Watercress: rau cải xoong
- Water morning glory: rau muống
- Wild betel leaves: lá lốt
- Mugwort: rau ngải cứu
- Các loại củ:

- Parsnip: củ cải
- Beetroot: Củ dền
- Shallot: Củ hẹ
- Sweet potato: Khoai lang
- Potato: Củ khoai tây
- Yam: khoai mỡ
- Taro: khoai sọ
- cassava root: Khoai mì
- Turmeric: Củ nghệ
- Galangal: Củ riềng
- Onion: Hành tây
- Radish/ Turnip: Củ cải
- Leek: Củ kiệu
- Kohlrabi: Su hào
- Carrot: Củ cà rốt
- Ginger: Gừng
- Squash: Bí
- White turnip: Củ cải trắng
- Eggplant: Cà tím
- Loofah: Mướp
- Các loại quả:
- Squashes: quả bí
- Seaweed: rong biển
- Pumpkin: quả bí ngô
- Olive: quả ô – liu
- Cucumber: quả dưa chuột/ dưa leo
- Gourd: quả bầu
- Corn: bắp ngô
- Chayote: quả su su
- Loofah: quả mướp
- Mushroom: nấm
- Bell pepper: Ớt chuông
- Hot pepper: Ớt cay
- Tomato: Quả cà chua
Bên cạnh đó còn có một số loại cũng được tính là rau như Nấm, Hạt, và một số loại trái cây ăn sống, ăn liền, cùng tìm hiểu xem có nhiều không nhé:
- Một số loại Nấm:

- Một số loại Nấm:
- Fatty mushrooms: Nấm mỡ
- King oyster mushroom: Nấm đùi gà
- Black fungus: Nấm mộc nhĩ đen
- Melaleuca mushroom: Nấm tràm
- Abalone mushrooms: Nấm bào ngư
- Ganoderma: Nấm linh chi
- Enokitake: Nấm kim châm
- Straw mushrooms: Nấm rơm
- Seafood Mushrooms: Nấm hải sản
- Mushroom: Nấm
- White fungus: Nấm tuyết
- Một số loại trái cây:
- Jackfruit: Mít
- Plum: Mận
- Lemon: Chanh vàng
- Passion fruit: Chanh dây
- Papaya: đu đủ
- Apple: Táo
- Grape: Nho
- Pomelo: Bưởi
- Banana: Chuối
- Peach: Đào
- Cherry: Anh đào
- Avocado: Bơ
- Melon: Dưa
- Watermelon: Dưa hấu
- Cantaloupe: Dưa vàng
- Lychee: Vải
- Pomegranate: Lựu
- Orange: Cam
- Rambutan: Chôm chôm
- Coconut: Dừa
- Durian: Sầu riêng
- Kumquat: Quất (hay còn gọi là quả tắc)
- Strawberry: Dâu tây
- Pomegranate: Lựu
- Pineapple: Dứa (hay còn gọi là quả thơm)
- Guava: Ổi
- Dragon fruit (drægən fruːt): Thanh long
- Longan: Nhãn
- Apricot: Mơ
- Mandarin: Quýt
- Mangosteen: Măng cụt
- Blackberries: Mâm xôi đen
- Ambarella: Trái cóc
- Soursop: Mãng cầu xiêm
- Star apple: Khế
- Mango: Xoài
- Một số loại hạt:

