Từ vựng về các loại phòng khách sạn trong tiếng Anh liệu bạn đã biết?
Từ vựng về các loại phòng khách sạn trong tiếng Anh liệu bạn đã biết?
Đối với các bạn làm trong lĩnh vực khách sạn thì những thuật ngữ về phòng ốc là những từ vựng rất quen thuộc và cần phải nắm chắc, không được nhầm lẫn vì sẽ ảnh hưởng đến công việc, đặc biệt là khi tiếp nhận yêu cầu đặt phòng từ khách hàng. Đối với khách hàng thì chúng ta cũng nên hiểu phần nào về các từ vựng này để có một chỗ nghỉ ngơi phù hợp. Hãy cùng Alibaba English Center tìm hiểu về các loại phòng điển hình trong khách sạn thôi nào!

1. Phân loại theo chất lượng phòng:
| STANDARD (STD) | Là phòng tiêu chuẩn trong khách sạn, là loại phòng đơn giản nhất với những trang bị tối thiểu, có diện tích nhỏ, ở tầng thấp, không có view hoặc view không đẹp. Đây là loại phòng có mức giá thấp nhất trong khách sạn. Một số khách sạn tầm giá cao sẽ không có loại phòng này vì tất cả các phòng đều có view đẹp và được trang bị những thiết bị tiện nghi nhất |
| SUPERIOR (SUP) | Là loại phòng có chất lượng cao hơn STD một chút với diện tích lớn hơn, có view đẹp hơn một chút và được trang bị nhiều trang thiết bị tiện nghi nên cũng đầy đủ tiện nghi hơn. Vì chất lượng phòng tốt hơn nên mức giá thuê phòng Superior cũng sẽ cao hơn Standard |
| DELUXE (DLX) | Loại phòng này thường ở trên tầng cao, chất lượng tốt hơn loại phòng Superior, diện tích phòng khá rộng và thoải mái, có view đẹp với những trang thiết bị cao cấp, tiện nghi và vì thế nên giá khá cao, cao hơn Standard và Superior. |
| SUITE (SUT) | Là loại phòng cao cấp nhất trong một khách sạn, thường ở trên tầng cao nhất, được trang bị cao cấp và dịch vụ tốt nhất, đặc biệt nhất. Thường thì phòng Suite sẽ có phòng khách và phòng ngủ riêng biệt, có cả ban công và hướng view đẹp nhất. Một số khách sạn thường đặt tên cho loại phòng Suite: phòng Tổng thống (President room), phòng Hoàng gia (Royal Suite room),… |
2. Phân loại theo chất lượng phòng:
SINGLE BED ROOM (SGL): Phòng có 1 giường duy nhất, cho 1 người ở.
TWINS BED ROOM (TWN): Phòng có 2 giường đơn.
DOUBLE BED ROOM (DBL): Phòng có 1 giường đôi lớn cho 2 người ở.
TRIPLE BED ROOM (TRPL): Phòng có 3 giường đơn hoặc 1 giường đôi & 1 giường đơn.
CONNECTING ROOM: 2 phòng riêng biệt có cửa thông nhau. Loại phòng này thường được bố trí cho gia đình ở nhiều phòng sát nhau.
3. Mẫu câu giao tiếp khi đặt phòng khách sạn bằng tiếng Anh:
- I would like to make a reservation for…: Tôi muốn đặt trước phòng cho ngày….
- I would like to book a room on…: Tôi muốn đặt một phòng vào….
- Excuse me, I would like a … room: Xin lỗi, Tôi muốn đặt phòng…
- Do you have any vacancies: Khách sạn còn phòng nào trống không?
- Is there any room available?: Ở đây có phòng trống nào không?
- Does your hotel have an available room: Khách sạn của bạn còn phòng trống không?
- Do you have any vacancies tonight: Khách sạn còn phòng nào trống cho tối nay không?
- Is it necessary to book ahead: Có cần đặt chỗ trước không?
- I will stay for two nights: Tôi sẽ ở khách sạn trong 2 đêm
- I would like a room with a balcony/ see view: Tôi muốn đặt một căn phòng có ban công/ nhìn ra biển
- What is the price per night?: Giá phòng cho mỗi đêm là bao nhiêu ?
- Is breakfast included in the price?:Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?
