Deposit là gì? Bỏ túi một số từ vựng về tiền cực hữu ích
Deposit là gì? Bỏ túi một số từ vựng về tiền cực hữu ích
Deposit là một từ vựng quen thuộc và được sử dụng rất nhiều trong cuộc sống bởi Deposit là từ vựng liên quan đến tiền bạc. Không ai trong chúng ta có thể sống mà không bận tâm đến tiền bạc phải không nào? Hãy cùng Alibaba English Center tìm hiểu về từ vựng này và những từ vựng về tiền có liên quan bạn nhé!

1. Deposit và các cấu trúc đi kèm
- Deposit là gì?
- Deposit khi là danh từ: /dɪˈpɒzɪt/
– a payment, especially into a bank account (khoản tiền gửi vào một tài khoản (ở ngân hàng))
Ví dụ:
– To open an account, you need to make a minimum deposit of $500. (Để mở tài khoản, bạn cần gửi vào ngân hàng tối thiểu 500 đô la)
– She made two deposits of 10000 dollars last month. (Cô ấy đã gửi hai khoản tiền 10000 đô la vào tháng trước)
– Deposits can be made at any branch. (Tiền gửi ngân hàng có thể được thực hiện tại bất kỳ chi nhánh nào
– an amount of money that you pay as the first part of the total payment for something (một số tiền mà bạn phải trả như là phần đầu tiên của tổng số tiền thanh toán cho một cái gì đó)
Ví dụ:
– The shop said it would reserve the rug for him if he paid £20 as a deposit. (Cửa hàng cho biết họ sẽ đặt trước tấm thảm cho bạn nếu bạn trả trước 20 bảng Anh)
– We’ve put down the deposit on our new car. (Chúng tôi đã trả trước cho chiếc xe chúng tôi mới mua)
– They normally ask you to pay $100 (as a) deposit. (Họ thường yêu cầu bạn trả 100 đô la tiền trả trước)
– an amount of money that you pay when you rent something, and is returned to you when you return the thing you have rented (một số tiền mà bạn phải trả khi bạn thuê một thứ gì đó và được trả lại cho bạn khi bạn trả lại thứ bạn đã thuê; tiền cọc)
Ví dụ:
– They’ll probably ask you to leave a deposit. (Bạn sẽ nhận lại tiền đặt cọc sau khi chúng tôi kiểm tra xe đạp vẫn ổn)
– You’ll get back your deposit once we’ve checked the bikes are all right. (Họ có thể sẽ yêu cầu bạn để lại một khoản tiền gửi)
– The car costs $50 per day in rental, plus a $200 deposit which you will get back at the end of the week. (Chiếc xe có giá thuê 50 đô la mỗi ngày, cộng với khoản đặt cọc 200 đô la mà bạn sẽ nhận lại vào cuối tuần)
- Deposit khi là động từ: /dɪˈpɒzɪt/
– deposit something to put money into a bank account (gửi tiền vào tài khoản ngân hàng)
Ví dụ:
– I deposited £500 in my account this morning. (Tôi đã gửi £500 vào tài khoản của mình sáng nay)
– Millions were deposited in Swiss bank accounts. (Hàng triệu đã được gửi vào tài khoản ngân hàng Thụy Sĩ)
– deposit something to pay a sum of money as the first part of a larger payment; to pay a sum of money that you will get back if you return in good condition something that you have rented (trả một khoản tiền như là phần đầu tiên của khoản thanh toán lớn hơn; để trả một số tiền mà bạn sẽ nhận lại nếu bạn trả lại trong tình trạng tốt một cái gì đó mà bạn đã thuê; đặt cọc)
Ví dụ:
– You deposit 20 percent now and pay the rest when the car is delivered. (Bạn đặt cọc 20% ngay bây giờ và thanh toán phần còn lại khi xe được giao)
– When we moved in, we had to deposit $1,000 with the landlord in case we broke any of his things (Khi chúng tôi chuyển đến, chúng tôi phải đặt cọc 1.000 đô la với chủ nhà trong trường hợp chúng tôi làm hỏng bất kỳ đồ đạc nào của anh ấy)
2. Các cụm từ đi cùng với deposit:
customer deposits | tiền gửi của khách hàng |
initial deposit | tiền gửi ban đầu |
large deposit | tiền gửi lớn |
minimum deposit | tiền gửi tối thiểu |
get your deposit back | lấy lại tiền đặt cọc của bạn |
lose your deposit | mất tiền gửi của bạn |
return somebody’s deposit | trả lại tiền đặt cọc của ai đó |
deposit account | tài khoản tiền gửi |
contract deposit | đặt cọc hợp đồng |
deposit on contracts | đặt cọc trên hợp đồng |
deposit paid | tiền gửi thanh toán |
marginal deposit | tiền ký quỹ |
treatment of crash deposit | xử lý tiền gửi va chạm |
advance deposit | tiền đặt cọc trước |
primary deposit | tiền gửi chính |
automatic renewable deposit | tiền gửi tái tạo tự động |
bank deposit | tiền gửi ngân hàng |
blocked deposit | tiền gửi bị chặn |
breach a deposit | vi phạm một khoản tiền gửi |
business deposit | tiền gửi kinh doanh |
certificate deposit | chứng chỉ tiền gửi |
3. Các loại tiền trong tiếng Anh
- Cash: tiền mặt (bao gồm paper money: tiền giấy và coin: tiền xu). “Tiền giấy” ở các quốc gia khác nhau có thể có tên gọi khác nhau như “notes” (Anh) và “bill” (Mỹ).
- Tuition fee: học phí
- Fare: tiền vé (tàu, xe buýt, máy bay..)
- Allowance: tiền ăn ở được chu cấp
- Currency: tiền tệ
- Cryptocurrency (gọi tắt là crypto): tiền ảo, tiền điện tử
- Finance: tài chính
- Loan: tiền có được do đi vay ngân hàng
- Debt: tiền vay nợ người than
- Interest: tiền lãi
- Income: thu nhập
- Salary/monthly income: tiền lương theo tháng
- Wage/weekly income: tiền lương theo tuần
- Tax: tiền thuế
- Pension: tiền lương hưu
- Aid: tiền dung hỗ trợ cho ai đó khó khan
- Donation: tiền dung cho từ thiện
- Offering: tiền cúng
- Wedding monetary gift: tiền mừng cưới
- Dowry: tiền thách cưới
- Condolence money: tiền chia buồn (đám ma)
- Fine: tiền phạt do vi phạm luật giao thông
- Price: tiền để mua hàng hóa
- Discount: tiền giảm giá khi mua hàng
- Rebate: tiền mặt được hoàn lại do người bán hoàn tiền cho mình khi mua hàng
- Lump sum: tiền mua trả luôn một lần
- Installments: tiền trả góp
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp cách dùng của Deposit và các từ vựng về các loại tiền trong tiếng Anh. Hy vọng rằng bài viết này sẽ trở nên hữu ích với bạn. Chúc bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