- Một số loại hạt:
- Cashew: Hạt điều
- Walnut: Hạt óc chó
- Almond: Hạnh nhân
- Sesame seeds: Hạt vừng
- Pumpkin seeds: Hạt bí
- Pine nut: Hạt thông
- Chia seeds: Hạt chia
- Sunflower seeds: Hạt hướng dương
- Macadamia: Hạt mắc ca
- Cashew: Hạt điều
- Pistachio: Hạt dẻ cười
- Chestnut: Hạt dẻ
- Soybean: Đậu nành
- Mung bean: Đậu xanh
- Red/Kidney bean: Đậu đỏ
- Peas: Đậu Hà Lan
- Almond: hạt hạnh nhân
- Brazil nut: hạt quả hạch Brazil
- String bean/ Green bean: đậu Cô-ve
- Và cùng điểm qua một vài mẫu câu được ứng dụng trong giao tiếp cơ bản về rau, củ, quả nhé:
- It was a long carrot just enough for a vegetable soup. – Đó là một củ cà rốt dài vừa đủ cho món canh rau củ.
- This is a potato for fries. – Đây là một củ khoai tây dành cho món khoai tây chiên.
- Slicing this onion made me cry. – Thái củ hành tây này làm tôi chảy nước mắt.
- I went to the garden and picked four tomatoes in the basket. – Tôi đã đi ra vườn và hái được bốn quả cà chua trong giỏ.
- I like eating mushroom pizza. – Tôi thích ăn pizza nấm.
- I am allergic to beans. – Tôi dị ứng với đậu.
- He doesn’t like cabbage but loves salad. – Anh ấy không thích bắp cải nhưng lại thích ăn salad.
- You should eat vegetables regularly. – Bạn nên ăn rau thường xuyên.
- I bought a kilo of spinach. – Tôi đã mua một kg rau bina.
- I like fresh vegetables because it is good for health. – Tôi thích rau tươi vì nó tốt cho sức khỏe.
- This herb has a very pleasant smell. – Loại rau thơm này có mùi rất dễ chịu.
- There are many vegetable fields here. – Có rất nhiều cánh đồng rau ở đây.
- Eggplant is a summer vegetable. – Cà tím là một loại rau mùa hè.
- Một số câu hỏi thực hành nhận biết về rau củ quả bằng tiếng Anh:
1. Súp lơ tiếng anh là gì?
- Centella
- Radicchio
- Cauliflower
- Spinach
2. Cà chua tiếng anh là gì?
- Cabbage
- Cucumber
- Seaweed
- Tomato
3. Ginger là gì?
- Rau răm
- Gừng
- Cải thảo
- Hành
4. Mướp tiếng anh là gì?
- Egg
- Potato
- Bitter gourd
- Loofah
5. Nấm tiếng anh là gì?
- Gourd
- Pumpkin
- Mushroom
- Eggplant
6. String bean là gì?
- Đậu Hà Lan
- Đậu hũ
- Đậu cô ve
- Đậu nành
7. Củ cải tiếng anh là gì?
- Chestnut
- Parsnip
- Potato
- Squash
8. Quả Anh Đào tiếng anh là gì?
- Peach
- Chayote
- Cherry
- Lychee
9. Pomelo là gì?
- Dưa
- Bưởi
- Lựu
- Chôm chôm
10. Avocado là gì?
- Nho
- Mận
- Sầu riêng
- Bơ
Một số câu thành ngữ ẩn dụ dùng với từ vựng liên quan đến loại quả:
- The fruit of something – Thành quả gặp hái được, kết quả nhận được nhờ nỗ lực làm gì
- The rotten apple harms its neighbors – Con sâu làm rầu nồi canh
- The cherry on top/The cherry on the cake – Bước cuối cùng để tạo ra thứ gì đó hoàn hảo
- Apples and oranges – Khác nhau một trời một vực, hoàn toàn khác nhau, không có điểm tương đồng
- An apple never falls far from the tree – Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
- Potato head: chỉ những người ngu ngốc, kém thông minh.
- Couch potato: chỉ những kẻ lười biếng.
- Low-hanging fruit: nghĩa đen dùng để chỉ hoa quả, trái cây treo ở tầm thấp, rất dễ đưa tay lên là hái được ngay. Nghĩa bóng dùng để chỉ những hành động dễ dàng thực hiện được.
- Bad apple: chỉ một kẻ tồi tệ.
- As cool as a cucumber – Giữ bình tĩnh/ người tuyệt vời
- The Apple of one’s eye: chỉ một người tuyệt vời trong mắt ai đó, là người yêu của ai đó
- Go banana: Nổi điên.
Từ vựng là một thử thách khó khi học tiếng Anh theo chủ đề, nhưng đừng lo, hãy bỏ túi những mẹo sau:
- Phân loại theo nhóm, bạn phân chia càng đơn cử và rõ ràng thì sẽ càng dễ học.
- Kết hợp học từ vựng với hình ảnh tương ứng. Vẽ hoặc in ra hình ảnh của mỗi loại mà bạn cho rằng thường xuyên gặp nhất, rồi đến ít gặp và hiếm khi gặp, sau đó ghi tên tiếng Anh phía dưới. Xem hình ảnh và từ vựng tương ứng hàng ngày.
- Sử dụng flashcards – 1 mặt là từ, 1 mặt là hình ảnh, cố gắng nhìn ảnh đoán từ và ngược lại.
- Ứng dụng vào các công thức nấu ăn thực tế, bạn có thể thử liệt kê chúng bằng tiếng Anh trong lúc bạn nấu nướng những món ăn có sử dụng chúng làm nguyên liệu.
- Ôn tập thật kỹ những từ đã học và cảm thấy dễ nhớ nhất, ôn tập nhiều lần thì càng về sau bạn sẽ càng nhớ kĩ.
- Thực hành giao tiếp – có rất nhiều app để bạn có thể tìm người luyện giao tiếp – thảo luận về các loại trái cây bằng tiếng Anh với bạn bè hoặc người khác. Tìm chủ đề để sử dụng được nhiều từ vựng đã học trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để tăng cường trí nhớ và khả năng ứng dụng tốt hơn vào thực tế.
Trên đây ALIBABA đã tổng hợp được khá nhiều và đầy đủ những từ vựng tiếng Anh về rau củ quả cần thiết để sử dụng cho cuộc sống, trong việc miêu tả món ăn hằng ngày có chứa rau củ quả hay trong công việc đặc trưng nếu bạn có ý định theo ngành Ẩm thực – nhà hàng. Nhìn chung khi học từ vựng theo chủ đề, bạn có thể tìm hiểu và tự làm cho mình một nơi để ghi chú lại những từ vựng theo cách mà bạn dễ ghi nhớ nhất để có thể lấy ra ôn tập bất cứ lúc nào, bạn có thể vẽ thêm những hình theo chủ đề để dễ nhớ hơn chẳng hạn. Hãy cùng đón chờ và tham khảo thêm nhiều phương pháp học từ vựng và theo chủ đề độc đáo khác nhau trên ALIBABA ENGLISH nhé!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
