NẮM TRỌN KIẾN THỨC VỀ “YESTERDAY” CHỈ TRONG 5 PHÚT
NẮM TRỌN KIẾN THỨC VỀ “YESTERDAY” CHỈ TRONG 5 PHÚT
“Yesterday” tưởng chừng như là từ vựng đã quá quen thuộc, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn viết. Để thành thạo ngữ pháp và tất tần tật cách dùng của “Yesterday” ngay trong bài viết này hãy cùng Alibaba English Center tìm hiểu thôi nào!

Ý nghĩa và cách dùng khi “Yesterday” là trạng từ
1. Yesterday với ý nghĩa: vào ngày hôm qua
Ví dụ:
– A company spokeswoman said yesterday that no final decision had been made yet. (Ngày hôm qua một phát ngôn viên của công ty cho biết rằng vẫn chưa có quyết định cuối cùng nào được đưa ra)
– The police have deduced that he must have left his apartment yesterday evening. (Cảnh sát đã suy luận rằng anh ta phải rời khỏi căn hộ của mình vào tối hôm qua)
– The book was delivered yesterday with a note saying the bill for it would follow in a day or two. (Cuốn sách đã được giao vào ngày hôm qua với một ghi chú nói rằng hóa đơn của cuốn sách này sẽ đến sau một hoặc hai ngày)
– To think I was lying on a beach only the day before yesterday. (Nghĩ rằng tôi đã nằm trên một bãi biển chỉ một ngày trước ngày hôm qua)
– I can remember our wedding as if it were yesterday. (Tôi có thể nhớ đám cưới của chúng tôi như thể nó mới vừa xảy ra vào ngày hôm qua)
2. Thành ngữ với “yesterday”
Not be born yesterday: used to say that you are not stupid enough to believe what somebody is telling you (dùng để nói với ai đó rằng bạn không ngốc đến mức mà tin vào những gì ai đó đang nói với bạn)
Ví dụ:
– You don’t fool me – I wasn’t born yesterday (Bạn không lừa được tôi đâu – Tôi không ngốc đến mức mà tin vào những điều bạn nói)
– Oh yeah? I wasn’t born yesterday, you know (Ồ vâng? Tôi không phải người dễ bị lừa gạt, bạn biết đấy)
Ý nghĩa và cách dùng khi Yesterday là danh từ
1. Yesterday với ý nghĩa: ngày hôm qua
Ví dụ:
– Yesterday was Monday (Ngày hôm qua là thứ hai)
– What happened at yesterday’s meeting? (Chuyện gì đã xảy ra vào cuộc họp ngày hôm qua thế?)
– “Is that today’s paper?” “No, it’s yesterday’s.” (“Đó có phải là tờ báo của ngày hôm nay không?” “Không, là của ngày hôm qua.”)
– The events of yesterday were clearly still troubling her (Những sự kiện của ngày hôm qua rõ ràng vẫn còn làm cho cô ấy lo lắng)
– She died in the early hours of yesterday (Cô ấy đã chết vào đầu giờ ngày hôm qua)
2. Yesterday/Yesterdays: quá khứ gần đây
– Nobody’s interested in yesterday’s pop stars (Không ai quan tâm đến những ngôi sao nhạc pop của quá khứ gần đây)
– These songs are a part of all our yesterdays (Những bài hát này là một phần của tất cả những ngày trong quá khứ gần đây của chúng ta)
– Yesterday’s students are today’s employees (Học sinh trong quá khứ gần đây là nhân viên ngày hôm nay)
– All her yesterdays had vanished without a trace (Tất cả những ngày trong quá khứ gần đây của cô ấy đã biến mất không một dấu vết)
Ý nghĩa và cách dùng khi Yesterday là tính từ (không đứng trước danh từ)
Yesterday với ý nghĩa: không còn đúng mốt hoặc không còn mới
– Email—that’s so yesterday! (Email này đã cũ rồi mà!)
– PCs are so yesterday (PC này đã quá lỗi mốt rồi)
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp trọn vẹn ý nghĩa và cách dùng của “yesterday”. Chúc bạn có những giờ học vui vẻ và mong rằng bài viết này sẽ phần nào giúp ích cho bạn trong quá trình học tập của mình nhé!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
