TẤT TẦN TẬT VỀ RECENTLY CÓ THỂ BẠN CHƯA BIẾT
TẤT TẦN TẬT VỀ RECENTLY CÓ THỂ BẠN CHƯA BIẾT
Đối với một người học tiếng Anh thì chắc hẳn bạn đã từng nghe qua từ RECENTLY rồi đúng không nào? Vây nhưng liệu bạn đã biết được RECENTLY là dấu hiệu nhận biết của thì gì và những cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa xoay quanh nó chưa? Nếu chưa, hãy cùng Alibaba English Center tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

1. RECENTLY là gì?
Recently /ˈriːsntli/: mang nghĩa là “dạo gần đây”, là một trạng từ chỉ thời gian khá hay gặp trong tiếng Anh, ở cả văn nói lẫn văn viết.
Ví dụ:
The company recently announced plans to lay off one-fifth of its workforce.
=> Công ty gần đây đã thông báo kế hoạch sa thải một phần năm số lượng nhân sự của mình.
Until recently they were living in New York.
=> Cho đến gần đây họ vẫn đang sống ở New York
2. RECENTLY – dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại hoàn thành
Bất cứ ai khi đã học qua 12 thì của ngữ pháp tiếng Anh thì có lẽ đều nhận ra rằng, RECENTLY là một trong những dấu hiệu đặc trưng Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Continuous). Còn nếu chưa học qua hay chưa từng nghe đến cũng đừng lo, ngay sau đây Ali sẽ giải thích rõ ràng về dấu hiệu này cho các bạn nhé!

2.1. Hiện tại hoàn thành
Trước hết, Hiện tại hoàn thành là thì mà chúng ta dùng để diễn tả một hành động nào đó đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn kéo dài cho đến hiện tại; hoặc hành động nào đó trong quá khứ để lại kết quả còn liên quan đến hiện tại.
Công thức chung của thì Hiện tại hoàn thành:
S + have/has + Ved/V3 + ….
Trong đó, RECENTLY đứng trong câu để nhấn mạnh vào khoảng thời gian mà sự việc diễn ra hoặc sự ảnh hưởng của kết quả trong thời gian “dạo gần đây”. Về vị trí thì RECENTLY có thể đứng cả ở đầu câu, trước động từ trong câu và ở cuối câu
Ví dụ:
That company has recently signed a deal with a major bank.
=> Công ty đó gần đây đã ký một hợp đồng với một ngân hàng lớn
I have not seen her recently.
=> Dạo gần đây tôi đã không nhìn thấy cô ấy.
2.2. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Công thức chung của thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
S + have/has + been + Ved/V3 +…
Tương tự như thì hiện tại hoàn thành thì RECENTLY trong thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn cũng để diễn tả khoảng thời gian “dạo gần đây” của một hành động đã bắt đầu từ trong quá khứ nhưng vẫn còn kéo dài đến hiện tại.
Ví dụ:
Recently, I have not been going to the cinema with my friend.
=> Dạo gần đây tôi không đi xem phim với bạn của tôi.
Have you been participating in any club at your university recently?
=> Gần đây bạn có đang tham gia câu lạc bộ nào ở trường đại học không?
3. Các từ đồng nghĩa với RECENTLY
Bên cạnh RECENTLY còn có không ít những từ hoặc cụm từ khác đều mang nghĩa là “dạo gần đây”. Hãy cùng Ali tìm hiểu để có thể làm cho bài viết hoặc bài nói của mình trở nên đa dạng hơn nhé!

- Lately: gần đây
Ví dụ: It’s only lately that she’s been well enough to go out.
=> Chỉ đến gần đây cô ấy mới đủ khỏe để có thể đi ra ngoài.
- Not long ago: không lâu về trước
Ví dụ: Not long ago, I was introduced to a famous company.
Không lâu trước đây, tôi đã được giới thiệu vào một công ty nổi tiếng
- In the recent past: trong khoảng thời gian gần đây
Ví dụ: In the recent past, John has had a car accident.
=> Trong khoảng thời gian gần đây, John đã gặp phải một tai nạn xe hơi.
- Just a while ago: Một lúc trước, vừa mới đây
Ví dụ: I have left my notebook in my class just a while ago.
=> Tôi vừa để quên vở của tôi ở trong lớp mới đây.
- Latterly: gần đây nhất, thường được dùng một cách trang trọng
Ví dụ: Latterly, my favorite comic book has released a new episode.
=> Mới đây nhất, cuốn truyện yêu thích của tôi đã cho ra mắt tập mới.
- Of late: gần đây
Ví dụ: The situation has become more confusing of late.
=> Tình huống đang trở nên phức tạp hơn gần đây.
- Short while ago: một khoảng thời gian ngắn trước đây, thường để chỉ trong các trường hợp có thời gian ít hơn 1 tháng.
Ví dụ: He is working too much a short while ago so his health become worse.
=> Anh ấy đã làm việc quá nhiều trong khoảng thời gian trước đó nên sức khỏe của anh ấy bắt đầu tệ đi.
4. Các từ trái nghĩa với RECENTLY
Để có thể hiểu rõ hơn về ý nghĩa của RECENTLY, hãy cùng Alibaba tìm hiểu thêm về các từ hoặc cụm từ mang nghĩa đối lập với RECENTLY nữa nhé!

- A long time ago: một thời gian rất lâu về trước
Ví dụ: I have not listen that music a long time ago
=> Tôi đã không nghe bản nhạc đó một thời gian rất lâu về trước rồi.
- Anciently: từ thời xa xưa
Ví dụ: Anciently, indeed, what had been lavishly given was not seldom violently taken away.
=> Thật vậy, thời xưa, những gì được cho một cách hào phóng hiếm khi bị lấy đi một cách thô bạo.
- Many years ago: nhiều năm trở về trước
Ví dụ: My company contributed to his research many years ago.
=> Công ty của chúng tôi đã đóng góp vào nghiên cứu của anh ấy từ rất nhiều năm trở về trước
- Later: sau đó
Ví dụ: I discovered later that she’d known all about it from the beginning.
=> Tôi sau đó đã phát hiện ra rằng cô ấy vốn đã biết mọi thứ về nó từ đầu.
- In the future: trong tương lai
Ví dụ: The movie is set in the future.
=> Bộ phim được lấy bối cảnh trong tương lai.
Trên đây là toàn bộ những kiến thức liên quan đến từ RECENTLY mà Alibaba English Center đã tổng hợp lại cho các bạn. Với những kiến thức hữu ích này, còn chần chờ gì nữa mà không thêm ngay vào số tay học tập của mình nhỉ. Chúc các bạn sẽ ngày càng thành công hơn trên con đường học Tiếng Anh của bản thân nhé!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