- Sorry, I would like to change the date of the reservation to…: Xin lỗi, Tôi muốn chuyển lịch đặt phòng sang ngày… nhé
- Sorry, I would like to cancel my reservation on…: Xin lỗi, Tôi muốn hủy phòng đã đặt vào ngày… nhé
- Do you book a group room: Khách sạn của bạn có thể đặt phòng theo nhóm không?
- Does your hotel charge extra for two beds: Khách sạn có tính thêm tiền cho hai giường không?
- Does your hotel have any cheaper rooms: Khách sạn có phòng nào khác rẻ hơn không?
- The room price is a bit high compared to what I wanted to pay: Giá phòng hơi cao hơn mức tôi muốn trả.
- Does your hotel have a cheaper room: Khách sạn có phòng giá rẻ hơn không?
- Are there any beds vacant: Khách sạn còn giường trống nào không?
- Could I see the room: Cho tôi xem phòng được không?
- Could we have an extra: Bạn có thể sắp xếp cho chúng tôi thêm 1 giường nữa được không?
- What time do I need to check out: Tôi phải trả phòng lúc mấy giờ?
- Does your hotel lock the front door at night: Khách sạn có khóa cửa chính vào buổi đêm không?
- Ok, I’ll take it: Được, tôi sẽ lấy phòng này.
- Yes, I will take that room: Vâng, tôi sẽ lấy phòng đó.
4. Từ vựng chủ đề Hotel – khách sạn
Thủ tục nhận/trả phòng khách sạn:
- to book: đặt phòng
- to check-in: nhận phòng
- to check-out: trả phòng
- reservation: sự đặt phòng
- vacancy: phòng trống
- to pay the bill: thanh toán
- to stay at a hotel: nghỉ tại khách sạn
Trang thiết bị khách sạn:
- bar: quầy rượu
- corridor: hành lang
- parking lot: bãi đỗ xe
- swimming pool: bể bơi
- beauty salon: thẩm mỹ viện
- coffee shop: quán cà phê
- front door: cửa trước
- luggage cart: xe đẩy hành lý
- key: chìa khóa
- lift: cầu thang
- lobby: sảnh
- laundry: dịch vụ giặt ủi
- sauna: dịch vụ tắm hơi
- vending machine: máy bán hàng tự động
- ice machine: máy làm đá
- hot tub/ jacuzzi/ whirl pool: hồ nước nóng
- games room: phòng trò chơi
- gym: phòng thể dục
- kitchenette: khu nấu ăn chung
- fire escape: lối thoát hiểm khi có hỏa hoạn
Trang thiết bị trong phòng:
- air conditioning: điều hòa
- bath: bồn tắm
- bath robe: áo choàng
- en-suite bathroom: phòng tắm trong phòng ngủ
- fridge: tủ lạnh
- heater: bình nóng lạnh
- internet access: truy cập Internet
- laundry bag: túi đựng đồ giặt
- minibar: quầy bar nhỏ
- safe: két sắt
- shower: vòi hoa sen
- sofa bed/ pull-out couch: ghế sofa có thể dùng như giường
- brochures: quyển cẩmgiới thiệu về khách sạn và dịch vụ đi kèm
- pillow case/ linen: áo gối
- pillow: gối
- towel: khăn tắm
Nhân viên khách sạn:
- maid/housekeeper: phục vụ phòng
- receptionist: lễ tân, tiếp tân
- porter/ bellman: người giúp khuân hành lý
- valet: nhân viên bãi đỗ xe
- bellman: nhân viên hành lý
- concierge: nhân viên phục vụ sảnh
- door man/girl: nhân viên trực cửa
- hotel manager: quản lý khách sạn
Một số từ vựng liên quan khác:
- room service: dịch vụ phòng
- alarm: báo động
- wake-up call: dịch vụ gọi báo thức
- amenities: những tiện nghi trong và khu vực xung quanh khách sạn
- maximum capacity: số lượng người tối đa cho phép
- Rate: mức giá thuê phòng tại một thời điểm nào đó
- view: quang cảnh bên ngoài nhìn từ phòng
- late charge: phí trả thêm khi lố giờ
- parking pass: thẻ giữ xe
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp lại cách để phân biệt các loại phòng trong khách sạn và các mẫu câu cơ bản để đặt phòng khách sạn. Hy vọng rằng bài viết này sẽ trở nên hữu ích với bạn. Chúc bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
